123456789101112
12 strokes

遂 — Hoàn thành, Cuối cùng, Thực hiện

N1
On: スイ
Kun: と.げる、つい
HV: TOẠI

Ý nghĩa

遂 mang nghĩa hoàn thành điều gì đó đến cùng — không chỉ đơn thuần là kết thúc, mà là đạt đến một đích cuối cùng sau một hành trình dài. Dù kết quả là chiến thắng gian nan hay hệ quả không thể tránh khỏi, kanji này đánh dấu điểm không thể quay trở lại. Trong tiếng Nhật hàng ngày, nó xuất hiện phổ biến nhất dưới dạng trạng từ ついに (cuối cùng, rốt cuộc) và động từ とげる (hoàn thành, đạt được).

Bộ thủ 辶 (しんにょう) tạo nên ý nghĩa chuyển động cho 遂 — một con đường đang được đi. Thành phần bên trong từng mô tả một con vật đang tiến về phía trước trên một tuyến đường. Kết hợp lại, chúng tạo thành hình ảnh hoàn thành một hành trình từ đầu đến cuối, và ý nghĩa gốc đó mở rộng ra bất kỳ hành động nào đưa điều gì đó đến kết luận tối hậu, dù thắng lợi hay nghiệt ngã.

ついに dùng được cho cả hai trường hợp. Nó có thể mang niềm vui — 「遂に夢を叶えた」(cuối cùng chúng ta đã làm được) — và nỗi lo âu — 「遂にその日が来た」(ngày đó cuối cùng cũng đến). Phổ cảm xúc rộng đó khiến 遂 khác biệt với những từ vựng kết thúc đơn giản hơn và làm cho nó trở thành từ quen thuộc trong văn học và văn viết trang trọng.

遂 có 12 nét và là kanji Jōyō cấp độ 8. Nó thuộc JLPT N1 — cấp độ cao nhất của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: TÙY)

On'yomi là スイ (SUI). Xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật dùng trong văn viết trang trọng, pháp lý và tổ chức — điểm chung là sự thực thi hoặc hoàn thành có chủ đích.

  • 完遂かんすい (kansui) — hoàn thành toàn vẹn (HOÀN TÙY); nhiệm vụ được thực hiện đầy đủ, không còn điều gì bỏ sót
  • 遂行すいこう (suikou) — thực thi, tiến hành (TÙY HÀNH); từ vựng chuẩn trong chỉ thị kinh doanh và mệnh lệnh quân sự
  • 未遂みすい (misui) — mưu toan (thất bại) (VỊ TÙY); thuật ngữ pháp lý chỉ tội phạm chưa hoàn thành, như 殺人未遂さつじんみすい (giết người chưa đạt)
  • 既遂きすい (kisui) — đã hoàn thành (tội phạm) (KÝ TÙY); đối lập pháp lý với 未遂, nghĩa là tội phạm đã được thực hiện hoàn toàn

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Hai cách đọc kun'yomi: と(げる)つい.

とげる là động từ — "hoàn thành, đưa đến kết thúc." Môi trường tự nhiên nhất của nó là từ ghép 成し遂げるなしとげる (nashitogeru). Tiền tố なし (từ なす, làm) làm sắc nét ý nghĩa: không chỉ là cố gắng mà là thực sự đạt được.

  • 遂げるとげる (togeru) — hoàn thành, theo đuổi đến cùng
  • 成し遂げるなしとげる (nashitogeru) — hoàn thành điều gì đó có ý nghĩa qua nỗ lực bền bỉ
  • 志を遂げるこころざしをとげる (kokorozashi wo togeru) — thực hiện hoài bão của mình

つい là trạng từ. Trong thực tế nó hầu như luôn xuất hiện dưới dạng ついに, viết bằng hiragana — báo hiệu rằng khoảnh khắc được chờ đợi từ lâu cuối cùng đã đến, dù tốt hay xấu.

  • 遂についに (tsui ni) — cuối cùng, rốt cuộc (hầu như luôn viết là ついに bằng hiragana)

Từ thông dụng & Từ ghép

遂 trải rộng qua nhiều phong cách — thành tích cá nhân, thực thi trang trọng và thuật ngữ pháp lý.

