123
3 strokes

弓 (CUNG) — Cung tên, Bắn cung, Vòm

N1
On: キュウ
Kun: ゆみ
HV: Cung

Ý nghĩa

Chữ Hán 弓 (CUNG - きゅう, ゆみ) nghĩa là “cây cung”. Nó có thể chỉ cung dùng trong bắn cung truyền thống, cung dùng cho các nhạc cụ như violin hay cello, hoặc theo nghĩa ẩn dụ là bất cứ vật gì cong hoặc có hình cung, như một vòng cung hay trăng lưỡi liềm. Dạng trực quan của nó là một chữ tượng hình rõ ràng, minh họa trực tiếp một cây cung đã được giương dây với thân cung cong và dây cung. Mối liên hệ trực quan trực tiếp này làm cho 弓 dễ học một cách trực quan; nguồn gốc cổ xưa của nó vẫn còn rõ ràng trong dạng hiện đại của nó.

Về mặt lịch sử, chữ 弓 (CUNG) đã phát triển từ các chữ khắc trên xương bói toán và đồ đồng cổ đại mô tả một cây cung săn bắn. Qua hàng thiên niên kỷ, mặc dù đã được cách điệu hóa, bản chất của hình ảnh gốc đó vẫn được giữ nguyên. Mặc dù chỉ có ba nét đơn giản, 弓 (CUNG) mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong các môn thực hành như Kyūdō (弓道), võ thuật bắn cung của Nhật Bản. Hình dạng cong của nó cũng được nhìn thấy trong nhiều đồ vật hàng ngày.

Được dạy vào lớp hai của trường tiểu học Nhật Bản (小学2年生), 弓 (CUNG) là một chữ Hán được học sớm đối với người bản xứ. Số nét viết thấp của nó (3 nét) giúp dễ viết và nhận biết. Mặc dù được giới thiệu sớm, các ứng dụng của nó mở rộng đến các từ vựng phức tạp ở các cấp độ tiếng Nhật cao hơn, bao gồm JLPT N1. Bạn sẽ tìm thấy 弓 (CUNG) trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật truyền thống, hình học (vòng cung), vật lý và thậm chí cả thiên văn học (như trăng lưỡi liềm). Hiểu biết vững chắc về 弓 (CUNG) là điều cần thiết để nắm bắt nhiều thuật ngữ và khái niệm liên quan.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của 弓 (CUNG) là キュウ (Kyuu). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép có nguồn gốc trang trọng, học thuật hoặc truyền thống Trung Quốc. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ liên quan đến bắn cung, hình học hoặc các lĩnh vực khác mà các khái niệm tiếng Trung được dịch trực tiếp. Khi 弓 (CUNG) xuất hiện như một phần của một từ dài hơn và được đọc là 'kyuu', đây thường là cách đọc được sử dụng.

  • 弓道きゅうどう (CUNG ĐẠO - kyūdō) — Võ thuật bắn cung của Nhật Bản, theo nghĩa đen là "Con đường của Cung". Thuật ngữ này kết hợp 弓 (cung) với 道 (đạo, con đường), nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và kỷ luật của bắn cung truyền thống, một thực hành văn hóa cốt lõi.
  • 弓術きゅうじゅつ (CUNG THUẬT - kyūjutsu) — Nghệ thuật hoặc kỹ năng bắn cung, một thuật ngữ tổng quát hơn cho kỹ năng kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng cung, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • 弓形きゅうけい (CUNG HÌNH - kyūkei) — Hình cung; một vòng cung. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả, như mô tả một đường cong hoặc một vòm trong kiến trúc, tự nhiên hoặc sơ đồ.
  • 弓状きゅうじょう (CUNG TRẠNG - kyūjō) — Dạng hình cung; dạng hình vòng cung. Tương tự như 弓形, được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc đường nét của một vật thể, như một đặc điểm địa hình hoặc một yếu tố thiết kế.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi chính của 弓 (CUNG) là ゆみ (yumi). Cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình như một danh từ, hoặc trong các từ ghép thuần Nhật. Đây là cách phổ biến và trực tiếp nhất để chỉ một cây cung trong cuộc trò chuyện hàng ngày, cho dù đó là cung bắn tên hay cung của một nhạc cụ. Cách đọc này kết nối trực tiếp với từ cổ tiếng Nhật chỉ cây cung.

