123456789101112131415
15 strokes

遵 (TUÂN) — Tuân thủ, Tuân theo

N1
On: ジュン
Kun: したが.う
HV: Tuân

Ý nghĩa

Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một chữ kanji N1 cốt lõi trong các khái niệm về trật tự và sự tuân thủ: (TUÂN). Chữ mạnh mẽ này, chủ yếu được phát âm là "JUN", có nghĩa là "tuân theo", "tuân thủ", "làm theo" và "phù hợp với". Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các ngữ cảnh trang trọng, tài liệu pháp lý và các cuộc thảo luận về quy định hoặc nguyên tắc, khiến việc hiểu nó trở nên cần thiết cho trình độ tiếng Nhật nâng cao.

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Kanji 遵 (TUÂN) bao gồm hai phần chính. Ở bên trái, bộ thủ 辶 (しんにょう hay shinnyō) thường biểu thị "sự di chuyển", "đi bộ" hoặc "hành trình", cho thấy hành động hoặc một con đường. Ở bên phải, chúng ta thấy thành phần 尊 (TÔN - そん, son), có nghĩa là "tôn trọng", "kính trọng" hoặc "vinh dự". Kết hợp lại, các yếu tố này gợi ý "di chuyển với sự tôn trọng" hoặc "đi theo những gì được tôn vinh". Hình ảnh này phản ánh khái niệm tuân theo hoặc tuân thủ các quy tắc, luật pháp hoặc phong tục được coi trọng, nhấn mạnh một hành động tuân thủ có chủ ý và tôn trọng.

Với 15 nét, 遵 (TUÂN) là một chữ khá phức tạp. Sự phức tạp của nó làm nổi bật việc sử dụng nâng cao trong tiếng Nhật, xếp nó ở cấp độ N1. Mặc dù không phải là một phần của kanji Jōyō (thường dùng) tiêu chuẩn được dạy ở trường tiểu học hoặc trung học cơ sở – nó được coi là một Hyōgai kanji – việc hiểu nó là rất quan trọng đối với các văn bản và cuộc trò chuyện tiếng Nhật nâng cao. Điều này đặc biệt đúng trong các môi trường chuyên nghiệp, pháp lý hoặc học thuật. Nắm vững 遵 (TUÂN) sẽ giúp bạn nắm bắt được các biểu đạt tinh tế liên quan đến sự tuân thủ, quy định và hành vi trang trọng, cho phép giao tiếp chính xác các ý tưởng phức tạp.

Cách đọc

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét cách 遵 (TUÂN) được phát âm. Kanji này chủ yếu được sử dụng với cách đọc On'yomi, có nguồn gốc từ tiếng Trung. Mặc dù nó có một Kun'yomi hiếm, bạn sẽ gặp On'yomi thường xuyên hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại, vì vậy điều quan trọng là phải ưu tiên ghi nhớ nó.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 遵 (TUÂN) là ジュン (JUN). Cách đọc này là nền tảng cho hầu hết các từ ghép được hình thành với 遵 (TUÂN), luôn thể hiện sự tuân thủ và tuân theo. Khi bạn học được nó, bạn sẽ dễ dàng nhận ra âm thanh này trong nhiều thuật ngữ liên quan đến việc tuân theo các quy tắc, luật pháp hoặc nguyên tắc.

  • 遵守じゅんしゅ (junshu) — TUÂN THỦ - Tuân thủ (quy tắc), tuân theo, tuân thủ. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến và linh hoạt nhất mà bạn sẽ gặp. Nó biểu thị một cam kết mạnh mẽ, chủ động trong việc tuân theo các hướng dẫn, luật pháp hoặc thỏa thuận đã thiết lập. Ví dụ, 契約を遵守する (keiyaku o junshu suru) có nghĩa là tuân thủ hợp đồng.
  • 遵循じゅんじゅん (junjun) — TUÂN TUÂN - Tuân theo, vâng lời, phù hợp với. Tương tự như 遵守 (TUÂN THỦ), 遵循 (TUÂN TUÂN) thường ngụ ý sự tuân thủ chung hơn đối với các nguyên tắc, truyền thống hoặc một con đường cụ thể, hơn là các quy tắc nghiêm ngặt, đã được hệ thống hóa. Nó có thể gợi ý một cách tuân theo tự nhiên hoặc tôn trọng, chẳng hạn như 自然の法則に遵循する (shizen no hōsoku ni junjun suru, "tuân theo các quy luật tự nhiên").
  • 遵法じゅんぽう (junpō) — TUÂN PHÁP - Sự tuân thủ luật pháp, tuân thủ pháp luật. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến hành động tuân theo các đạo luật và quy định pháp lý, nhấn mạnh hành vi hợp pháp và thái độ tuân thủ pháp luật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức.
  • 遵行じゅんこう (junkō) — TUÂN HÀNH - Tuân thủ, làm theo, thực hiện theo. Từ này thường được sử dụng khi các hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc quy trình phải được thực hiện một cách chính xác và trung thực. Nó ngụ ý chủ động thực hiện một chỉ thị, ví dụ, 命令を遵行する (meirei o junkō suru, "thực hiện một mệnh lệnh").

