Ý nghĩa
Kanji 帆 (ほ / ハン) có nghĩa là cánh buồm — tấm vải được kéo lên trên cột buồm để hứng gió và đẩy thuyền tiến về phía trước. Cấu trúc của chữ phản ánh điều này một cách trực tiếp.
帆 gồm hai bộ phận. Bên trái là 巾 (きん), bộ thủ chỉ vải — vải vóc, khăn, băng rôn treo. Bên phải là 凡 (ハン), đóng vai trò gợi ý âm đọc. Một mảnh vải (巾) hứng gió: đó chính xác là điều mà cánh buồm làm. Chữ này được cấu tạo theo dạng hình thanh, với 巾 biểu thị chất liệu và 凡 biểu thị âm đọc.
帆 có 6 nét và là Jōyō kanji cấp 8, được học ở cấp trung học cơ sở thay vì tiểu học. Ngoài các ngữ cảnh hàng hải, chữ này xuất hiện thường xuyên trong thành ngữ bốn chữ 順風満帆 — được dùng khi một dự án hay cuộc đời đang diễn ra đúng như kế hoạch. Chỉ riêng thành ngữ đó đã khiến 帆 trở nên thiết yếu cho N1 trở lên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)
On'yomi: ハン (han). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng (熟語) thuộc lĩnh vực hàng hải, vật liệu và thành ngữ cố định. Khi 帆 kết hợp với kanji khác trong ngữ cảnh văn học hoặc kỹ thuật, ハン hầu như chắc chắn là cách đọc đúng.
- 帆船 (hansen) — thuyền buồm (帆船 - PHÀM THUYỀN); phương tiện chạy bằng sức gió thay vì động cơ. Phổ biến trong phim lịch sử và văn học hàng hải.
- 帆走 (hansō) — đi thuyền buồm (帆走 - PHÀM TẨU); điều khiển thuyền bằng sức gió. Dùng trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu.
- 帆布 (hanpu) — vải canvas (帆布 - PHÀM BỐ); loại vải dệt dày ban đầu được làm cho cánh buồm, nay là vật liệu tiêu chuẩn cho túi xách, lều và đồ dùng ngoài trời.
- 出帆 (shuppan) — nhổ neo ra khơi (出帆 - XUẤT PHÀM); tàu thuyền rời bến. Lưu ý: đồng âm với 出版 (xuất bản - xuất bản sách), nên ngữ cảnh là yếu tố quyết định.
- 満帆 (manpan) — căng buồm đầy gió (満帆 - MÃN PHÀM); tất cả buồm được kéo lên và căng phồng. Phổ biến nhất trong thành ngữ 順風満帆.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm thuần Nhật)
Kun'yomi: ほ (ho) — từ thuần Nhật chỉ cánh buồm. Xuất hiện trong các từ ghép thơ ca, thuật ngữ truyền thống và một tên món ăn nổi tiếng.
- 帆 (ho) — cánh buồm; từ đứng độc lập, dùng trong thơ ca lẫn ngôn ngữ hàng ngày.
- 白帆 (shira-ho) — cánh buồm trắng; hình ảnh cổ điển của con thuyền lướt trên mặt nước rộng. Thường gặp trong haiku và thơ ca truyền thống.
- 帆掛け船 (hokake-bune) — thuyền buồm; thuật ngữ truyền thống chỉ con thuyền gỗ có cánh buồm được kéo lên. 帆掛け nghĩa đen là "kéo buồm."
- 帆立て貝 (hotate-gai) — sò điệp; được đặt tên theo sự giống nhau giữa vỏ con sò với cánh buồm được kéo lên (帆立て = kéo buồm). Từ vựng thực dụng cho bất kỳ thực đơn nhà hàng nào.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Từ vựng quan trọng có chứa 帆, phân nhóm theo chủ đề.
Thuật ngữ hàng hải và vật chất:
- 帆船 (hansen) — thuyền buồm (PHÀM THUYỀN); xuất hiện trong phim lịch sử, bảo tàng hàng hải và truyện phiêu lưu.
- 帆走 (hansō) — đi thuyền buồm (PHÀM TẨU); di chuyển thuyền bằng sức gió. Cũng dùng trong tên câu lạc bộ và thi đấu.
- 帆布 (hanpu) — vải canvas (PHÀM BỐ); loại vải bền chắc có trên túi xách, lều và hàng công nghiệp. Chú ý trên nhãn sản phẩm.
- 帆掛け船 (hokake-bune) — thuyền buồm truyền thống; hình ảnh kinh điển về các tuyến thương mại ven biển Nhật Bản xưa.
- 白帆 (shira-ho) — cánh buồm trắng; hình ảnh thơ mộng gợi lên sự bình yên của mặt biển rộng, phổ biến trong haiku.
- 帆柱 (hobashira) — cột buồm; cây cột thẳng đứng đỡ cánh buồm. 柱 (はしら) có nghĩa là "trụ cột" hay "cọc."
Di chuyển và khởi hành:
- 出帆 (shuppan) — nhổ neo ra khơi (XUẤT PHÀM); dùng theo nghĩa đen chỉ tàu rời bến, và theo nghĩa bóng chỉ sự khởi đầu của bất kỳ công việc mới nào.
