Ý nghĩa
Chữ kanji N1 厳 (NGHIÊM - gen) bao hàm nhiều ý nghĩa phong phú liên quan đến sự nghiêm khắc, gay gắt, trang trọng và hùng vĩ. Về cơ bản, nó truyền tải một phẩm chất kiên cường, vững chắc và thường là uy nghi. Chữ kanji này có thể mô tả một điều kiện khắc nghiệt, một quy tắc nghiêm ngặt, một bầu không khí trang trọng hoặc một vẻ ngoài hùng vĩ. Khi bạn bắt gặp 厳, hãy nghĩ đến điều gì đó đòi hỏi sự tôn trọng hoặc tuân thủ. Nó cũng có thể gợi lên cảm giác kính sợ do sự trang nghiêm hoặc vĩ đại của nó.
Về mặt từ nguyên, 厳 là một 形声文字 (keisei moji - chữ hình thanh), được cấu tạo từ một bộ thủ biểu ý và một bộ phận biểu âm. Bộ thủ 厂 (がんだれ, gan-dare) có nghĩa là 'vách đá' hoặc 'vực thẳm', gợi ý điều gì đó rộng lớn, cao chót vót hoặc kiên cố, giống như một rào cản tự nhiên. Bộ phận biểu âm là 敢 (かん, kan), có nghĩa là 'dám', 'dũng cảm', 'kiên quyết', hoặc 'nghiêm khắc/gay gắt'. Kết hợp các yếu tố này tạo nên hình ảnh một vách đá uy nghi 'thách thức' hoặc 'ra lệnh' sự tôn trọng, biểu thị điều gì đó vốn dĩ nghiêm khắc, gay gắt hoặc trang trọng. Do đó, hình dạng trực quan kết nối trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của nó: mặt vách đá dựng đứng, kiên cường (厂) kết hợp với thái độ kiên quyết và dám nghĩ dám làm (敢) mạnh mẽ truyền tải 'sự nghiêm khắc' hoặc 'sự uy nghi'.
Chữ kanji này bao gồm 17 nét, phản ánh cấu trúc phức tạp của nó. Mặc dù là một Joyo Kanji, 厳 không được gán cho một cấp lớp tiểu học cụ thể nào. Thay vào đó, nó thường xuất hiện trong chương trình học cấp hai hoặc các chương trình tiếng Nhật nâng cao, hoàn toàn phù hợp với phạm vi JLPT N1. Sự phức tạp về hình thức của nó tương xứng với các ý nghĩa sắc thái và mạnh mẽ của nó.
Cách đọc
Để sử dụng 厳 một cách chính xác, việc hiểu các cách đọc của nó là rất cần thiết. Giống như nhiều chữ kanji khác, 厳 có cả On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (cách đọc bản ngữ tiếng Nhật), mỗi loại được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 厳 chủ yếu được sử dụng khi chữ kanji này là một phần của từ ghép. Cách đọc phổ biến nhất là ゲン (gen).
ゲン (gen): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 厳, thể hiện sự nghiêm khắc, gay gắt, nghiêm túc hoặc sâu sắc.
厳格 (NGHIÊM CÁCH - genkaku) — nghiêm khắc; cứng nhắc; khắt khe (ví dụ: 厳格な先生 - một giáo viên nghiêm khắc)
厳重 (NGHIÊM TRỌNG - genjū) — nghiêm ngặt; gay gắt; chặt chẽ; nghiêm trọng (ví dụ: 厳重な警備 - an ninh chặt chẽ)
厳禁 (NGHIÊM CẤM - genkin) — nghiêm cấm; tuyệt đối cấm (ví dụ: 立入厳禁 - Cấm vào)
ゴン (gon): Cách đọc On'yomi này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Bạn thường chỉ bắt gặp nó trong các danh từ riêng, lịch sử hoặc cổ ngữ cụ thể. Đối với việc học JLPT N1 thực tế, việc tập trung vào ゲン sẽ đủ trong hầu hết các trường hợp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản ngữ tiếng Nhật
Kun'yomi là các cách đọc bản ngữ tiếng Nhật, thường được sử dụng khi chữ kanji đứng một mình hoặc là một phần của tính từ hoặc động từ, đi kèm với okurigana (送り仮名).
きび.しい (kibi.shii): Đây là cách đọc Kun'yomi thường gặp nhất, tạo thành tính từ 厳しい, có nghĩa là 'nghiêm khắc', 'gay gắt', 'khắc nghiệt' hoặc 'khó khăn'.
