1234
4 strokes

弔 — Điếu, Tang lễ, Chia buồn

N1
On: チョウ
Kun: とむら-う、とぶら-う
HV: điếu

Ý nghĩa

Kanji 弔 (chō) thường mang nghĩa phúng điếu, tang lễ, hoặc ai điếu. Chữ này dùng để diễn đạt sự thương tiếc, chia buồn trước cái chết của ai đó, hoặc việc tham dự lễ tang, lễ tưởng niệm. Tuy ý nghĩa cốt lõi xoay quanh cái chết và tang lễ, nhưng chữ này cũng có thể bao hàm việc thăm hỏi người ốm đau hay đang gặp khó khăn. Tuy nhiên, nghĩa rộng hơn này ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Nguồn gốc từ nguyên của chữ này mang lại cái nhìn thú vị về cội rễ của nó. Kanji 弔 gồm hai thành phần chính: phần trên là dạng cách điệu của 人 (hito, người), và phần dưới là 弓 (yumi, cung). Các cách giải thích cổ xưa cho rằng chữ này mô tả một người cầm cung trong đám tang hoặc một nghi lễ trang trọng. Trong lịch sử, cung được dùng trong các nghi thức, có lẽ để xua đuổi tà ma, hoặc đơn giản là những vật quan trọng được mang theo trong các sự kiện như vậy. Mối liên hệ hình ảnh này gắn trực tiếp với một nghi lễ trang nghiêm có người và một công cụ cổ xưa, thể hiện hành động tưởng niệm hoặc tham gia vào nghi lễ tang khóc.

Dù mang ý nghĩa sâu sắc và trang trọng, kanji 弔 chỉ có 4 nét, khiến nó đơn giản về mặt cấu trúc. Đây là kanji cấp độ 9, thường được học ở bậc trung học phổ thông, và rất cần thiết để đạt trình độ JLPT N1 do được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và tinh tế liên quan đến mất mát và sự kính trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi (âm Hán) chính của 弔 là チョウ (chō). Bạn sẽ chủ yếu gặp cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt trong các biểu đạt trang trọng liên quan đến tang lễ, phúng điếu và lễ tưởng niệm. Các từ ghép này thường tạo thành danh từ mô tả hành động, sự vật hoặc tâm tư liên quan đến tang khóc.

  • 弔問ちょうもん (chōmon) — Từ ghép này mang nghĩa đen là 'viếng tang'. Chỉ việc đến thăm gia đình người quá cố để bày tỏ sự chia buồn và kính viếng người đã khuất. Đây là thuật ngữ trang trọng thường dùng khi đến thăm nhà tang hoặc đám ma.
  • 弔辞ちょうじ (chōji) — 'Điếu văn' hoặc 'bài phát biểu tại lễ tang'. Đây là bài diễn văn đọc tại lễ tang để ca ngợi người đã khuất và bày tỏ nỗi đau thương trước sự ra đi của họ. Đây là một sự tri ân trang trọng và chân thành.
  • 弔電ちょうでん (chōden) — Thuật ngữ này chỉ 'điện phúng điếu'. Ngày nay, nó cũng bao gồm email hoặc tin nhắn gửi đi để bày tỏ sự chia buồn khi không thể đến dự tang lễ trực tiếp. Đây là hình thức bày tỏ sự thương tiếc bằng văn bản một cách trang trọng.
  • 弔意ちょうい (chōi) — Mang nghĩa 'lời chia buồn' hoặc 'sự cảm thông'. Biểu đạt cảm giác đau buồn và sự đồng cảm với gia đình người quá cố. Ví dụ, người ta có thể bày tỏ 弔意 của mình với gia đình đang chịu tang.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi (âm Nhật thuần túy) chính của 弔 là とむら-う (tomurau)とぶら-う (toburau). Các cách đọc này được dùng khi kanji hoạt động như một động từ, thường được chia theo các dạng. Mặc dù cả hai đều mang nghĩa chung là "để tang" hay "chia buồn", nhưng とむらう phổ biến hơn nhiều ngày nay, đặc biệt khi nói đến nghi lễ tang ma và bày tỏ sự thương tiếc cho người đã khuất.

