12345678910
10 strokes

逓 — Dần dần, Lần lượt, Chuyển tiếp

N1
On: テイ
HV: ĐỆ

Ý nghĩa

逓 (テイ) mang ba ý nghĩa liên kết nhau: chuyển tiếp liên tục, tiến triển dần dần, và truyền đạt theo chuỗi. Hãy hình dung một thứ gì đó — tin nhắn, ngựa, bưu kiện, con số — được chuyển từ trạm này sang trạm khác, mỗi điểm dừng tiếp nhận rồi chuyển tiếp cho điểm kế tiếp theo trật tự có tổ chức. Logic chuyển tiếp đó khiến 逓 xuất hiện trong hai lĩnh vực của tiếng Nhật hiện đại: lịch sử bưu chính và viễn thông, cùng kinh tế học.

Về cấu trúc, 逓 kết hợp hai thành phần. Bộ thủ (shinnyō, bộ "đường" hay "chuyển động") chạy dọc phía dưới bên trái và phía dưới, biểu thị sự di chuyển và tiến triển theo một con đường. Phía trên là (em trai — ĐỆ trong Hán-Việt), chủ yếu cung cấp âm テイ. Nhưng sự kết hợp này không thuần túy là âm vị — em trai nhỏ hơn đến sau anh, theo thứ tự. 逓 mượn chính cái ý nghĩa tiến từng bước một đó.

Về lịch sử, 逓 nằm ở trung tâm mạng lưới thông tin liên lạc của đế quốc Nhật Bản. Teishinshō (逓信省ていしんしょう — BỘ TRỆCH TÍN), hay Bộ Thông tin Liên lạc, quản lý dịch vụ điện báo, điện thoại và bưu chính từ thời Minh Trị cho đến năm 1943. Di sản quan liêu đó khiến 逓 mang hơi hướng trang trọng, chính thức — bạn sẽ gặp nó nhiều hơn trong văn bản viết và tài liệu học thuật hơn là trong lời nói hàng ngày.

逓 có 10 nét: ba nét cho bộ thủ đường 辶 và bảy nét cho thành phần 弟. Kanji này không thuộc cấp học tiểu học — đây là từ vựng nâng cao. Dạng truyền thống trước chiến tranh là , được đơn giản hóa thành 逓 trong cải cách Joyo kanji sau chiến tranh. Ở trình độ JLPT N1, nắm được 逓 cho thấy sự quen thuộc thực sự với tiếng Nhật trang trọng, kỹ thuật và lịch sử.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

テイ là on'yomi duy nhất. Âm này bắt nguồn từ tiếng Hán Trung Cổ, du nhập vào tiếng Nhật trong thời kỳ giao lưu văn hóa lục địa cổ điển. Vì 逓 xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép Sino-Nhật (熟語, jukugo), テイ là âm đọc duy nhất bạn cần — nó bao trùm lịch sử bưu chính, xu hướng kinh tế và sắp xếp tuần tự.

Các từ ghép chính dùng âm đọc テイ bao gồm:

  • 逓信ていしん (teishin) — dịch vụ bưu chính và viễn thông; về mặt lịch sử, lĩnh vực thuộc Bộ Thông tin Liên lạc của chính phủ
  • 逓増ていぞう (teizō) — tăng dần; phổ biến trong kinh tế học, thống kê và báo cáo kinh doanh
  • 逓減ていげん (teigen) — giảm dần; dùng trong các cụm từ như 収穫逓減しゅうかくていげん (lợi suất giảm dần)
  • 逓送ていそう (teisō) — vận chuyển tiếp sức; chuyển hàng hóa hoặc tin nhắn qua các trạm liên tiếp
  • 逓次ていじ (teiji) — lần lượt; từng cái một theo trình tự có tổ chức

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Các văn bản cổ điển đôi khi có たがいに (tagai ni), nghĩa là "lẫn nhau" hay "luân phiên" — một cách dùng cổ xưa không còn xuất hiện trong văn viết đương đại và không có trong JLPT. Hãy tập trung hoàn toàn vào テイ. Mọi cách dùng thực tế của kanji này đều là từ ghép Sino-Nhật.

Từ & Từ ghép thường gặp

Dù hiếm trong lời nói thông thường, 逓 tập trung quanh hai nhóm chủ đề: lịch sử thông tin liên lạc và bưu chính, và sự thay đổi định lượng dần dần trong kinh tế học và thống kê.

