12345678910111213141516
16 strokes

避 — Tránh, Né tránh, Lẩn tránh

N1
On:
Kun: さ.ける、よ.ける
HV: TỊ

Ý nghĩa

Chữ Hán 避 (TỊ - ひ) chủ yếu có nghĩa là "tránh," "né tránh," "xa lánh," "ẩn náu," hoặc "ngăn chặn." Nó đề cập đến một loạt các hành động nhằm tránh xa cái gì đó không mong muốn, nguy hiểm, hoặc khó chịu, hoặc đơn giản là giữ khoảng cách. Điều này có thể áp dụng cho các vật thể vật lý, tình huống bất lợi, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như trách nhiệm hoặc xung đột.

Chữ Hán này rất quan trọng để diễn đạt các ý tưởng liên quan đến an toàn, quản lý rủi ro và cố tình tránh các hoàn cảnh nhất định. Việc sử dụng linh hoạt của nó cho phép diễn đạt mọi thứ từ việc né một quả bóng vật lý đến việc né tránh một câu hỏi khó một cách chiến lược.

Chữ Hán 避 là một chữ Hán hình thanh, một loại chữ Hán phổ biến trong đó một phần gợi ý nghĩa và một phần cung cấp âm đọc. Bộ thủ bên trái, 辶 (XƯỚC - しんにょう, shinnyō), là bộ "xước" hoặc "đi." Nó ngụ ý sự di chuyển, đi lại hoặc tiến triển, gợi ý các hành động liên quan đến việc thay đổi vị trí hoặc hướng đi.

Thành phần bên phải, 辟 (TÍCH/BÍCH - へき/ひ), chủ yếu hoạt động như yếu tố ngữ âm, tạo cho chữ Hán âm 'hi'. Trong lịch sử, 辟 cũng mang ý nghĩa ngữ nghĩa trong tiếng Trung cổ, có nghĩa là "mở ra," "tránh," "ngăn chặn," "chạy trốn," hoặc "thoát hiểm." Khi kết hợp, bộ thủ 'đường đi' (辶) nhấn mạnh sự di chuyển, và thành phần ngữ âm (辟) truyền tải khái niệm cốt lõi về 'sự tránh né' hoặc 'di chuyển ra xa.' Do đó, 避 trực quan đại diện cho việc đi một con đường để tránh xa, vượt qua, hoặc thoát khỏi cái gì đó.

Hình dạng trực quan của 避 truyền tải ý nghĩa của nó một cách hiệu quả thông qua sự kết hợp này. Bộ 辶 nổi bật gợi ý chuyển động và hướng đi, cho thấy sự thay đổi có chủ ý trong lộ trình hoặc quỹ đạo. Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ trên một 'con đường' (辶) mà khi gặp chướng ngại vật hoặc nguy hiểm, họ có ý thức quyết định 'tránh xa' hoặc 'vượt qua' nó (được gợi ý bởi 辟). Mối liên hệ trực quan này giúp dễ dàng nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán: né tránh, tìm nơi ẩn náu và ngăn chặn những cuộc gặp gỡ không mong muốn.

Chữ Hán 避 có 16 nét, một số lượng vừa phải đối với một chữ Hán N1. Nó nằm trong danh sách Joyo Kanji, biến nó thành một ký tự chính thức để sử dụng chung, mặc dù thường được học ở các cấp độ tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, thường được tìm thấy trong các từ ghép. Đối với 避, on'yomi chính là ヒ (hi).

  • **ヒ (hi)**: Cách đọc này xuất hiện trong nhiều từ ghép. Nó thường truyền tải ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng về sự tránh né, né tránh hoặc ẩn náu, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức.
    
  • 避難ひなん (TỊ NẠN - hinan) — sự sơ tán, tìm nơi ẩn náu. Điều này đề cập đến việc di chuyển đến một nơi an toàn, thường là khỏi các mối nguy hiểm như thiên tai hoặc xung đột.

例:災害時さいがいじには、避難場所ひなんばしょすみやかにかってください。

Trong trường hợp xảy ra thiên tai, vui lòng nhanh chóng di chuyển đến nơi trú ẩn an toàn.

  • 回避かいひ (HỒI TỊ - kaihi) — sự tránh né, né tránh. Điều này ngụ ý chủ động tránh xa một vấn đề, trách nhiệm, xung đột, hoặc bất kỳ tình huống không mong muốn nào thông qua hành động có chủ ý.

例:かれ責任せきにん回避かいひこころみた。

Anh ấy đã cố gắng né tránh trách nhiệm.