厳しい (kibishii) — nghiêm khắc, gay gắt, khắc nghiệt, khó khăn (ví dụ: 厳しい冬 - một mùa đông khắc nghiệt)
厳しさ (kibishisa) — sự nghiêm khắc, sự gay gắt (ví dụ: 勝負の厳しさ - sự khắc nghiệt của cuộc cạnh tranh)
おごそ.か (ogoso.ka): Cách đọc Kun'yomi này tạo thành tính từ/danh từ trạng ngữ 厳か, có nghĩa là 'trang trọng', 'hùng vĩ' hoặc 'gây kinh ngạc'.
厳か (ogosoka) — trang trọng, hùng vĩ, uy nghi (ví dụ: 厳かな儀式 - một nghi lễ trang trọng)
厳かに (ogosoka ni) — một cách trang trọng, một cách hùng vĩ (ví dụ: 厳かに行われる - được tổ chức một cách trang trọng)
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Dưới đây là tuyển chọn các từ ghép và cụm từ thiết yếu sử dụng 厳, được phân loại để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng.
Tính nghiêm khắc & Gay gắt chung
厳格 (NGHIÊM CÁCH - genkaku) — nghiêm khắc, cứng nhắc, khắt khe (ví dụ: 厳格な基準 - các tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
厳重 (NGHIÊM TRỌNG - genjū) — nghiêm ngặt, gay gắt, chặt chẽ, nghiêm trọng (ví dụ: 厳重な警備 - an ninh chặt chẽ)
厳罰 (NGHIÊM PHẠT - genbatsu) — hình phạt nghiêm khắc (ví dụ: 厳罰を科す - áp đặt một hình phạt nghiêm khắc)
厳寒 (NGHIÊM HÀN - genkan) — rét đậm, mùa đông khắc nghiệt (ví dụ: 厳寒の地 - một vùng rét đậm)
Sự Trang trọng & Uy nghi
厳粛 (NGHIÊM TÚC - genshuku) — trang trọng, nghiêm túc, uy nghi (ví dụ: 厳粛な雰囲気 - một bầu không khí trang trọng)
厳か (ogosoka) — trang trọng, hùng vĩ, uy nghi (ví dụ: 厳かな儀式 - một nghi lễ trang trọng)
Hành động & Quy trình
厳守 (NGHIÊM THỦ - genshu) — tuân thủ nghiêm ngặt, thực hiện nghiêm túc (ví dụ: 期限を厳守する - tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn)
厳禁 (NGHIÊM CẤM - genkin) — cấm nghiêm ngặt, tuyệt đối cấm (ví dụ: 立入厳禁 - Cấm vào)
厳選 (NGHIÊM TUYỂN - gensen) — lựa chọn kỹ càng, sàng lọc nghiêm ngặt (ví dụ: 厳選された食材 - nguyên liệu được lựa chọn kỹ càng)
厳戒 (NGHIÊM GIỚI - genkai) — cảnh giác nghiêm ngặt, báo động (ví dụ: 厳戒態勢 - tình trạng cảnh báo cao độ)
Tính từ & Trạng từ
厳しい (kibishii) — nghiêm khắc, gay gắt, khắc nghiệt, khó khăn (ví dụ: 厳しい冬 - một mùa đông khắc nghiệt)
厳しく (kibishiku) — một cách nghiêm khắc, một cách gay gắt, một cách khắc nghiệt (ví dụ: 厳しく指導する - hướng dẫn một cách nghiêm khắc)
Câu ví dụ
私達の先生は試験に厳しいですが、それも私たちのために思ってのことです。
Watashitachi no sensei wa shiken ni kibishii desu ga, sore mo watashitachi no tame ni omotte no koto desu.
Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc về các kỳ thi, nhưng đó cũng là vì lợi ích của chúng tôi.
入場口では手荷物チェックが厳重に行われている。
Nyūjōguchi de wa tenimotsu chekku ga genjū ni okonawareteiru.
Việc kiểm tra hành lý đang được thực hiện nghiêm ngặt tại lối vào.
その教会では、厳かな雰囲気の中で結婚式が執り行われた。
Sono kyōkai de wa, ogosokana fun'iki no naka de kekkonshiki ga toriokonawareta.
Lễ cưới được tổ chức trong một bầu không khí trang trọng tại nhà thờ đó.
