Ý nghĩa
Chữ Hán 厘 (LI) chủ yếu biểu thị một đơn vị phân số rất nhỏ, cụ thể là một phần nghìn (0.001). Trong hệ thống tiền tệ Nhật Bản thời xưa, một 厘 (LI) bằng một phần mười của một 銭 (TIỀN - sen), và 銭 (TIỀN) lại bằng một phần trăm của một 円 (VIÊN - yen). Do đó, một 厘 (LI) tương đương với 0.001 yen.
Ngoài tiền tệ, 厘 (LI) cũng biểu thị một phần nghìn của nhiều đơn vị khác. Ví dụ, nó có thể thể hiện các phép đo chính xác về trọng lượng (ví dụ, 一厘 (NHẤT LI) cho 0.001 gram), chiều dài hoặc phần trăm (ví dụ, lãi suất ngân hàng "0.005%" có thể được gọi là 五厘 (NGŨ LI)). Nó được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, thương mại và thủ công truyền thống, nơi đòi hỏi độ chính xác đến từng chi tiết nhỏ. Mặc dù các đồng xu 厘 (LI) không còn được lưu hành, khái niệm này vẫn còn liên quan trong các cách diễn đạt cho số lượng nhỏ và các phép tính chính xác.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Mặc dù các từ điển thường liệt kê リ (ri) là On'yomi chính của 厘, nhưng nó thường được phát âm là リン (rin) hơn trong tiếng Nhật hiện đại khi đề cập đến đơn vị đo lường này.
リ (ri): Cách đọc này ít phổ biến hơn đối với chính đơn vị này. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc rất trang trọng, hoặc là một phần của các thuật ngữ phức tạp hơn nơi nó giữ âm gần hơn với nguồn gốc tiếng Trung của nó. Tuy nhiên, đối với đơn vị 0.001, リン (rin) là cách phát âm chiếm ưu thế.
リン (rin): Đây là cách đọc phổ biến nhất khi 厘 (LI) đề cập đến đơn vị phân số (0.001), đặc biệt khi đếm hoặc nêu tỷ lệ. Bạn sẽ gặp nó trong các ngữ cảnh tài chính và thống kê hàng ngày, mặc dù tiền tệ vật chất không còn được sử dụng.
一厘 (ichirin) — một LI (0.001)
五厘 (gorin) — năm LI (0.005)
何厘 (nanrin) — bao nhiêu LI?
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 厘 (LI) không có cách đọc thuần Nhật (Kun'yomi) được sử dụng phổ biến với nghĩa là một đơn vị phân số. Việc sử dụng nó gần như chỉ giới hạn ở cách phát âm On'yomi, chủ yếu là リン. Điều này là điển hình đối với các chữ Hán đại diện cho các đơn vị số học hoặc khoa học trừu tượng, thường được nhập trực tiếp từ các khái niệm tiếng Trung cùng với cách phát âm của chúng.
Các từ và cụm từ thông dụng
厘 (LI) thường xuất hiện trong các biểu thức số, đặc biệt khi thảo luận về các phân số nhỏ, tỷ lệ hoặc giá trị tiền tệ lịch sử. Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng sử dụng chữ Hán này:
- 一厘 (ichirin) — Một LI (0.001). Đây là đơn vị cơ bản.
- 五厘 (gorin) — Năm LI (0.005). Được sử dụng cho các số lượng nhỏ cụ thể.
- 十分の一厘 (jūbun no ichirin) — Một phần mười của một LI (0.0001). Minh họa cách sử dụng nó cho các phân số thậm chí còn nhỏ hơn.
- 厘毛 (rinmō) — Một chút xíu, vật không đáng kể; nghĩa đen là 'LI và MAO'. Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó cực kỳ nhỏ hoặc không đáng kể.
- 毫厘 (gōrin) — Một chút xíu, một lượng nhỏ nhất; nghĩa đen là 'HAO và LI'. 毫 (HAO) là một phần mười của một 厘 (LI), làm cho đây là một phân số thậm chí còn nhỏ hơn.
- 厘単位 (rintan'i) — Theo đơn vị LI. Mô tả mức độ chính xác khi các phép tính hoặc giá cả được thể hiện đến từng LI.
- 厘価 (rinka) — Giá mỗi LI. Thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa hoặc các ngữ cảnh tài chính rất cụ thể.
- 厘下 (rinka) — Dưới một LI. Một thuật ngữ để chỉ các giá trị hoặc ngưỡng cực kỳ nhỏ.
- 厘切り (rinkiri) — Làm tròn đến LI gần nhất. Một thuật ngữ chuyên ngành cho các phương pháp làm tròn tài chính hoặc thống kê.
- 分厘 (bunrin) — Các đơn vị nhỏ nhất. Đề cập đến cả 分 (PHÂN - bu, một phần mười) và 厘 (LI) cùng nhau, cho thấy sự tỉ mỉ hoặc chính xác.
- 一厘銅貨 (ichirin dōka) — Đồng tiền đồng một LI. Một thuật ngữ lịch sử cho tiền tệ Nhật Bản cũ.