  • 忌避きひ (KỊ TỊ - kihi) — sự né tránh, thoái thác. Điều này có nghĩa là tránh hoặc xa lánh điều gì đó do không thích, ghê tởm, phản đối về mặt đạo đức, hoặc lý do pháp lý (ví dụ, một thẩm phán tự rút khỏi vụ án hoặc một nhân chứng từ chối làm chứng).

例:証人しょうにん証言しょうげん忌避きひした。

Nhân chứng đã từ chối làm chứng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của động từ có okurigana (送り仮名). Đối với 避, có hai kun'yomi chính, mỗi từ có sắc thái riêng biệt trong cách sử dụng: さ.ける (sakeru) và よ.ける (yokeru).

  • **さ.ける (sakeru)**: Động từ tha động từ này có nghĩa là "tránh," "né tránh," hoặc "xa lánh." Nó ngụ ý một lựa chọn có chủ ý để giữ khoảng cách hoặc ngăn chặn một cuộc gặp gỡ, áp dụng cho cả vật chất và trừu tượng.
    
  • 危険きけんける (TỊ - kiken o sakeru) — tránh nguy hiểm. Cụm từ phổ biến này nhấn mạnh hành động phòng ngừa hoặc quản lý rủi ro có ý thức.

例:かれはいつも危険きけんけるようにしている。

Anh ấy luôn cố gắng tránh nguy hiểm.

  • あらそいをける (TỊ - arasoi o sakeru) — tránh xung đột. Điều này đề cập đến các tranh chấp giữa các cá nhân, tranh cãi, hoặc các xung đột xã hội rộng lớn hơn.

例:彼女かのじょひととのあらそいをける傾向けいこうがある。

Cô ấy có xu hướng tránh xung đột với mọi người.

  • 人目ひとめける (TỊ - hitome o sakeru) — tránh sự chú ý của công chúng, khuất khỏi tầm nhìn. Điều này gợi ý một mong muốn về sự riêng tư hoặc ẩn danh, thường có nghĩa là trốn tránh tầm nhìn của công chúng.

例:有名人ゆうめいじん人目ひとめけて移動いどうした。

Người nổi tiếng đã di chuyển để tránh sự chú ý của công chúng.

  • **よ.ける (yokeru)**: Đây cũng là một động từ tha động từ, có nghĩa là "tránh," "né," hoặc "ngăn chặn." Nó thường ngụ ý một hành động vật lý tức thời để tránh đường cho cái gì đó đang đến, hoặc để trực tiếp trú ẩn khỏi các yếu tố. Trọng tâm thường là vào chuyển động nhanh, mang tính phản ứng.
    
  • あめける (TỊ - ame o yokeru) — trú mưa. Điều này liên quan đến việc chủ động tìm nơi che chắn hoặc né sang một bên.

例:きゅうあめしたので、軒下のきしたあめけた。

Trời đột nhiên đổ mưa, nên chúng tôi trú dưới mái hiên.

  • たまける (TỊ - tama o yokeru) — né một quả bóng. Điều này đòi hỏi sự nhanh nhẹn về thể chất và phản ứng tức thì để tránh va chạm.

例:かれんでくるたまたくみけた。

Anh ấy đã khéo léo né quả bóng đang bay tới.

  • 日差ひざしをける (TỊ - hizashi o yokeru) — tránh ánh nắng/tia nắng mặt trời. Điều này có nghĩa là tìm bóng râm hoặc chủ động che chắn bản thân khỏi ánh nắng mặt trời trực tiếp.

例:なつつよ日差ひざしをけるのが賢明けんめいだ。

Vào mùa hè, nên tránh ánh nắng gay gắt.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 避 xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Nhật quan trọng, từ các hành động hàng ngày đến các thuật ngữ trang trọng và chuyên ngành. Dưới đây là một tuyển chọn các từ và từ ghép phổ biến, được sắp xếp theo chủ đề để cho thấy chữ Hán này được sử dụng rộng rãi như thế nào.

  • Tránh né và Né tránh chung: Các thuật ngữ này thường đề cập đến việc chủ động tránh xa một điều gì đó, dù là vật lý hay trừu tượng.

  • 回避かいひ (HỒI TỊ - kaihi) — sự tránh né, né tránh (ví dụ: các vấn đề, trách nhiệm, hoặc xung đột).

  • 忌避きひ (KỊ TỊ - kihi) — sự né tránh, thoái thác; tránh né do không thích, ghê tởm, hoặc lý do pháp lý (ví dụ: một nhân chứng từ chối làm chứng, hoặc một thẩm phán tự rút khỏi một vụ án).

