1234567
7 strokes

呉 — Nước Ngô, Cho/Tặng

N1
On: ゴ、ク
Kun: くれ
HV: Ngô

Ý nghĩa

Hán tự N1 呉 (go, kure) mang một ý nghĩa phong phú và đa dạng trong tiếng Nhật, gắn liền sâu sắc với nguồn gốc lịch sử từ Trung Quốc cổ đại. Ý nghĩa nổi bật nhất của nó đề cập đến vương quốc Ngô (呉), một trong những quốc gia thời Tam Quốc (229–280 sau Công nguyên) nằm ở khu vực hạ lưu sông Dương Tử. Sự liên kết lịch sử này mở rộng sang các yếu tố văn hóa, đặc biệt trong thuật ngữ 呉服ごふく (NGÔ PHỤC - gofuku), dùng để chỉ trang phục và vải vóc truyền thống của Nhật Bản, ban đầu được cho là nhập khẩu từ hoặc chịu ảnh hưởng của vùng Ngô (呉).

Ngoài ý nghĩa địa lý lịch sử, 呉 (NGÔ) còn là gốc của động từ tiếng Nhật phổ biến 呉れるくれる (kureru), nghĩa là "cho, tặng" (cụ thể là cho người nói hoặc người trong nhóm của người nói). Mặc dù mối liên hệ trực quan với "cho, tặng" có thể không rõ ràng ngay lập tức, đây là một cách dùng quan trọng trong tiếng Nhật hiện đại. Chữ Hán này cũng xuất hiện trong các danh từ riêng, như tên của 呉市くれし (NGÔ THỊ - Thành phố Kure) ở tỉnh Hiroshima, Nhật Bản.

Từ nguyên của 呉 (NGÔ) khá thú vị. Nó bao gồm hai thành phần cơ bản: 口 (KHẨU - kuchi, nghĩa là "miệng" hoặc "sự mở") ở phía trên, và 止 (CHỈ - tomaru, nghĩa là "dừng lại" hoặc "chân") ở phía dưới. Một thuyết cho rằng nó miêu tả một người đang lớn tiếng tuyên bố hoặc đứng ở một ranh giới. Một cách giải thích khác coi nó là một chữ hình thanh mượn, trong đó hình thức của nó được dùng để đại diện cho âm 'wu' của vương quốc. Theo thời gian, chữ Hán này đã phát triển để bao hàm các ý nghĩa liên quan đến việc vượt qua, cho, tặng và chính vương quốc Ngô (呉). Chữ Hán này có 7 nét và, là một Hán tự N1, nó không thuộc các cấp độ Hán tự tiêu chuẩn của trường tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Các cách đọc on'yomi của 呉 (NGÔ) chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép và phản ánh nguồn gốc lịch sử của nó.

  • ゴ (Go)

Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất cho 呉 (NGÔ). Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến nhà nước Ngô (呉) cổ đại của Trung Quốc, các sự kiện lịch sử và các vật phẩm văn hóa gắn liền với khu vực đó. Nó thường mang ý nghĩa truyền thống và lịch sử.

  • 呉服ごふく (NGÔ PHỤC - gofuku) — trang phục truyền thống Nhật Bản; vải kimono (nghĩa đen là "trang phục Ngô")

  • 呉越同舟ごえつどうしゅう (NGÔ VIỆT ĐỒNG CHU - goetsu doushuu) — (thành ngữ) kẻ thù chung thuyền; đối thủ chung một mục đích (bắt nguồn từ một giai thoại lịch sử về các quốc gia Ngô (呉) và Việt (越))

  • 呉音ごおん (NGÔ ÂM - goon) — âm Ngô (một hệ thống lịch sử cụ thể về cách phát âm Hán tự được giới thiệu vào Nhật Bản)

  • ク (Ku)

Cách đọc ク hiếm hơn đáng kể trong cách sử dụng tiếng Nhật hiện đại. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử rất cũ, văn học cổ điển, hoặc các danh từ riêng cực kỳ cụ thể đã bảo tồn cách phát âm cổ xưa này. Với mục đích thực tế, người học sẽ gặp ゴ thường xuyên hơn nhiều. Tiếng Nhật hiện đại không có các từ ghép thông dụng nào nổi bật sử dụng cách đọc ク, khiến nó phần lớn không liên quan đến giao tiếp hàng ngày.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc Nhật

Cách đọc kun'yomi kết nối 呉 (NGÔ) với từ vựng tiếng Nhật bản địa, chủ yếu thông qua động từ "cho, tặng".

