12345678910111213
13 strokes

遣 — Gửi đi, Phái đi, Sử dụng

N1
On: ケン
Kun: つか(う)、つか(わす)、やる
HV: KHIỂN

Ý nghĩa

遣 bao hàm ba ý nghĩa chồng lấp nhau: gửi đi, phái đi, và sử dụng một cách có chủ đích. Về bản chất, chữ Hán này có nghĩa là sai người đi thực hiện nhiệm vụ — một sứ giả tin cậy vượt qua đất nước, một phái viên chính thức lên đường đến triều đình ngoại quốc. Dấu ấn lịch sử đó còn lưu lại trong 遣唐使けんとうし, những sứ thần hoàng gia mà Nhật Bản cử sang Trung Hoa nhà Đường trong các thế kỷ 7–9 để tiếp thu Phật giáo, văn hóa, luật pháp và mô hình quản trị.

遣 còn có nghĩa là sử dụng hoặc xử lý điều gì đó một cách có chủ tâm. Không phải chỉ đơn giản là dùng ngôn từ — mà là 遣う chúng một cách cẩn trọng. Tiền bạc có thể được quản lý tốt hoặc tiêu xài hoang phí (無駄遣いむだづかい). Cảm giác chủ động, có suy nghĩ đó chạy xuyên suốt hầu hết các từ ghép được tạo thành từ chữ Hán này.

Bộ thủ ⻌ (しんにゅう) ở chân chữ 遣 tượng trưng cho sự chuyển động trên con đường — một khung hình thích hợp cho chữ Hán mang ý nghĩa phái người đi trên hành trình. Với 13 nét, 遣 là chữ Hán Jōyō có độ phức tạp vừa phải, xuất hiện trong tiếng Nhật trang trọng, văn học lẫn đời thường. Âm Hán-Việt của chữ này là KHIỂN, quen thuộc trong các từ tiếng Việt như sai khiển (ra lệnh) và phái khiển (cử đi).

Với người học, 遣 rất xứng đáng được ghi nhớ: cùng một chữ Hán xuất hiện trong lịch sử ngoại giao thế kỷ thứ tám cũng hiện diện trong những từ chỉ tiền tiêu vặt, lo lắng cho cảm xúc của bạn bè, và lựa chọn lời nói cẩn thận. Nắm vững chữ này sẽ mở ra một tập hợp các cách diễn đạt vừa có chiều sâu lịch sử vừa sống động về mặt cảm xúc.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

遣 có một âm on'yomi: ケン. Nó xuất hiện trong từ vựng trang trọng, lịch sử và hành chính — loại từ thường thấy trong sách giáo khoa, văn bản chính thức và các thảo luận về lịch sử Nhật Bản. Ngữ cảnh luôn mang tính chính thức: phái đi, triển khai, bổ nhiệm chính thức.

  • 派遣はけん (haken) — phái đi, điều động; được dùng rộng rãi trong bối cảnh hiện đại chỉ lao động thời vụ (派遣社員はけんしゃいん, haken sha-in, nhân viên phái cử). Trong môi trường công sở Nhật Bản, từ này xuất hiện thường xuyên.
  • 遣唐使けんとうし (kentōshi) — sứ thần hoàng gia được Nhật Bản cử sang Trung Hoa nhà Đường. Thuật ngữ quan trọng trong lịch sử văn hóa Nhật Bản sơ kỳ, và là ケン theo nghĩa nguyên bản, rõ ràng nhất.
  • 差遣さけん (saken) — phái cử chính thức, bổ nhiệm một người vào chức vụ hay nhiệm vụ. Trang trọng hơn 派遣, chủ yếu dùng trong văn viết lịch sử và chính thức.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Về phía kun'yomi, 遣 có hai cách đọc thường xuất hiện trong tiếng Nhật hàng ngày: つか(う) / つか(わす) và cách đọc thông thường やる.

つかう / つかわす — Cả hai đều mang ý nghĩa sử dụng hoặc sai khiến ai đó một cách cẩn thận. 遣うつかう xuất hiện trong các từ ghép nơi cách bạn xử lý điều gì đó là quan trọng — chọn lời nói, quản lý tiền bạc, chú ý đến cảm xúc của người khác. 遣わすつかわす có nghĩa là sai hoặc phái ai đó đi, với sắc thái trang trọng hơn so với 送る thông thường.

  • 気遣うきづかう (kizukau) — quan tâm, chú ý đến cảm xúc và sức khỏe của người khác
  • 言葉遣いことばづかい (kotobazukai) — cách dùng từ, lựa chọn ngôn từ, phong cách nói chuyện
  • 遣わすつかわす (tsukawasu) — sai đi, phái ai đó đến một nơi hoặc thực hiện nhiệm vụ

やる — Với cách đọc やる, 遣 là một trong những từ linh hoạt nhất trong tiếng Nhật thông thường. Nó có nghĩa là làm, cho (theo chiều từ trên xuống — cho trẻ em, thú cưng, hoặc cây cối), hoặc gửi đi. Văn viết hàng ngày hầu như luôn dùng hiragana, nhưng chữ Hán bên dưới chính là 遣. Cách đọc này là nền tảng cho một nhóm các cách diễn đạt rất thực tế.

