Ý nghĩa
Chữ Hán 吐 (to, haku) chủ yếu có nghĩa là tống xuất một cái gì đó ra khỏi miệng. Các ý nghĩa cốt lõi của nó bao gồm "nôn mửa", "nhổ", "thở ra". Nó cũng được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ việc "nói ra" hoặc "bộc lộ" cảm xúc hay suy nghĩ của một người.
Giống như nhiều chữ Hán khác, 吐 là một chữ ghép hình thanh (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái, 口 (kuchi), biểu thị rõ ràng "miệng", cho thấy ý nghĩa của chữ Hán này liên quan đến khoang miệng. Thành phần bên phải, 土 (do, to), có nghĩa là "đất" hoặc "thổ" và đóng vai trò là yếu tố âm thanh, gợi ý âm "to" hoặc "do". Mặc dù 土 chủ yếu hướng dẫn phát âm ở đây, bạn có thể hình dung một mối liên hệ khái niệm lỏng lẻo: miệng tống xuất thứ gì đó từ sâu bên trong, giống như đưa thứ gì đó lên từ "đất" của cơ thể.
Hình dạng trực quan của 吐 truyền tải rõ ràng chức năng của nó: miệng (口) là cơ quan thực hiện hành động tống xuất. Dù là thức ăn, nước bọt, hơi thở hay lời nói, miệng luôn đóng vai trò là ống dẫn. Với chỉ sáu nét, 吐 là một chữ Hán tương đối đơn giản để viết. Nó không được dạy ở trường tiểu học (Lớp 1-6) nhưng là một phần của danh sách joyō kanji (常用漢字) (HÁN TỰ THƯỜNG DỤNG), được chỉ định dùng trong cuộc sống hàng ngày. Người học thường gặp nó ở cấp trung học, phản ánh phân loại JLPT N1 của nó như một ký tự nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 吐 là ト (TO). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường xuyên trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế hơn. Những từ ghép này thường mô tả các hành động tống xuất cụ thể, chẳng hạn như chức năng cơ thể, hoặc sự biểu lộ cảm xúc một cách trang trọng.
- 嘔吐 (ōto) — nôn mửa (ẨU THỔ). Đây là một thuật ngữ y tế phổ biến mô tả trực tiếp hành động nôn ra.
- 吐息 (toiki) — tiếng thở dài; hơi thở (thở ra) (THỔ TỨC). Đề cập đến việc thở ra, đặc biệt là hơi thở dài, có thể nghe thấy như tiếng thở dài.
- 吐血 (toketsu) — nôn ra máu (THỔ HUYẾT). Một tình trạng y tế nghiêm trọng, nó chỉ ra việc tống xuất máu ra khỏi miệng, thường do xuất huyết nội tạng.
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc gốc Nhật
Kun'yomi, hay cách đọc gốc Nhật, của 吐 là はく (haku). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 吐 hoạt động như một động từ độc lập, thường đi kèm với okurigana (送り仮名) để hoàn thành hình thức ngữ pháp của nó. Là một động từ đa năng, 「吐く」 bao gồm một loạt các hành động, từ tống xuất vật lý đến bộc lộ cảm xúc, và do đó rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- 吐く (haku) — nhổ; nôn mửa; thở ra. Đây là dạng động từ cơ bản, được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- 息を吐く (iki o haku) — thở ra. Cụm từ thông dụng này đặc biệt chỉ hành động thở ra.
- 本音を吐く (hon'ne o haku) — nói ra cảm xúc thật của mình. Cách sử dụng nghĩa bóng này có nghĩa là tiết lộ những gì một người thực sự nghĩ hoặc cảm thấy.
Các từ & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 吐 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép hữu ích trong tiếng Nhật, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó, từ hành động vật lý đến biểu lộ cảm xúc. Nghiên cứu những từ ghép này sẽ giúp bạn nắm bắt đầy đủ phạm vi sử dụng của nó.
Các hành động tống xuất và bài tiết
- 吐き出す (hakidasu) — nhổ ra; nôn ra. Động từ phổ biến này kết hợp 吐 (tống xuất) và 出す (đưa ra).
- 喀痰 (kakutan) — khạc đờm (KHÁC ĐÀM). Mặc dù sử dụng 喀 cho chữ Hán đầu tiên, nó đề cập đến một hành động tống xuất tương tự của cơ thể.
- 反吐 (hedo) — bãi nôn (khẩu ngữ). Đây là một thuật ngữ không trang trọng hoặc thô tục hơn để chỉ chất nôn.
Các chức năng cơ thể và thuật ngữ liên quan đến sức khỏe
- 吐瀉 (tosha) — nôn mửa và tiêu chảy (THỔ TẢ). Một thuật ngữ y tế đề cập đến các triệu chứng tiêu hóa phổ biến.
- 吐気 (hakike) — buồn nôn; cảm giác ốm (THỔ KHÍ). Nó mô tả cảm giác một người sắp nôn mửa.
- 呼気 (koki) — hơi thở ra (HÔ KHÍ). Thường được đối lập với 吸気 (kyūki - hơi thở vào - HẤP KHÍ), nó đề cập đến không khí được tống xuất ra khỏi phổi.
