Ý nghĩa
Chào mừng các bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét Hán tự N1 迫 (BÁCH). Ký tự năng động này mang các ý nghĩa cốt lõi như 'tiếp cận', 'ép buộc', hoặc 'thúc giục'. Nó mô tả một điều gì đó đang đến rất gần, tạo ra cảm giác cấp bách, áp lực, hoặc thậm chí là bắt buộc. Hơn cả sự gần gũi, nó ngụ ý sự di chuyển tích cực về phía hoặc cưỡng bức một tình huống.
Hán tự 迫 (BÁCH) được cấu tạo từ hai phần chính: bộ thủ 辶 (bộ XƯỚC) ở bên trái, biểu thị 'con đường' hoặc 'sự di chuyển', và thành phần 白 (BẠCH) ở bên phải. Mặc dù 白 (BẠCH) thường có nghĩa là 'trắng', trong ngữ cảnh này, nó thường có chức năng biểu âm. Về mặt ngữ nghĩa, nó có thể ngụ ý di chuyển về phía một cái gì đó 'trống rỗng' hoặc 'trống không', hoặc thậm chí là một hành động 'cưỡng ép' hay 'gây áp lực'. Sự kết hợp này gợi ý sự di chuyển dọc theo một con đường đưa người ta đến gần, có thể thậm chí buộc người ta vào một tình thế khó khăn. Hãy tưởng tượng một cái gì đó không ngừng tiến đến gần bạn, khiến bạn có ít không gian hoặc thời gian – đó chính là bản chất của 迫 (BÁCH).
Hán tự này có thể diễn tả nhiều sắc thái khác nhau. Ví dụ, nó có thể đề cập đến một thời hạn 'đang đến gần' (期限が迫る - KÌ HẠN BÁCH), hoặc mô tả hành động của một người là 'chân thực' (迫真 - BÁCH CHÂN) hay 'mạnh mẽ' (迫力 - BÁCH LỰC). Nó cũng được sử dụng trong các thuật ngữ như 'áp bức' hay 'bách hại' (圧迫 - ÁP BÁCH, 迫害 - BÁCH HẠI), làm nổi bật khía cạnh 'ép buộc' hay 'cưỡng bức' của nó. Với 8 nét, 迫 (BÁCH) tương đối dễ viết. Nó được phân loại là 常用漢字 (Jōyō Kanji - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), nghĩa là nó nằm trong danh sách các Hán tự được chỉ định dùng phổ biến. Tuy nhiên, cách sử dụng sắc thái của nó thường nâng nó lên thành từ vựng cấp độ N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc Hán-Việt (gốc Trung Quốc)
Cách đọc On'yomi chính cho 迫 (BÁCH) là ハク (HAKU). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, thường truyền tải ý nghĩa áp lực, thúc giục, sắp xảy ra, hoặc tác động mạnh mẽ. Khi bạn gặp ハク trong một từ ghép, nó thường chỉ một từ diễn tả một dạng gần gũi, cường độ, hoặc sự bắt buộc nào đó.
- 圧迫 (appaku) — ÁP BÁCH - Có nghĩa là 'áp lực', 'áp bức', hoặc 'cưỡng ép'. Nó kết hợp nghĩa 'áp lực' (圧 - ÁP) với 'ép/thúc giục' (迫 - BÁCH). Nó được sử dụng cho áp lực vật lý (ví dụ: 血圧 / ketsuatsu - HUYẾT ÁP - huyết áp), áp lực xã hội, hoặc thậm chí áp lực y tế.
- 切迫 (seppaku) — THIẾT BÁCH - Thuật ngữ này biểu thị 'khẩn cấp', 'sắp xảy ra', hoặc 'căng thẳng'. Chữ 切 (THIẾT) có nghĩa là 'cắt' hoặc 'nghiêm trọng', vì vậy khi kết hợp với 迫 (BÁCH), nó nhấn mạnh một tình huống đang rất gần hoặc khẩn cấp nghiêm trọng, như một hạn chót sắp tới hoặc một cuộc khủng hoảng.
- 強迫 (kyōhaku) — CƯỠNG BÁCH - Điều này đề cập đến 'sự bắt buộc' hoặc 'cưỡng ép'. Ở đây, 強 (CƯỠNG) có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'ép buộc'. Do đó, 強迫 (CƯỠNG BÁCH) mô tả một sự thúc giục hoặc bắt buộc mạnh mẽ, ép buộc ai đó làm điều gì đó, thường là trái với ý muốn của họ.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 迫 (BÁCH) là せま.る (semaru). Động từ đa năng này, có thể là cả nội động từ và ngoại động từ, thể hiện một cách tuyệt vời bản chất của Hán tự. Nó có nghĩa là 'tiếp cận', 'đến gần', 'gây áp lực', 'thúc giục', hoặc 'sắp xảy ra'. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mô tả các tình huống mà một cái gì đó đang đến gần hơn về thời gian hoặc không gian, hoặc trở nên dữ dội hơn.
