12345678910111213141516
16 strokes

還 (HOÀN) — Trở lại, Hoàn lại

N1
On: カン
Kun: かえ・す、かえ・る
HV: Hoàn

Ý nghĩa

Hán tự N1 này, 還 (HOÀN - かん), bao hàm các ý nghĩa cơ bản là 'trở về,' 'hoàn nguyên,' hoặc 'phục hồi.' Không chỉ là một sự trở về đơn giản, nó thường ngụ ý một hành trình trở lại trạng thái ban đầu, sự hoàn thành một chu kỳ, hoặc một sự trao trả chính thức. Hãy xem nó như một sự bồi hoàn những gì đã từng được trao, đôi khi mang ý nghĩa hoàn tất hoặc số phận. Nó cũng có thể đề cập đến việc gửi ai đó hoặc vật gì đó trở về nguồn gốc của nó.

Hãy xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Ở bên trái, bạn sẽ thấy bộ 辶 (しんにょう / shinnyou), có nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'con đường.' Bộ này gợi ý mạnh mẽ về sự di chuyển dọc theo một con đường. Bên phải là 袁 (エン / on), theo lịch sử mô tả một 'áo choàng' hoặc 'vật tròn,' thường đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Trong ngữ cảnh của 還, 袁 cũng có thể ngụ ý một cách tinh tế về 'tròn' hoặc 'chu kỳ,' củng cố ý tưởng trở về điểm xuất phát hoặc hoàn thành một vòng lặp. Do đó, về mặt hình ảnh, bạn có khái niệm 'đi bộ' (辶) theo một cách 'tròn' hoặc 'mang tính chu kỳ' (袁), trực tiếp truyền đạt ý nghĩa 'trở về' hoặc 'hoàn nguyên.' Nó giống như việc bạn quay ngược lại các bước chân của mình hoặc hoàn thành một vòng tròn. Hán tự này có 16 nét, và việc hiểu các thành phần của nó có thể làm cho ký tự N1 nâng cao này trở nên trực quan hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 還 là 「カン (kan)」. Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng. Nó biểu thị nhiều dạng 'trở về,' 'hoàn nguyên,' hoặc 'bồi hoàn,' thường liên quan đến việc hoàn thành một chu kỳ hoặc một quy trình chính thức.

  • 還暦かんれき (HOÀN LỊCH - kanreki) — Thuật ngữ này đề cập đến sinh nhật thứ 60 của một người, đánh dấu một sự 'trở về' hoàn chỉnh với khởi đầu của chu kỳ hoàng đạo. Đây là một cột mốc quan trọng!
  • 返還へんかん (PHẢN HOÀN - henkan) — Có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'bồi hoàn,' thuật ngữ này được sử dụng để trả lại một cách chính thức một thứ gì đó, như lãnh thổ, tài sản hoặc một khoản vay.
  • 生還せいかん (SINH HOÀN - seikan) — 'Trở về sống sót' hoặc 'sống sót.' Từ ghép này nhấn mạnh việc trở về từ một tình huống nguy hiểm hoặc trải nghiệm cận kề cái chết.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của 還 là 「かえ・す (kae・su)」 và 「かえ・る (kae・ru)」. Mặc dù các cách đọc này thường được viết bằng các Hán tự khác như 帰 (QUI - き) hoặc 返 (PHẢN - へん), 還 mang sắc thái trở về trạng thái hoặc chu kỳ ban đầu. Nó nhấn mạnh các loại trở về cụ thể, trang trọng hoặc quan trọng.

  • かえ (kae・su) — Động từ tha động từ này có nghĩa là 'trả lại (thứ gì đó),' 'cho lại,' hoặc 'gửi trả lại.' Nó ngụ ý một hành động làm cho một thứ gì đó trở về nguồn gốc hoặc chủ sở hữu của nó. Ví dụ, trong khi 返還する (PHẢN HOÀN - henkan suru) phổ biến hơn cho việc bồi hoàn chính thức, 還す (HOÀN - kaesu) có thể xuất hiện trong các cụm từ như 恩を還す (on o kaesu - đền đáp ân huệ), mặc dù nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn 返す (PHẢN - kaesu).
  • かえ (kae・ru) — Động từ tự động từ này có nghĩa là 'trở về,' 'hoàn nguyên,' hoặc 'quay trở lại.' Dạng này thường mang ý nghĩa trở về trạng thái ban đầu hoặc tự nhiên, hoặc một sự trở về sâu sắc. Trong khi bạn sẽ thường thấy 帰る (QUI - kaeru) hoặc 返る (PHẢN - kaeru), 還る (HOÀN - kaeru) có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự trở về với thiên nhiên, quê hương theo nghĩa tâm linh, hoặc một sự trở về cuối cùng.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến hơn sử dụng 還, được nhóm theo sắc thái của chúng, để giúp bạn nắm bắt các ứng dụng đa dạng của nó!

