Ý nghĩa
Kanji 逐 mang ba nghĩa cốt lõi: đuổi theo hoặc truy đuổi, xua đuổi hoặc trục xuất, và từng cái một hay theo thứ tự. Cả ba nghĩa đều mang hàm ý chuyển động có hướng — đuổi theo mục tiêu, tống khứ thứ gì đó, hoặc xử lý từng mục một cách có phương pháp. Bạn sẽ gặp kanji này chủ yếu trong văn viết trang trọng: văn bản pháp lý, bài báo khoa học, bài báo tin tức và văn bản cổ điển. Trong lời nói hàng ngày, nó hầu như không xuất hiện.
逐 là chữ hội ý (会意文字, kaii moji). Bên trong có 豕 (いのこ), một chữ tượng hình cổ đại của con lợn hay lợn rừng, bao quanh bởi 辶 (しんにょう) — bộ thủ chỉ sự di chuyển xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến đường sá và du hành. Ghép lại, hình ảnh hiện ra thật rõ ràng: một người nông dân đang chạy tốc lực đuổi theo con lợn đang bỏ chạy. Chính cú đuổi bắt đó là gốc rễ của cả ba nghĩa.
Theo thời gian, hình ảnh đó được mở rộng. Đuổi theo con vật trở thành theo đuổi mục tiêu hay kẻ thù. Xua đuổi con lợn trở thành đày đọa đối thủ chính trị. Và logic từng con một khi kiểm tra đàn lợn trong chuồng trở thành từ chỉ công việc có phương pháp, tuần tự — rà soát từng điều khoản hợp đồng, gửi báo cáo từng bước một. Hành động vật lý đằng sau chữ này chưa bao giờ biến mất hoàn toàn.
逐 có 10 nét và thuộc cấp độ 8 trong hệ thống Joyo kanji của Nhật Bản — trình độ trung học. Nó không được dạy ở tiểu học nhưng nằm trong danh sách chữ dùng chung cho người có học vấn phổ thông. Trong kỳ thi JLPT, nó xuất hiện lần đầu ở N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
On'yomi duy nhất của 逐 là チク (chiku), mượn từ cách phát âm Trung Quốc cổ của chữ này. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép trang trọng (熟語, jukugo). Bạn sẽ không nghe nhiều trong hội thoại, nhưng nó xuất hiện thường xuyên trong bài báo, văn bản pháp lý, bài viết học thuật và tài liệu lịch sử. Đây là các dạng quyết định kỹ năng đọc hiểu N1 cho kanji này.
- 駆逐 (kuchiku) — xua đuổi, tiêu diệt, loại trừ; dùng cả theo nghĩa đen (sâu bọ, kẻ thù) lẫn là từ chỉ tàu khu trục hạm trong hải quân
- 放逐 (hōchiku) — lưu đày, trục xuất; đày biệt xứ vĩnh viễn khỏi một vùng lãnh thổ hay tổ chức
- 逐次 (chikuji) — từng bước một, tuần tự, theo thứ tự; phổ biến trong các báo cáo trang trọng và hướng dẫn quy trình từng bước
- 逐一 (chiku-ichi) — từng cái một, từng điểm một, tỉ mỉ toàn diện; hàm ý bao quát mọi mục mà không bỏ sót
- 逐語 (chikugo) — từng từ một, nguyên văn; chỉ cách dịch hay trích dẫn bám sát từng từ trong bản gốc
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật)
Kun'yomi là お.う (ou), nghĩa là đuổi theo hay theo đuổi. Trên thực tế, cách đọc này gần như đã biến mất. Người viết hiện đại hầu như luôn dùng 追う thay thế — cùng phát âm, nghĩa tương tự, phổ biến hơn rất nhiều. Khi 逐 xuất hiện với kun'yomi, đó thường là trong văn bản cổ điển hay văn học, mang sắc thái nặng nề và cổ kính hơn. Hãy biết rằng nó tồn tại; còn thời gian thì tập trung vào các từ ghép チク.
- 逐う (ou) — đuổi theo, truy đuổi (văn học/cổ ngữ; dạng thông dụng hàng ngày là 追う)
Từ & Từ ghép phổ biến
Các từ ghép với 逐 dưới đây là những gì người học N1 thực sự gặp. Được nhóm theo nghĩa để dễ nhận ra quy luật.
