123456789101112131415
15 strokes

遺 — Để Lại, Di Truyền, Tàn Tích

N1
On: イ、ユイ
Kun: のこ.す
HV: DI

Ý nghĩa

遺 xoay quanh một ý niệm duy nhất: thứ gì đó được để lại. Các nghĩa cốt lõi — để lại, di tặng, còn lại, mất đi, bỏ sót — đều diễn tả những thứ tồn tại sau khi một người ra đi. Sự ra đi đó có thể đến qua cái chết, sự trôi qua của các thế hệ, hoặc đơn giản là một hành động lãng quên. Chữ này xuất hiện phổ biến nhất trong các văn bản trang trọng, pháp lý và văn học.

遺 được cấu thành từ hai bộ phận. Thành phần bao ngoài là (しんにょう), bộ thủ chỉ sự di chuyển, gắn liền với đường sá và hành trình. Thành phần bên trong là (たっとい), mang nghĩa quý giá hoặc trân trọng. Hình ảnh rất trực tiếp: thứ gì đó quý giá được để lại dọc con đường của cuộc đời. 辶 gợi lên sự tiến về phía trước; 貴 là thứ ở lại.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 遺 trải rộng qua nhiều lĩnh vực. Pháp luật dùng nó cho di chúc và di sản. Khảo cổ học dùng nó để đặt tên cho phế tích và cổ vật. Sinh học dùng nó cho di truyền học. Cáo phó và thư phúng điếu dùng nó để ghi lại di sản của một con người. Với 15 nét, thuộc Jōyō cấp 8, chữ này nằm vững trong vùng N1 — và đây là từ vựng bạn sẽ gặp đủ thường xuyên để ưu tiên học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

遺 có hai on'yomi: イ (i)ユイ (yui). イ là cách đọc phổ biến, xuất hiện trong từ vựng thường ngày và học thuật về thừa kế, phế tích, di truyền và hối tiếc. ユイ ít gặp và trang trọng hơn, chỉ giới hạn trong một số cụm từ mang sắc thái cổ điển.

  • 遺産いさん (isan) — di sản, gia tài, tài sản thừa kế (DI SẢN)
  • 遺跡いせき (iseki) — phế tích, di tích lịch sử, địa điểm khảo cổ (DI TÍCH)
  • 遺体いたい (itai) — thi hài, thi thể của người đã khuất (DI THỂ)
  • 遺族いぞく (izoku) — thân nhân người quá cố; gia đình còn lại (DI TỘC)
  • 遺伝いでん (iden) — di truyền; sự truyền lại đặc điểm sinh học qua các thế hệ (DI TRUYỀN)
  • 遺憾いかん (ikan) — tiếc nuối sâu sắc hoặc thất vọng (dùng trong các tuyên bố trang trọng, chính thức) (DI HÀM)

ユイ chỉ cần ghi nhớ cho hai từ ghép. Cả hai đều mang sắc thái nghi lễ mà hầu hết tiếng Nhật thường ngày không có.

  • 遺言ゆいごん (yuigon) — di chúc (cũng đọc là いごん trong một số văn bản pháp lý nhất định) (DI NGÔN)
  • 遺訓ゆいくん (yuikun) — lời dạy di huấn hoặc phương châm đạo đức mà người đã khuất để lại (DI HUẤN)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là のこ.す (nokosu), một động từ ngoại động nghĩa là để lại hoặc di tặng. Trông giống với 残す (のこす) phổ biến hơn, nhưng sắc thái khác nhau. 遺す mang nặng cảm xúc — dùng khi thứ gì đó được để lại vì cái chết hoặc một cuộc chia ly cuối cùng. 残す trung tính và áp dụng rộng rãi cho mọi tình huống có thứ gì đó còn lại.

  • 遺すのこす (nokosu) — để lại, di tặng (đặc biệt khi chết hoặc chia tay lần cuối)
  • 遺し書きのこしがき (nokoshigaki) — một tờ ghi chú hoặc thư nhắn để lại cho ai đó

Từ & Hợp Tự Thông Dụng

Phân nhóm theo chủ đề, các từ ghép này cho thấy 遺 xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau như thế nào.