  • Trở về & Bồi hoàn Chung
  • 返還へんかん (PHẢN HOÀN - henkan) — Trả lại, bồi hoàn, hoàn trả.

Ví dụ: 領土lĩnh thổ (LĨNH THỔ - ryōdo) の返還phản hoàn (PHẢN HOÀN - henkan) — trả lại lãnh thổ.

  • 還付かんぷ (HOÀN PHỤ - kanpu) — Hoàn trả, hoàn lại tiền (đặc biệt là thuế hoặc số tiền trả quá).

Ví dụ: 税金thuế kim (THUẾ KIM - zeikin) の還付hoàn phụ (HOÀN PHỤ - kanpu) — hoàn thuế.

  • 送還そうかん (TỐNG HOÀN - sōkan) — Hồi hương, trục xuất (gửi ai đó trở về quê hương của họ).

Ví dụ: 強制送還cưỡng chế tống hoàn (CƯỠNG CHẾ TỐNG HOÀN - kyōsei sōkan) — trục xuất bắt buộc.

  • Hoàn nguyên & Phục hồi
  • 還元かんげん (HOÀN NGUYÊN - kangen) — Khử (hóa học), phục hồi về trạng thái ban đầu, hoàn trả lợi nhuận/lợi ích.

Ví dụ: 自然tự nhiên還元hoàn nguyên (TỰ NHIÊN HOÀN NGUYÊN - shizen e kangen) — trở về với tự nhiên.

  • 還流かんりゅう (HOÀN LƯU - kanryū) — Hồi lưu, tuần hoàn lại, dòng chảy trở lại.

Ví dụ: 血流huyết lưu (HUYẾT LƯU - ketsuryū) の還流hoàn lưu (HOÀN LƯU - kanryū) — tuần hoàn máu.

  • 還暦かんれき (HOÀN LỊCH - kanreki) — Sinh nhật thứ 60 (nghĩa đen là 'lịch trở lại,' ám chỉ chu kỳ lục thập hoa giáp).

Ví dụ: phụ (PHỤ - chichi) の還暦hoàn lịchchúc (iwau) — chúc mừng sinh nhật thứ 60 của bố.

  • Trở về Sống sót & Trở về Chính thức
  • 生還せいかん (SINH HOÀN - seikan) — Trở về sống sót, sự sống sót (từ một tình huống nguy hiểm).

Ví dụ: 奇跡的kỳ tích đích生還sinh hoàn (KỲ TÍCH ĐÍCH SINH HOÀN - kisekiteki na seikan) — sự sống sót kỳ diệu.

  • 帰還きかん (QUY HOÀN - kikan) — Trở về, hồi hương (thường dùng cho binh lính, phi hành gia, hoặc các nhiệm vụ chính thức).

Ví dụ: 宇宙船vũ trụ thuyền (VŨ TRỤ THUYỀN - uchūsen) の帰還quy hoàn (QUY HOÀN - kikan) — sự trở về của tàu vũ trụ.

  • 召還しょうかん (THIỆU HOÀN - shōkan) — Triệu hồi, gọi trở lại (ví dụ, một nhà ngoại giao, một nhân chứng).

Ví dụ: 大使đại sứ (ĐẠI SỨ - taishi) を召還thiệu hoànする (THIỆU HOÀN - shōkan suru) — triệu hồi một đại sứ.

  • Các Cách Dùng Chuyên Biệt Khác
  • 還俗げんぞく (HOÀN TỤC - genzoku) — Trở về cuộc sống đời thường (từ tu sĩ hoặc đời sống tu viện).

Ví dụ: 僧侶tăng lữ (TĂNG LỮ - sōryo) が還俗hoàn tụcする (HOÀN TỤC - genzoku suru) — một nhà sư trở về cuộc sống đời thường.

