Ý nghĩa
Kanji 逝 (THỆ - sei, yuku) truyền tải ý nghĩa trang trọng, trịnh trọng của "qua đời", "từ trần" hoặc "ra đi". Nó thường xuất hiện khi đề cập đến cái chết của một người nào đó, đặc biệt là một cách tôn kính hoặc trang trọng, không giống như 死 (TỬ - shi) mang nghĩa thẳng thừng hơn. Mặc dù đồng nghĩa với cái chết, 逝 thường ngụ ý một sự ra đi thanh thản hoặc tôn kính, nhấn mạnh hành động rời bỏ cuộc sống hơn là chỉ đơn thuần là không còn tồn tại.
Về mặt từ nguyên, 逝 (THỆ) là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp hai phần chính: Bộ bên trái, 辶 (shinnyō), còn được gọi là 辵, chỉ "sự chuyển động", "đi bộ" hoặc "đi". Bộ này thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến con đường, hành trình hoặc sự chuyển tiếp, chẳng hạn như 道 (ĐẠO - michi, con đường) hoặc 進む (TIẾN - susumu, tiến lên).
Thành phần bên phải, 昚, hoạt động như yếu tố ngữ âm, tạo ra âm "sei". Về mặt ngữ nghĩa, yếu tố 歹 (gatsu) bên trong 昚 (có nghĩa là "xương" hoặc "cái chết") đóng góp vào ý nghĩa tổng thể của chữ Hán về sự tàn lụi hoặc cái chết. Do đó, sự kết hợp trực quan của "chuyển động" (辶) hướng tới "cái chết" hoặc "sự tàn lụi" (昚) hoàn hảo gói gọn ý nghĩa "qua đời" hoặc "ra đi khỏi cuộc đời". Kanji này có 9 nét. Mặc dù không được gán cấp độ lớp học cụ thể nào ở Nhật Bản, nhưng cách sử dụng và các từ vựng liên quan khiến nó trở thành một kanji thiết yếu cho học viên JLPT N1, làm nổi bật bản chất nâng cao và cách sử dụng chuyên biệt của nó trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Các cách đọc On'yomi của 逝 (THỆ) có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc ban đầu của nó. Đối với kanji này, On'yomi chính là セイ.
セイ: Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép trang trọng, đặc biệt khi đề cập đến cái chết hoặc sự qua đời một cách tôn kính hoặc chính thức. Không giống như 死 (TỬ - shi) mang nghĩa thẳng thừng, セイ thường được thấy trong các bản tin, cáo phó hoặc điếu văn trang trọng.
逝去 (THỆ KHỨ - seikyo) — qua đời, từ trần. Đây là thuật ngữ lịch sự phổ biến nhất cho cái chết của ai đó. Nó kết hợp 逝 (THỆ - qua đời) với 去 (KHỨ - rời đi, từ biệt).
永逝 (VĨNH THỆ - eisei) — ra đi vĩnh viễn, giấc ngủ ngàn thu, cái chết. Từ ghép này thường mang một giọng điệu thi vị hoặc trang trọng, kết hợp 永 (VĨNH - vĩnh cửu) với 逝 (THỆ - qua đời).
急逝 (CẤP THỆ - kyūsei) — cái chết đột ngột. Thuật ngữ này được sử dụng khi ai đó qua đời bất ngờ hoặc sớm, được hình thành từ 急 (CẤP - đột ngột) và 逝 (THỆ - qua đời).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 逝 (THỆ) là những từ tiếng Nhật bản địa tương ứng với ý nghĩa của kanji. Đối với 逝 (THỆ), Kun'yomi chính là ゆく, thường được viết là 逝く.
ゆ(く): Cách đọc này có nghĩa là "đi", "ra đi" hoặc "qua đời". Khi được sử dụng với 逝 (THỆ), nó hầu như luôn mang sắc thái rời bỏ cuộc sống hoặc qua đời. Nó mang một chút tính văn học, thi vị hoặc cổ kính hơn so với thuật ngữ trang trọng hơn 逝去 (THỆ KHỨ), thường được sử dụng một cách ẩn dụ để diễn tả sự trôi qua của thời gian hoặc cuộc đời.
