Ý nghĩa
Kanji 己 có nghĩa là bản thân hay chính mình — con người, bản sắc và thế giới nội tâm của chính mình. Ít có chữ đơn nào mang nặng chiều sâu triết học như vậy trong tiếng Nhật, xuất hiện xuyên suốt các khái niệm về tự nhận thức (TỰ NHẬN THỨC), kỷ luật bản thân và bản sắc cá nhân trong cả văn chương cổ điển lẫn hiện đại.
Trong chữ giáp cốt văn, 己 được cho là bắt nguồn từ hình tượng cuộn chỉ hay súc tơ quấn lại. Hình dạng uốn cong, khép vào trong — như vật gì đó quay trở lại điểm xuất phát — đã tạo ra nghĩa trừu tượng "bản thân." Một số học giả đọc hình gốc như một cái móc cong hay dây thừng xoắn. Dù thế nào, hình ảnh đó đều gợi lên điều gì đó cong về phía chính nó.
Trong văn học cổ điển Trung Quốc và Nhật Bản, 己 dùng như đại từ ngôi thứ nhất nghĩa là "tôi" hay "chính mình," và văn xuôi văn học trang trọng vẫn còn dùng như vậy. Tiếng Nhật khẩu ngữ hiện đại đã phần lớn bỏ cách dùng độc lập này. Kun'yomi おのれ (onore) còn tồn tại trong hai vai trò riêng biệt: trong văn bản cổ điển với nghĩa phản thân "chính mình," và trong ngôn ngữ đối đầu như tiếng chửi "mày!" — gần với "đồ chết tiệt!" hơn là cách xưng hô trung lập. Trong ngôn ngữ hằng ngày, 己 hầu như không đứng một mình; nó sống trong các từ ghép.
Ngoài nghĩa "bản thân," 己 còn là can thứ sáu trong Thập Thiên Can (十干, jikkan) trong vũ trụ học Đông Á. Kun'yomi trong ngữ cảnh này là つちのと (tsuchinoto), đại diện cho âm thổ (陰の土) trong hệ thống ngũ hành. Lịch cổ đại dùng vòng can chi — ghép thiên can với địa chi — để tính năm, tháng, ngày. Các năm nổi tiếng mang 己 gồm có 己丑 (1949, năm thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa) và 己亥 (2019).
Với chỉ 3 nét, 己 là Jōyō kanji lớp 6 — được dạy vào năm cuối cấp tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó chính là 己, nhưng nhóm này ẩn chứa một cái bẫy: 巳 (rắn; con giáp thứ sáu) và 已 (đã; dừng lại) trông gần như giống hệt nhau, và nhầm lẫn giữa ba chữ này là trở ngại của nhiều người học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
己 có hai on'yomi: コ (ko) và キ (ki), cả hai đều từ tiếng Trung cổ đại. Chúng xuất hiện chủ yếu trong các từ Hán-Nhật liên quan đến bản thân, tính cách và triết học.
コ (ko) là âm đọc phổ biến hơn, xuất hiện khắp nơi từ từ vựng phỏng vấn xin việc (自己紹介) đến các cuộc thảo luận về đạo đức (克己, 利己).
- 自己 (jiko) — bản thân, chính mình; từ trung lập phổ biến nhất để chỉ "bản thân" trong tiếng Nhật hiện đại (TỰ KỶ)
- 克己 (kokki) — tự kỷ luật, làm chủ bản thân; chiến thắng những điểm yếu và ham muốn của chính mình (KHẮC KỶ)
- 利己 (riko) — tư lợi, ích kỷ; hành động chủ yếu vì lợi ích của bản thân (LỢI KỶ)
キ (ki) xuất hiện chủ yếu trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc lịch pháp.
- 知己 (chiki) — người quen thân, bạn tri kỷ; nghĩa đen là "người thực sự hiểu bạn" (TRI KỶ)
- 己巳 (kishi) — một năm cụ thể trong vòng can chi 60 năm (己 ghép với 巳)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
己 có hai kun'yomi: おのれ (onore) và つちのと (tsuchinoto), mỗi cái giới hạn trong một vai trò riêng biệt.
おのれ (onore) là âm đọc thuần Nhật mang nghĩa "chính mình." Trong tiếng Nhật cổ điển và văn học, nó đóng vai trò đại từ phản thân trang trọng — "chính tôi" hay "bản thân mình." Sắc thái này đã thay đổi theo thời gian: trong tiếng Nhật khẩu ngữ hiện đại, おのれ khi hướng đến người khác nghe có vẻ thù địch, gần với "đồ chết tiệt!" hơn bất kỳ đại từ trung lập nào. Từ này cũng bị đóng băng trong 己惚れ (うぬぼれ, kiêu ngạo), nơi hình thức phương ngữ cổ うぬ — một biến thể của おのれ — tồn tại trong từ vựng hằng ngày.
