12345
5 strokes

句 — Câu, Vế câu, Câu thơ

N1
On:
HV:

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là cụm từ, mệnh đề, hoặc câu thơ. Nó chỉ một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh — có thể là một cụm từ ngữ pháp trong câu, một dòng thơ truyền thống, hay một thành ngữ cố định trong lời nói hàng ngày. Trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong ba lĩnh vực chính: ngữ pháp, thơ ca và thành ngữ cố định.

Về mặt ngữ nguyên, kết hợp hai thành phần hình ảnh: phần ngoài — hình dáng gợi lên một người đang cúi xuống hoặc thứ gì đó được bao bọc — và phần trong (miệng). Cùng nhau, chúng gợi lên hình ảnh lời nói được gói gọn và định hình rõ ràng. Miệng tạo ra ngôn ngữ; sự bao bọc định hình nó thành một thứ có ranh giới và có nghĩa.

Trong văn học cổ điển và hiện đại Nhật Bản, được biết đến nhiều nhất trong ngữ cảnh 俳句 (haiku) — bài thơ ba phần theo cấu trúc 5-7-5 âm tiết. Mỗi đoạn nhịp điệu của một bài haiku tự nó được gọi là 句. Kanji này cũng xuất hiện trong từ vựng ngữ pháp, như 句読点 (dấu câu) và 慣用句 (thành ngữ).

Với chỉ 5 nét, được dạy ở cấp trung học (中学校) tại Nhật Bản. Nó thuộc JLPT N1 — cấp độ thành thạo cao nhất — phản ánh mối liên hệ của nó với nghiên cứu văn học và đọc hiểu nâng cao. Bộ thủ của kanji này là (miệng), một nền tảng thích hợp cho một chữ mà toàn bộ cuộc sống của nó gắn liền với ngôn ngữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi duy nhất — và thực tế cũng là cách đọc phổ biến nhất — của ク (ku). Cách đọc này du nhập vào tiếng Nhật cùng với chữ, theo dòng văn bản học thuật và văn học từ Trung Quốc. Trong thực tế, ク xuất hiện trong tất cả các từ ghép phổ biến — từ thơ ca đến ngữ pháp, đến 文句 — từ mà ai cũng dùng khi muốn phàn nàn.

Cách đọc ク (ku) xuất hiện trong nhiều từ ghép:

  • 俳句はいく (haiku) — bài thơ 17 âm tiết biểu tượng của Nhật Bản, cấu trúc thành ba đoạn 5-7-5 âm
  • 文句もんく (monku) — lời phàn nàn, sự bất bình; cũng có nghĩa là "cụm từ" hay "đoạn văn"; một trong những từ thông dụng nhất hàng ngày sử dụng kanji này
  • 語句ごく (goku) — từ ngữ và cụm từ; các mục từ vựng; dùng trong bối cảnh học thuật và văn viết
  • 句読点くとうてん (kutōten) — dấu câu; cụ thể là dấu chấm (。) và dấu phẩy (、) trong tiếng Nhật
  • 慣用句かんようく (kanyōku) — thành ngữ; một cụm từ cố định mà nghĩa tổng thể không thể suy ra từ từng từ riêng lẻ
  • 成句せいく (seiku) — một cụm từ cố định, được thiết lập; một cách diễn đạt quy ước được công nhận như một đơn vị
  • 句集くしゅう (kushū) — một tuyển tập các bài thơ haiku
  • 節句せっく (sekku) — ngày lễ truyền thống theo mùa của Nhật Bản, chẳng hạn như Hinamatsuri (3 tháng 3) hay Tanabata (7 tháng 7)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kanji không có cách đọc kun'yomi độc lập chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Nó xuất hiện gần như hoàn toàn trong các từ ghép on'yomi. Điều này điển hình với các kanji được du nhập qua văn học cổ điển Trung Quốc: không có từ thuần Nhật nào được gắn với chữ này, nên cách phát âm tiếng Trung vẫn được giữ nguyên. Khi xuất hiện đơn lẻ — chẳng hạn khi một nhà thơ đề cập đến "một câu thơ" — nó được đọc theo on'yomi , như trong 一句詠む (sáng tác một bài haiku).

Từ ghép & Từ thông dụng

句 xuất hiện trong nhiều từ ghép, từ thơ ca và văn học cổ điển đến hội thoại hàng ngày và ngữ pháp trang trọng. Các mục dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Thơ ca & Văn học cổ điển

  • 俳句はいく (haiku) — bài thơ 17 âm tiết theo cấu trúc 5-7-5; nơi hầu hết mọi người lần đầu tiên gặp 句
  • 句集くしゅう (kushū) — tuyển tập thơ haiku, thường được biên soạn bởi hoặc về một nhà thơ duy nhất
  • 名句めいく (meiku) — một câu thơ hay cụm từ nổi tiếng; loại vẫn còn được trích dẫn hàng thế kỷ sau
  • 一句いっく (ikku) — một bài haiku; một câu thơ; dùng khi đếm hoặc sáng tác từng bài thơ riêng lẻ
  • 作句さっく (sakku) — hành động sáng tác một bài haiku; việc làm thơ haiku