  • くれ (kure)

Mặc dù 呉 (NGÔ) hiếm khi đứng một mình với cách đọc này trong ngữ cảnh danh từ, nó là dạng gốc của động từ tiếng Nhật rất phổ biến 呉れるくれる (kureru), nghĩa là "cho, tặng (cho người nói hoặc người trong nhóm của người nói)." Đây là một sự phân biệt quan trọng so với các động từ như 与えるあたえる (DƯ - ataeru) hoặc 差し上げるさしあげる (SAI THƯỢNG - sashiageru). 呉れるくれる đặc biệt chỉ ra rằng hành động cho, tặng được hướng về phía người nói hoặc người trong vòng tròn thân cận của họ. Chữ Hán này cũng được sử dụng theo cách phát âm trong tên địa danh 呉市くれし (NGÔ THỊ).

  • 呉れるくれる (kureru) — cho, tặng (cho người nói/trong nhóm)
  • 呉々くれぐれ (kuregure) — liên tục; khẩn thiết; chân thành (thường được dùng làm trạng từ trong các yêu cầu hoặc lời chào trang trọng, ví dụ: 呉々もくれぐれもよろしくお願い致します)
  • 呉れ物くれもの (kuremono) — vật được cho, tặng; một món quà (ít phổ biến hơn 贈り物おくりもの (TẶNG VẬT), nhưng thỉnh thoảng vẫn gặp)

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thiết yếu có chứa Hán tự 呉 (NGÔ), được phân loại để dễ hiểu hơn:

  • Thuật ngữ lịch sử & văn hóa:
  • 呉服ごふく (NGÔ PHỤC - gofuku) — trang phục truyền thống Nhật Bản; vải kimono. Thuật ngữ này làm nổi bật sự giao thương và trao đổi văn hóa lịch sử với vùng Ngô (呉) của Trung Quốc, nổi tiếng với các loại vải dệt mịn.
  • 呉越同舟ごえつどうしゅう (NGÔ VIỆT ĐỒNG CHU - goetsu doushuu) — (thành ngữ) kẻ thù chung thuyền; đối thủ chung một mục đích. Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ lịch sử Trung Quốc cổ đại, đề cập đến sự đối địch giữa các quốc gia Ngô (呉) và Việt (越).
  • 呉春ごしゅん (NGÔ XUÂN - Goshun) — Một họa sĩ Nhật Bản nổi tiếng (1752–1811) đã thành lập trường phái hội họa Shijō trong thời kỳ Edo. Đây là một danh từ riêng quan trọng trong lịch sử nghệ thuật.
  • Tên địa lý & địa danh:
  • 呉市くれし (NGÔ THỊ - Kure-shi) — Thành phố Kure. Một thành phố cảng lớn ở tỉnh Hiroshima, nổi tiếng với lịch sử hải quân, đóng tàu và di sản công nghiệp. Tên của nó sử dụng cách đọc kun'yomi.
  • Cách dùng động từ & trạng từ:
  • 呉れるくれる (kureru) — cho, tặng (cho người nói hoặc người trong nhóm của họ). Đây là một động từ cơ bản và thường được sử dụng trong tiếng Nhật để diễn tả hành động cho, tặng hướng về bản thân hoặc vòng tròn thân cận của một người.
  • 呉々もくれぐれも (kureguremo) — khẩn thiết; chân thành; liên tục. Thường được sử dụng ở đầu các yêu cầu lịch sự hoặc biểu hiện thiện chí, chẳng hạn như "Xin gửi lời hỏi thăm của tôi" hoặc "Xin hãy chắc chắn rằng..."
  • Ẩm thực & Món ăn:
  • 呉汁ごじる (NGÔ TRẤP - gojiru) — Súp miso đậu nành xay. Một món ăn địa phương của Nhật Bản thịnh soạn và bổ dưỡng, thường được dùng vào những tháng lạnh hơn, trong đó đậu nành sống, ngâm nước được xay và thêm vào nước dùng súp miso.
  • Chuyên ngành & Ít phổ biến hơn:
  • 呉服屋ごふくや (NGÔ PHỤC ỐC - gofukuya) — cửa hàng kimono; cửa hàng vải. Một loại cửa hàng cụ thể chuyên về 呉服ごふく (NGÔ PHỤC).
  • 呉服店ごふくてん (NGÔ PHỤC ĐIẾM - gofukuten) — cửa hàng kimono; cửa hàng vải. Tương tự như 呉服屋ごふくや (NGÔ PHỤC ỐC), cung cấp trang phục truyền thống Nhật Bản.
  • 呉音ごおん (NGÔ ÂM - goon) — âm Ngô. Một lớp phát âm Hán tự lịch sử trong tiếng Nhật, khác biệt so với 漢音かんおん (HÁN ÂM - kan'on) sau này, phản ánh các thời kỳ trao đổi văn hóa khác nhau với Trung Quốc.

