Ý nghĩa
Hán tự N1 幹 (CÁN - kan, miki) chủ yếu có nghĩa là "thân cây", đặc biệt là phần thân chính của một cái cây. Mở rộng hơn, nó cũng biểu thị "phần chính", "cốt lõi" hoặc "thân" của bất cứ điều gì, chẳng hạn như cốt lõi của một dự án hoặc hệ thống. Hơn nữa, nó có thể chỉ một "cán bộ" hoặc "điều hành", đại diện cho các thành viên chủ chốt, lãnh đạo của một tổ chức.
Từ nguyên của nó mang lại những manh mối sâu sắc. Hán tự 幹 (CÁN) được cấu tạo từ hai yếu tố chính: 木 (MỘC - ki - cây) ở bên phải, cho thấy rõ ràng mối liên hệ của nó với cây cối và cấu trúc gỗ. Ở bên trái là 干 (CAN - kan - khiên, khô). Mặc dù 干 có thể có nghĩa là "khô" hoặc "khiên", ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm "kan". Tuy nhiên, nó cũng tinh tế củng cố ý nghĩa, có lẽ ám chỉ một cái gì đó rắn chắc, vững chắc, hoặc trung tâm, giống như một cái khiên, hoặc bản chất chắc chắn, bền bỉ của một thân cây chính. Kết hợp lại, 木 và 干 gợi lên hình ảnh một cột cây mạnh mẽ, trung tâm.
Về mặt hình ảnh, hãy tưởng tượng phần trung tâm mạnh mẽ, vững chắc của một cái cây (木) đứng vững, gần giống như một cái khiên (干) bảo vệ cốt lõi của nó. Sự kết hợp này nắm bắt hoàn hảo bản chất của một thân cây chính—một cấu trúc cơ bản và hỗ trợ. Từ hình ảnh cụ thể này, ý nghĩa mở rộng một cách trừu tượng để đại diện cho cốt lõi hoặc phần thiết yếu của bất kỳ cấu trúc, tổ chức hoặc khái niệm nào.
Hán tự 幹 (CÁN) có 13 nét và là một Jōyō Kanji. Mặc dù không được chỉ định cho một cấp tiểu học cụ thể, nó thường được học ở cấp trung học, thường được phân loại là Lớp 8 hoặc 'S' (cho Jōyō bổ sung).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 幹 (CÁN) là カン (KAN). Bạn sẽ thường tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến một cốt lõi, phần chính hoặc vai trò lãnh đạo trong một tổ chức hoặc hệ thống. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc hành chính hơn so với cách đọc Kun'yomi tương ứng.
- 幹部 (kanbu) — Điều này có nghĩa là "điều hành", "quản lý" hoặc "lãnh đạo". Nó đề cập đến các thành viên cốt lõi quản lý hoặc lãnh đạo một tổ chức.
例:会社の幹部が新しい計画について議論した。
Các cán bộ điều hành của công ty đã thảo luận về kế hoạch mới.
- 幹事 (kanji) — Điều này đề cập đến một "người tổ chức", "thư ký" hoặc "điều phối viên". Nó chỉ người phụ trách sắp xếp cho một cuộc họp, bữa tiệc hoặc sự kiện.
例:忘年会の幹事は彼が担当する。
Anh ấy sẽ phụ trách tổ chức bữa tiệc tất niên.
- 新幹線 (shinkansen) — Đây là hệ thống "tàu cao tốc" nổi tiếng ở Nhật Bản. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "tuyến chính mới", minh họa khái niệm về một tuyến đường giao thông chính.
例:東京から大阪まで新幹線で行きました。
Tôi đã đi từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Kun'yomi chính (cách đọc gốc tiếng Nhật) của 幹 (CÁN) là みき (miki). Cách đọc này hầu như chỉ được sử dụng khi đề cập đến "thân cây" hoặc "thân chính" vật lý của một cái cây hoặc thực vật, gợi lên một hình ảnh trực tiếp, tự nhiên.
- 幹 (miki) — Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, trực tiếp có nghĩa là "thân cây" hoặc "thân chính". Nó có thể được sử dụng một mình để chỉ phần gỗ trung tâm của một cái cây.
例:あの木の幹はとても太くて立派だ。
Thân cây đó rất to và tráng lệ.
- 樹幹 (jukan) — Mặc dù từ ghép này sử dụng On'yomi カン, 樹幹 (THỤ CÁN) đặc biệt đề cập đến "thân cây" hoặc "bầu cây" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thực vật học hơn. Đây là một ví dụ thú vị khi khái niệm được thể hiện bởi Kun'yomi みき lại được truyền tải thông qua một từ ghép On'yomi.
例:老木の樹幹には歴史が刻まれている。
Thân cây của cây cổ thụ mang dấu ấn lịch sử.
Các từ và từ ghép phổ biến
Hán tự 幹 (CÁN) xuất hiện trong nhiều thuật ngữ, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là "phần chính" và "thân cây". Dưới đây là các từ ghép phổ biến, được sắp xếp theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt cách sử dụng của chúng:
- Các thuật ngữ về Tổ chức/Lãnh đạo:
- 幹部 (kanbu) — Điều hành, quản lý, lãnh đạo (nhóm cốt lõi của một tổ chức).