Ngữ pháp & Ngôn ngữ học

  • 語句ごく (goku) — từ ngữ và cụm từ; dùng trong văn viết học thuật và biên tập
  • 句読点くとうてん (kutōten) — dấu câu; tiếng Nhật dùng 。(dấu chấm) và 、(dấu phẩy) thay vì các ký hiệu tương đương của phương Tây
  • 慣用句かんようく (kanyōku) — thành ngữ; một cụm từ cố định có nghĩa bóng không thể giải mã từng từ một, chẳng hạn như 猫の手も借りたい
  • 成句せいく (seiku) — một cụm từ cố định; một đơn vị ngôn ngữ quy ước được từ điển công nhận
  • 定型句ていけいく (teikei-ku) — một cụm từ khuôn mẫu hay công thức dùng trong các tình huống xã hội hoặc nghề nghiệp cụ thể

Tiếng Nhật hàng ngày & Văn hóa

  • 文句もんく (monku) — lời phàn nàn, phản đối; một trong những từ được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày; cũng có nghĩa là "cụm từ" hay "cách diễn đạt"
  • 節句せっく (sekku) — ngày lễ truyền thống theo mùa trong lịch văn hóa Nhật Bản, pha trộn tín ngưỡng Thần đạo với các phong tục bắt nguồn từ Trung Quốc
  • 結句けっく (kekku) — cụm từ kết luận; câu thơ cuối của một bài thơ; cũng được dùng thông tục với nghĩa "cuối cùng" hay "rốt cuộc"
  • 冒頭句ぼうとうく (bōtōku) — cụm từ mở đầu hoặc mệnh đề giới thiệu; câu diễn đạt đầu tiên trong một bài phát biểu, thư hay bài viết

Câu ví dụ

Kanojo wa utsukushii haiku wo yonda.

Cô ấy đã sáng tác một bài haiku đẹp.

Monku wo iwazu ni shigoto wo shinasai.

Hãy làm việc mà đừng phàn nàn.

Kono kanyōku no imi wo shitte imasu ka.

Bạn có biết nghĩa của thành ngữ này không?

Kutōten wo tadashiku tsukau koto ga taisetsu da.

Việc sử dụng dấu câu đúng cách là rất quan trọng.

Sensei wa watashi no bunshō no goku wo teisei shite kureta.

Thầy giáo đã sửa lại từ ngữ trong bài văn của tôi.

Kare wa ikku yonde warai wo totta.

Anh ấy đọc một bài haiku và khiến khán giả bật cười.

Meiku wa jidai wo koete hitobito no kokoro ni nokoru.

Những câu thơ nổi tiếng sẽ mãi in sâu trong lòng người qua bao thế hệ.

Sekku ni wa kazoku de atsumaru shūkan ga aru.

Có truyền thống sum họp gia đình vào các ngày lễ theo mùa.

Kono hyōgen wa seiku to shite jisho ni notte iru.

Cách diễn đạt này được từ điển ghi nhận là một thành ngữ cố định.

Haikushū no naka de ichiban suki na ku wo eranda.

Tôi đã chọn câu thơ yêu thích nhất từ tuyển tập haiku.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ , hãy hình dung một người đang cúi xuống () và nói cẩn thận vào một cái miệng hay chiếc micro (). Người đó đang ở một cuộc thi haiku, đọc một câu thơ được chắt lọc kỹ lưỡng trước khán giả. Hình dạng bao bọc của 勹 quanh 口 thể hiện đúng bản chất của 句: ngôn ngữ được định hình thành một đơn vị có ranh giới và chủ đích. Một nhà thơ haiku luôn đưa ra lựa chọn như vậy — từng âm tiết được chọn lựa để vừa vặn trong một cấu trúc nghiêm ngặt. Với chỉ 5 nét, đơn giản về hình thức nhưng phong phú về nội hàm. Hãy nhớ: miệng () phát ra lời nói, và lớp bao () mang lại cho lời nói đó hình thức.

Kanji liên quan

  • (VĂN) — chữ viết, câu văn, văn bản; xuất hiện trong 文句もんく (lời phàn nàn/cụm từ) và 文章ぶんしょう (bài văn); 文 bao hàm câu hoàn chỉnh hoặc văn bản, trong khi 句 chỉ các cụm từ con câu hay câu thơ
  • (NGỮ) — từ, ngôn ngữ; xuất hiện trong 語句ごく (từ ngữ và cụm từ); 語 tập trung vào từ đơn lẻ hoặc toàn bộ ngôn ngữ, trong khi 句 thu hẹp vào cụm từ và mệnh đề
  • (THI) — thơ, bài thơ; 詩 đặt tên cho thơ ca như một thể loại, trong khi 句 đặt tên cho một câu thơ hay cụm từ cụ thể trong thể loại đó
  • (CHƯƠNG) — chương, phần; một đơn vị cấu trúc lớn hơn 句; hệ thống phân cấp 句 (cụm từ) → 文 (câu) → 章 (chương) phác thảo cách văn bản tiếng Nhật được tổ chức theo quy mô
  • (KHẨU) — miệng; bộ thủ bên trong 句; 口 là nền tảng của nhiều chữ liên quan đến lời nói và ngôn ngữ, kết nối hành động nói vật lý với cấu trúc của cụm từ và mệnh đề
Share:

Bài viết liên quan