逝く (yuku) — qua đời, rời đi (khỏi cuộc đời). Đây là dạng động từ trực tiếp dùng để mô tả cái chết của ai đó.
逝く人 (yuku hito) — người đã khuất, nghĩa đen là "người đang qua đời". Biểu cảm này mang một chút bi thương hoặc ai oán thi vị.
逝く年 (yuku toshi) — năm tháng trôi qua. Đây là một cách diễn đạt thi vị về cuối năm, nhấn mạnh bản chất phù du của nó, giống như một cuộc đời đang trôi qua.
Các Từ và Từ ghép Phổ biến
Kanji 逝 (THỆ) chủ yếu gắn liền với cái chết và sự ra đi, và nổi bật trong các cách diễn đạt trang trọng, tôn kính hoặc thi vị liên quan đến sự kết thúc của cuộc đời hoặc sự trôi qua của thời gian. Dưới đây là danh sách các từ và từ ghép phổ biến sử dụng 逝 (THỆ), được nhóm theo cách sử dụng theo chủ đề của chúng.
Các cách diễn đạt về sự qua đời và từ trần
- 逝去 (THỆ KHỨ - seikyo) — Qua đời; từ trần. Đây là thuật ngữ trang trọng và được sử dụng rộng rãi nhất cho cái chết của một người, thường xuất hiện trong tin tức, cáo phó và các tuyên bố chính thức.
- 急逝 (CẤP THỆ - kyūsei) — Cái chết đột ngột. Đề cập đến một cái chết bất ngờ hoặc yểu mệnh, thường do tai nạn hoặc bệnh tật đột ngột.
- 永逝 (VĨNH THỆ - eisei) — Ra đi vĩnh viễn; cái chết. Một thuật ngữ thi vị và trang trọng hơn, ngụ ý một sự an nghỉ hoặc hành trình vĩnh cửu.
- 病逝 (BỆNH THỆ - byōsei) — Chết vì bệnh tật. Chỉ rõ nguyên nhân cái chết là do bệnh tật, thường được tìm thấy trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử.
- 逝去者 (THỆ KHỨ GIẢ - seikyosha) — Người đã khuất. Đề cập đến một cá nhân đã qua đời, sử dụng thuật ngữ trang trọng cho 'sự qua đời'.
- 逝者 (THỆ GIẢ - seisha) — Người đã khuất. Một thuật ngữ súc tích hơn cho người đã khuất, tương tự về ý nghĩa với 逝去者 (THỆ KHỨ GIẢ).
Các cách diễn đạt dạng động từ và thi ca
- 逝く (yuku) — Qua đời; rời đi (khỏi cuộc đời). Đây là dạng động từ, thường được sử dụng trong văn học và các ngữ cảnh cá nhân hơn.
- 逝きし人 (yukishi hito) — Người đã khuất; người đã ra đi. Một cách diễn đạt gợi cảm, hơi cổ xưa dành cho người đã chết.
- 逝きし方 (yukishi kata) — Người đã khuất (trang trọng/tôn kính hơn 逝きし人).
Các cách sử dụng ẩn dụ và triết học
- 逝く年 (yuku toshi) — Năm sắp qua. Một cụm từ thi vị dùng để chỉ năm đang kết thúc, gợi lên sự trôi qua của thời gian.
- 逝水 (THỆ THỦY - seisui) — Nước chảy. Thường xuất hiện trong văn học cổ điển và các ngữ cảnh triết học, thuật ngữ này ẩn dụ cho dòng chảy không ngừng của thời gian, giống như nước đang chảy qua.
- 逝水年華 (THỆ THỦY NIÊN HOA - seisui nenka) — Thời gian trôi nhanh; thời gian trôi như nước và năm tháng qua đi như hoa. Một thành ngữ đẹp và phức tạp nhấn mạnh bản chất phù du của thời gian và tuổi trẻ.
Câu ví dụ
彼は昨年急逝したと聞きました。
Kare wa sakunen kyūsei shita to kikimashita.
Tôi nghe nói anh ấy đã đột ngột qua đời vào năm ngoái.
偉大な学者が惜しまれつつ逝去されました。
Idai na gakusha ga oshimaretsutsu seikyo saremashita.