  • ゆみ (CUNG - yumi) — Cây cung (bắn cung, violin). Là một danh từ đứng độc lập, 弓 (yumi) là từ cơ bản để chỉ "cung" theo nghĩa chung nhất của nó.
  • 弓矢ゆみや (CUNG THỈ - yumiya) — Cung và tên. Một từ ghép kinh điển, thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, văn hóa dân gian hoặc hình ảnh truyền thống.
  • 弓を引くゆみをひく (yumi o hiku) — Giương cung; bắn cung. Cụm từ này mô tả hành động cơ bản của việc sử dụng cung bắn tên, nhấn mạnh động từ "kéo".
  • 弓なりゆみなり (yuminari) — Hình cung; uốn cong. Mô tả một cái gì đó có hình dạng cong tự nhiên, duyên dáng của cây cung, thường được sử dụng cho những thứ như cành cây hoặc lưng người.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 弓 (CUNG) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó từ võ thuật truyền thống đến các thuật ngữ mô tả hình dạng và thiên thể. Việc tìm hiểu các từ phổ biến này sẽ giúp bạn hiểu 弓 (CUNG) ngoài ý nghĩa cơ bản của nó.

Liên quan đến bắn cung và vũ khí

  • 弓道きゅうどう (CUNG ĐẠO - kyūdō) — Con đường của Cung, một môn võ thuật Nhật Bản tinh tế nhấn mạnh kỹ thuật, kỷ luật và sự phát triển tinh thần.
  • 弓術きゅうじゅつ (CUNG THUẬT - kyūjutsu) — Nghệ thuật và kỹ năng bắn cung lịch sử, đặc biệt trong bối cảnh chiến đấu hoặc quân sự truyền thống.
  • 弓矢ゆみや (CUNG THỈ - yumiya) — Cung và tên, các thành phần thiết yếu của vũ khí tầm xa truyền thống.
  • 弓手ゆんで (CUNG THỦ - yunde) — Cụ thể là chỉ tay cầm cung trong bắn cung, bàn tay giữ cung.
  • 弓道場きゅうどうじょう (CUNG ĐẠO TRƯỜNG - kyūdōjō) — Một hội trường hoặc trường tập luyện chuyên dụng nơi Kyūdō được thực hành, có các mục tiêu và cơ sở vật chất cụ thể.
  • 弓引きゆみひき (yumihiki) — Một cung thủ; theo nghĩa đen, "người giương cung".

Liên quan đến hình dạng và hình thức

  • 弓形きゅうけい (CUNG HÌNH - kyūkei) — Hình cung hoặc một vòng cung, thường được sử dụng trong các mô tả khoa học hoặc kỹ thuật về các vật thể cong.
  • 弓状きゅうじょう (CUNG TRẠNG - kyūjō) — Dạng hình cung; dạng hình vòng cung, được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc đường nét của nhiều vật thể khác nhau, từ đặc điểm địa chất đến các yếu tố kiến trúc.
  • 弓なりゆみなり (yuminari) — Uốn cong hoặc gập lại như một cây cung, thường mô tả các đường cong hoặc tư thế tự nhiên, chẳng hạn như cây cối uốn cong trong gió.
  • 弓張り月ゆみはりづき (CUNG TRƯƠNG NGUYỆT - yumiharizuki) — Một thuật ngữ đẹp và mang tính thơ ca cho trăng lưỡi liềm, theo nghĩa đen là "trăng giương cung", so sánh đường cong của mặt trăng với một cây cung đã được giương dây.

Âm nhạc và các ngữ cảnh khác

  • ゆみ (CUNG - yumi) — Cũng dùng để chỉ vĩ của một nhạc cụ dây (ví dụ: vĩ violin), khác biệt với chính nhạc cụ đó.
  • 弓奏きゅうそう (CUNG TẤU - kyūsō) — Hành động chơi nhạc cụ dây bằng vĩ, một thuật ngữ được sử dụng trong ký hiệu hoặc lý thuyết âm nhạc.

