123456789
9 strokes

弧 — Cung tròn, Hình cong, Vòng cung

N1
On:
HV: Hồ

Ý nghĩa

弧 có nghĩa là cung — một đường cong mượt mà tạo thành một phần của hình tròn hoặc bất kỳ đường cong nhẹ nhàng nào trong không gian. Cánh cung bắn tên nắm bắt ý tưởng tương tự: một đường cong đối xứng, uốn cong dưới sức căng. Trong toán học và vật lý, 弧 xuất hiện trong các thảo luận về cung tròn, đo góc radian và quỹ đạo cong.

Về mặt từ nguyên, 弧 được xây dựng từ bộ thủ (yumi) — cung bắn tên. Thành phần bên trái ゆみ gợi lên hình ảnh cây cung căng dây, và từ hình ảnh đó xuất phát ý nghĩa cốt lõi của kanji: một đường cong dưới sức căng, tạo thành một cung mượt mà. Thành phần bên phải bắt nguồn từ (uri, dưa hay bầu), đóng góp cách đọc âm コ thay vì mang ý nghĩa ngữ nghĩa.

弧 được viết với 9 nét và được phân loại là kanji giáo dục trung học tại Nhật Bản. Nó được bổ sung vào danh sách 常用漢字 (Jōyō Kanji) trong lần sửa đổi năm 2010, tuy nhiên không có trong chương trình 教育漢字 ở bậc tiểu học. Bạn sẽ gặp kanji này chủ yếu trong sách giáo khoa hình học, tài liệu kỹ thuật và các bài báo vật lý. Nó cũng xuất hiện trong văn học — cung cầu vồng thanh thoát, quỹ đạo rộng của một quả bóng đang bay.

Chú ý đến từ đồng âm gần với 弧 là , cùng có âm on'yomi コ nhưng có nghĩa là mồ côi hoặc cô đơn. Sự khác biệt nằm ở hình dạng: 弧 dùng bộ thủ cung 弓 ở bên trái, trong khi 孤 dùng bộ thủ trẻ em 子. Ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau — 弧 luôn chỉ hình dạng vật lý và độ cong, không bao giờ chỉ sự cô lập.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

弧 có một âm on'yomi: コ (Ko), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc trung đại. Cách đọc này được dùng trong hầu hết các từ ghép và ngữ cảnh liên quan đến 弧. Vì không có kun'yomi, コ là cách đọc duy nhất cần nắm — nhưng bạn cần thuộc thật chắc.

コ xuất hiện nhất quán trong các thuật ngữ toán học và hình học. Các từ ghép quan trọng nhất:

  • 円弧えんこ (enko) — cung tròn; phần chu vi của một đường tròn giữa hai điểm xác định. Đây là từ ghép phổ biến nhất có 弧 trong giáo dục toán học.
  • 弧度こど (kodo) — radian; đơn vị đo góc trong hệ SI dùng trong toán học cao cấp, vật lý và kỹ thuật. Hệ thống dựa trên đơn vị này được gọi là 弧度法 (kodohō).
  • 弧線こせん (kosen) — đường cong, cung; thuật ngữ hình học tổng quát chỉ bất kỳ đường nào có dạng cung, dùng trong cả toán học thuần túy lẫn các ngữ cảnh miêu tả.
  • 弧状こじょう (kojō) — hình cung, hình cong; dùng như danh tính từ để mô tả các vật thể, hình thành hoặc cấu trúc có dạng cong như cung.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

không có kun'yomi. Nhiều kanji kỹ thuật du nhập qua các văn bản học thuật Trung Quốc chưa bao giờ được ghép với từ thuần Nhật — 弧 là một trong số đó. Trong thực tế, 弧 hầu như luôn xuất hiện trong từ ghép hoặc trong cụm cố định 弧を描く (ko wo egaku, "vẽ một cung"). Nó hiếm khi đứng một mình.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Dù mang tính chuyên ngành, 弧 xuất hiện trong toán học, khoa học, kiến trúc và văn học. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Toán học và Hình học

  • 円弧えんこ (enko) — cung tròn; thuật ngữ cơ bản nhất trong hình học có liên quan đến 弧
  • 弧度こど (kodo) — radian; đơn vị đo góc dựa trên độ dài cung
  • 弧度法こどほう (kodohō) — hệ radian; phương pháp biểu diễn góc bằng radian thay vì độ
  • 弧長こちょう (kochō) — độ dài cung; khoảng cách đo dọc theo cung cong giữa hai điểm đầu mút
  • 弧線こせん (kosen) — đường cung; đường hình học cong tạo thành một cung
  • 放物弧ほうぶつこ (hōbutsuko) — cung parabol; đường cong mà một vật thể ném theo lực hấp dẫn tạo ra