- 五厘硬貨 (gorin kōka) — Đồng xu năm LI. Tương tự như trên, đề cập đến một đồng xu lịch sử cụ thể.
Câu ví dụ
この金利は小数点以下の厘単位で計算されます。
Kono kinri wa shōsūten ika no rintan'i de keisan saremasu.
Lãi suất này được tính toán đến từng đơn vị LI sau dấu thập phân.
昔は一厘銅貨という小さな硬貨が存在しました。
Mukashi wa ichirin dōka to iu chiisana kōka ga sonzai shimashita.
Ngày xưa, có một đồng xu nhỏ gọi là đồng tiền đồng một LI.
彼の主張には一厘の偽りもないと信じています。
Kare no shuchō ni wa ichirin no itsuwari mo nai to shinjite imasu.
Tôi tin rằng không có một LI (một chút nào) sự giả dối trong lời khẳng định của anh ấy.
商品の価格を厘単位で表示することで、より正確な取引が可能になります。
Shōhin no kakaku o rintan'i de hyōji suru koto de, yori seikaku na torihiki ga kanō ni narimasu.
Bằng cách hiển thị giá sản phẩm theo đơn vị LI, các giao dịch chính xác hơn sẽ trở nên khả thi.
わずかな利率の差でも、長期的には大きな金額の違いとなることがあります。
Wazuka na riritsu no sa demo, chōkiteki ni wa ōkina kingaku no chigai to naru koto ga arimasu.
Ngay cả một sự khác biệt nhỏ về lãi suất cũng có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể về tài chính trong dài hạn.
この機械は寸法を厘単位まで測定できる高精度のものです。
Kono kikai wa sunpō o rintan'i made sokutei dekiru kōseido no mono desu.
Cỗ máy này có độ chính xác cao, có khả năng đo kích thước đến từng đơn vị LI.
株価は本日、五厘の上昇を記録しました。
Kabuka wa honjitsu, gorin no jōshō o kiroku shimashita.
Giá cổ phiếu hôm nay đã ghi nhận mức tăng năm LI.
成功するかどうかは毫厘の差にかかっている。
Seikō suru ka dō ka wa gōrin no sa ni kakatte iru.
Việc thành công hay không phụ thuộc vào một chút xíu (một sự khác biệt vô cùng nhỏ).
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 厘 (LI), hãy hình dung nó đại diện cho một phép đo nhỏ, chính xác trong một không gian xác định. Bộ thủ 厂 (vách đá/nơi trú ẩn) có thể được hình dung như một không gian nhỏ khép kín hoặc một ranh giới chính xác. Bên trong, chúng ta có 里 (LÝ - làng), bản thân nó có thể biểu thị một khu vực nhỏ, giới hạn hoặc một đơn vị khoảng cách. Hãy hình dung một mảnh đất rất nhỏ, được đo đạc tỉ mỉ hoặc một phân số nhỏ được cắt chính xác từ một khu vực lớn hơn.
Mặc dù liên kết từ nguyên chủ yếu là ngữ âm (trong đó 里 cung cấp âm 'ri'), hình ảnh "một đơn vị nhỏ, được đo lường chính xác trong một ranh giới" này có thể giúp bạn nhớ lại ý nghĩa "một phần nghìn" hoặc một phân số rất nhỏ của nó. Hãy nghĩ về nó như một 'li' hoặc 'rin' được chia nhỏ một cách tỉ mỉ của một thứ gì đó.
Các chữ Hán liên quan
- 分 (PHÂN) — (bun/fun/bu) Nghĩa là 'phần, phút, 1/10'. Đây là một đơn vị phân số lớn hơn 厘 (LI), đại diện cho một phần mười, thường được sử dụng cho thời gian (phút), góc hoặc các phép chia khác.
- 毛 (MAO) — (mō) Nghĩa là 'tóc, lông, 1/10 của một 厘 (LI)'. Ký tự này đại diện cho một đơn vị đo lường thậm chí còn nhỏ hơn, thường được sử dụng cùng với 厘 (LI) trong các cụm từ như 厘毛 (một chút xíu).
- 銭 (TIỀN) — (sen) Nghĩa là 'tiền xu, tiền, cent'. Trong lịch sử, một 銭 (TIỀN) bằng mười 厘 (LI), làm cho nó trở thành một đơn vị lớn hơn trong hệ thống tiền tệ cũ của Nhật Bản.
- 円 (VIÊN) — (en) Nghĩa là 'yên, vòng tròn'. Đơn vị tiền tệ chính ở Nhật Bản hiện đại, với 銭 (TIỀN) và 厘 (LI) là các đơn vị phụ lịch sử của nó.
- 里 (LÝ) — (ri/sato) Nghĩa là 'làng, một đơn vị khoảng cách'. Chữ Hán này đóng vai trò là thành phần ngữ âm trong 厘 (LI) và cũng đại diện cho một đơn vị khoảng cách cổ xưa, cho thấy mối liên hệ của nó với phép đo, mặc dù trên một quy mô khác.