123456789101112
12 strokes

弾 — Đạn, Nảy bật, Gảy đàn

N1
On: ダン
Kun: はじ・く、ひ・く、たま、はず・む
HV: ĐẠN

Ý nghĩa

弾 xoay quanh một ý tưởng duy nhất: năng lượng được tích trữ rồi giải phóng chính xác. Theo nghĩa đen nhất, nó có nghĩa là đạn hay đầu đạn — bất cứ thứ gì được bắn ra từ súng hoặc phóng từ vũ khí.

Ngoài vũ khí, 弾 bao gồm ba hành động liên quan: búng (bật một vật đi bằng đầu ngón tay), nảy hoặc bật lại (quả bóng nảy khỏi mặt cứng), và chơi nhạc cụ dây hoặc bàn phím — đàn piano, guitar, shamisen, koto. Điểm chung là gì? Cung kéo căng, tích năng lượng rồi buông. Ngón tay của nghệ sĩ piano cũng vậy. Năng lượng dồn lại, bật ra — đó chính là 弾.

Về cấu trúc, 弾 ghép (cung - CUNG) bên trái với (đơn, đơn giản - ĐƠN) bên phải. Bộ 弓 mang ý nghĩa hình thức — phóng, bắn — còn 単 đóng góp âm đọc ĐAN. Một lần kéo, một lần buông.

弾 có 12 nét và thuộc chương trình trung học cơ sở (中学校). Theo thang JLPT, nó ở cấp N1 — bậc cao nhất của kỳ thi. Dù vậy, chữ này xuất hiện khá thường: trong tin tức về vũ khí và quân sự, trong ngữ cảnh âm nhạc, và trong lời nói hàng ngày về vật nảy, cuộc trò chuyện sôi nổi, và đàn áp chính trị.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: ĐẠN)

Âm on'yomi là ダン (DAN), dùng trong các từ ghép thuộc lĩnh vực quân sự, chính trị, vật lý và âm nhạc.

弾丸だんがん (dangan) — đạn, đạn pháo (ĐẠN HOÀN). Cũng xuất hiện trong 弾丸だんがんツアー (dangan tsuaa): chuyến đi chớp nhoáng nhồi nhét nhiều điểm đến trong thời gian rất ngắn.

弾力だんりょく (danryoku) — độ đàn hồi, sức bật (ĐẠN LỰC). Độ co giãn của cao su hay vật liệu tương tự; theo nghĩa bóng, khả năng thích nghi dưới áp lực. Biến thể khoa học chính thức là 弾力性 (danryokusei).

弾圧だんあつ (dan'atsu) — đàn áp, trấn áp (ĐẠN ÁP). Dùng sức mạnh để dập tắt bất đồng hay biểu tình của chính quyền. Thường xuất hiện trong tin tức về các hành động độc đoán.

爆弾ばくだん (bakudan) — bom (BÁO ĐẠN). Kết hợp ばく (bùng nổ - BÁO) với (đầu đạn). Cũng dùng theo nghĩa bóng: 爆弾ばくだん発言はつげん là phát ngôn gây sốc hay kích động.

糾弾きゅうだん (kyuudan) — lên án công khai, kết tội (CỬU ĐẠN). Chính thức vạch trần hành vi sai trái nghiêm trọng trước công chúng hoặc tổ chức.

連弾れんだん (rendan) — song tấu piano (LIÊN ĐẠN). Hai nghệ sĩ ngồi cạnh nhau chơi chung một đàn. れん (cùng nhau, liên tiếp - LIÊN) kết hợp với 弾 theo nghĩa âm nhạc.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Bốn âm kun'yomi, mỗi âm nắm bắt một chiều nghĩa khác nhau của chữ.

はじ・く (haji-ku) — búng, đẩy bật ra. Ngón tay búng một vật đi, hoặc một bề mặt đẩy nước ra thay vì thấm vào.

みずはじく (mizu wo hajiku) — đẩy nước ra; nước đọng thành giọt và lăn khỏi bề mặt đã xử lý thay vì thấm vào. Dùng để mô tả vải và lớp phủ chống thấm.

そろばんを弾くはじく (soroban wo hajiku) — dùng bàn tính; theo nghĩa mở rộng, tính toán nhanh trong đầu.

ひ・く (hi-ku) — chơi nhạc cụ dây hoặc bàn phím. Dùng cho piano (ピアノを弾く), guitar (ギターを弾く), hoặc nhạc cụ truyền thống như shamisen và koto. Sự phân biệt rất quan trọng: 吹くふく (fuku) dùng cho nhạc cụ hơi, 叩くたたく (tataku) dùng cho nhạc cụ gõ.

弾き語りひきがたり (hikigatari) — vừa chơi nhạc vừa hát. Nghệ sĩ solo tự đệm cho mình, phổ biến trong các thể loại dân ca, nhạc pop và truyền thống.

たま (tama) — đạn (danh từ độc lập). Lưu ý rằng たま cũng có thể viết là たま (quả cầu trang trí, viên ngọc) hoặc たま (bóng thể thao). Việc chọn kanji nào sẽ phân biệt nghĩa trong từng ngữ cảnh.

はず・む (hazu-mu) — nảy, trở nên sôi nổi. Quả bóng nảy khỏi mặt sàn; cuộc trò chuyện bắt đầu sôi động; tâm trạng phấn chấn. こころ弾むはずむ (kokoro ga hazumu) — trái tim rộn ràng vì vui sướng hay hào hứng.

