12345678910111213
13 strokes

幕 — Màn, Màn Kịch, Mạc Phủ

N1
On: バク
Kun: まく
HV: MẠC

Ý nghĩa

幕 (まく / バク) xoay quanh một hình ảnh cụ thể: tấm rèm vải treo. Trong kịch kabuki, noh và bunraku, 幕 là tấm rèm được kéo ngang sân khấu để mở và đóng từng cảnh. Từ đó, từ này mở rộng tự nhiên để chỉ một màn trong vở kịch — 第一幕 là "màn đầu tiên."

Việc sử dụng trong quân sự đã mang lại cho 幕 một ý nghĩa thứ hai. Ở Nhật Bản thời cổ đại và trung đại, các chỉ huy quân đội bao quanh sở chỉ huy dã chiến bằng những tấm màn vải treo để đánh dấu khu vực chỉ huy. Những bộ chỉ huy có màn che này đã tạo nên ý nghĩa quân sự cho chữ kanji này. Từ đó xuất hiện 幕府 (ばくふ) — "chính phủ lều trại" (MẠC PHỦ), hệ thống mạc phủ cai trị Nhật Bản từ thời Kamakura đến cuối thời Edo vào thế kỷ 19. 幕末 (ばくまつ) (MẠC MẠT), thập kỷ hỗn loạn cuối cùng của triều đại Tokugawa (khoảng 1853–1868), là thuật ngữ bạn cần biết khi nghiên cứu nghiêm túc về lịch sử Nhật Bản hiện đại.

Về mặt cấu trúc, 幕 kết hợp hai thành phần. 莫 (BAKU) nằm ở trên như thành phần ngữ âm, mang hàm ý về sự mờ nhạt và buổi tối. 巾 (きん), bộ thủ chỉ vải, neo giữ phần đáy — gắn 幕 với nguồn gốc dệt may của nó. 巾 cũng xuất hiện trong 布 (vải) và 帯 (dây đai/thắt lưng). Với 13 nét, 幕 là kanji cấp độ 中学校 (trung học cơ sở) ở Nhật Bản, và nó xuất hiện trong chương trình sân khấu, văn bản lịch sử, bình luận chính trị và đưa tin thời sự.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (cách đọc gốc Hán)

On'yomi là バク (BAKU). Cách đọc này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép trang trọng liên quan đến lịch sử phong kiến, quân sự và chính quyền. Bạn sẽ gặp nó trong sách giáo khoa lịch sử, phim lịch sử của NHK (大河ドラマ) và văn bản học thuật. BAKU không bao giờ đứng một mình; nó luôn là một phần của từ lớn hơn.

幕府ばくふ (bakufu) — mạc phủ (MẠC PHỦ); chính quyền quân sự do tướng quân lãnh đạo (nghĩa đen là "chính phủ lều trại")

幕末ばくまつ (bakumatsu) — những năm cuối của mạc phủ Edo (khoảng 1853–1868) (MẠC MẠT)

幕僚ばくりょう (bakuryō) — sĩ quan tham mưu; trợ lý quân sự hoặc chính trị; tham mưu trưởng (MẠC LIÊU)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật)

Kun'yomi là まく (maku). Nó hoạt động như một danh từ độc lập — "tấm màn" — và trong các từ ghép trải dài qua sân khấu, lễ hội và ngôn ngữ hàng ngày. まく mang cảm giác thân mật trong khi バク mang trọng lượng lịch sử, và bạn sẽ nghe nó thường xuyên trong các buổi biểu diễn và sự kiện.

まく (maku) — tấm màn; màn (trong vở kịch)

幕開けまくあけ (makuake) — kéo màn lên; khai mạc hoặc khởi đầu của điều gì đó mới

幕切れまくぎれ (makugire) — kết thúc một màn hoặc cảnh; sự đóng lại của điều gì đó

幕間まくあい (makuai) — giờ giải lao; khoảng thời gian giữa các màn

Từ và tổ hợp từ thông dụng

幕 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đa dạng, từ sân khấu truyền thống đến tin tức hiện đại. Các từ ghép chính theo chủ đề:

Sân khấu, Biểu diễn & Sự kiện

  • 開幕かいまく (kaimaku) — kéo màn lên; khai mạc một sự kiện, trận đấu hoặc lễ hội (KHAI MẠC)
  • 閉幕へいまく (heimaku) — hạ màn; kết thúc một sự kiện hoặc cuộc thi (BẾ MẠC)
  • 序幕じょまく (jomaku) — màn mở đầu; cảnh khai mạc; sự khởi đầu (TỰ MẠC)
  • 終幕しゅうまく (shūmaku) — màn cuối; hậu ký; sự kết thúc (CHUNG MẠC)
  • 幕間まくあい (makuai) — giờ giải lao; khoảng nghỉ giữa các màn
  • 幕の内まくのうち (makunouchi) — hộp cơm Makunouchi (hộp cơm truyền thống Nhật Bản, theo lệ thường ăn trong giờ giải lao); cũng là tên một hạng đấu sumo cao cấp

