12345678910
10 strokes

透 — Trong Suốt, Xuyên Qua

N1
On: トウ
Kun: す.く、す.かす、す.ける
HV: THẤU

Ý nghĩa

透 mang ý nghĩa trong suốt, thấu qua và xuyên thấu — phẩm chất cho phép ánh sáng, không khí hay nhận thức đi qua mà không bị cản trở. Hãy tưởng tượng nước suối núi trong vắt, tấm kính sạch đến mức gần như biến mất, hay một cái nhìn sắc bén đủ để đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề. Trong tiếng Nhật hằng ngày, 透 trải dài từ ngữ cảnh vật lý đến nghĩa bóng: 光が透ける (ánh sáng chiếu xuyên qua bề mặt) ở một đầu, 心まで透視される (bị đọc thấu đến tận tâm can) ở đầu kia.

Về cấu trúc, 透 kết hợp hai thành phần. Bộ phận bên ngoài là (しんにょう), bộ thủ chuyển động — xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến di chuyển, đi qua và tiến lên. Phần bên trong là (しゅう), nghĩa là "xuất sắc" hay "nổi bật." Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh thứ gì đó đi qua với sự tinh khiết đặc biệt, thuần khiết đến mức không bức tường nào ngăn cản được. Hãy nghĩ đến kính quang học tinh chế hoàn hảo: chỉ vật liệu trong suốt đến mức tuyệt đối mới có thể truyền ánh sáng mà không làm bẻ cong hay tán xạ dù chỉ một tia sáng.

Với 10 nét, 透 là kanji Jōyō được phân bổ cho bậc trung học, điều này lý giải cảm giác trang trọng, mang tính văn học của nó. Ít phổ biến hơn các kanji thông dụng như 日 hay 人, nhưng nó vẫn xuất hiện đều đặn trong văn viết học thuật, y khoa và thẩm mỹ: 透明性 trong báo chí chính trị, 透析 trong báo cáo y tế, 透過 trong vật lý và quang học, 透き通る空 trong thơ ca và bút ký du lịch.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THẤU)

透 có một cách đọc on'yomi chính, dùng trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo):

トウ (tō) — Âm Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại. Trong văn viết trang trọng và danh từ ghép, đây hầu như luôn là cách đọc cần nhớ. Khi 透 xuất hiện trong một từ nhiều chữ kanji, トウ là lựa chọn đầu tiên đáng tin cậy.

  • 透明とうめい (tōmei) — trong suốt, rõ ràng (THẤU MINH). Nghĩa đen: "xuyên qua + sáng." Dùng cho kính, nước và mọi vật liệu không có độ đục; cũng dùng nghĩa bóng cho 透明な政治 (tōmei na seiji), nền quản trị cởi mở và minh bạch.
  • 透視とうし (tōshi) — chụp X-quang, thấu thị, nhìn xuyên qua rào cản (THẤU THỊ). Thuật ngữ chuẩn trong y tế cho chẩn đoán hình ảnh bức xạ; mở rộng nghĩa bóng cho sự thấu hiểu sâu sắc.
  • 透析とうせき (tōseki) — thẩm tách, lọc máu (THẤU TÍCH). Thủ thuật lọc máu qua màng bán thấm khi thận không còn hoạt động được. Từ vựng cốt lõi trong y tế.
  • 透過とうか (tōka) — truyền qua, xuyên qua của ánh sáng, bức xạ hay âm thanh qua một môi trường (THẤU QUÁ). Trọng tâm trong vật lý, quang học và kỹ thuật vật liệu.
  • 浸透しんとう (shintō) — thẩm thấu, thấm sâu, thẩm thấu thẩm thấu (THẨM THẤU). Mô tả nước thấm vào đất, ý tưởng lan rộng trong xã hội, hay xu hướng bén rễ trong một tầng lớp dân số.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

透 có ba cách đọc kun'yomi liên quan chặt chẽ, tất cả đều xây dựng trên gốc su-. Gốc này diễn đạt sự loãng dần, thưa thớt, hoặc cho phép thông qua các khe hở. Các dạng này xuất hiện trong từ tiếng Nhật thuần và các biểu đạt thơ văn.

す・く (su-ku) — Động từ nội động: trở nên trong suốt, biến thành trong thấu, hoặc mở ra với các khe hở. Mô tả trạng thái thứ gì đó trở nên nhìn thấy được qua khe hở hoặc trở nên đủ thưa để ánh sáng lọt qua.