- 己を知る (onore wo shiru) — biết mình là ai; trung tâm của triết học, võ thuật và sự phát triển cá nhân
- 己惚れ (unubore) — tự mãn, kiêu ngạo; cảm giác tự đề cao bản thân quá mức
つちのと (tsuchinoto) hoàn toàn thuộc về Thập Thiên Can (十干, jikkan). Nó đặt tên cho 己 là can thứ sáu, gắn với âm thổ (陰の土) trong vũ trụ học ngũ hành. Trừ khi bạn nghiên cứu lịch cổ đại hoặc văn hóa truyền thống, âm đọc này hầu như không bao giờ xuất hiện.
- 己 (tsuchinoto) — can thứ sáu trong Thập Thiên Can; âm thổ trong hệ thống vũ trụ học truyền thống
Từ & Hợp Tự Thông Dụng
己 là thành phần cốt lõi của nhiều từ ghép, đặc biệt những từ liên quan đến bản thân, tính cách cá nhân, các mối quan hệ và triết học. Dưới đây được sắp xếp theo chủ đề.
Bản thân và bản sắc
- 自己 (jiko) — bản thân, chính mình; từ trung lập được dùng phổ biến nhất để chỉ "bản thân" trong tiếng Nhật hiện đại (TỰ KỶ)
- 自己紹介 (jiko shōkai) — tự giới thiệu bản thân; giới thiệu mình với người khác (TỰ KỶ THIỆU GIỚI)
- 自己啓発 (jiko keihatsu) — tự cải thiện, phát triển bản thân; hoàn thiện mình qua học tập hay nỗ lực (TỰ KỶ KHẢI PHÁT)
- 自己表現 (jiko hyōgen) — tự biểu đạt; thể hiện suy nghĩ và cá tính của mình với thế giới (TỰ KỶ BIỂU HIỆN)
- 自己主張 (jiko shuchō) — tự khẳng định bản thân; nêu rõ quan điểm và nhu cầu của mình một cách tự tin (TỰ KỶ CHỦ TRƯƠNG)
- 自己満足 (jiko manzoku) — tự mãn; hài lòng với chính mình, thường mang hàm ý phê phán nhẹ (TỰ KỶ MÃN TÚC)
Kỷ luật và tính cách
- 克己 (kokki) — tự kỷ luật, làm chủ bản thân; vượt qua ham muốn và điểm yếu của chính mình (KHẮC KỶ)
- 克己心 (kokkishin) — tinh thần tự kỷ luật; ý chí nội tâm vượt qua giới hạn của bản thân (KHẮC KỶ TÂM)
- 利己 (riko) — tư lợi, ích kỷ; đặt bản thân lên trên người khác (LỢI KỶ)
- 利己主義 (rikoshugi) — chủ nghĩa vị kỷ; lập trường triết học hay thực tiễn đặt lợi ích bản thân lên hàng đầu (LỢI KỶ CHỦ NGHĨA)
Xã hội và cảm xúc
- 知己 (chiki) — người quen thân, bạn tri kỷ; người thực sự hiểu bạn (TRI KỶ)
- 己惚れ (unubore) — tự phụ, kiêu ngạo; sự tự hào thái quá về ngoại hình hay năng lực của mình
Câu Ví Dụ
自己紹介をお願いします。
Jiko shōkai wo onegai shimasu.
Xin hãy tự giới thiệu bản thân.
己を知ることが真の成長への第一歩だ。
Onore wo shiru koto ga shin no seichō e no daiippo da.
Biết mình là ai chính là bước đầu tiên hướng đến sự trưởng thành thực sự.
彼女は克己の精神で数々の困難を乗り越えた。
Kanojo wa kokki no seishin de kazukazu no konnan wo norikoeta.
Cô ấy đã vượt qua hết khó khăn này đến khó khăn khác bằng tinh thần tự kỷ luật kiên cường.
利己的な行動は周囲の信頼を失うことになる。
Riko-teki na kōdō wa shūi no shinrai wo ushinau koto ni naru.
Hành động ích kỷ sẽ khiến bạn đánh mất niềm tin của tất cả những người xung quanh.
彼は長年の知己で、何でも打ち明けられる仲だ。
Kare wa naganen no chiki de, nandemo uchi-akerareru naka da.