Di sản & Thừa kế:

  • 遺産いさん (isan) — di sản, gia tài, tài sản thừa kế (ví dụ: 世界遺産せかいいさん = Di sản Thế giới UNESCO)
  • 遺言ゆいごん (yuigon) — di chúc
  • 遺志いし (ishi) — di nguyện; những mong muốn mà người đã khuất để lại (DI CHÍ)
  • 遺品いひん (ihin) — di vật; đồ vật cá nhân của người đã khuất để lại (DI PHẨM)
  • 遺作いさく (isaku) — tác phẩm di cảo; nghệ thuật hoặc văn chương hoàn thành trước khi tác giả qua đời (DI TÁC)

Di tích Vật chất & Lịch sử:

  • 遺跡いせき (iseki) — phế tích, địa điểm khảo cổ (DI TÍCH)
  • 遺物いぶつ (ibutsu) — di vật, cổ vật từ quá khứ (DI VẬT)
  • 遺体いたい (itai) — thi hài của người đã khuất (DI THỂ)
  • 遺骨いこつ (ikotsu) — tro cốt; hài cốt của người đã mất (DI CỐT)
  • 遺留品いりゅうひん (iryūhin) — đồ vật để lại (tại hiện trường vụ án hoặc sau khi chết) (DI LƯU PHẨM)

Khoa học & Di truyền:

  • 遺伝いでん (iden) — di truyền; sự truyền lại đặc điểm sinh học qua các thế hệ (DI TRUYỀN)
  • 遺伝子いでんし (idenshi) — gen (DI TRUYỀN TỬ)
  • 遺伝的いでんてき (identeki) — mang tính di truyền, có tính di truyền

Cảm xúc & Biểu đạt Trang trọng:

  • 遺憾いかん (ikan) — tiếc nuối sâu sắc, thất vọng lớn (trang trọng; dùng trong các tuyên bố chính thức và ngoại giao) (DI HÀM)
  • 遺族いぞく (izoku) — thân nhân người quá cố còn lại sau khi ai đó mất đi (DI TỘC)

Câu Ví Dụ

Kare wa kodomo-tachi ni ōkina isan wo nokoshita.

Ông ấy để lại cho các con một gia tài lớn.

Kono chiiki ni wa kodai Rōma no iseki ga ōku aru.

Khu vực này có rất nhiều phế tích La Mã cổ đại.

Sofu wa nakunaru mae ni yuigon wo bengoshi ni azuketa.

Ông nội đã gửi di chúc cho luật sư trước khi qua đời.

Me no iro wa iden ni yotte kimaru koto ga ōi.

Màu mắt thường được quyết định bởi di truyền.

Izoku no katagata ni fukaku okuyami wo mōshiagemasu.

Xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến gia đình người đã khuất.

Kono jinja wa sekai isan ni tōroku sarete iru.

Đền thờ này được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO.

Kagakusha-tachi wa sono byōki ni kankei suru idenshi wo tokutei shita.

Các nhà khoa học đã xác định được những gen liên quan đến căn bệnh đó.

Seifu wa sono kettei wo ikan ni omou to seimei wo happyō shita.

Chính phủ đã ra tuyên bố bày tỏ sự tiếc nuối sâu sắc trước quyết định đó.

Kanojo wa naki gaka no ihin wo taisetsu ni hokan shite iru.

Cô ấy cẩn thận gìn giữ những di vật của người họa sĩ đã khuất.

Hakkutsu chōsa ni yotte Jōmon jidai no ibutsu ga hakken sareta.

Những di vật từ thời Jōmon đã được phát hiện trong quá trình khai quật.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy hình dung một con đường quanh co — đó là , bộ thủ chỉ sự di chuyển bao quanh bên ngoài chữ. Tại một khúc quanh của đường, một lữ khách đã để lại một rương báu rồi đi tiếp. Chiếc rương chính là (quý giá), nằm ở trung tâm của 遺. Người lữ khách đã đi; kho báu vẫn còn đó.

Hình ảnh này ánh xạ vào các từ vựng quan trọng: 遺産 (kho báu để lại = di sản), 遺跡 (những công trình cũ trên con đường = phế tích), 遺言 (những lời quý giá cuối cùng = di chúc), 遺伝 (những đặc điểm quý giá được truyền dọc con đường của các thế hệ = di truyền).

Kanji Liên Quan

  • — còn lại, sót lại; cùng mang bề mặt nghĩa "còn lại" nhưng trung tính và dùng hàng ngày; 遺 đặc biệt hàm ý thứ gì đó được để lại vì cái chết, sự ra đi hoặc sự trôi qua của thời gian
  • — quý giá, trân trọng; tạo thành thành phần bên trong của 遺 và phản ánh ý niệm rằng thứ được để lại mang giá trị trường tồn
  • — thừa kế, nối tiếp, tiếp tục; dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và gia đình về việc truyền lại thứ gì đó, chồng chéo với 遺 trong từ vựng về thừa kế
  • — người đã khuất, mất đi; kết hợp tự nhiên với từ vựng 遺 như 亡き (cố ~), nhấn mạnh mối liên hệ với cái chết và sự mất mát
  • — dấu vết, phế tích, dấu chân; kết hợp với 遺 tạo thành 遺跡, và độc lập mang nghĩa những dấu vết còn lại
  • — tài sản, sản vật, sinh đẻ; kết hợp với 遺 tạo thành 遺産 (di sản/gia tài), một trong những từ ghép N1 quan trọng nhất
Share:

Bài viết liên quan