Lịch sử & Quân sự

  • 幕府ばくふ (bakufu) — mạc phủ (MẠC PHỦ); chính quyền quân sự cai trị nhân danh thiên hoàng
  • 幕末ばくまつ (bakumatsu) — sự kết thúc của mạc phủ Edo và bình minh của thời Minh Trị (MẠC MẠT)
  • 幕藩体制ばくはんたいせい (bakuhan taisei) — hệ thống phong kiến gồm mạc phủ và các lãnh địa trong thời Edo
  • 幕僚ばくりょう (bakuryō) — sĩ quan tham mưu; trợ lý cấp cao trong quân đội hoặc chính phủ (MẠC LIÊU)

Sử dụng hàng ngày & Nghĩa bóng

  • 黒幕くろまく (kuromaku) — tấm màn đen (HẮC MẠC); nhân vật bóng tối giật dây hậu trường; kẻ chủ mưu hoặc đạo diễn ẩn danh
  • 天幕てんまく (tenmaku) — lều trại; mái che; mái hiên ngoài trời (THIÊN MẠC)
  • 煙幕えんまく (enmaku) — màn khói (YÊN MẠC); câu chuyện bịa đặt để che giấu sự thật
  • 幕開けまくあけ (makuake) — bình minh của một kỷ nguyên mới; sự khởi đầu của điều gì đó trọng đại

Câu ví dụ

Maku ga agaru to, butai ni yakusha ga tōjō shita.

Khi tấm màn kéo lên, các diễn viên xuất hiện trên sân khấu.

Dai-ichi maku wa hijō ni kandōteki datta.

Màn đầu tiên vô cùng cảm động.

Atarashii jidai no makuake wo kanjiru.

Tôi cảm nhận được bình minh của một kỷ nguyên mới đang bắt đầu.

Bakufu wa Edo jidai ni Nihon wo shihai shita.

Mạc phủ cai trị Nhật Bản trong thời Edo.

Bakumatsu no dōran wa Nihon no rekishi wo ōkiku kaeta.

Sự hỗn loạn vào cuối thời mạc phủ đã làm thay đổi lớn lịch sử Nhật Bản.

Kare wa jiken no kuromaku da to iwarete iru.

Anh ta được cho là kẻ chủ mưu đứng sau vụ việc đó.

Taikai no kaimaku wo mae ni, senshu-tachi wa kinchō shite ita.

Trước lễ khai mạc giải đấu, các vận động viên đều cảm thấy căng thẳng.

Enmaku wo hatte shinjitsu wo kakusō to shita.

Họ cố gắng che giấu sự thật bằng cách tung ra màn khói.

Makuai ni nomimono wo kai ni robī e itta.

Tôi ra sảnh mua đồ uống trong giờ giải lao.

Bakuryō-tachi wa yoru osoku made sakusen wo netta.

Các sĩ quan tham mưu làm việc đến tận khuya để vạch ra chiến lược.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một tấm màn sân khấu làm bằng vải. Phần đáy của 幕 là 巾 (bộ thủ chỉ vải) — tấm vải thực sự. Phía trên là 莫, chứa 日 (mặt trời) và gợi lên một buổi tối mờ tối, nhập nhoạng. Hãy tưởng tượng tấm màn hạ xuống lúc hoàng hôn, đẩy sân khấu vào bóng tối — đó chính là 幕.

Hãy đẩy hình ảnh đó xa hơn: khi mạc phủ Tokugawa sụp đổ vào những năm 1860, các nhà sử học gọi đó là 幕末 — sự kết thúc của tấm màn. Bản thân mạc phủ được đặt biệt danh là 幕府, "chính phủ lều trại," vì nó bắt đầu trong một trại quân sự có màn che. Tấm màn đó trở thành 黒幕 (màn đen) của kẻ chủ mưu ẩn danh — và 煙幕 (màn khói) che chắn sự thật. Một hình ảnh, bốn từ thiết yếu.

Kanji liên quan

  • — Thành phần ngữ âm bên trong 幕, đọc là BAKU hoặc MO, có nghĩa là "không có gì, mờ nhạt, bao la hoặc buổi tối." Nó cung cấp âm đọc cho 幕 và xuất hiện trong các từ như 漠然 (mơ hồ, lờ mờ).
  • — Bộ thủ chỉ vải (きん) ở phần đáy của 幕. Nó xuất hiện trong các kanji liên quan đến vải như 布 (vải), 帽 (mũ), 帯 (dây đai/thắt lưng), và 帳 (màn che/sổ sách).
  • — Màn che hoặc sổ kế toán (チョウ / とばり); một kanji khác có bộ thủ 巾 liên quan chặt chẽ đến 幕 về nghĩa, bao gồm cả vải treo và danh sách ghi chép.
  • — Cờ hiệu hoặc dải băng trang trí (のぼり); sử dụng 巾 làm bộ thủ và, giống như 幕, đề cập đến vải treo tại các lễ nghi và lễ hội.
  • — Văn phòng chính phủ hoặc tỉnh/thành phố (フ); kết hợp với 幕 để tạo thành 幕府 (mạc phủ). Học 府 cùng với 幕 giúp củng cố cả ý nghĩa lịch sử lẫn từ vựng địa lý thông dụng như 大阪府.
Share:

Bài viết liên quan