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Mặc dù 遵 (TUÂN) có cách đọc Kun'yomi là したが.う (shitaga.u), nhưng nó cực kỳ hiếm trong cách sử dụng đương đại. Kanji 従 (TÙNG - したが.う) là ký tự tiêu chuẩn và hầu như được ưa chuộng trên toàn cầu cho động từ "vâng lời" hoặc "làm theo" trong tiếng Nhật hàng ngày. Bạn có thể thỉnh thoảng thấy 遵う trong các văn bản rất trang trọng, cổ điển hoặc chuyên ngành. Tuy nhiên, vì mục đích thực tế, tốt nhất là nên liên kết nghĩa "làm theo/vâng lời" với 従う. Bạn nên nhận ra 遵 (TUÂN) chủ yếu thông qua các từ ghép On'yomi của nó. Nếu bạn gặp 遵う, nó sẽ mang cùng nghĩa với 従う, nhưng thường với cảm giác trang trọng hơn, tuân thủ các phong tục cổ xưa hoặc sự tuân theo có chủ ý, tôn trọng hơn.

  • 遵うしたがう (shitaga.u) — TUÂN - Vâng lời, làm theo, tuân thủ. (Rất hiếm trong tiếng Nhật hiện đại; 従う được sử dụng chủ yếu thay thế cho động từ này.)

Từ phổ biến & Từ ghép

Để hiểu rõ hơn về 遵 (TUÂN), chúng ta sẽ khám phá cách nó kết hợp với các kanji khác để tạo thành các từ ghép khác nhau. Những ví dụ này sẽ cho thấy 遵 (TUÂN) đang hoạt động, làm nổi bật các ứng dụng tinh tế của nó trong các ngữ cảnh khác nhau, từ các quy tắc chung đến các chỉ thị cụ thể.

Tuân thủ & Tuân theo chung

  • 遵守じゅんしゅ (junshu) — TUÂN THỦ - Tuân thủ (quy tắc), tuân theo. Đây là một thuật ngữ quan trọng để tuân thủ chung các quy tắc, chuẩn mực, luật pháp hoặc thỏa thuận, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý và xã hội.
  • 遵循じゅんじゅん (junjun) — TUÂN TUÂN - Tuân theo, vâng lời, phù hợp với. Thường được sử dụng khi tuân theo các nguyên tắc, truyền thống, một triết lý hoặc một con đường cụ thể hơn là các quy định nghiêm ngặt. Ví dụ, 先人の教えに遵循する (senjin no oshie ni junjun suru, "tuân theo lời dạy của tiền nhân").
  • 遵行じゅんこう (junkō) — TUÂN HÀNH - Tuân thủ, làm theo, thực hiện theo. Điều này ngụ ý thực hiện các hướng dẫn, kế hoạch hoặc quy trình một cách chính xác và trung thực. Ví dụ, 厳格な規定を遵行する (genkaku na kitei o junkō suru, "tuân thủ nghiêm ngặt các quy định").

