1234567891011121314
14 strokes

遭 — Gặp phải, Gặp nạn

N1
On: ソウ
Kun: あ.う
HV: TAO

Ý nghĩa

遭 có nghĩa là gặp phải hoặc chạm trán với — nhưng hầu hết các trường hợp sử dụng thực tế đều liên quan đến điều gì đó khó chịu, bất ngờ hoặc không may. Hãy tưởng tượng cảm giác bước vào rắc rối thay vì tình cờ gặp một người bạn. Sắc thái tiêu cực đó chính là điều phân biệt 遭 với hai từ đồng âm phổ biến: 会う (gặp gỡ ai đó, trung tính) và 合う (khớp/vừa vặn, trung tính). Nhầm lẫn cả ba từ này là một bẫy kinh điển ở cấp độ N1.

Về cấu trúc, 遭 có hai thành phần. Góc dưới bên trái là (しんにょう, shin'nyou), bộ thủ chỉ sự di chuyển, cũng xuất hiện trong các từ liên quan đến đường sá, hành trình và di chuyển. Bên phải là (ソウ), thành phần biểu âm mang lại âm đọc cho chữ Hán này. 辶 gợi lên hình ảnh di chuyển trên một con đường — bước đi rồi đột nhiên vấp phải điều gì đó tệ hại. Ghép lại: một lữ hành xui xẻo đang giữa hành trình, bỗng dưng lao vào rắc rối.

遭 có 14 nét, là chữ Thường dụng Hán tự (Jōyō) ở cấp trung học phổ thông — xếp chắc chắn vào N1. Dù vậy, chữ này xuất hiện liên tục trong bài báo, tiểu thuyết và hội thoại hàng ngày về tai nạn, thiên tai và bất hạnh. Ai muốn đọc báo chí Nhật Bản thông thạo đều cần nắm chữ này. Một khi đã quen, bạn sẽ nhận ra nó trong mọi bản tin khẩn cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

ソウ (SOU) là on'yomi. Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép, đặc biệt những từ mang văn phong trang trọng, văn học hoặc liên quan đến tin tức. Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán cổ (zāo) và nhất quán trong toàn bộ từ vựng về thiên tai và gặp gỡ.

遭遇そうぐう (souguu) — cuộc chạm trán bất ngờ, tình cờ gặp phải điều gì đó hay ai đó. Thường mang sắc thái kịch tính hoặc tiêu cực, tuy nhiên đôi khi cũng dùng cho những bất ngờ trung tính như tình cờ gặp động vật hiếm trong tự nhiên.

遭難そうなん (sounan) — gặp nạn, rơi vào thảm họa. Từ chủ lực để nói về tai nạn leo núi, đắm tàu và các tình huống nguy hiểm đến tính mạng cần cứu hộ.

遭難者そうなんしゃ (sounansha) — nạn nhân, người gặp nạn. Hậu tố 者 (sha, 'người') biến 遭難 thành danh từ chỉ những ai chịu đựng thảm họa.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

あ.う (a.u) là kun'yomi, tạo nên động từ độc lập 遭う. Dấu chấm đánh dấu う là okurigana — hậu tố chia động từ viết bằng hiragana. 遭う luôn hàm ý điều tiêu cực hoặc khó khăn, khác với hai từ đồng âm: 会う (gặp ai đó, trung tính) và 合う (khớp hoặc vừa vặn, trung tính đến tích cực).

事故じこう (jiko ni au) — bị tai nạn, dính vào sự cố. Cách dùng hàng ngày phổ biến nhất, nghe thường xuyên trên bản tin và trong hội thoại thường nhật.

あらしう (arashi ni au) — bị mắc kẹt trong bão. Cách diễn đạt sinh động về việc rơi vào điều kiện thời tiết nguy hiểm.

不幸ふこうう (fukou ni au) — gặp bất hạnh, trải qua xui xẻo. Cách diễn đạt rộng hơn cho những khó khăn chung hoặc hoàn cảnh không vui.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

遭 tập trung xung quanh thảm họa, gặp nạn và những cuộc chạm trán bất ngờ. Dưới đây là từ vựng trọng tâm, phân theo chủ đề.