- 迫る (semaru) — Đây là dạng động từ cơ bản. Ví dụ, 試験が迫る (THÍ NGHIỆM BÁCH) có nghĩa là 'kỳ thi đang đến gần', và 敵に迫る (ĐỊCH BÁCH) có nghĩa là 'tiến sát kẻ thù'. Nó cũng có thể có nghĩa là thúc giục hoặc gây áp lực cho ai đó, như trong 真実を迫る (CHÂN THỰC BÁCH - gây áp lực để tìm ra sự thật).
- 期限が迫る (kigen ga semaru) — KÌ HẠN BÁCH - Một cụm từ rất phổ biến có nghĩa là 'thời hạn đang đến gần'. Điều này làm nổi bật cảm giác sắp xảy ra và cấp bách mà 迫 (BÁCH) truyền tải, đặc biệt liên quan đến thời gian.
- 肉迫する (nikuhaku suru) — NHỤC BÁCH - Mặc dù 肉迫 (NHỤC BÁCH) tự nó là một từ ghép On'yomi, nó hoạt động như một động từ suru có nghĩa là 'tiến sát' hoặc 'đến rất gần'. Ở đây, 肉 (NHỤC - 'thịt' hoặc 'cơ thể') nhấn mạnh việc tiếp cận vật lý, gần như da thịt chạm da thịt, với một đối thủ hoặc mục tiêu.
Các từ và từ ghép thông dụng
Hán tự 迫 (BÁCH) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật hữu ích và biểu cảm. Chúng ta sẽ xem xét một số từ ghép thông dụng, được nhóm theo trọng tâm chủ đề của chúng, để giúp bạn nắm bắt các ứng dụng khác nhau của nó.
Các từ nhấn mạnh Áp lực & Khẩn cấp
- 圧迫 (appaku) — ÁP BÁCH - Áp lực, áp bức, cưỡng ép.
Ví dụ: 経済的圧迫 (keizaiteki appaku) — KINH TẾ ĐÍCH ÁP BÁCH (áp lực kinh tế).
- 切迫 (seppaku) — THIẾT BÁCH - Khẩn cấp, sắp xảy ra, căng thẳng.
Ví dụ: 切迫した状況 (seppaku shita jōkyō) — THIẾT BÁCH (một tình huống khẩn cấp).
- 緊迫 (kinpaku) — KHẨN BÁCH - Căng thẳng, áp lực, hồi hộp.
Ví dụ: 緊迫した国際情勢 (kinpaku shita kokusai jōsei) — KHẨN BÁCH (tình hình quốc tế căng thẳng).
- 強迫観念 (kyōhaku kannen) — CƯỠNG BÁCH QUAN NIỆM - Ý tưởng ám ảnh, sự cưỡng chế. Đây là một thuật ngữ tâm lý học.
- 問い迫る (toitsumaru) — Gây áp lực đòi câu trả lời, dồn ai đó vào chân tường bằng câu hỏi.
Các từ nhấn mạnh sự Tiếp cận & Tác động
- 迫る (semaru) — BÁCH - Tiếp cận, đến gần, gây áp lực, thúc giục. Đây là dạng động từ đa năng.
- 迫力 (hakuryoku) — BÁCH LỰC - Tác động, cường độ, sức mạnh, sức hấp dẫn. Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó ấn tượng hoặc lôi cuốn, như một màn trình diễn mạnh mẽ hoặc một cảnh tượng ly kỳ.
Ví dụ: 迫力のある映画 (hakuryoku no aru eiga) — BÁCH LỰC (một bộ phim mạnh mẽ/có tác động lớn).
- 迫真 (hakushin) — BÁCH CHÂN - Chân thực, sống động như thật, đúng như thật. Được sử dụng để mô tả nghệ thuật, diễn xuất, hoặc các mô tả cực kỳ chính xác và thuyết phục.
Ví dụ: 迫真の演技 (hakushin no engi) — BÁCH CHÂN (một màn trình diễn chân thực).
- 迫害 (hakugai) — BÁCH HẠI - Sự bách hại. Điều này đề cập đến việc đối xử tồi tệ một cách có hệ thống, thường dựa trên sắc tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.
- 肉薄 (nikuhaku) — NHỤC BÁCH - Tiến sát, đến rất gần (thường trong truy đuổi hoặc cạnh tranh).
Ví dụ: 優勝に肉薄する (yūshō ni nikuhaku suru) — ƯU THẮNG NHỤC BÁCH (tiến sát đến chiến thắng).
- 遡迫 (sohaku) — TỐ BÁCH - Đẩy lùi, quay lại một cách cưỡng bức. Đây là một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường ngụ ý sự di chuyển ngược dòng hoặc sự quay lại mạnh mẽ.