Ngữ cảnh pháp lý & Đạo đức

  • 遵法じゅんぽう (junpō) — TUÂN PHÁP - Sự tuân thủ luật pháp, tuân thủ pháp luật. Thuật ngữ này rất quan trọng để hiểu sự tuân thủ pháp luật và hành vi đạo đức trong khuôn khổ pháp lý.
  • 遵義じゅんぎ (jungi) — TUÂN NGHĨA - Tuân theo lẽ phải, phù hợp với công lý. Điều này mang một ý nghĩa đạo đức và luân lý mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tuân thủ những gì đúng đắn về mặt đạo đức hoặc công bằng. Ví dụ, 遵義の精神 (jungi no seishin, "tinh thần của lẽ phải").
  • 遵約じゅんやく (junyaku) — TUÂN ƯỚC - Tuân thủ một hiệp ước hoặc thỏa thuận. Thường thấy trong quan hệ quốc tế, luật hợp đồng hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến các thỏa thuận chính thức, chẳng hạn như 国際条約を遵約する (kokusai jōyaku o junyaku suru, "tuân thủ một hiệp ước quốc tế").
  • 遵命じゅんめい (junmei) — TUÂN MỆNH - Tuân theo một mệnh lệnh hoặc chỉ huy. Trực tiếp và mạnh mẽ hơn so với việc chỉ làm theo, ngụ ý một chỉ thị rõ ràng từ một nhân vật có thẩm quyền. Ví dụ, 上司の遵命 (jōshi no junmei, "tuân theo mệnh lệnh của cấp trên").

Hướng hành động & Thủ tục

  • 遵照じゅんしょう (junshō) — TUÂN CHIẾU - Tuân theo (hướng dẫn), hành động theo. Điều này ngụ ý xem xét và tuân theo một tài liệu, tài liệu tham khảo cụ thể hoặc một bộ hướng dẫn. Ví dụ, 規則に遵照する (kisoku ni junshō suru, "tuân theo các quy tắc").
  • 遵式じゅんしき (junshiki) — TUÂN THỨC - Tuân thủ một phong cách, khuôn mẫu hoặc định dạng cụ thể. Điều này liên quan trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc viết lách trang trọng khi cần tuân thủ một hình thức quy định, chẳng hạn như 遵式手続き (junshiki tetsuzuki, "thủ tục theo quy định").
  • 遵奉じゅんぽう (junpō) — TUÂN PHỤNG - Kính trọng và tuân theo, tuân theo một cách sùng đạo. Từ ghép này truyền tải một cảm giác tận tâm sâu sắc hơn, tôn trọng và tuân thủ kiên định, thường được sử dụng cho các giáo lý tôn giáo hoặc các nguyên tắc được trân trọng. Ví dụ: 教義を遵奉する (kyōgi o junpō suru, "tuân thủ một cách sùng đạo các giáo lý").
  • 遵嘱じゅんしょく (junshoku) — TUÂN CHÚC - Tuân theo các chỉ dẫn hoặc lời khuyên của người khác, đặc biệt là cấp trên. Nó ngụ ý hành động theo một khuyến nghị hoặc ủy quyền với sự cân nhắc cẩn thận, chẳng hạn như 専門家の遵嘱に従う (senmonka no junshoku ni shitagau, "tuân theo lời khuyên của chuyên gia").

Những ví dụ này chứng minh tính linh hoạt của 遵 (TUÂN), cho thấy nó góp phần vào các biểu đạt khác nhau, từ việc tuân thủ quy tắc đơn giản đến sự tuân thủ sâu sắc về mặt đạo đức hoặc thủ tục. Việc chú ý kỹ đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt những khác biệt tinh tế về ý nghĩa mà mỗi từ ghép truyền tải, cho phép sử dụng chính xác và hiệu quả.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng 遵 (TUÂN). Hãy chú ý cách nó truyền tải sự tuân thủ và tuân theo trong các ngữ cảnh tiếng Nhật tự nhiên khác nhau.

Keiyaku o junshu suru koto wa, bijinesu no kihon desu.

Tuân thủ hợp đồng là một phần cơ bản của kinh doanh.

Watashitachi wa kaisha no kitei o junshu shinakereba narimasen.

Chúng ta phải tuân thủ các quy định của công ty.

Kare wa tsune ni kōtsū rūru o junpō suru doraibā desu.

Anh ấy là một tài xế luôn tuân thủ luật giao thông.

Kono keikaku wa, kuni no gaidorain ni junjun shite susumerarete imasu.

Kế hoạch này đang được tiến hành theo hướng dẫn của quốc gia.

Shiji o junkō shi, anzen ni sagyō o susumete kudasai.

