Ý nghĩa
弦 (ゲン / つる) mang ý nghĩa trải rộng qua ba lĩnh vực khác biệt nhưng có liên hệ với nhau: cung tên, âm nhạc và toán học. Ở nghĩa cơ bản nhất, 弦 chỉ dây cung — sợi dây căng ngang qua khung cong của cây cung (弓), tích trữ và giải phóng năng lượng để bắn tên. Hình ảnh nguyên thủy về sức căng và sự giải phóng ấy chạy xuyên suốt mọi cách dùng của chữ này.
Từ dây cung, ý nghĩa mở rộng tự nhiên sang dây của nhạc cụ. Dây đàn koto (琴), shamisen (三味線), biwa (琵琶), hay trong bối cảnh hiện đại là violin, cello, guitar — tất cả đều được gọi bằng 弦 hoặc các từ ghép từ nó. Sự tương đồng vật lý giữa dây cung căng và dây nhạc cụ căng đã khiến việc mở rộng nghĩa này trở nên tự nhiên trong chữ viết Nhật và Trung cổ điển.
Trong hình học và lượng giác, 弦 có nghĩa là dây cung (chord) — đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn. Cách dùng toán học này tạo ra 正弦 (sine) và 余弦 (cosine), đều thiết yếu trong vật lý, kỹ thuật và toán học nâng cao. Trong thiên văn học, 弦 xuất hiện trong 上弦 (trăng thượng huyền — trăng bán nguyệt đang tròn dần) và 下弦 (trăng hạ huyền — trăng bán nguyệt đang khuyết dần) — những pha mà cung sáng của mặt trăng trông giống như cung cong của một chiếc cung đang căng.
Về cấu trúc, 弦 gồm bộ thủ 弓 (cung) bên trái và 玄 (tối tăm, huyền bí; yếu tố biểu âm) bên phải. Kết hợp lại gợi lên hình ảnh một sợi dây tối, căng chặt ngang qua cây cung cong. Với 8 nét và thuộc danh sách Jōyō ở cấp trung học (lớp 8), 弦 là chữ kanji quan trọng cần nắm vững khi luyện thi JLPT N1. Sự phong phú về nghĩa — nối liền cung tên, âm nhạc, hình học và thiên văn học qua hình ảnh duy nhất của một sợi dây rung — khiến đây là một trong những kanji thú vị nhất để thành thạo ở trình độ nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi ゲン (GEN) được dùng trong hầu hết các từ ghép, bắt nguồn từ âm Hán cổ điển xián. Từ vựng âm nhạc, toán học và thiên văn học đều dùng âm đọc này, khiến nó trở nên chiếm ưu thế trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật và văn học. Khi gặp 弦 trong một từ ghép dài hơn, ゲン hầu như luôn là lựa chọn đúng.
- 弦楽 (gengaku) — nhạc dây; âm nhạc được trình diễn bởi hoặc viết cho nhạc cụ dây
- 弦楽器 (gengakki) — nhạc cụ dây (violin, koto, guitar, v.v.)
- 管弦楽 (kangengaku) — nhạc giao hưởng; sự kết hợp giữa nhạc cụ hơi (管) và nhạc cụ dây (弦楽)
- 正弦 (seigen) — sine; hàm lượng giác cơ bản
- 上弦 (jōgen) — trăng thượng huyền; pha trăng bán nguyệt đang tròn dần
- 下弦 (kagen) — trăng hạ huyền; pha trăng bán nguyệt đang khuyết dần
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Âm kun'yomi つる (tsuru) là từ Nhật thuần chỉ một sợi dây, sợi thừng hoặc dây kim loại được căng chặt. Dùng khi nói đến một sợi dây cụ thể, hữu hình — dây cung thực sự của chiếc cung hoặc từng sợi dây trên một nhạc cụ truyền thống Nhật Bản. Đáng chú ý, つる còn chỉ gọng kính (eyeglasses — 眼鏡の弦), vì chúng cong quanh tai giống như cung của dây cung. Âm đọc này thường xuất hiện trong lời nói cụ thể, hàng ngày hơn là trong văn phong học thuật trang trọng.
- 弓弦 (yumizuru) — dây cung; sợi dây căng của cung tên
- 琴の弦 (koto no tsuru) — dây đàn koto; từng sợi dây trên đàn koto của Nhật
- 眼鏡の弦 (megane no tsuru) — gọng kính; phần móc vòng qua tai
Từ và Từ ghép thông dụng
弦 xuất hiện trong âm nhạc, thiên văn học và toán học. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo lĩnh vực.