Các câu ví dụ

Kare wa yumi o hiki, mato o neraimashita.

Anh ấy giương cung và nhắm vào mục tiêu.

Sono hashi wa utsukushii kyūkei o shiteimasu.

Cây cầu đó có hình vòng cung tuyệt đẹp.

Kyūdō wa Nihon no dentōteki na budō desu.

Kyūdō là một môn võ thuật truyền thống của Nhật Bản.

Yozora ni wa hosoi yumiharizuki ga ukande imashita.

Một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai đang lơ lửng trên bầu trời đêm.

Gengakki o hiku ni wa yumi ga hitsuyō desu.

Cần có vĩ để chơi một nhạc cụ dây.

Kare wa kyūjutsu no udemae ga hijō ni takai desu.

Anh ấy rất điêu luyện trong nghệ thuật bắn cung.

Āchigata no mado wa, marude yumi no yō ni wankyoku shiteimasu.

Cửa sổ hình vòm cong hệt như một cây cung.

Yumi no renshū no tame, mainichi dōjō e kayotteimasu.

Tôi đến võ đường mỗi ngày để tập bắn cung.

Kodai no senshi-tachi wa yumiya o tsukatte tatakaimashita.

Các chiến binh cổ đại đã chiến đấu bằng cung và tên.

Mẹo ghi nhớ

Là một trong những chữ tượng hình dễ hiểu nhất trong tiếng Nhật, 弓 (CUNG) khá dễ nhớ. Để gợi lại ý nghĩa của nó, chỉ cần hình dung hình dạng của nó: nó mô tả hoàn hảo một cây cung đã giương dây, sẵn sàng cho một mũi tên. Phía bên trái tạo thành thân cong, trong khi hai nét ngang bên phải đại diện cho dây cung được kéo căng giữa hai đầu. Hãy tưởng tượng một cung thủ đang cầm nó, hoặc một nghệ sĩ violin đang vuốt vĩ một cách duyên dáng qua các dây đàn—hình ảnh này hoàn toàn phù hợp với chữ Hán. Hãy nghĩ nét dưới cùng là tay cầm và nét trên cùng là chi trên của cung. Sự đơn giản và trực tiếp này cho phép bạn ngay lập tức liên kết chữ Hán với ý nghĩa "cây cung" của nó.

Các chữ Hán liên quan

  • 引 (DẪN) — Chữ Hán này có nghĩa là "kéo", "rút" hoặc "dẫn dắt". Nó kết hợp bộ 弓 (cung) ở bên trái, gợi ý hành động kéo dây cung. Nét dọc ở bên phải có thể được hình dung là mũi tên đang được kéo lại.
  • 弦 (HUYỀN) — Nghĩa là "dây cung" hoặc "dây (của một nhạc cụ)". Phần bên trái của chữ Hán này chỉ "sợi tơ" (糸), trong khi phần bên phải là 弓 (cung), kết hợp trực tiếp chất liệu của dây với vật mà nó được gắn vào.
  • 弧 (HỒ) — Chữ Hán này có nghĩa là "vòng cung" hoặc "đoạn (của một hình tròn)". Nó cũng có 弓 (cung) ở bên phải, kết nối ý tưởng về một vòng cung toán học hoặc hình học với hình dạng cong vốn có của một cây cung.
  • 弛 (THỈ) — Nghĩa là "chùng", "nới lỏng" hoặc "thư giãn". Nó kết hợp 弓 (cung) với 乚, một biến thể của bộ 匕 (thìa) hoặc đôi khi liên quan đến 'thay đổi' hoặc 'chuyển đổi'. Hình ảnh gợi lên một cây cung đã bị chùng hoặc lỏng, mất đi độ căng của nó.
  • 躬 (CUNG) — Chữ Hán này có nghĩa là "chính mình", "cơ thể" hoặc "cá nhân". Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa đến bắn cung, nhưng nó sử dụng 弓 (cung) làm bộ thủ của nó, thường xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến sự hiện diện thể chất hoặc hành động của một người.
Share:

Bài viết liên quan