Ý nghĩa
遍 mang hai nghĩa thoạt nhìn có vẻ khác nhau: khắp nơi / toàn bộ và lần / số lần (dùng như từ đếm). Mối liên hệ sâu xa hơn vẻ ngoài — cả hai đều mô tả thứ gì đó lan rộng trên phạm vi lớn, dù là qua không gian vật lý hay qua các hành động lặp lại theo thời gian.
Về mặt từ nguyên, 遍 kết hợp thành phần biểu âm 扁 (ヘン) — cho biết âm đọc — với bộ thủ chuyển động 辶 (しんにょう/しんにゅう), chỉ sự di chuyển, đi lại hoặc lan rộng. Bộ 辶 xuất hiện trong nhiều kanji gắn với sự chuyển động — 道 (đường), 近 (gần), 進 (tiến) — và trao cho 遍 nghĩa đi qua hay bao phủ một vùng rộng lớn.
扁 (phẳng, dàn trải) kết hợp với 辶 tạo ra hình ảnh thứ gì đó lan tỏa mỏng đều theo mọi hướng — từ đó 遍 được dùng cho những thứ mang tính phổ quát hay hiện diện khắp nơi.
Khi dùng như từ đếm, 遍 đếm số lần một hành động được thực hiện, đặc biệt trong văn nói thông thường — khiến nó bất ngờ thực dụng hơn ta tưởng với một kanji N1. Chữ này có 12 nét và là kanji Jōyō.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
ヘン (hen) là on'yomi, được dùng trong hầu hết các từ ghép và phản ánh cách phát âm gốc Hán của kanji này. Bạn sẽ gặp nó trong tiếng Nhật trang trọng và văn viết — trong các từ về tính phổ quát, sự lang thang và sự phân bố rộng khắp.
- 普遍 (fuhen) — tính phổ quát, phổ biến khắp nơi (PHỔ BIẾN)
- 遍歴 (henreki) — lang thang, đi từ nơi này đến nơi khác, trải nghiệm phong phú (BIẾN LỊCH)
- 遍在 (henzai) — sự hiện diện khắp nơi, có mặt ở mọi nơi cùng lúc (BIẾN TẠI)
- 遍路 (henro) — hành hương, đặc biệt cuộc hành hương 88 ngôi chùa nổi tiếng ở Shikoku (BIẾN LỘ)
- 一遍 (ippen) — một lần; cũng là tên của nhà sư Phật giáo Ippen (NHẤT BIẾN)
- 何遍 (nanben) — bao nhiêu lần
Khi 遍 đứng sau một con số với vai trò từ đếm, cách phát âm thay đổi: 一遍 → いっぺん, 三遍 → さんべん, 六遍 → ろっぺん. Đây là các biến âm đồng hóa thông thường, phổ biến trong các từ đếm tiếng Nhật.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm đọc gốc Nhật)
あまね.く (amaneku), kun'yomi, là một trạng từ có nghĩa khắp nơi, trên toàn bộ, một cách phổ quát. Nó thuộc tiếng Nhật trang trọng và văn chương — ngôn ngữ của kinh điển tôn giáo, sắc lệnh chính phủ và văn học cổ điển.
- 遍く (amaneku) — khắp nơi, toàn bộ, một cách phổ quát (trạng từ)
- 遍し (amaneshi) — tính từ cổ điển nghĩa là "lan rộng khắp nơi, phổ biến" (văn học cổ điển)
あまねく hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, nhưng khi nó xuất hiện, nó mang sức nặng thực sự: ý nghĩa rằng không một góc nào còn bị bỏ sót.
Từ ghép thông dụng
Các từ ghép quan trọng, phân nhóm theo chủ đề:
Tính phổ quát & Sự phân bố
- 普遍 (fuhen) — tính phổ quát, trạng thái phổ biến hoặc áp dụng được ở mọi nơi (PHỔ BIẾN)
- 普遍的 (fuhenteki) — mang tính phổ quát, áp dụng chung, hiện diện khắp nơi
- 普遍性 (fuhensei) — tính phổ quát (như một phẩm chất trừu tượng)
- 遍在 (henzai) — sự hiện diện khắp nơi; tồn tại ở mọi nơi cùng một lúc (BIẾN TẠI)
Hành hương & Du lịch
- 遍路 (henro) — hành hương, thường nhất là hành trình 88 ngôi chùa ở Shikoku (BIẾN LỘ)
- 遍路道 (henromichi) — con đường/lộ trình hành hương
- 遍歴 (henreki) — lang thang từ nơi này đến nơi khác; trải nghiệm phong phú qua nhiều lĩnh vực (BIẾN LỊCH)
Đếm số lần
- 一遍 (ippen) — một lần (từ đếm thông thường)
- 何遍 (nanben) — bao nhiêu lần
- 三遍 (sanben) — ba lần
Dùng như trạng từ
- 遍く (amaneku) — khắp nơi, rộng khắp, toàn bộ
Câu ví dụ
彼女は日本全国を遍く旅した。
Kanojo wa Nihon zenkoku wo amaneku tabishita.
