Ý nghĩa
Chữ kanji 后 (コウ, きさき) chủ yếu có nghĩa là một hoàng hậu (HẬU), một nữ hoàng, hoặc một người cai trị tối cao. Nó đặc biệt dùng để chỉ một nữ quân chủ hoặc vợ của một hoàng đế (hoàng hậu) hoặc một vị vua (vương phi). Mặc dù trong cách dùng lịch sử của Trung Quốc, nó cũng có thể ngụ ý 'phía sau' hoặc 'sau' (tương tự 後), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 后 (HẬU) gần như chỉ được dùng cho hoàng gia và các vị trí hoàng thất, đặc biệt là dành cho phụ nữ.
Nguồn gốc từ nguyên của nó rất cổ xưa và có phần gây tranh cãi, nhưng những cách giải thích phổ biến liên kết nó với một nhân vật có quyền lực. Một số lý thuyết cho rằng nó mô tả một người đang ra lệnh hoặc một nhân vật đội mũ đặc biệt biểu thị sự lãnh đạo. Phần trên (丆) đôi khi liên quan đến 'mệnh lệnh' hoặc 'phương hướng'. Trong khi đó, phần dưới (卩) có thể đại diện cho một 'người đang quỳ' hoặc một 'ấn chương', gợi ý sự tôn kính hoặc quyền lực. Theo thời gian, nó đã được đơn giản hóa và phát triển. Nó cũng được coi là một biến thể của các chữ kanji như 司 (TƯ - quản lý) hoặc 嗣 (TỰ - kế nhiệm), củng cố ý tưởng về sự lãnh đạo và kế vị. Mặc dù đã được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, bản chất của nó như một biểu tượng của quyền lực nữ giới tối cao vẫn còn nguyên.
Chữ kanji 6 nét này là một Joyo kanji. Tuy nhiên, nó không được dạy ở các cấp tiểu học tiêu chuẩn (lớp 1-6) và thường được học ở các cấp cao hơn hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử/văn học cụ thể. Nó được chỉ định là một chữ kanji trình độ N1 trong hệ thống JLPT, phản ánh cách sử dụng chuyên biệt của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 后 (HẬU) là コウ (KOU). Cách đọc này được sử dụng độc quyền trong các từ ghép, thường liên quan đến các tước hiệu và vị trí hoàng thất.
- 皇后 (kōgō) — hoàng hậu (HOÀNG HẬU - vợ của một hoàng đế)
- 太后 (taikō) — thái hậu (THÁI HẬU - mẹ của một hoàng đế)
- 后妃 (kōhi) — hoàng hậu và hoàng phi (HẬU PHI - một thuật ngữ chung cho các thành viên nữ hoàng gia)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 后 (HẬU) là きさき (kisaki). Cách đọc này được dùng để chỉ hoàng hậu, nữ hoàng, hoặc hoàng phi trong thuật ngữ thuần Nhật và có thể được sử dụng như một từ độc lập.
- 后 (kisaki) — hoàng hậu; nữ hoàng; hoàng phi (HẬU - được dùng như một danh từ trực tiếp, độc lập)
- 后宮 (kisaki no miya) — cung điện hoặc triều đình của hoàng hậu (HẬU CUNG - một thuật ngữ cổ thường thấy trong các văn bản lịch sử)
- 大后 (ōkisaki) — đại thái hậu (ĐẠI HẬU - một thuật ngữ cũ hơn dùng cho một vị hoàng hậu lớn tuổi)
Các Từ và Cụm Từ Phổ biến
Chữ kanji 后 (HẬU) thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến hoàng gia, đặc biệt là các nữ quân chủ và vị trí của họ. Việc làm quen với các từ ghép này là chìa khóa để hiểu các ứng dụng trình độ N1 của nó.
- 皇后 (kōgō) — hoàng hậu (HOÀNG HẬU - vợ của một hoàng đế, hoặc một nữ quân chủ)
- 太后 (taikō) — thái hậu (THÁI HẬU - mẹ của một hoàng đế)
- 王后 (ōkō) — vương hậu (VƯƠNG HẬU - vợ của một vị vua)
- 后妃 (kōhi) — hoàng hậu và hoàng phi; phụ nữ hoàng tộc (HẬU PHI)
- 后位 (kōi) — vị trí hoặc tước vị hoàng hậu (HẬU VỊ)
- 立后 (rikkō) — lễ đăng quang hoặc sắc phong chính thức của một hoàng hậu (LẬP HẬU)
- 后宮 (kōkyū) — cung điện của hoàng hậu; nội cung; hậu cung (HẬU CUNG - thường dùng để chỉ nơi ở của các hoàng phi)
- 天后 (tenkō) — một tước hiệu lịch sử dành cho hoàng hậu; cũng dùng để chỉ Thiên Hậu (Mazu), nữ thần biển của Trung Quốc (THIÊN HẬU)
- 西太后 (seitaikō) — Từ Hy Thái hậu (TÂY THÁI HẬU - một nhân vật lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc)
- 大后 (daikō) — đại thái hậu (ĐẠI HẬU - một vị thái hậu cấp cao)
- 后土 (kōdo) — một vị thần đất (HẬU THỔ - từ thần thoại/Đạo giáo Trung Quốc cổ đại, đôi khi được nhân cách hóa thành nữ thần)
- 皇后陛下 (kōgō heika) — Bệ hạ Hoàng hậu (HOÀNG HẬU BỆ HẠ - một cách xưng hô rất trang trọng và tôn kính)
Câu ví dụ
日本の皇后陛下は国民から深く尊敬されています。
Nihon no Kōgō Heika wa kokumin kara fukaku sonkei sareteimasu.