  • 迂避うひ (VU TỊ - uhi) — sự đi đường vòng, lẩn tránh, né tránh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, trang trọng hơn để tránh một lộ trình hoặc vấn đề trực tiếp).

  • Tìm nơi ẩn náu và Trú ẩn: Các từ ghép này liên quan đến việc tìm kiếm sự an toàn hoặc thoải mái tránh xa các điều kiện bất lợi.

  • 避難ひなん (TỊ NẠN - hinan) — sự sơ tán, tìm nơi ẩn náu, tìm nơi trú ẩn (quan trọng trong thiên tai).

  • 避難所ひなんじょ (TỊ NẠN SỞ - hinanjo) — trung tâm sơ tán, nơi trú ẩn (một địa điểm an toàn được chỉ định, như phòng tập thể dục trường học sau một trận động đất).

  • 避暑ひしょ (TỊ THỬ - hisho) — nghỉ mát, tránh nóng mùa hè (ví dụ: đi đến một nơi mát mẻ hơn để nghỉ dưỡng).

  • 避暑地ひしょち (TỊ THỬ ĐỊA - hishochi) — khu nghỉ mát mùa hè (một địa điểm phổ biến để tránh nóng mùa hè, như Karuizawa).

  • 避寒ひかん (TỊ HÀN - hikan) — trú đông, tránh lạnh mùa đông (ví dụ: du lịch đến một vùng khí hậu ấm hơn).

  • 避寒地ひかんち (TỊ HÀN ĐỊA - hikanchi) — khu nghỉ mát mùa đông (một địa điểm phổ biến để tránh lạnh mùa đông, như Okinawa).

  • 退避たいひ (THOÁI TỊ - taihi) — sự rút lui, triệt thoái, ẩn nấp (có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cho các quy trình máy tính như lưu dữ liệu).

  • Các biện pháp phòng ngừa và Kiểm soát phơi nhiễm: Các thuật ngữ này liên quan đến các bước chủ động để ngăn chặn các kết quả không mong muốn hoặc kiểm soát sự tiếp xúc với một thứ gì đó.

  • 避妊ひにん (TỊ NHẪM - hinin) — biện pháp tránh thai (các biện pháp để tránh mang thai).

  • 避雷針ひらいしん (TỊ LÔI CHÂM - hiraishin) — cột thu lôi (một thiết bị được thiết kế để tránh thiệt hại từ sét đánh).

  • 避光性ひこうせい (TỊ QUANG TÍNH - hikousei) — chứng sợ ánh sáng, tránh ánh sáng (một thuật ngữ sinh học hoặc y tế mô tả xu hướng tránh ánh sáng của một sinh vật hoặc người, chẳng hạn như động vật sống về đêm).

  • Dạng động từ (Kun'yomi): Đây là các dạng động từ cơ bản, cho phép 避 được sử dụng linh hoạt với các sắc thái khác nhau.

  • ける (TỊ - sakeru) — tránh, xa lánh, ngăn chặn (một sự tránh né chung chung, thường có chủ ý).

  • ける (TỊ - yokeru) — tránh, né, ngăn chặn, trú ẩn (thường ngụ ý hành động vật lý hoặc phản ứng tức thì hơn).

Các câu ví dụ

Ooku no hito ga saigai kara hinan suru tame, anzen na basho e idō shita.

Nhiều người đã di chuyển đến một nơi an toàn để sơ tán khỏi thảm họa.

Kare wa fukai na kaiwa o sakeru yō ni, sotto sono ba o hanareta.

Anh ấy lặng lẽ rời khỏi chỗ đó để tránh một cuộc trò chuyện khó chịu.

Totsuzen furidashita ame o yokeru tame, watashitachi wa shōtengai no yane no shita ni hashirikonda.

Để trú mưa bất chợt, chúng tôi đã chạy vào dưới mái che của khu phố mua sắm.

Seijika wa kishatachi no shitsumon o kaihi shi, mugon de kaijō o ato ni shita.

Chính trị gia đã né tránh các câu hỏi của phóng viên và rời khỏi địa điểm trong im lặng.

Kenkō no tame ni, kado na sutoresu wa sakeru beki da to isha ni iwareta.

Bác sĩ nói tôi nên tránh căng thẳng quá mức để tốt cho sức khỏe.

Chokusha nikkō o yokeru tame ni, higasa o sashite aruita.

Tôi đã đi bộ với một chiếc ô che nắng để tránh ánh nắng trực tiếp.

Kaisha wa kokyaku kara no kujō o sakeru tame ni, seihin no hinshitsu kōjō ni tsutomete iru.

