Ý nghĩa
逮 (タイ, TAI) có nghĩa là bắt giữ, bắt giam, hoặc đuổi kịp. Hình ảnh cốt lõi là cuộc truy đuổi — đuổi theo ai đó và cuối cùng thu hẹp khoảng cách. Trong tiếng Nhật hiện đại, 逮 xuất hiện hầu như chỉ trong một từ ghép duy nhất: 逮捕 (たいほ), nghĩa là "bắt giữ." Mở bất kỳ bản tin tội phạm hay phim trinh thám tiếng Nhật nào, bạn sẽ gặp ngay từ này.
Chữ này được cấu thành từ hai thành phần. Bên trái, 辶 (しんにょう) là bộ thủ chỉ sự di chuyển, gợi lên hình ảnh đường xá, cuộc hành trình và sự tiến về phía trước. Bên phải là 隶, một chữ tượng hình cổ đại mô tả bàn tay nắm lấy đuôi con thú. Kết hợp sự di chuyển với hành động nắm bắt, ta có 逮: cuộc truy đuổi kết thúc bằng việc bắt được đối tượng.
Với 11 nét, 逮 là kanji bậc 8 (中学校) — cấp trung học cơ sở, không phải tiểu học. Điều này phản ánh lĩnh vực sử dụng của nó: hành chính công, luật pháp, báo chí. JLPT N1 xếp nó vào nhóm những chữ nâng cao nhất trong kỳ thi, phù hợp với người học hướng đến trình độ chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
逮 có một on'yomi: タイ (tai), bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ. Nó xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép Hán-Nhật, và với hầu hết người học, 逮捕 (たいほ) sẽ là lần đầu tiên — và quan trọng nhất — tiếp xúc với cách đọc này.
- 逮捕 (taiho) — bắt giữ, bắt giam (ĐẠI BỘ): đưa nghi phạm vào tình trạng bị tạm giam theo pháp luật. Từ ghép này chiếm ưu thế trong toàn bộ cách dùng hiện đại của 逮.
- 逮捕状 (taihojō) — lệnh bắt giữ (ĐẠI BỘ TRẠNG): lệnh của tòa án cho phép cảnh sát giam giữ một cá nhân cụ thể.
- 逮夜 (taiya) — đêm trước lễ tưởng niệm Phật giáo (ĐẠI DẠ): một thuật ngữ cổ từ văn học cổ điển, giữ lại nghĩa gốc của 逮 là "đến" hoặc "đạt tới một thời điểm nhất định." Nó cho thấy phạm vi ngữ nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực bắt giam.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi およ.ぶ (oyobu) có nghĩa là "đạt tới" hoặc "đuổi kịp." Cách đọc này hầu như không xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại — động từ này gần như luôn được viết là 及ぶ. Biết cách đọc này chủ yếu giúp hiểu phạm vi nghĩa gốc của kanji: không chỉ là bắt giữ, mà còn là ý niệm rộng hơn về việc thu hẹp khoảng cách giữa người truy đuổi và mục tiêu.
- 逮ぶ (oyobu) — đạt tới, đuổi kịp (cổ ngữ; dạng hiện đại viết là 及ぶ)
Từ & Cụm từ Thường Gặp
逮 có phạm vi hẹp theo bản chất — nó tồn tại hầu như hoàn toàn trong từ vựng pháp lý và thực thi pháp luật. Những từ ghép này giúp bạn theo dõi các tin tức tiếng Nhật về tội phạm và tố tụng tư pháp.
Thuật ngữ pháp lý cốt lõi:
- 逮捕 (taiho) — bắt giữ, bắt giam (ĐẠI BỘ): từ ghép trung tâm. Dùng trong văn bản pháp lý chính thức và trong lời nói hàng ngày khi nghi phạm bị đưa vào tạm giam.
- 逮捕状 (taihojō) — lệnh bắt giữ (ĐẠI BỘ TRẠNG): lệnh tòa án cho phép cơ quan thực thi pháp luật giam giữ một người cụ thể.
- 逮捕者 (taihosha) — người bị bắt, người bị tạm giam (ĐẠI BỘ GIẢ): người đang bị bắt giữ và giam giữ bởi cảnh sát.
- 逮捕歴 (taihoreki) — tiền án bắt giữ (ĐẠI BỘ LỊCH): lịch sử các lần bị bắt giữ trước đây, liên quan trong kiểm tra lý lịch và tố tụng tòa án.
Thuật ngữ bắt giữ chuyên biệt:
- 現行犯逮捕 (genkōhan taiho) — bắt quả tang (HIỆN HÀNH PHẠM ĐẠI BỘ): bắt được người đang phạm tội. Theo luật Nhật Bản, không cần lệnh bắt trong trường hợp này.
- 緊急逮捕 (kinkyū taiho) — bắt khẩn cấp (KHẨN CẤP ĐẠI BỘ): thực hiện khi không thể xin lệnh bắt trước, phải qua xem xét tư pháp sau đó.
- 不法逮捕 (fuhō taiho) — bắt giữ trái pháp luật (BẤT PHÁP ĐẠI BỘ): giam giữ thực hiện mà không có thẩm quyền pháp lý đúng đắn, cấu thành vi phạm quyền công dân.