Thành tích và thành công cá nhân:

  • 遂げるとげる (togeru) — hoàn thành, theo đuổi đến cùng
  • 成し遂げるなしとげる (nashitogeru) — thực hiện đến cùng; hàm ý kết quả đạt được gian nan
  • 目的を遂げるもくてきをとげる (mokuteki wo togeru) — đạt được mục tiêu của mình
  • 夢を遂げるゆめをとげる (yume wo togeru) — thực hiện ước mơ của mình

Thực thi và hoàn thành trang trọng:

  • 完遂かんすい (kansui) — hoàn thành toàn vẹn (HOÀN TÙY); thực hiện đầy đủ một nhiệm vụ hay sứ mệnh
  • 遂行すいこう (suikou) — thực thi (TÙY HÀNH); dùng rộng rãi trong bối cảnh kinh doanh, quân sự và tổ chức
  • 任務遂行にんむすいこう (ninmu suikou) — thực thi nhiệm vụ (NHẬM VỤ TÙY HÀNH), hoàn thành nghĩa vụ được giao

Ngữ cảnh pháp lý:

  • 未遂みすい (misui) — mưu toan (thất bại) (VỊ TÙY); thuật ngữ pháp lý chỉ tội phạm chưa hoàn thành
  • 既遂きすい (kisui) — đã hoàn thành (tội phạm) (KÝ TÙY); tội phạm đã được thực hiện hoàn toàn
  • 殺人未遂さつじんみすい (satsujin misui) — giết người chưa đạt (SÁT NHÂN VỊ TÙY)

Dùng làm trạng từ:

  • ついに (tsui ni) — cuối cùng, rốt cuộc; một trong những cách phổ biến nhất 遂 xuất hiện trong tiếng Nhật hàng ngày, hầu như luôn viết bằng hiragana

Câu ví dụ

Kanojo wa tsui ni yume wo kanaeta.

Cô ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.

Kare wa naganen no kenkyuu wo togeta.

Anh ấy đã hoàn thành công trình nghiên cứu nhiều năm của mình.

Ninmu wo kansui suru tame ni zenryoku wo tsukushita.

Tôi đã dốc hết sức để hoàn thành nhiệm vụ đến cùng.

Keikaku no suikou ni wa chiimu no kyouryoku ga hitsuyou da.

Việc thực thi kế hoạch đòi hỏi cả đội cùng hợp sức.

Yougisha wa satsujin misui de taiho sareta.

Nghi phạm bị bắt với tội danh giết người chưa đạt.

Tsui ni purojekuto ga kansei shita.

Dự án cuối cùng đã hoàn thành.

Kanojo wa konnan wo norikoete mokuhyou wo nashitogeta.

Cô ấy đã vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.

Nannen mo no doryoku no sue, tsui ni seikou wo te ni shita.

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng thành công cũng trong tầm tay.

Kare wa kokorozashi wo togeru tame ni kokyou wo hanareta.

Anh ấy rời quê hương để theo đuổi hoài bão mà mình đã ấp ủ bấy lâu.

Mẹo ghi nhớ

Bộ thủ 辶 có nghĩa là chuyển động — một con đường đang được đi. Hãy hình dung ai đó đã lên đường từ nhiều năm trước, vật lộn qua bao trì hoãn và thất bại, cho đến khi đích đến cuối cùng hiện ra trước mắt. Khoảnh khắc đặt chân đến nơi đó chính là 遂: とげる (hoàn thành đến cùng) và ついに (cuối cùng, sau bao thời gian). Hành trình dài. Kết thúc dứt khoát.

Kanji liên quan

  • (THÀNH) — trở thành, thành công; kết hợp trực tiếp với 遂 trong 成し遂げるなしとげる
  • (HOÀN) — hoàn chỉnh, hoàn hảo; xuất hiện trong 完遂かんすい (hoàn thành toàn vẹn)
  • (QUẢ) — kết quả, thực hiện; 果たすはたす (thực hiện) là từ gần nghĩa với とげる
  • (ĐẠT) — đến nơi, đạt được; cùng mang ý nghĩa đến được mục tiêu
  • (CHUNG) — kết thúc, xong; nhấn mạnh sự kết thúc hơn là thành tích
  • (TIẾN) — tiến lên, tiến triển; cùng có bộ thủ 辶, thể hiện sự chuyển động về phía trước
Share:

Bài viết liên quan