Từ và Từ ghép Thông dụng

弾 xuất hiện trong các từ ghép trải rộng lĩnh vực quân sự, âm nhạc, vật lý và chính trị:

Vũ khí & Quân sự

  • 弾丸だんがん (dangan) — đạn, đạn pháo (ĐẠN HOÀN); cũng dùng theo nghĩa bóng trong 弾丸ツアー (chuyến đi chớp nhoáng)
  • 爆弾ばくだん (bakudan) — bom, thiết bị nổ (BÁO ĐẠN)
  • 砲弾ほうだん (houdan) — đạn pháo, đạn đại bác (PHÁO ĐẠN)
  • 銃弾じゅうだん (juudan) — đạn súng, đạn súng trường (SÚNG ĐẠN)
  • 弾薬だんやく (danyaku) — đạn dược, vũ khí đạn (ĐẠN DƯỢC)
  • 流れ弾ながれだま (nagaredama) — đạn lạc

Âm nhạc

  • 連弾れんだん (rendan) — song tấu piano (hai người chơi chung một đàn) (LIÊN ĐẠN)
  • 弾き語りひきがたり (hikigatari) — vừa chơi nhạc vừa hát
  • 弾き方ひきかた (hikikata) — cách chơi một nhạc cụ nhất định

Vật lý & Chuyển động

  • 弾力だんりょく (danryoku) — độ đàn hồi, tính đàn hồi, sức bật (ĐẠN LỰC)
  • 弾性だんせい (dansei) — tính đàn hồi (thuật ngữ vật lý, như biến dạng đàn hồi) (ĐẠN TÍNH)
  • 弾むはずむ (hazumu) — nảy, bật lên, tràn đầy năng lượng

Xã hội & Chính trị

  • 弾圧だんあつ (dan'atsu) — đàn áp, áp bức, trấn áp chính trị (ĐẠN ÁP)
  • 糾弾きゅうだん (kyuudan) — lên án công khai, kết tội chính thức (CỬU ĐẠN)
  • 弾劾だんがい (dangai) — luận tội, bãi miễn (quan chức vì hành vi sai trái) (ĐẠN HẶC)

Câu ví dụ

Kare wa mainichi piano wo hiku.

Anh ấy chơi đàn piano mỗi ngày.

Kodomotachi wa booru ga hazumu no wo mite yorokonda.

Những đứa trẻ thích thú khi nhìn quả bóng nảy lên.

Kono kiji wa mizu wo hajiku sozai de dekite iru.

Tấm vải này được làm từ chất liệu chống thấm nước.

Bakudan ga hakken sareta tame, tatemono kara hitobito ga hinan shita.

Khi phát hiện có bom, mọi người đã sơ tán khỏi tòa nhà.

Seifu wa hantai undou wo dan'atsu shita.

Chính phủ đã đàn áp phong trào phản đối.

Kanojo wa gitaa wo hiki nagara uta wo utatta.

Cô ấy vừa chơi guitar vừa hát.

Tomodachi to no hanashi ga hazunde, jikan wo wasurete shimatta.

Cuộc trò chuyện với bạn bè trở nên sôi nổi đến mức tôi quên mất cả thời gian.

Sono giin wa oshoku de dangai sareta.

Nghị sĩ đó đã bị luận tội vì tội tham nhũng.

Dangan tsuaa de mikkakan ni itsutsu no toshi wo mawatta.

Chúng tôi đã đi qua năm thành phố trong ba ngày với chuyến đi chớp nhoáng.

Koin wo yubisaki de hajiku to, tooku made tonda.

Khi tôi búng đồng xu bằng đầu ngón tay, nó bay đi rất xa.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung (cung) bên trái — nó tích trữ năng lượng khi kéo căng, rồi giải phóng trong một cái bật dứt khoát. Sự giải phóng đó chính là 弾 trong mọi hình thái: viên đạn rời nòng súng, ngón tay búng đồng xu, quả bóng nảy khỏi sàn, bàn tay nghệ sĩ piano chạm phím, chính quyền dập tắt bất đồng. bên phải có nghĩa là đơn — một lần kéo, một lần bật, một 弾. Đây không chỉ là viên đạn. Đó là khoảnh khắc chiếc cung buông dây.

Kanji liên quan

  • — cung (vũ khí - CUNG); bộ thủ tạo nên phần trái của 弾, tượng trưng cho năng lượng tích trữ và sự phóng đẩy
  • — đơn, đơn giản (ĐƠN); bộ phận ngữ âm bên phải, đóng góp âm đọc ĐAN
  • — nổ, bùng phát (BÁO); kết hợp với 弾 tạo thành 爆弾 (bom)
  • — súng, hỏa khí (SÚNG); kết hợp với 弾 tạo thành 銃弾 (đạn súng)
  • — mũi tên (THỈA); như 弾, là một vật phóng được bắn ra nhờ năng lượng cơ học tích trữ
  • — đánh, bắn, tấn công (KÍCH); giao thoa với 弾 trong các ngữ cảnh vũ khí và quân sự (射撃 = bắn súng, 攻撃 = tấn công)
  • — chơi nhạc, biểu diễn (TẤU); chia sẻ lĩnh vực âm nhạc với 弾 (演奏 = trình diễn âm nhạc, 合奏 = hòa tấu)
Share:

Bài viết liên quan