Âm nhạc và nhạc cụ dây:
- 弦楽 (gengaku) — nhạc dây
- 弦楽器 (gengakki) — nhạc cụ dây
- 弦楽四重奏 (gengaku shijūsō) — tứ tấu đàn dây; dàn nhạc thính phòng gồm bốn nhạc cụ dây
- 管弦楽 (kangengaku) — nhạc giao hưởng; nhạc cụ hơi và nhạc cụ dây kết hợp
- 管弦楽団 (kangengakudan) — dàn nhạc giao hưởng
- 弓弦 (yumizuru) — dây cung; sợi dây căng của cung tên
Thiên văn học:
- 上弦 (jōgen) — trăng thượng huyền (đang tròn dần); cung sáng hướng lên như cây cung giơ lên
- 下弦 (kagen) — trăng hạ huyền (đang khuyết dần); cung sáng hướng xuống như cây cung lật ngược
- 弦月 (gengetsu) — trăng lưỡi liềm; hình bán nguyệt giống cung của dây cung
Toán học (Lượng giác và Hình học):
- 正弦 (seigen) — sine; một trong các hàm lượng giác cơ bản
- 余弦 (yogen) — cosine; hàm lượng giác bù của sine
Sử dụng hàng ngày:
- 眼鏡の弦 (megane no tsuru) — gọng kính; phần cong vòng qua tai
Câu ví dụ
ギターの弦が切れてしまったので、新しいものを買いに行った。
Gitā no gen ga kirete shimatta no de, atarashii mono o kai ni itta.
Dây đàn guitar bị đứt nên tôi đi mua dây mới.
夜空に上弦の月が美しく輝いていた。
Yozora ni jōgen no tsuki ga utsukushiku kagayaite ita.
Trăng thượng huyền tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
数学の授業で正弦と余弦の公式を暗記した。
Sūgaku no jugyō de seigen to yogen no kōshiki o anki shita.
Tôi đã thuộc lòng các công thức sine và cosine trong giờ toán.
管弦楽団の演奏を聴いて、感動して涙が出た。
Kangengakudan no ensō o kiite, kandō shite namida ga deta.
Nghe dàn nhạc giao hưởng biểu diễn, tôi xúc động đến rơi nước mắt.
弦楽四重奏のコンサートに友人と一緒に行った。
Gengaku shijūsō no konsāto ni yūjin to issho ni itta.
Tôi đã cùng bạn đi xem buổi hòa nhạc tứ tấu đàn dây.
琴の弦を丁寧に調整する師匠の姿が印象的だった。
Koto no tsuru o teinei ni chōsei suru shishō no sugata ga inshōteki datta.
Hình ảnh người thầy tỉ mỉ lên dây đàn koto đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.
弓の弦を最大限に引き、的に向かって矢を放った。
Yumi no tsuru o saidaigen ni hiki, mato ni mukatte ya o hanatta.
Anh ta kéo dây cung đến mức tối đa rồi bắn mũi tên về phía mục tiêu.
この弦楽器は、熟練した職人が一本一本の弦を手作業で張ったものだ。
Kono gengakki wa, jukuren shita shokunin ga ippon ippon no gen o tesagyō de hatta mono da.
Nhạc cụ dây này được người thợ lành nghề lên từng sợi dây một bằng tay.
弦の振動の周波数が音の高低を決めるのだと、物理の先生が説明してくれた。
Gen no shindō no shūhasū ga oto no kōtei o kimeru no da to, butsuri no sensei ga setsumei shite kureta.
Thầy vật lý giải thích rằng tần số dao động của dây quyết định độ cao thấp của âm thanh.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhắm mắt và tưởng tượng một cung thủ vào lúc hoàng hôn ở Nhật Bản cổ xưa. Tay trái cầm cây cung cong — 弓. Trên nền trời đang tối dần, dây cung gần như vô hình, một sợi chỉ đen mảnh rung lên căng thẳng. Sợi dây tối ấy chính là 玄, nửa bên phải của 弦 — một chữ có nghĩa đen là tối tăm hay huyền bí. Hãy cảm nhận tiếng cây cung kẽo kẹt khi dây được kéo căng; hãy nghe nó ngân lên khi được thả ra. Sợi dây ngân vang ấy — 弓 (cung) kết hợp với 玄 (sợi chỉ tối) — chính là 弦. Một khi hình ảnh này đã in sâu, mọi thứ còn lại sẽ đến tự nhiên: một sợi dây rung tạo ra âm nhạc, vì vậy 弦 dùng để chỉ dây nhạc cụ. Một sợi dây căng giữa hai điểm tạo thành một đường thẳng, vì vậy 弦 dùng để chỉ dây cung trong hình học. Và vầng trăng lưỡi liềm cong như cây cung trên bầu trời đêm cũng mang tên từ chữ này. Mỗi khi thấy 弓 ở bên trái của một kanji, hãy tìm sợi dây của nó.
Kanji liên quan
- 弓 — cung (bộ thủ của 弦; cây cung vô dụng nếu không có dây 弦)
- 玄 — tối tăm, huyền bí (thành phần bên phải của 弦; cũng là yếu tố biểu âm cung cấp âm đọc ゲン)
- 琴 — đàn koto (nhạc cụ dây mà từng sợi dây của nó đều được gọi là 弦)
- 楽 — âm nhạc, niềm vui (xuất hiện trong 弦楽 và 管弦楽, gắn 弦 với thế giới âm nhạc)
- 弾 — chơi nhạc cụ dây; búng, gảy (cùng bộ thủ 弓; liên quan chặt chẽ đến hành động gảy 弦)
- 線 — đường thẳng, sợi chỉ, dây (cùng mang nghĩa hình học về đường thẳng; liên quan đến 弦 trong các ngữ cảnh toán học và thị giác)