Ví dụ câu

Tomodachi ga watashi ni suteki na e o kuremashita.

Bạn tôi đã tặng tôi một bức tranh tuyệt đẹp.

Sobo wa itsumo utsukushii gofuku o kite, ocha o tatemasu.

Bà tôi luôn mặc những bộ trang phục truyền thống Nhật Bản tuyệt đẹp và pha trà.

Ryokō no omiyage o kurete, hontō ni arigatō.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã tặng tôi một món quà lưu niệm từ chuyến đi.

Kure-shi wa zōsen-gyō ga sakande, rekishi-teki na gunko to shite mo shirareteimasu.

Thành phố Kure phát triển mạnh về đóng tàu và còn được biết đến là một cảng hải quân lịch sử.

Kureguremo muri o nasaranai yō, gojiai kudasai.

Xin hãy giữ gìn sức khỏe và đừng làm việc quá sức, tôi thành tâm mong bạn.

Kono purojekuto wa, masa ni goetsu dōshū no jōkyō da.

Dự án này thực sự là một tình huống "kẻ thù chung thuyền."

Fuyu ni wa karada ga atatamaru yō ni, yoku gojiru o tsukutte kuremasu.

Vào mùa đông, cô ấy thường nấu gojiru (súp miso đậu nành) cho tôi để làm ấm cơ thể.

Sensei wa watashi ni kichō na adobaisu o takusan kuremashita.

Thầy/cô giáo đã cho tôi rất nhiều lời khuyên quý giá.

Kanojo wa gofukuten de hatarakinagara, kimono no rekishi o manandeimasu.

Trong khi làm việc tại một cửa hàng kimono, cô ấy đang tìm hiểu về lịch sử của kimono.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 呉 (NGÔ), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 口 (KHẨU - kuchi, miệng) ở trên và 止 (CHỈ - tomaru, dừng/chân) ở dưới. Hãy tưởng tượng một sứ giả từ vương quốc Ngô (呉) cổ đại. Anh ta đi xa, dùng "chân" (止) của mình để đến đích. Khi đến nơi, anh ta "dừng lại" (止) và mở "miệng" (口) để "trao" thông điệp hoặc giao hàng. Hành động "trao, tặng" thường liên quan đến việc trình bày thứ gì đó bằng miệng hoặc giọng nói của một người, và "dừng lại" biểu thị đỉnh điểm của hành trình hoặc việc trình bày đó. Cách khác, hãy hình dung một người đang đứng với "miệng" mở, có lẽ sắp hét lên hoặc tuyên bố, trước khi họ "dừng" chuyển động, như thể đang trao một thứ gì đó quan trọng. Câu chuyện này giúp kết nối các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của vương quốc Ngô (呉) và hành động trao, tặng.

Hán tự liên quan

  • (HÁN - kan) — Đại diện cho "Trung Quốc" hoặc "triều đại Hán", và là một phần của 漢音かんおん (HÁN ÂM - kan'on), một hệ thống phát âm Hán tự khác, thường được đối lập với 呉音ごおん (NGÔ ÂM).
  • (KHẨU - kuchi) — Một trong những thành phần cơ bản của 呉 (NGÔ), trực tiếp có nghĩa là "miệng" hoặc "sự mở".
  • (CHỈ - tomaru) — Thành phần quan trọng còn lại của 呉 (NGÔ), có nghĩa là "dừng lại" hoặc đại diện cho một "chân", chỉ chuyển động hoặc sự ngừng lại.
  • (DƯ - ataeru) — Một Hán tự khác có nghĩa là "cho, tặng", "ban tặng" hoặc "trao", thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc để cho các khái niệm trừu tượng như cơ hội hoặc ảnh hưởng.
  • (TẶNG - okuru) — Nghĩa là "gửi", "tặng" hoặc "cho (một món quà)". Thường thấy trong 贈り物おくりもの (TẶNG VẬT - okurimono), nghĩa là "một món quà".
  • (CUNG - kyō, sonaeru) — Nghĩa là "dâng", "trình bày" hoặc "đệ trình", thường hàm ý sự tôn kính hoặc trang trọng.
Share:

Bài viết liên quan