Anh ấy là tri kỷ nhiều năm — loại bạn mà bạn có thể tâm sự mọi điều.
あの人は己惚れが強くて、一緒に仕事しにくい。
Ano hito wa unubore ga tsuyokute, issho ni shigoto shi nikui.
Người đó tự phụ quá mức, làm việc chung rất khó chịu.
自己啓発の本を読み、毎日少しずつ自分を磨いている。
Jiko keihatsu no hon wo yomi, mainichi sukoshi zutsu jibun wo migaite iru.
Tôi đọc sách phát triển bản thân và mỗi ngày trau dồi mình thêm một chút.
武士にとって克己心は最も大切な徳のひとつだった。
Bushi ni totte kokkishin wa mottomo taisetsu na toku no hitotsu datta.
Đối với võ sĩ samurai, tinh thần tự kỷ luật là một trong những đức hạnh quan trọng nhất.
自己主張は大切だが、相手の意見も尊重すべきだ。
Jiko shuchō wa taisetsu da ga, aite no iken mo sonchō subeki da.
Tự khẳng định bản thân là quan trọng — nhưng tôn trọng ý kiến của đối phương cũng vậy.
面接では自己PRをわかりやすく伝えることが内定への鍵だ。
Mensetsu de wa jiko PR wo wakariyasuku tsutaeru koto ga naitei e no kagi da.
Trong phỏng vấn xin việc, trình bày bản thân rõ ràng và thuyết phục chính là chìa khóa để nhận được offer.
Mẹo Ghi Nhớ
己 chỉ có 3 nét, và hình dạng của nó xứng đáng với ý nghĩa. Hãy nhìn cách 己 cong vào trong — như ai đó khom vai và hướng ánh mắt vào bên trong, đắm chìm trong sự tự suy ngẫm. Hãy hình dung nó như cánh tay cong lại vỗ vào ngực mình: "tôi, chính tôi, bản thân tôi."
Một gợi nhớ khác: 己 trông giống chữ "c" với một cái móc nhỏ ở dưới. Hãy nghĩ "c" là chữ của sự kiêu ngạo (conceited) — 己 là căn tố của 己惚れ (うぬぼれ), từ chỉ sự tự phụ.
Hình dạng này cũng gợi nhớ đến con rắn cuộn tròn, rất phù hợp. Can thứ sáu (つちのと) thường ghép với 巳, con rắn trong 12 địa chi, trong vòng can chi.
Quan trọng nhất, hãy ghi nhớ ba chữ trông giống nhau: 己 (bản thân — hở ở góc trên bên phải), 巳 (rắn — gần như khép kín ở trên), 已 (đã; rồi — khép kín hoàn toàn). 己 là chữ mở nhất trong ba chữ. Hãy liên kết sự mở đó với ý thức tự nhận thức mà chữ này đại diện.
Kanji Liên Quan
- 自 — bản thân, từ chính mình; chữ phổ biến nhất để chỉ "bản thân" trong tiếng Nhật hiện đại (ví dụ: 自分 jibun, 自由 jiyū, 自然 shizen). 己 và 自 cùng chung ý nghĩa cốt lõi, nhưng 自 chiếm ưu thế trong ngôn ngữ và văn viết hằng ngày.
- 我 — tôi, ta, cái tôi; từ ngôi thứ nhất mạnh hơn, mang tính văn học hơn (ví dụ: 我々 wareware nghĩa là "chúng ta," 自我 jiga nghĩa là "cái tôi/bản ngã"). 我 nhấn mạnh khía cạnh quyết đoán, chủ động của bản thân nhiều hơn 己.
- 身 — thân thể, con người, hoàn cảnh của mình; cái tôi về mặt thể chất hay xã hội (ví dụ: 身体 shintai, 自身 jishin). Nếu 己 mang tính trừu tượng thì 身 mang tính cụ thể và gần gũi hơn.
- 巳 — rắn; địa chi thứ sáu. Về hình dạng gần như giống hệt 己 — điểm khác biệt chính là 巳 gần như khép kín hoàn toàn ở góc trên bên phải, trong khi 己 vẫn hở. Đây là điểm nhầm lẫn rất phổ biến.
- 已 — đã; dừng lại, chấm dứt. Thành viên thứ ba trong bộ ba trông giống nhau 己・巳・已. 已 khép kín hoàn toàn và không có liên hệ gì với nghĩa của 己. Cả ba chữ đều phải được ghi nhớ như những hình dạng riêng biệt.