Câu ví dụ

Karita hon wa kijitsu made ni toshokan ni kaeshite kudasai.

Vui lòng trả sách đã mượn cho thư viện trước ngày đến hạn.

Kare wa senchi kara buji ni seikan shita.

Anh ấy đã sống sót trở về an toàn từ chiến trường.

Sono shima wa Nihon ni henkan sareru koto ni natta.

Đã quyết định rằng hòn đảo sẽ được trả lại cho Nhật Bản.

Kono purojekuto no rieki wa chiiki shakai ni kangen saremasu.

Lợi nhuận từ dự án này sẽ được hoàn trả cho cộng đồng địa phương.

Uchūsen wa asu chikyuu e kikan suru yotei da.

Tàu vũ trụ dự kiến sẽ trở về Trái Đất vào ngày mai.

Otousama no kanreki no oiwai wa seidai datta.

Lễ mừng thọ 60 tuổi của bố tôi thật hoành tráng.

Shizen ni kaeru toiu rinen no moto, kankyō hogo katsudō ga okonawarete iru.

Các hoạt động bảo vệ môi trường đang được thực hiện dưới triết lý trở về với thiên nhiên.

Seifu wa fuhō taizaisha o hongoku e sōkan suru koto o kettei shita.

Chính phủ đã quyết định trục xuất những người cư trú bất hợp pháp về nước của họ.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ 還, hãy xem xét các thành phần cấu tạo của nó. Bộ 辶 (shinnyou) ở bên trái luôn biểu thị 'sự di chuyển' hoặc 'đi bộ.' Phần bên phải, 袁, có thể được phát âm là 'en' hoặc 'on,' mà bạn có thể liên tưởng đến 'kết thúc' hoặc 'nguồn gốc.' Do đó, bạn đang đi bộ trở lại (辶) về nguồn gốc (袁), hoặc trở về điểm cuối của một chu kỳ (袁).

Hãy hình dung một lữ khách mệt mỏi đi bộ suốt quãng đường trở về quê hương, hoàn thành một vòng tròn. Hoặc, hãy tưởng tượng việc trả lại một báu vật quý giá, tròn trịa (袁) trong khi đi bộ (辶) cẩn thận. Hình ảnh này liên kết hiệu quả các thành phần với ý tưởng về một sự 'trở về' hoặc 'hoàn nguyên' quan trọng, thường ngụ ý một hành trình quay lại điểm khởi đầu hoặc một chu kỳ hoàn chỉnh. Hãy nhớ sinh nhật thứ 60, 還暦 (HOÀN LỊCH - kanreki), như một ví dụ điển hình về việc 'trở về' điểm khởi đầu của một chu kỳ!

Các Hán tự liên quan

  • qui (QUI) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'trở về,' nhưng nó được dùng chung hơn cho việc trở về nhà hoặc căn cứ, như 帰宅qui trạch (QUI TRẠCH - kitaku - trở về nhà).
  • phản (PHẢN) — Có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'phản hồi,' Hán tự này thường được dùng để trả lại đồ vật, tiền bạc, hoặc một phản ứng, như 返すkaesu (kaesu - trả lại một món đồ) hoặc 返事phản sự (PHẢN SỰ - henji - trả lời).
  • phục (PHỤC) — Hán tự này có nghĩa là 'phục hồi,' 'khôi phục,' hoặc 'tiếp tục.' Nó ngụ ý trở về trạng thái hoặc điều kiện trước đó, chẳng hạn như 回復hồi phục (HỒI PHỤC - kaifuku - sự phục hồi).
  • hoàn (HOÀN) — Có nghĩa là 'vòng,' 'hình tròn,' hoặc 'vòng lặp,' Hán tự này chia sẻ thành phần ngữ âm 袁 và ý tưởng về 'sự tròn trịa' hoặc 'chu kỳ,' liên kết trực tiếp với sắc thái 'trở về theo chu kỳ' của 還, đặc biệt trong các từ như 環境hoàn cảnh (HOÀN CẢNH - kankyō - môi trường, vòng tròn xung quanh).
  • hồi (HỒI) — Một Hán tự rất phổ biến có nghĩa là 'quay,' 'xoay,' hoặc 'đi vòng quanh.' Mặc dù tổng quát hơn, nó chia sẻ ý nghĩa về sự di chuyển và hoàn thành một chu kỳ.
Share:

Bài viết liên quan