Các câu ví dụ
締め切りが迫ってきているので、急いでいます。
Shimekiri ga sematte kite iru node, iso imasu.
Hạn chót đang đến gần, nên tôi đang vội.
彼女の演技にはすごい迫力があった。
Kanojo no engi ni wa sugoi hakuryoku ga atta.
Màn trình diễn của cô ấy có sức ảnh hưởng/sức mạnh đáng kinh ngạc.
私たちは差し迫った危機に直面している。
Watashitachi wa sashisematta kiki ni chokumen shite iru.
Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra.
警察は容疑者を隅に追い迫った。
Keisatsu wa yōgisha o sumi ni oisematta.
Cảnh sát đã dồn nghi phạm vào góc.
彼は私に真実を迫ったが、私は何も言えなかった。
Kare wa watashi ni shinjitsu o sematta ga, watashi wa nani mo ienakatta.
Anh ấy thúc giục tôi nói sự thật, nhưng tôi không thể nói bất cứ điều gì.
このドキュメンタリー映画は迫真のリアリティがある。
Kono dokyumentarī eiga wa hakushin no riariti ga aru.
Bộ phim tài liệu này có tính chân thực sống động như thật.
緊迫した状況でも、彼は冷静さを保っていた。
Kinpaku shita jōkyō demo, kare wa reiseisa o tamotte ita.
Ngay cả trong tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
経済的な圧迫が国民の生活を苦しめている。
Keizaiteki na appaku ga kokumin no seikatsu o kurushimete iru.
Áp lực kinh tế đang làm cho cuộc sống của người dân trở nên khó khăn.
選手たちは優勝に肉薄したが、惜しくも敗れた。
Senshu-tachi wa yūshō ni nikuhaku shita ga, oshiku mo yabureta.
Các vận động viên đã tiến sát đến chiến thắng nhưng tiếc là đã thua.
その画家は、迫力ある筆致で自然の美しさを描いた。
Sono gaka wa, hakuryoku aru hitchi de shizen no utsukushisa o kaita.
Họa sĩ đã miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên bằng những nét cọ mạnh mẽ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy cùng tạo một câu chuyện trực quan để giúp bạn ghi nhớ 迫 (BÁCH)! Chia nó thành các thành phần: bộ thủ 'con đường' 辶 (bộ XƯỚC) ở bên trái và 白 (BẠCH - trắng) ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn đang đi dọc theo một con đường. Phía trước, một ánh sáng trắng chói lóa, mù mịt bắt đầu xuất hiện. Đây không chỉ là một ánh sáng tĩnh; nó đang tích cực
Các Hán tự liên quan
- 圧 (ÁP) — Hán tự này có nghĩa là 'áp lực' hoặc 'đẩy'. Nó thường được kết hợp với 迫 (BÁCH) để tạo thành các từ như 圧迫 (ÁP BÁCH - áp lực, áp bức), cho thấy mối liên hệ chủ đề mạnh mẽ trong việc truyền tải ảnh hưởng cưỡng bức.
- 急 (CẤP) — Có nghĩa là 'khẩn cấp', 'đột ngột', hoặc 'vội vàng'. Trong khi 迫 (BÁCH) mô tả trạng thái của một cái gì đó đang đến gần, 急 (CẤP) thường mô tả tốc độ hoặc sự cần thiết của hành động do sự sắp xảy ra đó, như trong 緊急 (KHẨN CẤP - khẩn cấp).
- 近 (CẬN) — Hán tự này đơn giản có nghĩa là 'gần' hoặc 'sát'. 迫 (BÁCH) đưa ý này tiến thêm một bước, không chỉ là gần mà còn chủ động di chuyển để đến gần, hoặc gây áp lực do sự gần gũi. 迫 (BÁCH) ngụ ý tính năng động trong khi 近 (CẬN) mô tả một trạng thái tĩnh.
- 駆 (KHU) — Có nghĩa là 'chạy', 'lái', hoặc 'thúc đẩy'. Giống như 迫 (BÁCH), nó liên quan đến sự di chuyển, thường là mạnh mẽ hoặc khẩn cấp, nhưng 駆 (KHU) tập trung nhiều hơn vào hành động lái hoặc chạy một cái gì đó, trong khi 迫 (BÁCH) là về việc tiếp cận hoặc gây áp lực.
- 押 (ÁP) — Có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'ép'. Hán tự này có chung một liên kết khái niệm trực tiếp với 迫 (BÁCH) về mặt áp dụng lực. Tuy nhiên, 押 (ÁP) thường đề cập đến một cú đẩy vật lý trực tiếp hơn. Ngược lại, 迫 (BÁCH) có thể trừu tượng hơn, bao gồm các hạn chót đang đến gần hoặc áp lực tâm lý.