- 満帆 (manpan) — căng buồm đầy gió (MÃN PHÀM); tất cả buồm được triển khai hoàn toàn.
Thành ngữ quan trọng:
- 順風満帆 (junpū manpan) — thuận buồm xuôi gió (THUẬN PHONG MÃN PHÀM); nghĩa đen là "gió thuận, buồm căng." Thành ngữ bốn chữ (四字熟語) này mô tả tình huống mọi việc diễn ra suôn sẻ không có trở ngại. Thường gặp trong diễn văn tốt nghiệp, phỏng vấn xin việc và thuyết trình kinh doanh. Đây là lý do thực tế nhất để học 帆 ở trình độ N1.
Ẩm thực:
- 帆立て貝 (hotate-gai) — sò điệp; một trong những nguyên liệu hải sản phổ biến nhất của Nhật Bản, được đặt tên theo hình dạng vỏ giống cánh buồm. Xuất hiện trên thực đơn khắp cả nước.
Câu ví dụ
船の帆が風を受けて大きくふくらんだ。
Fune no ho ga kaze wo ukete ōkiku fukuranda.
Cánh buồm của con thuyền phồng to lên khi hứng gió.
彼の人生はまさに順風満帆だと言えるだろう。
Kare no jinsei wa masa ni junpū manpan da to ieru darō.
Có thể nói cuộc đời anh ấy thật sự thuận buồm xuôi gió — mọi thứ đều diễn ra đúng như kế hoạch.
帆船が夕日を背に港をゆっくりと出た。
Hansen ga yūhi wo se ni minato wo yukkuri to deta.
Con thuyền buồm chầm chậm rời bến với ánh hoàng hôn ở phía sau.
今夜の夕食は帆立て貝のバターソテーにしよう。
Kon'ya no yūshoku wa hotate-gai no batā sotē ni shiyō.
Tối nay hãy làm sò điệp áp chảo bơ nhé.
帆走は風と波を読む技術が必要だ。
Hansō wa kaze to nami wo yomu gijutsu ga hitsuyō da.
Đi thuyền buồm đòi hỏi kỹ năng đọc được cả gió lẫn sóng.
白帆が青い海の上に静かに浮かんでいた。
Shira-ho ga aoi umi no ue ni shizuka ni ukande ita.
Một cánh buồm trắng lặng lờ trôi trên mặt biển xanh.
帆布のトートバッグは丈夫で長持ちするのが魅力だ。
Hanpu no tōto baggu wa jōbu de nagamochi suru no ga miryoku da.
Điểm hấp dẫn của túi tote canvas chính là độ bền và khả năng dùng lâu dài.
プロジェクトは今のところ順風満帆に進んでいます。
Purojekuto wa ima no tokoro junpū manpan ni susunde imasu.
Dự án hiện đang tiến triển thuận buồm xuôi gió.
船は出帆し、やがて水平線の向こうへと消えた。
Fune wa shuppan shi, yagate suiheisen no mukō e to kieta.
Con thuyền nhổ neo ra khơi rồi dần khuất sau đường chân trời.
Mẹo ghi nhớ
Nhìn vào 巾 ở bên trái — bộ thủ chỉ vải. Hãy tưởng tượng tấm vải đó được gắn lên một cột cao, phồng căng trong gió. Một thủy thủ hét lên 「ほ!」 khi thuyền lao về phía trước: đó chính là kun'yomi ほ (ho). Để nhớ ハン (han), hãy tưởng tượng một thủy thủ tên Han chuyên phụ trách dây buồm. Một cảnh duy nhất bao gồm cả hai cách đọc. Lần tới khi gọi 帆立て貝, hãy để ý cách vỏ sò xòe ra như cánh buồm được kéo lên — một tấm thẻ ghi nhớ ngay trên bàn ăn.
Kanji liên quan
- 巾 — vải, khăn; bộ thủ bên trong 帆, biểu thị vải dệt hoặc khăn treo. Nhận ra bộ thủ này là dấu hiệu nghĩa liên quan đến vải vóc.
- 凡 — bình thường, tất cả (PHÀM); thành phần bên phải của 帆, góp phần tạo nên âm đọc ハン. Xuất hiện trong 平凡 (bình phàm - bình thường) và 凡人 (phàm nhân - người bình thường).
- 船 — thuyền, tàu (THUYỀN); kết hợp trực tiếp với 帆 để tạo thành 帆船 (thuyền buồm).
- 風 — gió (PHONG); không thể tách rời khỏi 帆 trong thực tế — cánh buồm vô dụng nếu không có gió. Hai chữ này thường xuất hiện cùng nhau trong các mô tả văn học về biển.
- 海 — biển, đại dương (HẢI); khung cảnh tự nhiên của cánh buồm, và thường đi kèm với 帆 trong thơ ca và văn xuôi.
- 旗 — cờ, biểu ngữ (KỲ); có liên hệ hình ảnh với 帆 — cả hai đều liên quan đến vải gắn trên cột thẳng đứng. Bộ thủ 巾 cũng xuất hiện trong 旗.