Xua đuổi và Loại trừ
- 駆逐 (kuchiku) — xua đuổi, tiêu diệt, loại trừ; bao gồm cả bối cảnh quân sự (tiêu diệt lực lượng địch) lẫn đời thường (diệt sâu bọ hay loại bỏ đối thủ kinh doanh)
- 放逐 (hōchiku) — lưu đày, trục xuất; xuất hiện trong văn viết lịch sử, văn học và chính trị về việc đuổi vĩnh viễn khỏi một nơi hay tổ chức
- 駆逐艦 (kuchiku-kan) — tàu khu trục hải quân; nghĩa đen là "con tàu xua đuổi kẻ thù"; từ quen thuộc trong từ vựng quân sự và lịch sử Nhật Bản
Tuần tự và Từng bước
- 逐次 (chikuji) — tuần tự, lần lượt từng cái; phổ biến trong báo cáo và quy trình trang trọng
- 逐一 (chiku-ichi) — từng cái một, từng điểm một; hàm ý không bỏ sót hay lướt qua bất cứ điều gì
- 逐条 (chikujō) — từng điều khoản, từng mục; thuật ngữ chuẩn khi ủy ban xem xét từng điều khoản của một bộ luật hay hợp đồng
Nguyên văn và Dịch thuật
- 逐語 (chikugo) — từng từ một, nguyên văn; cách tiếp cận trực dịch với ngôn ngữ
- 逐語訳 (chikugo-yaku) — dịch sát nghĩa từng từ; đối lập với 意訳 (dịch thoát ý hay diễn giải) trong thảo luận về lý luận dịch thuật
Bỏ trốn và Mất tích
- 逐電 (chikuden) — cao chạy xa bay, đột ngột biến mất; từ văn học hay cổ ngữ chỉ người biến mất để tránh hậu quả
Cạnh tranh và Đối địch
- 逐鹿 (chikuroku) — tranh giành quyền lực hay ngai vàng; thành ngữ văn học có nghĩa "đuổi theo con nai"; xuất hiện trong văn viết lịch sử và chính trị về cuộc đấu tranh giành quyền bá chủ
Câu ví dụ
害虫を駆逐するために農薬が使われた。
Gaichū wo kuchiku suru tame ni nōyaku ga tsukawareta.
Thuốc trừ sâu được sử dụng để tiêu diệt các loài côn trùng có hại.
彼は政治的な理由で国外に放逐された。
Kare wa seijiteki na riyū de kokugai ni hōchiku sareta.
Anh ta bị trục xuất khỏi đất nước vì lý do chính trị.
問題を逐一確認してから提出してください。
Mondai wo chiku-ichi kakunin shite kara teishutsu shite kudasai.
Hãy kiểm tra từng câu hỏi một trước khi nộp bài.
委員会は法案を逐条審議した。
Iinkai wa hōan wo chikujō shingi shita.
Ủy ban đã thảo luận từng điều khoản của dự luật.
現場の状況は本部に逐次報告された。
Genba no jōkyō wa honbu ni chikuji hōkoku sareta.
Tình hình tại hiện trường được báo cáo lên bộ chỉ huy từng bước một.
逐語訳では自然な日本語にならないことが多い。
Chikugo-yaku de wa shizen na nihongo ni naranai koto ga ōi.
Dịch từng từ một thường không tạo ra tiếng Nhật tự nhiên.
第二次世界大戦中、駆逐艦は潜水艦を追い回した。
Dainiji sekai taisen-chū, kuchiku-kan wa sensuikan wo oi mawashita.
Trong Thế chiến thứ hai, các tàu khu trục đã truy đuổi và săn lùng tàu ngầm.
部長は会議で各議題を逐一説明した。
Buchō wa kaigi de kaku gidai wo chiku-ichi setsumei shita.
Trưởng phòng đã giải thích từng mục trong chương trình nghị sự một trong cuộc họp.
古代の王は反乱を起こした貴族たちを王国から放逐した。
Kodai no ō wa hanran wo okoshita kizoku-tachi wo ōkoku kara hōchiku shita.
Vị vua cổ đại đã trục xuất những quý tộc đã nổi loạn khỏi vương quốc.
借金を抱えた彼女は逐電し、行方がわからなくなった。
Shakkin wo kakaeta kanojo wa chikuden shi, yukue ga wakaranaku natta.
Mang nợ chồng chất, cô ta bỏ trốn và tung tích trở nên không rõ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người nông dân đang chạy tốc lực đuổi theo con lợn (豕) bỏ trốn qua cánh đồng bùn lầy, bộ thủ chỉ sự chuyển động (辶) khuấy động dưới chân. Trong khi chạy, anh ta hét lên: "Từng con một! (逐一) Xua đuổi hết đi! (駆逐) Đứa cầm đầu thì bị đày biệt xứ! (放逐)" Một cảnh tượng buồn cười đó bao trọn cả ba nghĩa — truy đuổi, xua đuổi, hành động tuần tự. Con lợn bên trong chữ (豕) cũng chỉ thẳng về nguồn gốc từ nguyên gốc, nên bạn không chỉ đơn thuần ghi nhớ một hình dạng: bạn đang đọc một bức tranh cổ đại.
Kanji liên quan
- 追 — đuổi theo, truy đuổi; kanji hiện đại thông dụng hàng ngày cho việc đuổi theo (dùng trong 追う, 追跡); có cùng nghĩa khái niệm với 逐 nhưng phổ biến hơn rất nhiều trong tiếng Nhật hàng ngày và hội thoại
- 駆 — chạy, thúc đẩy, xua đuổi; thành tố đầu của 駆逐; truyền tải chuyển động nhanh, mạnh mẽ và xuất hiện trong các bối cảnh quân sự và năng động
- 放 — thả ra, buông tay, trục xuất; thành tố đầu của 放逐; mang sắc thái buông thả hay xua đuổi
- 豕 — lợn, lợn rừng; thành tố tượng hình cổ đại bên trong chữ 逐; nhận ra nó giúp bạn nhớ lại nguồn gốc từ nguyên và phân biệt 逐 với các chữ có hình dạng tương tự
- 辶 — bộ thủ đi/chuyển động (しんにょう); thành tố phía dưới của 逐; xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến chuyển động như 道, 進む, 遠い, và 週