  • (sukima) — khe hở, vết nứt, lỗ trống giữa hai vật. Cũng dùng nghĩa bóng cho khoảng trống trong lịch trình (スケジュールの透き間) hay điểm yếu trong một lập luận.
  • とおる (sukitōru) — trong suốt tuyệt đẹp, trong vắt và lộng lẫy. Từ ghép thơ văn dùng cho bầu trời trong xanh, giọng nói thuần khiết và nước sạch trong.

す・かす (su-kasu) — Dạng ngoại động: làm cho thứ gì đó trở nên trong suốt, hướng lên ánh sáng, để ánh sáng lọt qua. Nghĩa chủ động, tác nhân của việc tạo ra sự trong suốt.

  • かしり (sukashibori) — chạm trổ thông thấu, chạm filigree. Khe hở được chạm khắc xuyên qua vật liệu để tạo thành hoa văn tinh tế — kỹ thuật thủ công thấy trong đồ gỗ và kim loại truyền thống.
  • かし (sukashi) — hình chìm (watermark). Hình ảnh mờ nhạt nhúng trong tiền giấy và tài liệu chính thức, chỉ thấy được khi soi lên ánh sáng.

す・ける (su-keru) — Động từ nội động mô tả trạng thái trong suốt hoặc lộ ra qua bề mặt. Dùng cho vải mỏng, kính màu, hay giấy mỏng để lộ những gì ở phía dưới.

  • けてえる (sukete mieru) — hiển thị xuyên qua, nhìn thấy được qua bề mặt. Mô tả quần áo mỏng thấu, màn hình trong mờ, hay kính mờ mà qua đó hình dạng hiện ra lờ mờ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề:

Độ trong suốt và sự rõ ràng:

  • 透明とうめい (tōmei) — trong suốt, rõ ràng (THẤU MINH); nghĩa đen cho vật liệu, nghĩa bóng cho sự cởi mở trong quản trị hay các mối quan hệ
  • 透明感とうめいかん (tōmeikan) — vẻ trong trẻo rạng rỡ (THẤU MINH CẢM); phổ biến trong lĩnh vực làm đẹp và thời trang để mô tả làn da sáng khỏe hay phẩm chất thuần khiết tươi mát
  • 不透明ふとうめい (futōmei) — không trong suốt, đục (BẤT THẤU MINH); nghĩa bóng là mờ ám hay không chắc chắn, như trong 不透明な将来 (tương lai bất định)
  • 半透明はんとうめい (hantōmei) — bán trong suốt, mờ đục (BÁN THẤU MINH); vật liệu cho phép một ít ánh sáng lọt qua nhưng che khuất những gì ở phía sau
  • 透明性とうめいせい (tōmeisei) — tính minh bạch như một nguyên tắc trừu tượng (THẤU MINH TÍNH), đặc biệt trong diễn ngôn tổ chức hay chính trị

Xuyên thấu và thẩm thấu:

  • 浸透しんとう (shintō) — thẩm thấu, thấm sâu, thấm nhập (THẨM THẤU); dùng trong sinh học cho hiện tượng thẩm thấu và trong bình luận xã hội cho sự lan rộng dần dần của ý tưởng hay xu hướng
  • 透過とうか (tōka) — sự truyền qua của ánh sáng hay bức xạ qua một chất (THẤU QUÁ); từ vựng cốt lõi trong vật lý và khoa học vật liệu
  • 透視とうし (tōshi) — chụp X-quang, thấu thị (THẤU THỊ); nhìn xuyên qua các chướng ngại vật lý hay ẩn dụ

Y tế và khoa học:

  • 透析とうせき (tōseki) — thẩm tách máu, lọc máu nhân tạo (THẤU TÍCH); thủ thuật duy trì sự sống giúp lọc chất thải từ máu của bệnh nhân suy thận
  • 透析患者とうせきかんじゃ (tōseki kanja) — bệnh nhân lọc máu

Khe hở và lỗ thông vật lý:

  • 透き間すきま (sukima) — khe hở, vết nứt hoặc khoảng trống giữa các vật; cũng dùng cho bất kỳ khoảng trống nào trong lịch trình hay phòng thủ
  • 透かし彫りすかしぼり (sukashibori) — chạm trổ thông thấu hay chạm filigree; nghệ thuật trang trí sử dụng các khe hở có chủ đích
  • 透かしすかし (sukashi) — hình chìm nhúng trong giấy hay tài liệu bảo mật

Ví dụ câu

Kono mizu wa tōmei de totemo kirei desu.