Hình dạng và Dáng vẻ

  • 弧状こじょう (kojō) — hình cung; có dạng hình cong như cung
  • 弧形こけい (kokei) — dạng cung; hình dạng được đặc trưng bởi đường cong mượt mà

Cụm từ thông dụng

  • えがく (ko wo egaku) — vẽ hoặc tạo thành một cung; dùng trong ngữ cảnh toán học chính xác và trong miêu tả gợi hình về chuyển động hay quỹ đạo
  • にじえがく (niji ga ko wo egaku) — cầu vồng vẽ thành một cung; cách diễn đạt văn học phổ biến

Câu ví dụ

Sūgaku no jugyō de enko no nagasa wo keisan shita.

Trong giờ toán, chúng tôi đã tính độ dài của một cung tròn.

Konpasu wo tsukatte kami no ue ni ko wo egaita.

Tôi đã dùng compa vẽ một cung trên tờ giấy.

Niji ga amaagari no sora ni utsukushii ko wo egaite ita.

Một cầu vồng đang vẽ thành một cung đẹp trên bầu trời sau cơn mưa.

Nagerareta bōru wa hōbutsusen no ko wo egaite tonda.

Quả bóng được ném đi bay theo đường cung parabol.

Kodohō de wa kakudo wo radian de arawasu.

Trong hệ radian, góc được biểu diễn bằng đơn vị radian.

Kono hashi no sekkei ni wa kojō no kyokusen ga ōku mochiirarete iru.

Các đường cong hình cung được sử dụng rất nhiều trong thiết kế kết cấu của cây cầu này.

Enko no nagasa wa hankei to chūshinkaku kara motomerareru.

Độ dài của một cung tròn có thể được tính từ bán kính và góc ở tâm.

Mizushibuki ga ko wo egaki nagara kūchū ni tobichita.

Những giọt nước văng lên không trung, mỗi giọt tạo thành một cung khi bay tán ra.

Kanojo wa ken wo furioroshi, yaiba ga kūki ni surudoi ko wo egaita.

Cô ấy vung kiếm xuống, lưỡi kiếm vạch một cung sắc bén qua không khí.

Tsuki ga yozora wo yokogiru ko wo egaku kiseki wa, korai kara hitobito wo miryō shite kita.

Quỹ đạo cung mà mặt trăng vẽ ngang qua bầu trời đêm đã mê hoặc con người từ thuở xa xưa.

Mẹo ghi nhớ

Tập trung vào bộ thủ bên trái: ゆみ, cung bắn tên. Hãy hình dung một cây cung đang căng dây — đường cong đối xứng đó chính xác là điều 弧 biểu thị. Phần bên phải của chữ mang cách đọc âm コ, nhưng cây cung bên trái là điểm neo hình ảnh của bạn. Hãy nghĩ: "Đường cong của cung — đó là một cung (arc)."

Để ghi nhớ cách đọc, hãy hình dung một にじ (cầu vồng — HỒNG) quét ngang bầu trời — một cây cung khổng lồ căng từ chân trời này đến chân trời kia. Cách đọc コ ngắn và dứt khoát, như tiếng dây cung bật khi phóng mũi tên.

Kanji liên quan

  • — cung (bắn tên); bộ thủ mà từ đó 弧 được tạo thành. 弓 chỉ cây cung vật lý, trong khi 弧 trừu tượng hóa đường cong của cung thành khái niệm toán học về một cung (arc).
  • — cô đơn, mồ côi (CÔ); có cùng âm on'yomi コ với 弧 và thường gây nhầm lẫn khi đọc. Bộ thủ bên trái giúp phân biệt: 孤 dùng 子 (trẻ em), không phải 弓 (cung). Ý nghĩa của chúng hoàn toàn không liên quan.
  • — cong, uốn, giai điệu (KHÚC); kanji rộng hơn chỉ độ cong, dùng trong các từ ghép phổ biến như 曲線 (đường cong) và がる (uốn cong). Ít chính xác về mặt hình học hơn 弧, vốn hàm ý một cung tròn hoặc cung parabol.
  • — đường (TUYẾN); thường đi cùng 弧 trong từ ghép 弧線, đối lập với 直線 (đường thẳng).
  • — hình tròn (VIÊN/TRÒN); kanji phổ biến nhất đi kèm 弧, vì 円弧 (cung tròn) là từ ghép có 弧 được gặp nhiều nhất trong tiếng Nhật học thuật.
Share:

Bài viết liên quan