Ý nghĩa
Hán tự 卸 (おろし / シ) bao gồm ba ý chính: bán buôn, dỡ hàng (hoặc hạ vật xuống), và sa thải (hoặc bãi nhiệm). Mặc dù thoạt đầu những ý nghĩa này có vẻ không liên quan, nhưng tất cả chúng đều có chung một điểm là 'giải phóng' hoặc 'chuyển giao' thứ gì đó khỏi trạng thái hoặc vị trí trước đó của nó.
Về mặt từ nguyên, 卸 (TÁI) thường được coi là một chữ hình thanh, hoặc ít nhất các thành phần của nó cũng gợi ý về chức năng của nó. Thành phần bên trái, 厂 (gamae), thường mô tả một vách đá, nhà kho hoặc nhà máy, gợi ý một địa điểm hoặc không gian kín cụ thể. Thành phần bên phải, 卩 (fushizukuri), là một bộ thủ có thể có nghĩa là 'ấn chương' hoặc 'khớp nối'. Đôi khi nó cũng chỉ hành động quỳ gối hoặc hành động giải phóng hay tách rời.
Kết hợp những điều này, một cách giải thích phổ biến hình dung hàng hóa được 'giải phóng' hoặc 'hạ xuống' từ 'nhà kho' hoặc 'cấu trúc giống vách đá'. Hành động phân phối này dẫn đến các ý tưởng 'dỡ hàng' và 'bán buôn'. Đối với việc sa thải, nó gợi lên hình ảnh một người được 'giải thoát' khỏi chức vụ hoặc nhiệm vụ của họ. Ngay cả những hành động như phi lê cá hoặc bào thức ăn cũng phù hợp với khuôn mẫu này, vì chúng liên quan đến việc 'tách rời' hoặc 'giảm bớt' một thứ gì đó khỏi trạng thái nguyên vẹn của nó.
Hán tự 9 nét này được dạy ở lớp 8 như một phần của danh sách Jōyō Kanji. Việc nắm vững nó rất quan trọng đối với người học nâng cao và những người nhắm đến cấp độ JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi của 卸 (TÁI) tương đối ít phổ biến so với kun'yomi của nó, thường chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng cụ thể.
- シ (shi)
Cách đọc này khá hiếm gặp trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó chủ yếu được thấy trong các thuật ngữ kỹ thuật hoặc hành chính liên quan đến việc bãi nhiệm hoặc trút bỏ trách nhiệm.
- 卸任 (shinin) — bãi nhiệm, từ chức (thường là bị ép buộc). Thuật ngữ này đề cập đến hành động được miễn nhiệm vụ hoặc từ bỏ một vị trí.
- 解卸 (kaishi) — (hiếm) dỡ hàng, tháo gỡ, giải phóng. Từ ghép này gợi ý khái niệm rộng hơn về việc tháo rời hoặc giải tỏa thứ gì đó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi phổ biến hơn nhiều và rất quan trọng để hiểu 卸 (TÁI) trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt là ở các dạng động từ khác nhau và khi nó là một danh từ.
- おろ-す (orosu)
Đây là một động từ ngoại động từ với một số ý nghĩa quan trọng:
Bán buôn, bán sỉ: 商品を卸す (shōhin o orosu) — bán buôn hàng hóa (ví dụ: あの店は新鮮な野菜を市場から直接卸しています。 (Cửa hàng đó trực tiếp bán buôn rau tươi từ chợ.)
Hạ xuống, dỡ hàng: 荷物を卸す (nimotsu o orosu) — dỡ hành lý; 棚から品物を卸す (tana kara shinamono o orosu) — lấy hàng từ kệ xuống.
Sa thải, bãi nhiệm: 役職を卸す (yakushoku o orosu) — sa thải ai đó khỏi một chức vụ (ví dụ: 社長は不祥事の責任を取り、彼を役職から卸した。 (Chủ tịch đã chịu trách nhiệm về vụ bê bối và sa thải anh ta khỏi chức vụ của mình.)
Phi lê (cá): 魚を卸す (sakana o orosu) — phi lê cá.
Bào (thức ăn): 大根を卸す (daikon o orosu) — bào củ cải trắng.
おろ-し (oroshi)
Cách đọc này thường đóng vai trò là danh từ hoặc là một phần của danh từ ghép, thường đề cập đến hoạt động kinh doanh bán buôn hoặc thức ăn được bào.
- 卸売 (oroshiuri) — bán buôn, bán sỉ. Đây là một trong những từ ghép phổ biến và quan trọng nhất.
- 大根おろし (daikon oroshi) — củ cải trắng bào. Một loại gia vị phổ biến thường được dùng kèm các món chiên như tempura.
- 卸値 (oroshine) — giá bán buôn.
- おろし金 (oroshigane) — dụng cụ bào.
Các từ & Từ ghép thông dụng
Học các từ ghép thông dụng của 卸 (TÁI) giúp tăng cường đáng kể sự hiểu biết, vì chúng bao gồm nhiều ngữ cảnh khác nhau từ thương mại đến các hoạt động hàng ngày.
Kinh doanh và Thương mại:
卸売 (oroshiuri) — bán buôn, bán sỉ. Đây là từ ghép cơ bản nhất cho ý nghĩa thương mại của Hán tự này.
卸売業 (oroshiuri gyō) — ngành/nghề kinh doanh bán buôn.
卸業者 (oroshigyōsha) — nhà bán buôn. Một công ty hoặc người tham gia vào hoạt động thương mại bán buôn.
