Ý nghĩa
Kanji 吉 (đọc theo on'yomi là キチ hoặc キツ, theo kun'yomi là よし) mang nghĩa may mắn, vận tốt và điềm lành. Ít có chữ nào ăn sâu vào đời sống hàng ngày của người Nhật như 吉 — chữ này xuất hiện trên các tờ xăm thần xã, trong ngôn ngữ nghi lễ, trên lịch cưới hỏi và trong tên người khắp cả nước.
Về cấu trúc, 吉 gồm 士 (học giả, võ sĩ hoặc người có đức độ) ở trên và 口 (miệng) ở dưới. Theo cách giải thích cổ điển, đây là lời nói của người đức hạnh: khi người trí tuệ cất lời, những lời ấy mang lại may mắn cho người nghe. Một cách giải thích nguồn gốc khác cho rằng bộ phận phía trên bắt nguồn từ hình vẽ cổ đại của vũ khí đã tra vào bao — khi vũ khí được cất đi, hòa bình ngự trị, và chính sự bình yên đó là may mắn lớn nhất.
Với chỉ 6 nét, 吉 gọn gàng và dễ viết. Chữ này được xếp vào nhóm kanji trung học (高校) trong hệ thống Jōyō của Nhật Bản, đồng thời được liệt kê trong 人名用漢字 — những chữ được phép dùng trong tên người. Đó là lý do 吉 xuất hiện trong các họ như 吉田 (Yoshida) và 吉本 (Yoshimoto), cũng như trong địa danh như 吉野 (Yoshino) ở tỉnh Nara. Xếp hạng N1 JLPT phản ánh cách dùng trong văn phong trang trọng và văn học, chứ không phải do chữ này khó viết.
御神籤 — những tờ xăm rút tại đền Thần đạo — là nơi hầu hết mọi người lần đầu gặp 吉 trong thực tế, đặc biệt vào dịp đầu năm. Thứ hạng xếp từ 大吉 (đại cát — vận may lớn nhất) ở trên cùng, qua 中吉 (trung cát — vận may vừa) và 小吉 (tiểu cát — vận may nhỏ), rồi xuống các mức khác nhau của 凶 (hung — vận xấu). Ai từng đến đền Nhật Bản vào dịp Tết gần như chắc chắn đã thấy 吉 in đậm trên một trong những tờ xăm đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
吉 có hai cách đọc on'yomi: キチ (kichi) và キツ (kitsu). Cả hai đều bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ đại và xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật. Từ nào dùng cách đọc nào cần học theo từng từ ghép riêng — cả hai vẫn còn hoạt động trong tiếng Nhật hiện đại.
キチ (kichi) là cách đọc phổ biến hơn ngày nay, bao gồm hầu hết từ vựng thường dùng về may mắn và dịp lành:
大吉 (daikichi) — đại cát; kết quả may mắn nhất trên tờ xăm thần xã
吉日 (kichijitsu) — cát nhật; ngày lành được chọn cho các nghi lễ, đám cưới hoặc chuyển nhà
中吉 (chuukichi) — trung cát; kết quả tích cực và đáng mừng trên tờ omikuji
キツ (kitsu) thiên về các từ ghép trang trọng và văn học. Dấu hiệu nhận biết: cách đọc này thường kéo theo phụ âm đôi (っ) trước âm tiết tiếp theo:
不吉 (fukitsu) — bất cát; xui xẻo, điềm xấu, không may; đối lập trực tiếp với vận may
吉凶 (kikkyou) — cát hung; toàn bộ phổ số phận gói trong một cụm từ
吉兆 (kicchou) — cát triệu; điềm lành báo hiệu những điều tốt đẹp sắp đến
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm gốc Nhật Bản)
Cách đọc kun'yomi của 吉 là よし (yoshi). Khác với hầu hết kanji, 吉 hầu như không tạo ra từ vựng độc lập trong âm đọc thuần Nhật — よし xuất hiện gần như hoàn toàn trong danh từ riêng: tên người và địa danh. Đây là đặc điểm của 人名用漢字, và là lý do chính khiến 吉 ở mức N1 dù chỉ có sáu nét đơn giản.
吉田 (Yoshida) — một trong những họ phổ biến nhất Nhật Bản; các chữ gợi ý ruộng lúa may mắn hoặc màu mỡ
吉野 (Yoshino) — vùng đất lịch sử nổi tiếng ở tỉnh Nara, nổi tiếng với hoa anh đào
吉本 (Yoshimoto) — họ phổ biến; cũng là tên công ty hài kịch và giải trí lớn nhất Nhật Bản
Từ & Từ ghép thông dụng
吉 xuất hiện trong các từ ghép trải dài từ thứ hạng omikuji đến thông báo trang trọng và địa danh nổi tiếng. Các mục dưới đây được nhóm theo chủ đề.