法律の厳守は、社会の秩序を保つために不可欠だ。
Hōritsu no genshu wa, shakai no chitsujo wo tamotsu tame ni fukaketsu da.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật là điều cần thiết để duy trì trật tự xã hội.
この地域は冬になると厳寒の気候になり、雪が多く降る。
Kono chiiki wa fuyu ni naru to genkan no kikō ni nari, yuki ga ooku furu.
Vùng này có khí hậu rét đậm vào mùa đông, với tuyết rơi dày đặc.
その会社では、品質について非常に厳格な基準を設けている。
Sono kaisha de wa, hinshitsu ni tsuite hijō ni genkaku na kijun wo mōketeiru.
Công ty đó đã thiết lập các tiêu chuẩn cực kỳ nghiêm ngặt về chất lượng.
彼は自分に厳しい人で、常に完璧を目指している。
Kare wa jibun ni kibishii hito de, tsune ni kanpeki wo mezashiteiru.
Anh ấy là một người nghiêm khắc với bản thân, luôn hướng tới sự hoàn hảo.
博物館での写真撮影は厳禁です。
Hakubutsukan de no shashin satsuei wa genkin desu.
Nghiêm cấm chụp ảnh trong bảo tàng.
会議は厳粛な雰囲気の中で行われ、全員が真剣に耳を傾けた。
Kaigi wa genshukuna fun'iki no naka de okonaware, zen'in ga shinken ni mimi wo katamuketa.
Cuộc họp được tổ chức trong bầu không khí trang trọng, và tất cả mọi người đều lắng nghe chăm chú.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 厳 (NGHIÊM), hãy chia nó thành các thành phần: bộ thủ 厂 (がんだれ), nghĩa là 'vách đá' hoặc 'vực thẳm', và bộ phận biểu âm 敢 (かん), nghĩa là 'dám', 'dũng cảm' hoặc 'kiên quyết/nghiêm khắc'. Hãy tưởng tượng một sensei (先生) nghiêm khắc đang đứng uy nghi trên một vách đá cao chót vót (厂), thách thức học sinh dám (敢) đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe về sự xuất sắc. Hình ảnh này gợi lên sự gay gắt và nghiêm khắc mà chữ kanji đại diện.
Hoặc, hãy hình dung một ngôi đền hùng vĩ và trang nghiêm được xây dựng trực tiếp vào mặt vách đá (厂), truyền cảm hứng kinh sợ và đòi hỏi sự tôn kính dũng cảm (敢) từ tất cả những ai đến gần nó. Điều này giúp kết nối với các ý nghĩa 'trang trọng' và 'hùng vĩ'. 'Dám' cũng có thể được xem là quyết tâm trở nên 'nghiêm khắc' hoặc đối mặt với 'sự gay gắt'.
Các Kanji liên quan
敢 — Đây là bộ phận biểu âm của 厳 (NGHIÊM), có nghĩa là 'dám', 'dũng cảm' hoặc 'can đảm'. Nó chia sẻ một ý nghĩa cơ bản tương tự về sự kiên quyết hoặc vững chắc, góp phần vào ý nghĩa nghiêm khắc của 厳.
禁 (CẤM) — Có nghĩa là 'cấm' hoặc 'ngăn cấm', chữ kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép như 厳禁 (NGHIÊM CẤM - genkin), liên kết trực tiếp với sự nghiêm khắc được truyền tải bởi 厳.
重 (TRỌNG) — Có nghĩa là 'nặng' hoặc 'quan trọng', nó kết hợp với 厳 trong các từ như 厳重 (NGHIÊM TRỌNG - genjū) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của sự nghiêm khắc hay gay gắt.
粛 (TÚC) — Có nghĩa là 'trang trọng', 'yên tĩnh' hoặc 'uy nghi', chữ kanji này tạo thành 厳粛 (NGHIÊM TÚC - genshuku) với 厳, làm nổi bật ý nghĩa của sự trang trọng và nghiêm túc.
苛 (HÀ) — Chữ kanji này có nghĩa là 'khắc nghiệt' hoặc 'gay gắt', tương tự như cách đọc "kibishii" của 厳. Mặc dù không có mối liên hệ về cấu trúc, nhưng nó có sự trùng lặp mạnh mẽ về ý nghĩa liên quan đến sự gay gắt. Ví dụ, 苛酷 (HÀ KHỐC - kakoku) có nghĩa là điều kiện 'khắc nghiệt' hoặc 'tàn khốc', giống như cách 厳しい có thể mô tả.