Từ vựng về Thiên tai & Khẩn cấp

  • 遭難そうなん (sounan) — gặp nạn, thảm họa; tình huống nguy hiểm đến tính mạng như tai nạn leo núi hoặc đắm tàu
  • 遭難者そうなんしゃ (sounansha) — nạn nhân, người gặp nạn
  • 遭難信号そうなんしんごう (sounan shingou) — tín hiệu cầu cứu, SOS
  • 遭難救助そうなんきゅうじょ (sounan kyuujo) — cứu hộ nạn nhân, chiến dịch tìm kiếm và cứu nạn
  • 遭難現場そうなんげんば (sounan genba) — hiện trường thảm họa hoặc tai nạn

Từ vựng về Chạm trán & Gặp gỡ

  • 遭遇そうぐう (souguu) — chạm trán, tình cờ gặp phải điều gì đó bất ngờ
  • 遭遇戦そうぐうせん (souguu-sen) — trận đánh tình cờ, giao chiến ngẫu nhiên trong quân sự
  • 遭遇率そうぐうりつ (souguu ritsu) — tỷ lệ gặp gỡ (dùng trong sinh thái học, game nhập vai RPG và thống kê)

Các cụm động từ thông dụng với 遭う

  • 被害ひがいう (higai ni au) — chịu thiệt hại, trở thành nạn nhân
  • 危険きけんう (kiken ni au) — đối mặt với nguy hiểm, rơi vào tình huống nguy hiểm
  • 攻撃こうげきう (kougeki ni au) — bị tấn công
  • 詐欺さぎう (sagi ni au) — bị lừa đảo, trở thành nạn nhân của gian lận

遭う hầu như luôn đi sau に (ni), đánh dấu điều bị gặp phải. Thứ đứng trước に gần như luôn là điều gì đó bất hạnh. Hãy nắm chắc cấu trúc に + 遭う và phần còn lại sẽ tự khắc rõ ràng.

Câu ví dụ

Yama de sounan shita tozansha ga buji ni kyuujo sareta.

Người leo núi bị gặp nạn trên núi đã được cứu hộ an toàn.

Kanojo wa kitaku tochuu ni koutsuu jiko ni atte shimatta.

Cô ấy đã bị tai nạn giao thông trên đường về nhà.

Fune ga arashi ni ai, sounan shingou wo hasshin shita.

Con tàu bị mắc vào bão và đã phát tín hiệu cầu cứu.

Sono ryokousha wa kaigai de sagi ni ai, ookane wo ushinatta.

Người du lịch đó bị lừa đảo ở nước ngoài và mất một khoản tiền lớn.

Keisatsu wa sounansha no sousaku wo tsuzukete iru.

Cảnh sát đang tiếp tục tìm kiếm các nạn nhân.

Mori no naka de kuma ni souguu shitara, ochitsuite koudou suru koto ga taisetsu da.

Nếu bạn chạm trán gấu trong rừng, điều quan trọng là hãy bình tĩnh và hành động thận trọng.

Kare wa kodomo no koro ni samazama na kurou ni atte kita.

Anh ấy đã trải qua đủ mọi gian khổ từ hồi còn nhỏ.

Higaisha wa bouryoku ni ai, sugu ni byouin ni hansou sareta.

Nạn nhân bị bạo hành và lập tức được đưa đến bệnh viện.

Kono chiiki de wa yasei doubutsu to no souguu ga mezurashiku nai.

Việc chạm trán động vật hoang dã không phải là hiếm gặp ở khu vực này.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bạn đang đi trên một con đường thênh thang — đó là , bộ thủ chỉ sự di chuyển ở góc dưới bên trái. Giữa chừng, bạn đâm sầm vào một đống thùng chất cao ngất chắn ngang đường — đó là bên phải, trông như những tầng lớp chồng chất đổ ập vào bạn. Bạn không kịp thấy chúng đến. Bạn vừa 遭った rồi. Con đường vốn thênh thang, rồi bỗng dưng tắc nghẽn. Hãy để hình ảnh đó khắc sâu chữ Hán này: 遭 hầu như luôn đi kèm điều bất hạnh. Gọi nó là chữ Hán "ôi trời ơi" và bạn sẽ không bao giờ quên.

Kanji liên quan

  • (あ.う, カイ) — gặp gỡ ai đó; trung tính hoặc tích cực, từ đồng âm phổ biến nhất của 遭う nhưng dùng cho những cuộc gặp gỡ thông thường hoặc vui vẻ
  • (あ.う, ゴウ) — khớp, vừa vặn, hòa hợp; một từ đồng âm khác với nghĩa hoàn toàn khác, tập trung vào sự tương thích
  • (ナン, むずか.しい) — khó khăn, gian khổ, thảm họa; thường ghép với 遭 trong từ 遭難
  • (グウ, あ.う) — gặp gỡ, được đối đãi; xuất hiện trong 遭遇 và có cùng sắc thái chạm trán với 遭
  • (ヒ, こうむ.る) — chịu đựng, nhận lấy điều tiêu cực; thường xuất hiện cùng 遭 trong các cụm như 被害に遭う (chịu thiệt hại)
Share:

Bài viết liên quan