1234567891011
11 strokes

帳 — Sổ sách, Sổ đăng ký, Rèm màn

N1
On: チョウ
Kun: とばり
HV: TRƯỚNG

Ý Nghĩa

帳 có hai nghĩa chính thoạt nhìn có vẻ không liên quan đến nhau: sổ ghi chép hoặc sổ đăng ký, và màn treo hoặc vải treo. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa ghi chép chiếm ưu thế — bạn sẽ gặp nó trong các từ thông dụng như 手帳てちょう (THỦ TRƯỚNG - sổ tay cá nhân) và 通帳つうちょう (THÔNG TRƯỚNG - sổ tài khoản ngân hàng). Nghĩa màn treo chủ yếu còn tồn tại trong văn học cổ điển và một số cụm từ cố định.

帳 được cấu thành từ hai thành phần: (kin), nghĩa là vải hoặc lụa, và (chō/naga), nghĩa là dài. 巾 là thành phần ngữ nghĩa; 長 cung cấp cả cách đọc âm チョウ và một gợi ý về nghĩa. Cùng nhau chúng mô tả một tấm vải dài treo lên — loại màn vải hoặc vách ngăn được dùng trong triều đình Trung Quốc và Nhật Bản cổ đại để phân chia không gian, trang trí các khu vực nghi lễ, hoặc che chắn các phòng riêng tư. Hình ảnh nguyên thủy này đã tạo ra nghĩa màn, bình phong hoặc tán che.

Làm thế nào một từ chỉ màn treo lại có nghĩa là sổ tay? Sự kết nối nằm ở kiến trúc. Ở Đông Á cổ đại, các sổ sách chính thức và tài liệu chính phủ được lưu trữ trong các phòng nội thất của các tòa nhà hành chính — những phòng được che chắn bởi các vách ngăn bằng vải treo. 帳 dần dần không chỉ chỉ chính tấm vải mà còn chỉ các hồ sơ được giữ đằng sau nó. Ngày nay nghĩa ghi chép đó đã hoàn toàn chiếm ưu thế, và nghĩa màn treo phần lớn đã bị quên lãng bên ngoài các văn bản cổ điển.

Số nét: 11. Phân loại: Kanji Jōyō lớp 3, được đưa vào chương trình tiểu học Nhật Bản từ năm thứ ba. Bộ thủ là (vải), kết nối 帳 trực tiếp với nguồn gốc dệt may — cùng bộ thủ xuất hiện trong 幕 (màn, lều) và 布 (vải, lụa).

Cách Đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Một on'yomi: チョウ (chō). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép — tài liệu chính thức, ngôn ngữ thương mại, văn phòng phẩm thông dụng. Khi 帳 ghép với một kanji khác, hãy đọc là チョウ không do dự. Nó được bắt nguồn từ phát âm Hán ngữ Trung cổ và đã ổn định qua tất cả các từ ghép hiện đại.

  • 帳簿ちょうぼ (chōbo) — sổ kế toán, sổ cái (TRƯỚNG BẠ); hồ sơ kế toán cơ bản
  • 手帳てちょう (techō) — sổ tay cá nhân, nhật ký bỏ túi, sổ lịch (THỦ TRƯỚNG)
  • 通帳つうちょう (tsūchō) — sổ tài khoản ngân hàng, quyển sổ tài khoản do ngân hàng cấp (THÔNG TRƯỚNG)
  • 台帳だいちょう (daichō) — sổ đăng ký chính, sổ cái chính thức (ĐÀI TRƯỚNG); cũng dùng trong sân khấu để chỉ kịch bản
  • 電話帳でんわちょう (denwachō) — danh bạ điện thoại, cuốn danh bạ (ĐIỆN THOẠI TRƯỚNG)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Một kun'yomi: とばり (tobari), nghĩa là màn, vải treo, hoặc tán che. Hiếm gặp trong lời nói hàng ngày, nó thuộc về văn học cổ điển và thơ ca. Từ とばり gợi lên những vách ngăn bằng vải thanh lịch đung đưa trong các dinh thự quý tộc cổ xưa hoặc đền thờ Phật giáo — bản sắc hình ảnh nguyên thủy của 帳 trước khi nó trở thành từ về giấy tờ.

  • とばり (tobari) — màn, tán che, vách ngăn bằng vải treo dùng trong bối cảnh cổ đại
  • 蚊帳かや (kaya) — màn chống muỗi; cách đọc bất quy tắc, vẫn được dùng trong tiếng Nhật thông thường khi nhắc đến màn ngủ truyền thống

Từ Thông Dụng & Từ Ghép

Hầu hết các từ ghép 帳 hiện đại đều dùng on'yomi チョウ và liên quan đến sổ tay, hồ sơ hoặc sổ đăng ký. Những từ này xuất hiện liên tục trong các văn phòng, ngân hàng, trường học và cửa hàng văn phòng phẩm khắp Nhật Bản.