Nước này trong suốt và rất đẹp.

Kanojo no koe wa sukitōru yō ni utsukushikatta.

Giọng cô ấy trong trẻo đến mức đẹp tuyệt vời.

Mado kara hikari ga sukete haitte kuru.

Ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ lọt vào.

Doa no sukima kara tsumetai kaze ga fukikonde kuru.

Gió lạnh thổi lùa vào qua khe hở của cửa.

Minshushugi ni wa seifu no tōmeisei ga fukaketsu da.

Sự minh bạch của chính phủ là điều không thể thiếu cho nền dân chủ.

Kare wa shū ni sankai, byōin de tōseki chiryō wo ukete iru.

Anh ấy được điều trị lọc máu tại bệnh viện ba lần một tuần.

SNS no fukyū ni yotte, atarashii bunka ga wakamono no aida ni shintō shita.

Nhờ sự phổ biến của mạng xã hội, văn hóa mới đã thẩm thấu vào giới trẻ.

Ishi wa rentogen de kanja no hai wo tōshi shita.

Bác sĩ dùng X-quang để chụp thấu qua phổi của bệnh nhân.

Kanojo no me ni wa, watashi no uso wo tōshi suru chikara ga aru yō da.

Đôi mắt cô ấy dường như có khả năng nhìn thấu suốt những lời nói dối của tôi.

Aki no sora wa tōmeikan ga atte, tōku no yama no ryōsen made hakkiri mieru.

Bầu trời mùa thu trong trẻo rạng ngời, nhìn thấy rõ cả đường viền của những ngọn núi xa tít.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một lữ khách tài năng xuất chúng — 秀 (nổi bật) bước đi trên con đường rộng mở 辶 — tinh khiết và thuần túy đến mức đi xuyên qua tường như tia sáng, không để lại dấu vết. Hoàn toàn trong suốt. 辶 mang lại cho bạn sự chuyển động và đi qua; 秀 nói lên rằng sự đi qua đó là phi thường, gần như siêu nhiên. Kính quang học tinh chế hoàn hảo cũng vận hành theo cách đó: vật liệu trong suốt đến mức tuyệt đối truyền ánh sáng mà không làm bẻ cong hay tán xạ dù chỉ một tia. Hãy bắt đầu với 透明とうめい (tō-mei, trong suốt và sáng — THẤU MINH) làm điểm neo. Khi bạn nhìn thấy 辶 bao quanh 秀, hãy hình dung tia sáng hoàn hảo đó cắt thẳng qua vật chất rắn — trong suốt một cách xuất chúng.

Kanji liên quan

  • (つう/とお) — đi qua, đi lại, thông đạt (THÔNG). Chia sẻ bộ thủ 辶 và khái niệm đi qua, nhưng 通 nhấn mạnh sự qua lại thường xuyên và giao tiếp hơn là sự trong suốt hay rõ ràng.
  • (めい/あか) — sáng, rõ ràng, hiển nhiên (MINH). Ghép với 透 để tạo thành 透明 (trong suốt). Độc lập mang ý nghĩa về độ sáng và sự rõ ràng trong nhận thức.
  • (しゅう/ひい) — xuất sắc, nổi bật (TÚ). Thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa bên trong 透. Xuất hiện trong 優秀 (yūshū, xuất sắc) và 秀才 (shūsai, người tài năng xuất chúng).
  • (ちょう/す) — trong vắt, tinh khiết (TRỪNG). Từ đồng nghĩa gần với 透 trong việc diễn đạt sự thuần khiết và trong sáng, nhưng 澄 tập trung vào sự trong vắt của chất lỏng hay không khí, còn 透 nhấn mạnh hành động đi qua hoặc được nhìn xuyên thấu.
  • (しん/ひた) — ngâm, thấm, thẩm nhập (THẨM). Xuất hiện trong 浸透 (shintō, thẩm thấu). Nhấn mạnh sự ngâm dần dần và thấm nhập hơn là sự trong suốt tức thời.
Share:

Bài viết liên quan