Vui lòng làm theo hướng dẫn và tiến hành công việc một cách an toàn.

Isha wa kanja ni tai shi, shohō sareta kusuri o junshō suru yō ni jogen shimashita.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân làm theo đơn thuốc đã kê.

Kokusai jōyaku o junshu suru koto wa, sekai no heiwa ni fukaketsu desu.

Tuân thủ các hiệp ước quốc tế là điều cần thiết cho hòa bình thế giới.

Rīdā wa, soshiki no rinri kitei o junpō suru shisei o shimesu beki da.

Các nhà lãnh đạo nên thể hiện thái độ tuân thủ một cách sùng đạo quy tắc đạo đức của tổ chức.

Mẹo ghi nhớ

Dưới đây là một mẹo giúp ghi nhớ 遵 (TUÂN). Phần bên trái, 辶 (shinnyō), gợi ý rõ ràng sự di chuyển, như ai đó đang đi trên một con đường. Phần bên phải, 尊 (TÔN - son), đại diện cho sự tôn trọng hoặc danh dự, thường được liên kết trực quan với một thứ được kính trọng. Hãy tưởng tượng một người (辶) rất tôn trọng và đáng kính (尊) đến nỗi họ luôn đi theo con đường đã định, cẩn thận và trung thành tuân theo tất cả các quy tắc và hướng dẫn. Người này thực sự "đi với sự tôn trọng" đối với trật tự đã thiết lập, tuân thủ mà không sai lệch. Hình ảnh tinh thần về sự tuân thủ đầy tôn trọng đối với một con đường hoặc nguyên tắc này có thể giúp bạn kết nối 遵 (TUÂN) với ý nghĩa cốt lõi của nó là "tuân theo" hoặc "tuân thủ", hình dung nó như một hành trình tuân thủ đầy tôn trọng.

Kanji liên quan

So sánh 遵 (TUÂN) với các kanji liên quan có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn. Trong khi 遵 (TUÂN) thường ngụ ý sự tuân thủ chính thức, thậm chí pháp lý, các ký tự khác truyền tải các khía cạnh của việc chỉ làm theo, tôn vinh hoặc tuân thủ các quy tắc.

  • (TÙNG) — Kanji này, được phát âm là したが.う (shitaga.u) hoặc ジュウ (jū), cũng có nghĩa là "tuân theo" hoặc "làm theo". Đây là động từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày để làm theo hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc người khác, thường không có ý nghĩa trang trọng hoặc pháp lý như 遵 (TUÂN). Nó mô tả một hành động làm theo chung chung.
  • (THUẬN) — Phát âm là ジュン (jun), có nghĩa là "theo thứ tự", "tuân theo", "nhường nhịn". Kanji này chia sẻ cách đọc On'yomi giống như 遵 (TUÂN). Nó ngụ ý làm theo một chuỗi, dòng chảy hoặc sự tiến triển tự nhiên, thường theo cách dễ chịu hoặc nhường nhịn. Hãy nghĩ về những thứ "theo thứ tự" hoặc "tiến triển suôn sẻ".
  • (THỦ) — Phát âm là シュ (shu) hoặc まも.る (mamo.ru), có nghĩa là "bảo vệ", "canh gác", "tuân thủ (một quy tắc)". Khi được sử dụng trong các từ ghép như 遵守 (TUÂN THỦ - junshu), nó củng cố ý tưởng duy trì hoặc bảo vệ các quy tắc và luật pháp, truyền tải một cảm giác trách nhiệm.
  • (TẮC) — Phát âm là ソク (soku) hoặc のっと.る (notto.ru), có nghĩa là "quy tắc", "luật", "tuân thủ". Kanji này trực tiếp liên quan đến các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc tiền lệ. Nó thường xuất hiện cùng với 遵 (TUÂN) trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định, nhấn mạnh quy tắc cụ thể đang được tuân theo.
  • 従順 (TÙNG THUẬN) — Phát âm là じゅうじゅん (jūjun), có nghĩa là "vâng lời", "ngoan ngoãn". Từ ghép này kết hợp 従 (TÙNG) và 順 (THUẬN), đưa ra một thuật ngữ chung cho sự vâng lời, thường ngụ ý một tính khí hiền lành hoặc tuân thủ.
Share:

Bài viết liên quan