Thông tin liên lạc và Dịch vụ Bưu chính

  • 逓信ていしん (teishin) — bưu chính và viễn thông; thuật ngữ bao quát cho các dịch vụ thông tin liên lạc do chính phủ quản lý thời Minh Trị

  • và Đại Chính ở Nhật Bản

  • 逓信省ていしんしょう (Teishinshō) — Bộ Thông tin Liên lạc; cơ quan chính phủ (1885–1943) quản lý mạng lưới bưu chính, điện báo và điện thoại của Nhật Bản

  • 逓送ていそう (teisō) — vận chuyển tiếp sức; chuyển tiếp liên tục hàng hóa, thư tín hoặc thông tin qua mạng lưới các trạm

  • 逓伝ていでん (teiden) — truyền đạt liên tục; chuyển thông tin hoặc quyền hạn qua một chuỗi các trung gian

  • 逓馬ていば (teiba) — ngựa tiếp sức; ngựa đặt tại các trạm bưu chính ở Nhật Bản thời cổ đại và trung đại để chuyên chở công văn chính thức khắp đất nước

Sự thay đổi dần dần trong Kinh tế học và Thống kê

  • 逓増ていぞう (teizō) — tăng dần; tiến triển đi lên đều đặn về số lượng, giá cả hoặc giá trị theo thời gian
  • 逓減ていげん (teigen) — giảm dần; xuất hiện trong thuật ngữ kinh tế thiết yếu 収穫逓減しゅうかくていげん (quy luật lợi suất giảm dần)
  • 逓加ていか (teika) — cộng dồn liên tiếp; tăng theo từng bước đều đặn
  • 逓落ていらく (teiraku) — sụt giảm dần về giá hoặc giá trị thị trường
  • 逓進ていしん (teishin) — tiến triển dần dần; chuyển động tiến lên từng bước

Sắp xếp tuần tự

  • 逓次ていじ (teiji) — lần lượt; theo thứ tự; dùng trong văn viết trang trọng để chỉ sự tiến triển có trật tự qua một loạt các mục hoặc giai đoạn

Câu ví dụ

Seisanryō ga maitoshi teizō shite iru.

Sản lượng sản xuất đang tăng dần đều qua từng năm.

Keihi ga teigen keikō ni aru.

Chi phí đang có xu hướng giảm dần.

Teishinshō wa Meiji jidai ni setsuritsu sareta.

Bộ Thông tin Liên lạc được thành lập vào thời Minh Trị.

Jōhō wa teiji ni kaku busho e dentatsu sareta.

Thông tin được truyền đạt lần lượt đến từng bộ phận.

Shūkaku teigen no hōsoku wa keizaigaku no kihon da.

Quy luật lợi suất giảm dần là nền tảng của kinh tế học.

Kamotsu wa kakuchi no chūkeijo wo keiyu shite teisō sareta.

Hàng hóa được chuyển tiếp qua mạng lưới các trạm trung chuyển khắp cả nước.

Kono chiiki no jinkō wa teigen ga tsuzuite iru.

Dân số của khu vực này đang tiếp tục suy giảm đều đặn.

Kodai no teiba seido wa kōmonjō wo subayaku hakonda.

Hệ thống ngựa tiếp sức thời cổ đại đã vận chuyển công văn chính thức với tốc độ cao.

Uriage ga teizō shi, kaisha no gyōseki ga ōhaba ni kaizen shita.

Doanh số tăng dần đều, và hiệu quả kinh doanh của công ty được cải thiện đáng kể.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một cuộc đua tiếp sức trên con đường cổ xưa. Bộ thủ ở phần dưới vẽ nên con đường — một lối đi uốn lượn trải dài từ trạm này sang trạm khác. Phía trên là (em trai — ĐỆ): trong gia đình truyền thống, mỗi người em đến sau người anh theo thứ tự, nhận dùi cui rồi chuyển tiếp về phía trước. 逓 hoạt động theo cách tương tự — từ tay này sang tay khác, từ trạm này sang trạm khác, từng bước một. Mỗi khi nhìn thấy 逓, hãy nghĩ: "người em trai chạy tiếp sức trên con đường" — và các ý nghĩa liên tục, dần dần, lần lượt sẽ tự khắc hiện ra.

Kanji liên quan

  • — gửi đi, phái đi; chung bộ thủ đường 辶 và ý nghĩa chuyển tiếp thứ gì đó đến điểm đến khác
  • — truyền đạt, chuyển tải; gần nghĩa với 逓 trong cách dùng hàng ngày về nghĩa thông tin liên lạc
  • — dần dần, từng bước; xuất hiện trong 漸増ぜんぞう (tăng dần) và 漸減ぜんげん (giảm dần), song song về nghĩa với 逓増 và 逓減
  • — kế thừa, tiếp sức, nối tiếp; chung khái niệm bàn giao tuần tự, như trong 継続けいぞく (tiếp tục) và 中継ちゅうけい (phát sóng tiếp sức)
  • — em trai (ĐỆ); thành phần âm vị và cấu trúc bên trong 逓, cung cấp âm đọc テイ
  • — dạng kyūjitai truyền thống của 逓, xuất hiện trong tài liệu trước chiến tranh và chữ Hán truyền thống; đáng nhận ra khi đọc văn bản lịch sử
Share:

Bài viết liên quan