卸売市場 (oroshiuri ichiba) — chợ đầu mối, chợ bán buôn. Một nơi trung tâm nơi hàng hóa được bán với số lượng lớn.
卸値 (oroshine) — giá bán buôn. Giá mà hàng hóa được bán sỉ cho các nhà bán lẻ.
元を卸す (moto o orosu) — bán tháo (hàng tồn kho) với giá chiết khấu; thoái vốn.
Hành động và Quy trình:
荷物を卸す (nimotsu o orosu) — dỡ hành lý/hàng hóa. Một cụm từ thông dụng được sử dụng khi giao hoặc nhận hàng.
魚を卸す (sakana o orosu) — phi lê cá. Đây là một ứng dụng ẩm thực cụ thể của việc 'tách rời'.
大根を卸す (daikon o orosu) — bào củ cải trắng. Một cách sử dụng khác trong ẩm thực để chế biến thực phẩm.
棚から品物を卸す (tana kara shinamono o orosu) — lấy hàng từ kệ xuống.
Bãi nhiệm và Loại bỏ:
職を卸す (shoku o orosu) — từ chức (thường ngụ ý bị loại bỏ hoặc buộc phải thôi việc).
責任を卸す (sekinin o orosu) — trút bỏ trách nhiệm, được miễn nhiệm vụ.
Các câu ví dụ
彼は新しい卸売の担当者になった。
Kare wa atarashii oroshiuri no tantōsha ni natta.
Anh ấy đã trở thành người phụ trách mới của hoạt động bán buôn.
船が港に着き、荷物を卸し始めた。
Fune ga minato ni tsuki, nimotsu o oroshi hajimeta.
Tàu đã đến cảng và bắt đầu dỡ hàng.
居酒屋では、新鮮な魚をその場で卸して刺身にする。
Izakaya de wa, shinsen na sakana o sono ba de oroshite sashimi ni suru.
Tại izakaya, cá tươi được phi lê ngay tại chỗ để làm sashimi.
風邪をひいたので、大根を卸して味噌汁に入れた。
Kaze o hiita node, daikon o oroshite misoshiru ni ireta.
Vì bị cảm, tôi đã bào củ cải trắng và cho vào súp miso.
この製品は、製造元から直接卸て販売されています。
Kono seihin wa, seizōmoto kara chokusetsu oroshite hanbai sareteimasu.
Sản phẩm này được bán trực tiếp từ nhà sản xuất với giá bán buôn.
その政治家は国民の信頼を失い、ついに職を卸された。
Sono seijika wa kokumin no shinrai o ushinai, tsui ni shoku o orosareta.
Vị chính trị gia đó đã mất lòng tin của công chúng và cuối cùng bị bãi nhiệm.
スーパーマーケットでは、毎日新鮮な野菜が卸売市場から届く。
Sūpāmāketto de wa, mainichi shinsen na yasai ga oroshiuri ichiba kara todoku.
Tại siêu thị, rau tươi được chuyển đến hàng ngày từ chợ đầu mối.
トラブルを避けるため、彼は早めに責任を卸した。
Toraburu o sakeru tame, kare wa hayame ni sekinin o oroshita.
Để tránh rắc rối, anh ấy đã trút bỏ trách nhiệm sớm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 卸 (TÁI), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 厂 (gamae), trông giống một vách đá, nhà máy hoặc nhà kho. Phần bên phải, 卩 (fushizukuri), có thể đại diện cho một người đang quỳ gối, hoặc một cách trừu tượng hơn, một khớp nối bị gãy hoặc một con dấu, biểu thị sự giải phóng.
Hãy hình dung một người buôn bán trong một nhà kho (厂) hoặc một nhà kho được chạm khắc vào một vách đá (厂). Họ đang cẩn thận dỡ hàng (卩 – hạ xuống, giải phóng) một lượng lớn hàng hóa để bán buôn. Bạn thậm chí có thể hình dung họ quỳ gối để kiểm tra hàng hóa khi chúng được hạ xuống. Hình ảnh này – dù là hàng hóa được lấy ra khỏi kho để bán, hay một người bị 'hạ bệ' khỏi chức vụ của họ – đều kết nối các ý nghĩa 'bán buôn', 'dỡ hàng' và 'sa thải'.
Các Hán tự liên quan
- 降 (GIÁNG) — 降ろす (orosu): hạ xuống, buông xuống, lấy xuống. Hán tự này chia sẻ khía cạnh 'hạ xuống' hoặc 'buông xuống'. Tuy nhiên, 卸 (TÁI) đặc biệt thường ngụ ý hạ xuống cho mục đích thương mại hoặc từ một vị trí quyền lực.
- 売 (MẠI) — 売る (uru): bán. Vì 'bán buôn' là một phương thức bán hàng, Hán tự này tự nhiên bổ sung cho 卸 (TÁI). Nó thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép như 卸売 (oroshiuri).
- 荷 (HÀ) — 荷 (ni): hàng hóa, tải trọng. Hán tự này thường được ghép với 卸 (TÁI) trong ngữ cảnh 'dỡ hàng' (荷物を卸す).
- 解 (GIẢI) — 解 (kai): tháo gỡ, bãi nhiệm. Nó chia sẻ ý nghĩa sắc thái của 'sa thải' hoặc 'giải phóng' ai đó khỏi một vị trí, tương tự như 卸任 (shinin).
- 削 (TƯỚC) — 削る (kezuru): cạo, gọt, gọt bớt. Mặc dù không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp, nó chia sẻ ý tưởng giảm bớt hoặc loại bỏ vật liệu, tương tự như bào thức ăn (大根を卸す).