  • 遣り手やりて (yarite) — người năng động, có năng lực; người biết làm cho mọi việc xảy ra
  • 遣り方やりかた (yarikata) — cách làm việc gì đó, phương pháp, cách tiếp cận (thường viết là やり方)
  • 遣り直すやりなおす (yarinaosu) — làm lại, bắt đầu lại từ đầu

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

遣 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh tiếng Nhật khác nhau, từ những biểu đạt cảm xúc ấm áp đến từ vựng lịch sử. Đây là những từ ghép hữu ích nhất theo chủ đề:

Quan tâm và sự chu đáo về mặt cảm xúc:

  • 気遣いきづかい (kizukai) — sự quan tâm đến người khác, chú ý đến cảm xúc của ai đó; một trong những phẩm chất được coi trọng nhất trong đời sống xã hội Nhật Bản
  • 心遣いこころづかい (kokorozukai) — sự ân cần, quan tâm thể hiện qua những cử chỉ nhỏ bé
  • 気を遣うきをつかう (ki wo tsukau) — quan tâm, cẩn thận khi tiếp xúc với trạng thái cảm xúc của người khác

Ngôn ngữ và cách diễn đạt:

  • 言葉遣いことばづかい (kotobazukai) — cách dùng từ, lựa chọn từ vựng, phong cách nói chuyện tổng thể
  • 仮名遣いかなづかい (kanazukai) — quy tắc chính tả kana, cách viết chính thống của các từ tiếng Nhật bằng kana

Tiền bạc và việc vặt:

  • 小遣いこづかい (kozukai) — tiền tiêu vặt, tiền trợ cấp; số tiền nhỏ cho trẻ em hoặc dùng cho chi tiêu cá nhân
  • お遣いおつかい (otsukai) — việc vặt; được sai đến đâu đó để lấy hoặc giao đồ
  • 無駄遣いむだづかい (mudazukai) — tiêu xài hoang phí, lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên

Quản lý người và kỹ năng:

  • 人遣いひとづかい (hitozukai) — cách một người điều hành hay quản lý những người làm dưới quyền; có thể hà khắc (荒いあらい) hoặc nhẹ nhàng
  • 遣り手やりて (yarite) — người có năng lực, tài giỏi; người biết tạo ra kết quả
  • 派遣はけん (haken) — phái cử; cũng chỉ hệ thống lao động thời vụ phổ biến trong môi trường công sở Nhật Bản hiện đại

Lịch sử và trang trọng:

  • 遣唐使けんとうし (kentōshi) — sứ thần hoàng gia Nhật Bản được cử sang Trung Hoa nhà Đường, đóng vai trò trung tâm trong lịch sử văn hóa Nhật Bản sơ kỳ
  • 差遣さけん (saken) — phái cử chính thức một người vào chức vụ hay nhiệm vụ

Câu ví dụ

Kodomo ni maishū kozukai wo agete imasu.

Tôi cho con tiền tiêu vặt mỗi tuần.

Kizukai arigatō gozaimasu.

Cảm ơn bạn đã quan tâm và ân cần.

Kanojo wa kotobazukai ga totemo teinei da.

Cô ấy có cách dùng từ rất lịch sự và cẩn thận.

Okane no mudazukai wa yamete kudasai.

Xin hãy ngừng lãng phí tiền bạc.

Haha wa watashi wo sūpā e otsukai ni ikaseta.

Mẹ tôi sai tôi đi làm việc vặt ở siêu thị.

Sono kaisha wa haken sutaffu wo ōku saiyō shite iru.

Công ty đó sử dụng rất nhiều nhân viên phái cử thời vụ.

Kentōshi wa Nihon no bunka ni ōkina eikyō wo ataeta.

Các sứ thần sang Trung Hoa nhà Đường đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Nhật Bản.

Kare wa hitozukai ga arai to iwarete iru.

Anh ta được cho là đối xử khắc nghiệt với những người làm dưới quyền.

Kokorozukai no dekiru hito wa shokuba de totemo sukareru.

Những người thực sự ân cần và chu đáo thường được yêu mến trong môi trường làm việc.

Kono yarikata de umaku ikanakereba, yarinaosō.

Nếu cách này không hiệu quả, hãy làm lại từ đầu.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một quan chức Nhật Bản cổ đại đứng ở đầu một con đường dài — con đường đó chính là bộ thủ ⻌ ở chân chữ 遣, tượng trưng cho con đường và sự chuyển động trên đó. Vị quan đang phái một sứ thần tin cậy (遣唐使けんとうし) sang tận Trung Hoa. Ông phải chọn (つかう) đúng người, phái (ケン) họ đi cẩn thận, và trao tiền lộ phí (小遣いこづかい) cho chuyến đi. Ông cũng quan tâm (気遣いきづかい) đến sự khó khăn của con đường phía trước. Mỗi lần thấy ⻌ trong chữ 遣, hãy hình dung con đường đang trải dài phía trước — và ai đó đang được cử đi trên đó. Một hình ảnh, tất cả ý nghĩa: gửi đi, phái đi, sử dụng, sai khiến, thực hiện.

Chữ Hán liên quan

  • 使 — cũng có nghĩa là sử dụng hoặc sai khiến (つかう); 使 và 遣 cùng cách đọc つかう, nhưng 使 tập trung vào việc sử dụng thực tế trong khi 遣 mang sắc thái gửi đi hoặc phái đi một cách cẩn thận và có chủ đích
  • — gửi đi (おくる); có điểm chung với 遣 ở nghĩa gửi đi, nhưng chủ yếu áp dụng cho đồ vật và tin nhắn hơn là phái người đi thực hiện nhiệm vụ
  • — phái, điều động; xuất hiện cùng với 遣 trong từ ghép thông dụng 派遣はけん (phái cử, lao động thời vụ)
  • — khác biệt, phái cử; kết hợp với 遣 trong từ ghép trang trọng 差遣さけん, chỉ việc điều động chính thức một người
  • — vui chơi, giải trí; cùng bộ thủ chuyển động ⻌ với 遣 và mang ý nghĩa đi đến đâu đó một cách tự do — một so sánh hình ảnh hữu ích
Share:

Bài viết liên quan