Sổ Tay Hàng Ngày và Hồ Sơ Cá Nhân

  • 手帳てちょう (techō) — sổ lịch cá nhân, sổ tay bỏ túi (THỦ TRƯỚNG); bạn sẽ tìm thấy chúng ở mọi quầy văn phòng phẩm Nhật Bản với hàng chục kích cỡ và định dạng
  • メモ帳めもちょう (memochō) — tập ghi chú, tập nháp; tập nhỏ dùng để ghi chú nhanh
  • 連絡帳れんらくちょう (renrakuchō) — sổ liên lạc (LIÊN LẠC TRƯỚNG); quyển sổ hàng ngày trao đổi giữa trường tiểu học Nhật Bản và phụ huynh
  • 住所帳じゅうしょちょう (jūshochō) — sổ địa chỉ (TRÚ SỞ TRƯỚNG); quyển sổ ghi tên và thông tin liên lạc

Hồ Sơ Tài Chính và Hành Chính

  • 通帳つうちょう (tsūchō) — sổ tài khoản ngân hàng (THÔNG TRƯỚNG); quyển sổ nhỏ ngân hàng cấp để ghi lại tất cả giao dịch của bạn
  • 帳簿ちょうぼ (chōbo) — sổ kế toán, sổ cái (TRƯỚNG BẠ); hồ sơ chính thức về các giao dịch tài chính dùng trong kinh doanh và kế toán
  • 台帳だいちょう (daichō) — sổ đăng ký chính hoặc sổ cái chính thức (ĐÀI TRƯỚNG); trong sân khấu và phim ảnh, cũng là từ chỉ kịch bản toàn bộ
  • 帳面ちょうめん (chōmen) — sổ tay, sổ kế toán; đã lỗi thời, nhưng vẫn nghe được ở một số phương ngữ và trong lời nói của người cao tuổi
  • 帳場ちょうば (chōba) — quầy lễ tân hoặc khu vực thu ngân tại nhà trọ hoặc cửa hàng truyền thống Nhật Bản

Thành Ngữ và Cụm Từ Cố Định

  • 帳消しちょうけし (chōkeshi) — xóa nợ, khoanh nợ; nghĩa đen là "xóa khỏi sổ sách"
  • 帳尻ちょうじり (chōjiri) — cân đối tài khoản; làm cho các con số khớp với nhau ở cuối sổ cái
  • 蚊帳かや (kaya) — màn chống muỗi; vật dụng gia đình truyền thống từ những mùa hè trước khi điều hòa không khí trở nên phổ biến

Câu Ví Dụ

Techō ni raishū no yotei wo kakikonda.

Tôi đã ghi lịch tuần tới vào sổ tay.

Ginkō no tsūchō wo mitara, zandaka ga omotta yori sukunakatta.

Khi xem sổ tài khoản ngân hàng, số dư thấp hơn tôi nghĩ.

Keiri no chōbo wo maigetsumatsu ni kakunin shite iru.

Tôi kiểm tra sổ kế toán vào cuối mỗi tháng.

Kodomotachi wa renrakuchō wo mainichi sensei ni watasu.

Các em học sinh nộp sổ liên lạc cho giáo viên mỗi ngày.

Sono shakkin wa chōkeshi ni shite moraeta.

Tôi đã xin được xóa khoản nợ đó.

Denwachō de byōin no bangō wo shirabeta.

Tôi tra số điện thoại bệnh viện trong danh bạ điện thoại.

Daichō ni atarashii kokyaku no jōhō wo tōroku shita.

Tôi đã đăng ký thông tin khách hàng mới vào sổ đăng ký chính.

Mukashi no natsu wa kaya wo tsutte neru no ga futsū datta.

Ngày xưa, việc ngủ dưới màn chống muỗi treo lên vào mùa hè là điều bình thường.

Chōjiri wo awaseru tame ni zangyō ga tsuzuita.

Làm thêm giờ kéo dài để cân đối sổ sách kế toán.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy tưởng tượng một tấm vải (巾) dài (長) treo ở lối vào phòng sau của một thương nhân cổ đại. Phía sau tấm màn đó, người thương nhân ngồi khom lưng trên sổ kế toán của mình. Tấm vải — 帳 — che giấu hồ sơ khỏi người ngoài. Cả hai nghĩa đều sống trong hình ảnh này: màn treo (とばり) và sổ tay (チョウ). Thành phần 長 nhắc bạn về độ dài và cung cấp cách đọc チョウ. 巾 cho bạn biết nó được làm từ gì — vải. Cùng nhau chúng tạo ra 帳: tấm vải che giấu sổ sách, rồi sau đó chính nó trở thành sổ sách.

Kanji Liên Quan

  • — dài, lãnh đạo; thành phần bên phải của 帳, đóng góp cách đọc âm チョウ và hình ảnh một tấm vải dài treo lên
  • — vải, khăn; bộ thủ của 帳, đại diện cho vải và vật liệu dệt
  • — sách, tập, danh số đếm cho các cuốn sách đóng gáy; chia sẻ chủ đề về hồ sơ viết và sổ tay
  • 簿 — sổ đăng ký, sổ hồ sơ; xuất hiện cùng với 帳 trong từ ghép 帳簿 (sổ cái) và là từ có nghĩa gần gũi
  • — ghi chép, đăng ký; thường xuất hiện bên cạnh 帳 trong các ngữ cảnh liên quan đến hồ sơ chính thức
  • — màn, lều, màn kịch; chia sẻ nghĩa về vách ngăn bằng vải treo, liên quan chặt chẽ đến nghĩa màn nguyên thủy của 帳
Share:

Bài viết liên quan