- 逮捕劇 (taihogeki) — vụ bắt giữ kịch tính (ĐẠI BỘ KỊCH): thuật ngữ báo chí chỉ tình huống bắt giữ nổi bật hoặc được phát trực tiếp.
- 逮捕術 (taihojutsu) — kỹ thuật bắt giữ (ĐẠI BỘ THUẬT): phương pháp khống chế và chiến thuật mà lực lượng thực thi pháp luật sử dụng để bắt giữ nghi phạm an toàn.
- 指名手配逮捕 (shimei tehai taiho) — bắt giữ người bị truy nã (CHỈ DANH THỦ PHỐI ĐẠI BỘ): bắt giữ người đã bị công khai nêu tên trong thông báo truy nã của cảnh sát.
Câu ví dụ
犯人はその場で逮捕された。
Han'nin wa sono ba de taiho sareta.
Tên tội phạm đã bị bắt giữ ngay tại chỗ.
警察は容疑者を逮捕した。
Keisatsu wa yōgisha wo taiho shita.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
彼は詐欺の容疑で逮捕された。
Kare wa sagi no yōgi de taiho sareta.
Anh ta bị bắt với tình nghi lừa đảo.
逃走していた容疑者がついに逮捕された。
Tōsō shite ita yōgisha ga tsui ni taiho sareta.
Nghi phạm đang bỏ trốn cuối cùng đã bị bắt.
裁判所は容疑者の逮捕状を発行した。
Saibansho wa yōgisha no taihojō wo hakkō shita.
Tòa án đã ban hành lệnh bắt giữ đối với nghi phạm.
現行犯逮捕は令状なしで行うことができる。
Genkōhan taiho wa reijō nashi de okonau koto ga dekiru.
Bắt quả tang có thể được thực hiện mà không cần lệnh bắt.
彼女は麻薬の所持で逮捕され、取調べを受けた。
Kanojo wa mayaku no shoji de taiho sare, torishirabe wo uketa.
Cô ta bị bắt vì tàng trữ ma túy và bị đưa đi thẩm vấn.
ニュースによると、複数の容疑者が同時に逮捕されたそうだ。
Nyūsu ni yoru to, fukusū no yōgisha ga dōji ni taiho sareta sō da.
Theo tin tức, nhiều nghi phạm đã bị bắt giữ cùng một lúc.
不法な逮捕は市民の基本的権利を侵害する。
Fuhō na taiho wa shimin no kihonteki kenri wo shingai suru.
Bắt giữ trái pháp luật vi phạm các quyền cơ bản của công dân.
刑事は長年の捜査の末、ようやく主犯格の逮捕に成功した。
Keiji wa naganen no sōsa no sue, yōyaku shuhan-kaku no taiho ni seikō shita.
Sau nhiều năm điều tra, thám tử cuối cùng đã thành công bắt giữ được kẻ cầm đầu.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một cảnh sát đang chạy hết tốc lực trên đường — đó là 辶 (しんにょう), bộ thủ chỉ sự di chuyển ở bên trái. Thành phần bên phải, 隶, là hình ảnh cổ đại của một bàn tay đang nắm lấy đuôi con thú. Người đang chạy (辶) cuối cùng tóm được mục tiêu (隶): đó chính là 逮, khoảnh khắc bắt được đối tượng.
Để nhớ cách đọc, hãy liên kết TAI (タイ) với từ tiếng Anh tie (trói): viên cảnh sát đuổi kịp và trói tay nghi phạm. Lần sau khi 逮捕 (たいほ) xuất hiện trên tiêu đề báo, hình ảnh truy đuổi và bắt giữ sẽ hiện ra ngay trong tâm trí.
Kanji Liên Quan
- 捕 — bắt, nắm giữ (つかまえる, ホ). Chữ thứ hai trong 逮捕 (たいほ). Nó mô tả bàn tay đang nắm chặt con mồi và có cùng vùng ngữ nghĩa với 逮.
- 逃 — chạy trốn, thoát thân (にげる, トウ). Chữ đối lập với 逮: nếu 逮 có nghĩa là bắt được, thì 逃 có nghĩa là bỏ chạy. Cả hai đều có bộ thủ 辶 chỉ sự di chuyển, đặt chúng vào cùng một nhóm động từ chỉ chuyển động.
- 犯 — tội phạm, tội lỗi (ハン). Xuất hiện thường xuyên cùng với 逮: 犯罪 (tội phạm), 犯人 (tên tội phạm), 現行犯 (bắt quả tang). Bạn không thể đọc một bài tin tức về 逮捕 mà không gặp 犯.
- 拘 — giam giữ, kiềm chế (コウ). Có trong 拘束 (kiềm chế) và 拘留 (tạm giam) — những gì xảy ra sau 逮捕, khi một người đã nằm trong tay cảnh sát.
- 釈 — phóng thích (シャク). Có trong 釈放 (phóng thích), đối cực tự nhiên của 逮捕: tạm giam bắt đầu bằng 逮, và kết thúc bằng 釈.