Bói toán — Thứ hạng Omikuji
大吉 (daikichi) — đại cát; kết quả cao nhất trên tờ xăm thần xã, đón nhận với niềm vui
中吉 (chuukichi) — trung cát; kết quả omikuji tích cực và đáng an tâm
小吉 (shoukichi) — tiểu cát; may mắn ở mức vừa phải, vẫn được coi là tốt lành
吉凶 (kikkyou) — cát hung; hai cực của số phận trong một cụm từ
Sự kiện tốt lành & Thông báo vui
吉日 (kichijitsu) — cát nhật; ngày lành được chọn cho đám cưới, nghi lễ hoặc khởi đầu quan trọng
吉報 (kippou) — cát báo; tin mừng, tin lành; từ trang trọng chỉ thông báo đáng mừng
吉兆 (kicchou) — cát triệu; điềm lành báo hiệu thành công trong tương lai
吉事 (kichiji) — cát sự; dịp tốt lành; sự kiện vui mừng hoặc có ý nghĩa nghi lễ
May mắn theo nghĩa rộng hơn
吉祥 (kisshou) — cát tường; may mắn, điềm lành; từ cao nhã dùng trong lời chúc và bối cảnh nghi lễ
吉祥文様 (kisshou mon'you) — cát tường văn dạng; họa tiết trang trí mang điềm lành; những mô-típ truyền thống có trên vải, gốm sứ, đồ sơn mài và tranh vẽ Nhật Bản
Đối lập — Vận xấu
- 不吉 (fukitsu) — bất cát; xui xẻo, điềm gở; dấu hiệu xấu báo trước điều không may
Danh từ riêng — Địa danh & Tên người
吉田 (Yoshida) — một trong những họ được nhận biết nhiều nhất Nhật Bản, có mặt khắp cả nước
吉野 (Yoshino) — vùng đất nổi tiếng ở tỉnh Nara, nơi hàng nghìn cây anh đào nở rộ mỗi mùa xuân
吉祥寺 (Kichijoji) — khu phố sôi động ở phía tây Tokyo, thường được bình chọn là nơi đáng sống nhất Nhật Bản
Câu ví dụ
お正月に神社でおみくじを引いたら、大吉が出た。
Oshougatsu ni jinja de omikuji wo hiitara, daikichi ga deta.
Khi tôi rút xăm tại đền vào ngày đầu năm mới, tôi được đại cát.
結婚式には吉日を選ぶことが大切だと言われている。
Kekkonshiki ni wa kichijitsu wo erabu koto ga taisetsu da to iwarete iru.
Người ta nói rằng việc chọn ngày lành cho đám cưới là rất quan trọng.
あの会社から吉報が届き、家族全員が喜んだ。
Ano kaisha kara kippou ga todoki, kazoku zen'in ga yorokonda.
Tin mừng từ công ty đó gửi đến, cả gia đình đều vui mừng.
黒い猫が前を横切るのは不吉だと信じる人もいる。
Kuroi neko ga mae wo yokogiru no wa fukitsu da to shinjiru hito mo iru.
Có người tin rằng mèo đen cắt ngang đường đi là điềm xấu.
吉凶の判断は、文化によって大きく異なることがある。
Kikkyou no handan wa, bunka ni yotte ookiku kotonaru koto ga aru.
Quan niệm về cát hay hung có thể khác nhau rất nhiều tùy theo từng nền văn hóa.
この地域では吉日を選んで引っ越しをするのが伝統だ。
Kono chiiki de wa kichijitsu wo erande hikkoshi wo suru no ga dentou da.
Ở vùng này, có truyền thống chọn ngày lành khi chuyển đến nhà mới.
吉祥のシンボルは日本の伝統工芸に多く使われている。
Kisshou no shinboru wa Nihon no dentou kougei ni ooku tsukawareteiru.
Các biểu tượng cát tường xuất hiện rộng rãi trong nghề thủ công truyền thống và nghệ thuật trang trí của Nhật Bản.
吉兆を感じた彼女は、その仕事の面接に臆せず挑んだ。
Kicchou wo kanjita kanojo wa, sono shigoto no mensetsu ni okusezu idonda.
Cảm nhận được điềm lành, cô ấy bước vào buổi phỏng vấn xin việc mà không chút do dự.
彼の苗字は吉田といい、日本では非常によく見られる名前だ。
Kare no myouji wa Yoshida to ii, Nihon de wa hijou ni yoku mirareru namae da.
Họ của anh ấy là Yoshida — một trong những họ phổ biến nhất ở Nhật Bản.
新年を迎えるにあたり、吉報が届くことを心から祈っている。
Shinnen wo mukaeru ni atari, kippou ga todoku koto wo kokoro kara inotte iru.
Khi năm mới sắp đến, tôi thành tâm cầu nguyện cho tin mừng sẽ đến.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung kanji 吉 như một học giả đang đứng trên bục vinh quang. Bộ phận phía trên 士 — người đức hạnh, võ sĩ hoặc học giả uyên thâm — đứng dang tay trong tư thế chiến thắng. Phía dưới, 口 (miệng) là bục đứng, hoặc đám đông cổ vũ đang há miệng reo hò. Lời của người tài đức. May mắn theo sau.
Hoặc, chữ này trông giống một chiếc cúp: phần trên rộng cân bằng trên đế hẹp hơn — phần thưởng hữu hình của đức hạnh. Lần sau khi bạn rút omikuji ở đền và thấy 大吉 in đậm, hãy hình dung người học giả đó đứng trên bục, hai tay giơ cao.
Kanji liên quan
幸 (さいわい / コウ) — hạnh phúc, vận may; 幸 (HẠNH) tập trung vào sự thỏa mãn nội tâm và hạnh phúc cá nhân, trong khi 吉 (CÁT) chỉ vận may từ bên ngoài và các điềm lành
福 (フク) — vận may, phúc lành, thịnh vượng; 福 (PHÚC) thường được ghép với 吉 trong các câu chúc trang trọng và là từ vựng cốt lõi của dịp Tết
祥 (ショウ) — điềm lành, cát tường; liên kết trực tiếp với 吉 qua từ ghép 吉祥 (CÁT TƯỜNG), biểu thị dấu hiệu rất tốt lành
凶 (キョウ) — vận xấu, điều ác, bất hạnh; 凶 (HUNG) là từ trái nghĩa trực tiếp của 吉, ghép cùng nhau trong 吉凶 (CÁT HUNG) để diễn đạt toàn bộ phổ số phận
禍 (カ) — tai họa, thảm họa, bất hạnh nghiêm trọng; 禍 (HỌA) nặng nề hơn đơn thuần là vận xấu — nó biểu thị sự tổn hại tích cực hoặc thảm kịch