123456789
9 strokes

厘 (LI) — 0,001, Một Đơn Vị Phân Số Rất Nhỏ

N1
On: リ、リン
HV: Li

Ý nghĩa

Chữ Hán りん (LI) chủ yếu biểu thị một đơn vị phân số rất nhỏ, cụ thể là một phần nghìn (0.001). Trong hệ thống tiền tệ Nhật Bản thời xưa, một りん (LI) bằng một phần mười của một せん (TIỀN - sen), và せん (TIỀN) lại bằng một phần trăm của một えん (VIÊN - yen). Do đó, một りん (LI) tương đương với 0.001 yen.

Ngoài tiền tệ, りん (LI) cũng biểu thị một phần nghìn của nhiều đơn vị khác. Ví dụ, nó có thể thể hiện các phép đo chính xác về trọng lượng (ví dụ, 一厘いちりん (NHẤT LI) cho 0.001 gram), chiều dài hoặc phần trăm (ví dụ, lãi suất ngân hàng "0.005%" có thể được gọi là 五厘ごりん (NGŨ LI)). Nó được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, thương mại và thủ công truyền thống, nơi đòi hỏi độ chính xác đến từng chi tiết nhỏ. Mặc dù các đồng xu りん (LI) không còn được lưu hành, khái niệm này vẫn còn liên quan trong các cách diễn đạt cho số lượng nhỏ và các phép tính chính xác.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Mặc dù các từ điển thường liệt kê リ (ri) là On'yomi chính của りん, nhưng nó thường được phát âm là リン (rin) hơn trong tiếng Nhật hiện đại khi đề cập đến đơn vị đo lường này.

  • リ (ri): Cách đọc này ít phổ biến hơn đối với chính đơn vị này. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc rất trang trọng, hoặc là một phần của các thuật ngữ phức tạp hơn nơi nó giữ âm gần hơn với nguồn gốc tiếng Trung của nó. Tuy nhiên, đối với đơn vị 0.001, リン (rin) là cách phát âm chiếm ưu thế.

  • リン (rin): Đây là cách đọc phổ biến nhất khi りん (LI) đề cập đến đơn vị phân số (0.001), đặc biệt khi đếm hoặc nêu tỷ lệ. Bạn sẽ gặp nó trong các ngữ cảnh tài chính và thống kê hàng ngày, mặc dù tiền tệ vật chất không còn được sử dụng.

  • 一厘いちりん (ichirin) — một LI (0.001)

  • 五厘ごりん (gorin) — năm LI (0.005)

  • 何厘なんりん (nanrin) — bao nhiêu LI?

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Chữ Hán りん (LI) không có cách đọc thuần Nhật (Kun'yomi) được sử dụng phổ biến với nghĩa là một đơn vị phân số. Việc sử dụng nó gần như chỉ giới hạn ở cách phát âm On'yomi, chủ yếu là リンりん. Điều này là điển hình đối với các chữ Hán đại diện cho các đơn vị số học hoặc khoa học trừu tượng, thường được nhập trực tiếp từ các khái niệm tiếng Trung cùng với cách phát âm của chúng.

Các từ và cụm từ thông dụng

りん (LI) thường xuất hiện trong các biểu thức số, đặc biệt khi thảo luận về các phân số nhỏ, tỷ lệ hoặc giá trị tiền tệ lịch sử. Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng sử dụng chữ Hán này:

  • 一厘いちりん (ichirin) — Một LI (0.001). Đây là đơn vị cơ bản.
  • 五厘ごりん (gorin) — Năm LI (0.005). Được sử dụng cho các số lượng nhỏ cụ thể.
  • 十分の一厘じゅうぶんのいちりん (jūbun no ichirin) — Một phần mười của một LI (0.0001). Minh họa cách sử dụng nó cho các phân số thậm chí còn nhỏ hơn.
  • 厘毛りんもう (rinmō) — Một chút xíu, vật không đáng kể; nghĩa đen là 'LI và MAO'. Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó cực kỳ nhỏ hoặc không đáng kể.
  • 毫厘ごうりん (gōrin) — Một chút xíu, một lượng nhỏ nhất; nghĩa đen là 'HAO và LI'. ごう (HAO) là một phần mười của một りん (LI), làm cho đây là một phân số thậm chí còn nhỏ hơn.
  • 厘単位りんたんい (rintan'i) — Theo đơn vị LI. Mô tả mức độ chính xác khi các phép tính hoặc giá cả được thể hiện đến từng LI.
  • 厘価りんか (rinka) — Giá mỗi LI. Thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa hoặc các ngữ cảnh tài chính rất cụ thể.
  • 厘下りんか (rinka) — Dưới một LI. Một thuật ngữ để chỉ các giá trị hoặc ngưỡng cực kỳ nhỏ.
  • 厘切りりんきり (rinkiri) — Làm tròn đến LI gần nhất. Một thuật ngữ chuyên ngành cho các phương pháp làm tròn tài chính hoặc thống kê.
  • 分厘ぶんりん (bunrin) — Các đơn vị nhỏ nhất. Đề cập đến cả (PHÂN - bu, một phần mười) và りん (LI) cùng nhau, cho thấy sự tỉ mỉ hoặc chính xác.
  • 一厘銅貨いちりんどうか (ichirin dōka) — Đồng tiền đồng một LI. Một thuật ngữ lịch sử cho tiền tệ Nhật Bản cũ.
  • 五厘硬貨ごりんこうか (gorin kōka) — Đồng xu năm LI. Tương tự như trên, đề cập đến một đồng xu lịch sử cụ thể.