Các thành ngữ và sự bộc lộ cảm xúc
- 吐露 (toro) — bộc lộ; bày tỏ (cảm xúc) (THỔ LỘ). Đây là một thuật ngữ trang trọng hơn để tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người.
- 愚痴を吐く (guchi o haku) — than phiền; cằn nhằn. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là 'nhổ ra' những lời than phiền.
- 弱音を吐く (yowane o haku) — than phiền; nói những điều nản lòng; thể hiện sự yếu đuối. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là 'nhổ ra' những lời yếu đuối hoặc tiêu cực.
- 胸の内を吐く (mune no uchi o haku) — trút bầu tâm sự; thú nhận. Thành ngữ này có nghĩa là trút bầu tâm sự hoặc thú nhận, biểu thị sự bày tỏ hoàn toàn những cảm xúc bên trong của một người.
Các câu ví dụ
彼女は気持ちが悪くて、吐いてしまった。
Kanojo wa kimochi ga warukute, haite shimatta.
Cô ấy cảm thấy khó chịu và đã nôn mửa.
ストレスが溜まると、弱音を吐きたくなることがある。
Sutoresu ga tamaru to, yowane o hakitaku naru koto ga aru.
Khi căng thẳng tích tụ, đôi khi tôi cảm thấy muốn than phiền.
深呼吸して、ゆっくり息を吐きなさい。
Shinkokyū shite, yukkuri iki o hakinasai.
Hãy hít một hơi thật sâu và từ từ thở ra.
彼は怒って、つばを吐き出した。
Kare wa okotte, tsuba o hakidashita.
Anh ấy tức giận và đã nhổ nước bọt.
本音を吐いて話し合うことが大切だ。
Hon'ne o haite hanashiau koto ga taisetsu da.
Điều quan trọng là phải nói chuyện cởi mở và thảo luận về cảm xúc thật của chúng ta.
彼は緊張のあまり、大きな吐息をついた。
Kare wa kinchō no amari, ōkina toiki o tsuita.
Anh ấy quá căng thẳng đến nỗi đã thở ra một tiếng thở dài.
医者は、嘔吐と発熱の症状について尋ねた。
Isha wa, ōto to hatsunetsu no shōjō ni tsuite tazuneta.
Bác sĩ đã hỏi về các triệu chứng nôn mửa và sốt.
彼は悪夢から覚めて、苦しげに息を吐いた。
Kare wa akumu kara samete, kurushige ni iki o haita.
Anh ấy tỉnh dậy từ một cơn ác mộng và thở ra một cách đau đớn.
自分の心の内を吐露することで、気持ちが楽になることがある。
Jibun no kokoro no uchi o toro suru koto de, kimochi ga raku ni naru koto ga aru.
Đôi khi, bằng cách bộc lộ cảm xúc bên trong, một người có thể cảm thấy nhẹ nhõm.
疲れた時は、愚痴を吐くのも悪くないかもしれない。
Tsukareta toki wa, guchi o haku no mo warukunai kamoshirenai.
Khi mệt mỏi, có lẽ than phiền cũng không tệ lắm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 吐, hãy tập trung vào hai thành phần rõ ràng của nó: miệng (口) ở bên trái và đất/thổ (土) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một tình huống mà bạn vô tình nuốt phải một ít bụi bẩn hoặc đất (土), và miệng của bạn (口) phải làm việc vất vả để tống xuất hoặc "nhổ" chất khó chịu đó ra ngoài. Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp các thành phần với hành động tống xuất. Hoặc, hãy nghĩ về miệng (口) đẩy một cái gì đó ra ngoài, như thể đẩy nó ra xa khỏi mặt đất rắn (土) của cơ thể bạn. Việc nhấn mạnh mối liên hệ này giữa miệng và sự tống xuất sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
Các chữ Hán liên quan
- 口 (KHẨU) — Là bộ thủ của 'miệng', 口 là một phần không thể thiếu đối với ý nghĩa của 吐. Nhiều chữ Hán liên quan đến nói, ăn hoặc các hành động bằng miệng cũng có bộ thủ này.
- 出 (XUẤT) — Có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'đưa ra', 出 thường ghép với 吐, như trong 吐き出す (hakidasu - nhổ ra). Cả hai chữ Hán đều ngụ ý một chuyển động ra bên ngoài.
- 息 (TỨC) — Có nghĩa là 'hơi thở', 息 thường được sử dụng với 吐く trong các thành ngữ như 息を吐く (iki o haku - thở ra). Nó đại diện cho chất được tống xuất.
- 話 (THOẠI) — Có nghĩa là 'nói' hoặc 'trò chuyện', 話 liên quan đến nghĩa bóng của 吐, như trong 吐露 (toro - bộc lộ), nơi các từ ngữ được 'tống xuất'.
- 嘔 (ẨU) — Có nghĩa là 'nôn mửa', 嘔 thường được kết hợp với 吐 để tạo thành thuật ngữ y tế phổ biến 嘔吐 (ōto - nôn mửa). Cả hai đều có mối liên hệ trực tiếp với hành động nôn ra.