  • 弔うとむらう (tomurau) — Đây là Kun'yomi được gặp thường xuyên nhất. Có nghĩa là "để tang cho", "chia buồn", hoặc "tổ chức lễ tang cho". Mô tả hành động trực tiếp của việc thương tiếc hoặc tham gia vào các nghi lễ tưởng niệm cho người đã qua đời. Ví dụ, 死者ししゃ弔うとむらう (shisha o tomurau) có nghĩa là "để tang cho người đã khuất".
  • 弔いとむらい (tomurai) — Đây là danh từ được tạo ra từ động từ とむらう, có nghĩa là "tang lễ" hoặc "lễ tưởng niệm". Chỉ bản thân hành động hoặc sự kiện đó. Ví dụ, 盛大せいだい弔いとむらい (seidai na tomurai) là một "đám tang lớn".
  • 弔うとぶらう (toburau) — Mặc dù ít phổ biến hơn trong việc trực tiếp biểu đạt sự thương tiếc trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng とぶらう về mặt lịch sử và đôi khi vẫn mang nghĩa "để tang", "chia buồn", hoặc "thăm viếng (người bệnh hoặc phần mộ)". Nghĩa rộng hơn về "thăm viếng" hay "hỏi thăm" của nó phần lớn đã bị thay thế bởi とむらう trong ngữ cảnh tang lễ. Tuy nhiên, hiểu được sắc thái này sẽ giúp ta có cái nhìn sâu hơn về phạm vi lịch sử của kanji này.

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji 弔 tạo thành nhiều từ ghép, chủ yếu liên quan đến những hành động trang nghiêm và cách diễn đạt xung quanh cái chết và tang lễ. Những từ này rất cần thiết cho giao tiếp lịch sự và tôn trọng trong xã hội Nhật Bản.

  • Hành động và cách bày tỏ chia buồn:
  • 弔問ちょうもん (chōmon) — Chuyến thăm chính thức đến gia đình có tang để phúng điếu. Đây là phong tục phổ biến ở Nhật Bản.
  • 弔辞ちょうじ (chōji) — Điếu văn hoặc bài phát biểu tại lễ tang, thường do bạn thân hoặc đồng nghiệp của người đã khuất đọc.
  • 弔電ちょうでん (chōden) — Điện tín hoặc tin nhắn chia buồn, thường gửi khi không thể đến dự tang lễ trực tiếp.
  • 弔歌ちょうか (chōka) — Khúc ai ca hoặc bài hát tang lễ, hát hoặc chơi để tưởng niệm người đã khuất.
  • 弔慰ちょうい (chōi) — Phúng điếu; sự thương cảm; bày tỏ nỗi đau sâu sắc trước mất mát của ai đó.
  • 弔慰金ちょういきん (chōikin) — Tiền phúng điếu, thường trao cho gia đình có tang để hỗ trợ chi phí tang lễ.
  • Sự kiện và đồ vật liên quan đến tang lễ:
  • 弔事ちょうじ (chōji) — Sự kiện hay việc tang, đặc biệt là đám tang. Từ này đối lập với 慶事けいじ (keiji), sự kiện vui mừng.
  • 追悼ついとう (tsuitō) — Lễ tưởng niệm hoặc hành động tưởng nhớ người đã khuất. Ở đây, 弔 mang nghĩa 'thương tiếc' kết hợp với 追 ('theo đuổi' hoặc 'dõi theo'), có nghĩa là tưởng nhớ và thương tiếc người đã khuất.
  • 弔旗ちょうき (chōki) — Cờ rủ được treo xuống nửa cột như dấu hiệu tang thương, thường thấy trong các ngày quốc tang.
  • 香典こうでん返しがえし (kōdengaeshi) — Quà tặng lại để đáp lễ tiền phúng điếu (香典こうでん). Mặc dù 弔 không có trong từ này, nhưng nó gắn liền với ngữ cảnh bày tỏ sự chia buồn và nhận quà tang.
  • Các dạng động từ:
  • 弔うとむらう (tomurau) — Động từ "để tang" hoặc "chia buồn", chỉ bản thân hành động đó.
  • 弔いとむらい (tomurai) — Dạng danh từ của "tang lễ" hoặc "đám tang".
  • 弔い合戦とむらいがっせん (tomurai gassen) — "Trận chiến phục thù", chỉ trận chiến được tiến hành với ý chí mạnh mẽ hơn để trả thù cho đồng đội hoặc lãnh đạo đã hy sinh.