Cô ấy đã đi khắp Nhật Bản, ghé thăm từng ngóc ngách của đất nước.
一遍読んだだけでは内容が理解できなかった。
Ippen yonda dake de wa naiyou ga rikai dekinakatta.
Tôi không thể hiểu nội dung chỉ qua một lần đọc.
その考え方は普遍的な真理だと思います。
Sono kangaekata wa fuhenteki na shinri da to omoimasu.
Tôi tin rằng cách suy nghĩ đó là một chân lý phổ quát.
彼は若い頃、各地を遍歴して修行を積んだ。
Kare wa wakai koro, kakuchi wo henreki shite shugyou wo tsunda.
Khi còn trẻ, anh ấy đã lang thang khắp nơi, tích lũy tu luyện và kinh nghiệm.
何遍練習しても、うまくできない。
Nanben renshuu shite mo, umaku dekinai.
Dù luyện tập bao nhiêu lần, tôi vẫn không thể làm tốt được.
情報が遍く社会に広まる時代になった。
Jouhou ga amaneku shakai ni hiromaru jidai ni natta.
Thông tin giờ đây lan đến từng ngóc ngách của xã hội — đó là thời đại chúng ta đang sống.
お遍路さんは白い衣を着て四国の八十八ヶ所を巡る。
Ohenro-san wa shiroi koromo wo kite Shikoku no hachijuuhakkasho wo meguru.
Những người hành hương mặc áo choàng trắng thực hiện hành trình vòng quanh 88 địa điểm linh thiêng ở Shikoku.
三遍唱えると願いが叶うと言われている。
Sanben tonaeru to negai ga kanau to iwarete iru.
Người ta nói rằng nếu tụng ba lần, điều ước của bạn sẽ thành hiện thực.
愛の心は遍く全ての人に及ぶべきものだ。
Ai no kokoro wa amaneku subete no hito ni oyobu beki mono da.
Tấm lòng yêu thương cần lan tỏa đến từng con người, không bỏ sót một ai.
普遍性を持つ芸術こそが時代を超えて残る。
Fuhensei wo motsu geijutsu koso ga jidai wo koete nokoru.
Chính nghệ thuật mang tính phổ quát mới là thứ trường tồn vượt qua mọi thời đại.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người hành hương mặc áo choàng trắng đi bộ khắp nơi trên một con đường dài uốn lượn — con đường đó chính là 辶 (bộ thủ chuyển động) ở bên trái. Thành phần 扁 ở bên phải trông như một biển hiệu phẳng treo ở cổng, đánh dấu từng điểm dừng trên đường. Người hành hương đi qua từng cổng chùa lần này qua lần khác (遍路, 一遍, 何遍), nắm bắt cả hai nghĩa của 遍 cùng một lúc: đi khắp nơi và làm điều gì đó nhiều lần. Cuộc hành hương Shikoku (四国遍路) là điểm neo vững chắc — 88 ngôi chùa, thăm theo thứ tự, trên khắp hòn đảo — 遍く.
Kanji liên quan
- 普 — rộng rãi, chung, phổ quát (PHỔ); cùng mang nghĩa bao phủ rộng, như trong 普遍 (fuhen). Phần trên 並 gợi lên hình ảnh các thứ được xếp cạnh nhau trải dài trên không gian rộng.
- 扁 — phẳng, mỏng, dàn trải; thành phần biểu âm bên trong 遍, cũng thấy trong 編 (dệt, biên soạn) và 偏 (lệch, thiên lệch). Nhận ra 扁 giúp bạn xác định họ âm ヘン.
- 辺 — khu vực, vùng lân cận, phía; cùng bộ thủ 辶 và phát âm tương tự (ヘン). Thường bị nhầm với 遍 nhưng mang nghĩa một vùng cụ thể hơn là "khắp nơi."
- 編 — đan, biên soạn, biên tập (cũng là ヘN); thành viên khác của họ âm 扁. Hữu ích khi phân biệt theo bộ thủ: 糸 (sợi chỉ) cho 編, 辶 (chuyển động) cho 遍, 亻 (người) cho 偏.
- 偏 — thiên lệch, một chiều, có thành kiến (cũng là ヘN); một sự tương phản hữu ích — trong khi 遍 nghĩa là lan rộng khắp nơi đồng đều, thì 偏 nghĩa là lệch về một phía. Học chúng cùng nhau giúp làm rõ cả hai nghĩa.
- 巡 — đi vòng quanh, tuần tra, thực hiện một vòng (TUẦN); gần nghĩa với 遍 khi dùng cho hành hương và thăm viếng nhiều địa điểm theo trình tự.