Bệ hạ Hoàng hậu Nhật Bản được nhân dân vô cùng kính trọng.
古代の国々では、后が政治に大きな影響力を持つこともありました。
Kodai no kuniguni de wa, kisaki ga seiji ni ookina eikyōryoku o motsu koto mo arimashita.
Ở các quốc gia cổ đại, các hoàng hậu đôi khi có ảnh hưởng đáng kể trong chính trị.
中国の歴史には、強力な太后の物語が数多くあります。
Chūgoku no rekishi ni wa, kyōryokuna taikō no monogatari ga amata arimasu.
Trong lịch sử Trung Quốc, có rất nhiều câu chuyện về các vị thái hậu quyền lực.
来年、新しい王の后が正式に発表されるでしょう。
Rainen, atarashii ō no kō ga seishiki ni happyō sareru deshō.
Năm tới, hoàng hậu/vương phi mới của nhà vua có khả năng sẽ được công bố chính thức.
彼の作品は、悲劇の后妃をテーマにしています。
Kare no sakuhin wa, higeki no kōhi o tēma ni shiteimasu.
Tác phẩm của anh ấy lấy chủ đề về vị hoàng hậu/hoàng phi bi kịch.
彼女は王位を継ぎ、新しい后となりました。
Kanojo wa ōi o tsugi, atarashii kisaki to narimashita.
Cô ấy đã kế vị ngai vàng và trở thành nữ hoàng mới.
西太后は19世紀末の中国で絶大な力を持っていました。
Seitaikō wa jūkyū-seiki matsu no Chūgoku de zetsudaina chikara o motteimashita.
Từ Hy Thái hậu nắm giữ quyền lực to lớn vào cuối thế kỷ 19 ở Trung Quốc.
皇后の役割は、単なる名誉職にとどまりません。
Kōgō no yakuwari wa, tan naru meiyoshoku ni tomarimasen.
Vai trò của hoàng hậu không chỉ giới hạn ở một chức vụ danh dự đơn thuần.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 后 (HẬU), hãy nghĩ về ý nghĩa của nó là 'hoàng hậu' hoặc 'nữ hoàng'. Về mặt hình ảnh, hãy tưởng tượng phần trên của chữ kanji (丆) như một vương miện cách điệu hoặc một cử chỉ ra lệnh, tượng trưng cho quyền lực và sự lãnh đạo. Phần dưới (卩) giống một người đang quỳ hoặc một ấn chương, gợi ý sự tôn kính hoặc quyền lực. Kết hợp lại, chữ kanji mô tả một nhân vật đội vương miện hoặc có quyền lực, người được tôn trọng—tức là hoàng hậu. Bạn cũng có thể nghĩ phần trên là 'một' (一) dưới một 'mái nhà' hoặc 'vật che phủ', và phần dưới là 'ấn chương' (卩), tạo thành 'người nắm giữ ấn tín hoàng gia' – tức là hoàng hậu.
Các chữ kanji liên quan
- 後 — Chữ kanji này thường bị nhầm lẫn với 后 (HẬU). Trong khi 后 (HẬU) gần như độc quyền có nghĩa là 'hoàng hậu' hoặc 'nữ hoàng' trong tiếng Nhật hiện đại, 後 (HẬU) có nghĩa là 'phía sau', 'sau' hoặc 'muộn hơn'. Cả hai đều chia sẻ cách đọc on'yomi コウ trong một số ngữ cảnh và có nguồn gốc lịch sử, nhưng điều quan trọng là phải phân biệt cách sử dụng hiện tại khác biệt của chúng.
- 皇 (HOÀNG) — 'Hoàng đế, hoàng gia'. Chữ kanji này thường xuyên được thấy cùng với 后 (HẬU) trong các từ ghép như 皇后 (HOÀNG HẬU - kōgō), làm nổi bật mối liên hệ hoàng gia.
- 妃 (PHI) — 'Hoàng phi, công chúa'. Thường xuất hiện cùng với 后 (HẬU) trong các thuật ngữ như 后妃 (HẬU PHI - kōhi), dùng để chỉ phụ nữ hoàng tộc.
- 王 (VƯƠNG) — 'Vua, quân chủ'. Đi kèm với 后 (HẬU) trong 王后 (VƯƠNG HẬU - ōkō) để chỉ một vương hậu.
- 女 (NỮ) — 'Phụ nữ, giống cái'. Liên quan vì 后 (HẬU) đặc biệt dùng để chỉ một nữ quân chủ hoặc hoàng phi.
- 司 (TƯ) — 'Quản lý, kiểm soát, giám sát'. Trong lịch sử, 后 (HẬU) được coi là có liên quan đến các chữ kanji mô tả quyền hành chính.