Câu ví dụ

Kanojo wa nakunatta onshi o kokoro kara tomuratta.

Cô ấy thành tâm tưởng niệm người thầy đã khuất của mình.

Enpō no tame, chōmon ni wa ikemasen deshita ga, chōden o okurimashita.

Vì ở xa nên tôi không thể đến viếng tang trực tiếp, nhưng tôi đã gửi điện phúng điếu.

Shachō wa kojin no kōseki o tatae, kandōteki na chōji o yonda.

Vị giám đốc đã ca ngợi những công lao của người quá cố và đọc một bài điếu văn đầy cảm động.

Kare wa izoku ni fukai chōi o hyōshita.

Anh ấy đã bày tỏ lời chia buồn sâu sắc nhất đến gia đình người quá cố.

Jiko de nakunatta katagata o tomurau tame, tsuitōshiki ga toriokonawareta.

Lễ tưởng niệm đã được tổ chức để tưởng nhớ những người thiệt mạng trong vụ tai nạn.

Maitoshi, senbotsusha o tomurau hi ni wa shizuka ni mokutō o sasageru.

Mỗi năm, vào ngày tưởng niệm các tử sĩ, chúng tôi lặng lẽ cúi đầu mặc niệm.

Kyū na fuhō ni sesshi, sugu ni chōikin o okuru tehai o shimashita.

Khi nhận được tin buồn đột ngột, tôi đã lập tức thu xếp gửi tiền phúng điếu.

Kare wa onjin no bozen de shizuka ni te o awase, kojin o tomuratta.

Anh ấy lặng lẽ chắp tay trước mộ phần của ân nhân và tưởng niệm người đã khuất.

Chōji no sai ni wa, kabi na fukusō o sakeru no ga jōshiki desu.

Trong các dịp tang lễ, tránh ăn mặc lòe loẹt là điều hiển nhiên ai cũng biết.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ kanji 弔, hãy hình dung các thành phần của nó: phần trên trông giống 人 (người) bị lật ngược, và phần dưới là 弓 (cung). Hãy tưởng tượng một người cúi đầu sâu trong đau thương và kính trọng, có lẽ đang cầm một chiếc cung nghi lễ, tại một đám tang hoặc lễ viếng. Người bị lật ngược có thể tượng trưng cho bầu không khí u ám, với đầu cúi xuống trong đau buồn. Chiếc cung, một vật phẩm truyền thống, đại diện cho sự kính trọng sâu sắc. Hình ảnh sinh động về một người (人) với chiếc cung (弓) đang thực hiện một nghi lễ trang nghiêm sẽ giúp bạn khắc ghi ý nghĩa 'phúng điếu' và 'tang khóc' vào tâm trí. Hơn nữa, bốn nét đơn giản của nó khiến việc viết trở nên dễ dàng khi bạn đã nắm được các thành phần.

Kanji liên quan

  • (きゅう, ゆみ) — Bộ thủ của 弔. Hiểu được thành phần này là chìa khóa để hiểu nguồn gốc của kanji.
  • (そう, も) — Mang nghĩa 'tang' hoặc 'đám ma'. Kanji này là từ đồng nghĩa trực tiếp và thường được dùng thay thế hoặc trong các ngữ cảnh tương tự, chẳng hạn 喪服もふく (mofuku, trang phục tang lễ).
  • (とう, いた-む) — Mang nghĩa 'để tang', 'thương tiếc', hoặc 'than khóc'. Kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép như 追悼ついとう (tsuitō), có nghĩa là 'tưởng niệm' hoặc 'tang khóc', tương tự 弔.
  • (い, なぐさ-める) — Mang nghĩa 'an ủi' hoặc 'vỗ về'. Kanji này thường đi cùng với 弔, như trong 弔慰金ちょういきん (chōikin), tiền phúng điếu. Điều này làm nổi bật khía cạnh an ủi trong việc bày tỏ sự đồng cảm.
  • (ひ, かな-しい) — Mang nghĩa 'buồn' hoặc 'đau khổ'. Mặc dù không trực tiếp thuộc họ 弔, nhưng nó đại diện cho cảm xúc nền tảng đằng sau việc phúng điếu và tang khóc, khiến nó có mối liên hệ về mặt khái niệm.
Share:

Bài viết liên quan