Câu ví dụ

Kono kinri wa shōsūten ika no rintan'i de keisan saremasu.

Lãi suất này được tính toán đến từng đơn vị LI sau dấu thập phân.

Mukashi wa ichirin dōka to iu chiisana kōka ga sonzai shimashita.

Ngày xưa, có một đồng xu nhỏ gọi là đồng tiền đồng một LI.

Kare no shuchō ni wa ichirin no itsuwari mo nai to shinjite imasu.

Tôi tin rằng không có một LI (một chút nào) sự giả dối trong lời khẳng định của anh ấy.

Shōhin no kakaku o rintan'i de hyōji suru koto de, yori seikaku na torihiki ga kanō ni narimasu.

Bằng cách hiển thị giá sản phẩm theo đơn vị LI, các giao dịch chính xác hơn sẽ trở nên khả thi.

Wazuka na riritsu no sa demo, chōkiteki ni wa ōkina kingaku no chigai to naru koto ga arimasu.

Ngay cả một sự khác biệt nhỏ về lãi suất cũng có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể về tài chính trong dài hạn.

Kono kikai wa sunpō o rintan'i made sokutei dekiru kōseido no mono desu.

Cỗ máy này có độ chính xác cao, có khả năng đo kích thước đến từng đơn vị LI.

Kabuka wa honjitsu, gorin no jōshō o kiroku shimashita.

Giá cổ phiếu hôm nay đã ghi nhận mức tăng năm LI.

Seikō suru ka dō ka wa gōrin no sa ni kakatte iru.

Việc thành công hay không phụ thuộc vào một chút xíu (một sự khác biệt vô cùng nhỏ).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ りん (LI), hãy hình dung nó đại diện cho một phép đo nhỏ, chính xác trong một không gian xác định. Bộ thủ がんだれ (vách đá/nơi trú ẩn) có thể được hình dung như một không gian nhỏ khép kín hoặc một ranh giới chính xác. Bên trong, chúng ta có (LÝ - làng), bản thân nó có thể biểu thị một khu vực nhỏ, giới hạn hoặc một đơn vị khoảng cách. Hãy hình dung một mảnh đất rất nhỏ, được đo đạc tỉ mỉ hoặc một phân số nhỏ được cắt chính xác từ một khu vực lớn hơn.

Mặc dù liên kết từ nguyên chủ yếu là ngữ âm (trong đó cung cấp âm 'ri'), hình ảnh "một đơn vị nhỏ, được đo lường chính xác trong một ranh giới" này có thể giúp bạn nhớ lại ý nghĩa "một phần nghìn" hoặc một phân số rất nhỏ của nó. Hãy nghĩ về nó như một 'li' hoặc 'rin' được chia nhỏ một cách tỉ mỉ của một thứ gì đó.

Các chữ Hán liên quan

  • ぶん (PHÂN) — (bun/fun/bu) Nghĩa là 'phần, phút, 1/10'. Đây là một đơn vị phân số lớn hơn りん (LI), đại diện cho một phần mười, thường được sử dụng cho thời gian (phút), góc hoặc các phép chia khác.
  • もう (MAO) — (mō) Nghĩa là 'tóc, lông, 1/10 của một りん (LI)'. Ký tự này đại diện cho một đơn vị đo lường thậm chí còn nhỏ hơn, thường được sử dụng cùng với りん (LI) trong các cụm từ như 厘毛りんもう (một chút xíu).
  • せん (TIỀN) — (sen) Nghĩa là 'tiền xu, tiền, cent'. Trong lịch sử, một せん (TIỀN) bằng mười りん (LI), làm cho nó trở thành một đơn vị lớn hơn trong hệ thống tiền tệ cũ của Nhật Bản.
  • えん (VIÊN) — (en) Nghĩa là 'yên, vòng tròn'. Đơn vị tiền tệ chính ở Nhật Bản hiện đại, với せん (TIỀN) và りん (LI) là các đơn vị phụ lịch sử của nó.
  • (LÝ) — (ri/sato) Nghĩa là 'làng, một đơn vị khoảng cách'. Chữ Hán này đóng vai trò là thành phần ngữ âm trong りん (LI) và cũng đại diện cho một đơn vị khoảng cách cổ xưa, cho thấy mối liên hệ của nó với phép đo, mặc dù trên một quy mô khác.
Share:

Bài viết liên quan