Vị học giả vĩ đại đã qua đời trong sự tiếc thương sâu sắc.
時間は二度と戻らぬ逝水のようだ。
Jikan wa nido to modoranu seisui no yō da.
Thời gian như dòng nước chảy đi không bao giờ trở lại.
老齢の母は、家族に見守られ静かに逝きました。
Rōrei no haha wa, kazoku ni mimamorare shizuka ni yukimashita.
Mẹ tôi, tuổi đã cao, đã ra đi thanh thản trong sự trông nom của gia đình.
逝く春を惜しむかのように、窓の外は雨だった。
Yuku haru wo oshimu ka no yō ni, mado no soto wa ame datta.
Như thể tiếc thương mùa xuân đang qua, bên ngoài cửa sổ trời đổ mưa.
親友の突然の逝去は、私にとって大きな悲しみでした。
Shinyū no totsuzen no seikyo wa, watashi ni totte ōkina kanashimi deshita.
Sự ra đi đột ngột của người bạn thân nhất là một nỗi buồn lớn đối với tôi.
彼は恩師の永逝を悼んで詩を詠んだ。
Kare wa onshi no eisei wo itande uta wo yonda.
Anh ấy đã làm thơ để tưởng nhớ sự ra đi vĩnh viễn của người thầy đáng kính.
多くの英雄が若くして逝った歴史があります。
Ōku no eiyū ga wakakushite yutta rekishi ga arimasu.
Có một lịch sử mà nhiều anh hùng đã ra đi khi còn trẻ.
彼の逝くさまは実に穏やかだったと伝えられています。
Kare no yuku sama wa makoto ni odayaka datta to tsutaerareteimasu.
Người ta nói rằng sự ra đi của anh ấy thực sự yên bình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 逝 (THỆ), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó và hình dung một câu chuyện. Bộ bên trái, 辶 (shinnyō), đại diện cho "chuyển động" hoặc "đi", giống như đi bộ trên một con đường hoặc hành trình. Phần bên phải của kanji, tạo ra âm "sei", cũng chứa yếu tố 歹 (gatsu), có nghĩa là "xương" hoặc "cái chết". Hãy tưởng tượng một người (辶) trên hành trình cuối cùng của họ, di chuyển về phía cái chết (歹). Hình ảnh sống động này trực tiếp truyền tải ý nghĩa "đi về phía cái chết" hoặc "qua đời". Một cách khác là hình dung một cuộc hành trình (辶) kết thúc tại một ngôi mộ, được đánh dấu bằng xương (歹), biểu thị sự kết thúc dứt khoát của con đường đời.
Kanji liên quan
- 死 (TỬ) — Đây là kanji phổ biến nhất cho "cái chết". Trong khi 逝 (THỆ) thường mang sắc thái trang trọng hoặc tôn kính hơn, 死 (TỬ) là thuật ngữ chung cho cái chết hoặc sự chết chóc.
- 亡 (VONG) — Có nghĩa là "diệt vong", "chết" hoặc "mất đi". Kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép như 死亡 (TỬ VONG - shibō, cái chết) và chia sẻ liên kết khái niệm với 逝 (THỆ) bằng cách biểu thị một sự kết thúc.
- 去 (KHỨ) — Có nghĩa là "rời đi", "từ biệt" hoặc "qua đời". Đây là một thành phần quan trọng trong 逝去 (THỆ KHỨ), từ ghép phổ biến nhất sử dụng 逝 (THỆ), làm nổi bật khía cạnh ra đi.
- 永 (VĨNH) — Có nghĩa là "vĩnh cửu" hoặc "lâu dài". Khi kết hợp với 逝 (THỆ) trong 永逝 (VĨNH THỆ), nó nhấn mạnh bản chất vĩnh cửu của sự ra đi—một sự ra đi cuối cùng, mãi mãi.
- 他界 (THA GIỚI) — Có nghĩa là "qua đời", "rời bỏ cõi đời này". Mặc dù không chứa 逝 (THỆ), 他界 (THA GIỚI) là một từ đồng nghĩa lịch sự phổ biến cho cái chết, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự như 逝去 (THỆ KHỨ). Nó có nghĩa đen là "đến một thế giới khác".