Công ty đang nỗ lực cải thiện chất lượng sản phẩm để tránh những lời phàn nàn từ khách hàng.

Kinkyūji ni sonae, doko ni hinan subeki ka jizen ni kakunin shite oku koto ga jūyō da.

Để chuẩn bị cho trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải xác nhận trước nơi cần sơ tán.

Kare wa shūi no kitai o sake, jibun no michi o susumu koto o eranda.

Anh ấy đã chọn tránh xa những kỳ vọng của những người xung quanh và đi theo con đường của riêng mình.

Shingata uirusu o yokeru tame, tearai ya ugai o tettei shite iru.

Để tránh virus mới, tôi đang rửa tay và súc miệng kỹ lưỡng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 避 một cách hiệu quả, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, 辶 (XƯỚC - しんにょう), là bộ "xước" hoặc "đi," biểu thị sự di chuyển, đi lại hoặc tiến triển dọc theo một lộ trình. Thành phần này gợi ý mạnh mẽ hành động đi đến đâu đó hoặc di chuyển.

Phần bên phải, 辟 (TÍCH/BÍCH - へき/ひ), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, tạo cho chữ Hán âm on'yomi (ヒ). Quan trọng hơn đối với một mẹo ghi nhớ, 辟 cũng có những nghĩa cổ như "tránh né," "ngăn chặn," hoặc "mở ra một con đường để thoát."

Kết hợp các ý tưởng này: Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ trên một "con đường" (辶) thì đột nhiên gặp phải điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm. Phản ứng tức thì của bạn là "tránh né" (辟) nó bằng cách nhanh chóng thay đổi hướng đi hoặc di chuyển ra khỏi đường của nó dọc theo con đường đó. Hoặc, hãy hình dung 辟 như một cánh cửa hoặc cổng mở cung cấp lối thoát, và 辶 như bạn đang di chuyển trên một con đường về phía lối mở đó để "tránh" một tình huống xấu. Hình ảnh này về việc di chuyển trên một con đường để chủ động tránh, né tránh hoặc tìm nơi ẩn náu khỏi điều gì đó không mong muốn đã gói gọn hoàn hảo ý nghĩa của 避.

Các chữ Hán liên quan

  • まぬかれる, べん (MIỄN - manukareru, ben) — thoát khỏi, được miễn, tránh. Tương tự như 避 trong việc tránh điều gì đó tiêu cực, nó thường ngụ ý được giải thoát hoặc miễn khỏi một nhiệm vụ, nghĩa vụ, hoặc một tình huống khó chịu, đôi khi không cần cử động vật lý tích cực. Ví dụ, được '免除' (menjo) – miễn – khỏi một khoản phí.

  • げる, とう (ĐÀO - nigeru, tō) — thoát, chạy trốn, bỏ chạy. Chữ Hán này ngụ ý một hành động chạy trốn vật lý tích cực hơn, thường là khẩn cấp, khỏi nguy hiểm, sự truy đuổi, hoặc sự giam cầm. Nó nhấn mạnh việc nhanh chóng tẩu thoát, như '逃げる' (nigeru) khỏi một con chó đang đuổi theo.

  • 退退しりぞく, たい (THOÁI - shirizoku, tai) — rút lui, rút khỏi, về hưu. Ký tự này tập trung vào việc lùi lại hoặc rời khỏi một mặt trận, một vị trí, hoặc một vai trò tích cực. Nó có thể mô tả một sự rút lui vật lý ('退く' - shirizoku khỏi trận chiến) hoặc một sự rút khỏi một sự kiện xã hội hoặc chuyên nghiệp ('退職' - taishoku, nghỉ hưu).

  • のぞく, じょ (TRỪ - nozoku, jo) — loại bỏ, loại trừ, xóa bỏ. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "tránh," chữ Hán này đại diện cho việc loại bỏ một thứ gì đó không mong muốn, đây là một cách gián tiếp để "tránh" sự hiện diện hoặc tác động của nó bằng cách làm cho nó biến mất. Ví dụ, 'ごみを除く' (gomi o nozoku) có nghĩa là dọn rác.

  • ふせぐ, ぼう (PHÒNG - fusegu, bō) — ngăn chặn, phòng thủ chống lại, đẩy lùi. Chữ Hán này biểu thị việc thực hiện các biện pháp chủ động để ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc đến với bạn. Nó ngụ ý xây dựng hàng phòng thủ hoặc thực hiện các chiến lược để chủ động tránh nguy hiểm, như '防ぐ' (fusegu) cảm lạnh bằng cách rửa tay.

Share:

Bài viết liên quan