- 幹事 (kanji) — Người tổ chức, thư ký, điều phối viên (người quản lý các sắp xếp chính).
- 幹事長 (kanjichō) — Tổng thư ký, trưởng ban thư ký (một vai trò tổ chức cấp cao, phổ biến trong chính trị).
- 主要幹部 (shuyō kanbu) — Các cán bộ điều hành chủ chốt, các quan chức chính.
- Các thuật ngữ về Cơ sở hạ tầng/Hệ thống:
- 新幹線 (shinkansen) — Tàu cao tốc (nghĩa đen là “tuyến chính mới”).
- 幹線 (kansen) — Tuyến chính, đường chính (một tuyến đường sơ cấp cho giao thông hoặc liên lạc).
- 基幹 (kikan) — Quan trọng, cơ bản, cốt lõi, nền tảng (cơ sở hạ tầng hoặc ngành công nghiệp thiết yếu).
- 基幹産業 (kikan sangyō) — Các ngành công nghiệp chủ chốt, các ngành công nghiệp cơ bản.
- Các thuật ngữ về Tự nhiên/Sinh học:
- 幹 (miki) — Thân cây, thân chính (phần thân chính vật lý của một cái cây).
- 樹幹 (jukan) — Thân cây (một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc thực vật học cho thân cây).
- 語幹 (gokan) — Gốc từ, thân từ (trong ngôn ngữ học, phần chính không thay đổi của một từ).
- 神経幹 (shinkeikan) — Thân thần kinh (một bó sợi thần kinh chính).
Các câu ví dụ
桜の木の幹は年々太くなっている。
Sakura no ki no miki wa nennen futoku natte iru.
Thân cây anh đào đang ngày càng to hơn theo từng năm.
彼はパーティーの幹事を引き受けた。
Kare wa pātī no kanji o hikiuketa.
Anh ấy đã đảm nhận vai trò người tổ chức bữa tiệc.
新幹線は日本の主要な交通手段です。
Shinkansen wa Nihon no shuyō na kōtsū shudan desu.
Shinkansen là một phương tiện giao thông chính ở Nhật Bản.
会社の幹部たちは、将来の戦略を練っている。
Kaisha no kanbu-tachi wa, shōrai no senryaku o nette iru.
Các cán bộ điều hành công ty đang xây dựng các chiến lược tương lai.
この道路は都市を結ぶ幹線です。
Kono dōro wa toshi o musubu kansen desu.
Con đường này là một tuyến đường chính nối các thành phố.
古い樫の樹幹には長い歴史が刻まれている。
Furui kashi no jukan ni wa nagai rekishi ga kizamarete iru.
Một lịch sử lâu dài được khắc sâu vào thân cây sồi cổ thụ.
基幹産業は経済の安定に不可欠です。
Kikan sangyō wa keizai no antei ni fukaketsu desu.
Các ngành công nghiệp cơ bản là không thể thiếu cho sự ổn định kinh tế.
日本語の動詞には、語幹と語尾があります。
Nihongo no dōshi ni wa, gokan to gobi ga arimasu.
Động từ tiếng Nhật có gốc từ và đuôi từ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 幹 (CÁN), hãy hình dung một cột trụ vững chắc, trung tâm. Nó được cấu tạo bởi 木 (MỘC - cây) ở bên phải và 干 (CAN - khô hoặc khiên) ở bên trái. Hãy tưởng tượng một cái cây tráng lệ (木) với thân cây đã phát triển vững chắc và cứng cáp đến mức nó rắn như một cái khiên (干). Hoặc, hãy hình dung thân cây chính là phần "khô" (干) của "gỗ" (木) hỗ trợ toàn bộ cấu trúc. Phần "gỗ khô" vững chắc, bất động này tạo thành "thân cây" hoặc "phần chính" thiết yếu của cái cây, và mở rộng hơn, là cốt lõi của một tổ chức.
Các hán tự liên quan
- 干 (CAN - kan, hosu) — Hán tự này có nghĩa là "khô" hoặc "khiên". Nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm trong 幹 (CÁN) và cũng góp phần tạo nên cảm giác vững chắc.
- 木 (MỘC - ki, moku) — Hán tự cơ bản này có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ", tạo thành thành phần ngữ nghĩa cốt lõi của 幹 (CÁN), chỉ ra mối liên hệ trực tiếp của nó với cây cối.
- 枝 (CHI - eda) — Có nghĩa là "cành cây", hán tự này thường được đối lập với 幹 (thân cây), đại diện cho các phần thứ cấp mọc ra từ thân chính.
- 芯 (TÂM - shin) — Có nghĩa là "cốt lõi", "trái tim", "bấc", hán tự này chia sẻ ý nghĩa trừu tượng tương tự về phần thiết yếu hoặc trung tâm, mặc dù nó thiếu ý nghĩa "thân cây" vật lý như 幹 (CÁN).