Ý nghĩa
Chữ Hán 唇 (くちびる, シン) (THẦN - môi) có nghĩa là môi. Ký tự này dùng để chỉ các nếp gấp thịt bao quanh miệng, rất cần thiết cho việc nói, ăn uống và biểu cảm khuôn mặt. Là một chữ Hán cấp độ N1, nó thường được gặp trong các ngữ cảnh nâng cao hơn, đặc biệt là trong các mô tả y học, giải phẫu học hoặc văn học tinh tế.
Nguồn gốc của nó thường được hiểu là một hợp chất hình thanh (phono-semantic compound). Thành phần phía trên, 辰 (たつ hoặc シン) (THẦN), đóng vai trò là yếu tố âm thanh (phonetic element), cung cấp cho ký tự này cách đọc On'yomi là シン. Mặc dù 辰 ban đầu dùng để chỉ con giáp thứ năm trong cung hoàng đạo Trung Quốc (rồng) hoặc một khoảng thời gian như bình minh, nhưng trong ngữ cảnh này, vai trò chính của nó là ngữ âm.
Thành phần phía dưới trông giống 止 (とまる, dừng lại) (CHỈ). Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa (semantically), chữ Hán này thường được liên kết với 肉 (にく, thịt) (NHỤC). Mối liên hệ này đặc biệt rõ ràng khi 肉 xuất hiện dưới dạng bộ thủ ⺼ (niku-zuki) ở phía bên trái của các ký tự liên quan đến bộ phận cơ thể khác. Trong 唇, thành phần phía dưới này đôi khi được hiểu là một biến thể của 卩 (ấn, niêm phong), hoặc đơn giản là một yếu tố hình ảnh đại diện cho 'thịt'. Kết hợp với yếu tố ngữ âm, nó tạo thành khái niệm môi – phần thịt 'dừng lại' hoặc bao quanh lỗ miệng. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về phần thịt mềm, có thể di chuyển tạo thành ranh giới của miệng.
Chữ Hán 唇 (THẦN - môi) có 15 nét. Là một chữ Hán nâng cao, nó không được chỉ định cấp độ lớp học cụ thể nào mà được dành cho những người học JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính của 唇 (THẦN - môi) là シン. Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng, y học hoặc học thuật, nơi các ký tự kết hợp để tạo thành các thuật ngữ phức tạp hơn. Nó duy trì mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc Trung Quốc và ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật nói hàng ngày như một từ độc lập chỉ môi.
口唇 (kōshin) (KHẨU THẦN - môi) — Thuật ngữ này cũng có nghĩa là 'môi', nhưng nó mang sắc thái trang trọng hoặc y học hơn so với cách đọc tiếng Nhật bản địa. Nó thường được thấy trong các mô tả giải phẫu hoặc bệnh lý.
口唇の乾燥は冬によくある問題です。 — Khô môi là một vấn đề thường gặp vào mùa đông.
外科医は患者の口唇を注意深く調べた。 — Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận môi của bệnh nhân.
唇裂 (shinretsu) (THẦN LIỆT - sứt môi) — Sứt môi (hở hàm ếch), một tình trạng bẩm sinh. Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học.
唇裂は生まれつきの状態です。 — Sứt môi là một tình trạng bẩm sinh.
口唇口蓋裂は手術で治療できます。 — Sứt môi và hở hàm ếch có thể được điều trị bằng phẫu thuật.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 唇 (THẦN - môi) là くちびる. Đây là cách phổ biến và tự nhiên nhất để chỉ 'môi' trong giao tiếp và văn viết tiếng Nhật hàng ngày. Đây là từ trực tiếp chỉ môi, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ mô tả đơn giản đến các thành ngữ.
唇 (kuchibiru) (THẦN - môi) — Đây là từ độc lập chỉ môi và là thuật ngữ phổ biến dùng cho môi người.
彼女の唇は美しい赤色だった。 — Môi cô ấy có màu đỏ tươi đẹp.
寒くて唇が青くなった。 — Môi tôi tái xanh vì lạnh.
唇を噛む (kuchibiru o kamu) (THẦN - môi, CẮM - cắn) — Cắn môi, thường là do thất vọng, tức giận hoặc để kìm nén cảm xúc.
彼は悔しさで唇を噛んだ。 — Anh ấy cắn môi trong sự thất vọng.
言いたいことをこらえるため、彼女は唇を噛んだ。 — Để kìm nén những gì muốn nói, cô ấy đã cắn môi.
Các từ và từ ghép phổ biến
Đối với người học N1, việc hiểu 唇 (THẦN - môi) trong ngữ cảnh là điều cần thiết. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng của chúng:
Thuật ngữ chung và Giải phẫu học
- 口唇 (kōshin) (KHẨU THẦN - môi) — Môi (thuật ngữ trang trọng, y học). Thuật ngữ này được sử dụng khi cần một thuật ngữ lâm sàng hoặc chính xác hơn.
- 上唇 (uwakuchibiru) (THƯỢNG THẦN - môi trên) — Môi trên.
- 下唇 (shitakuchibiru) (HẠ THẦN - môi dưới) — Môi dưới.
- 唇音 (shin'on) (THẦN ÂM - âm môi) — Âm môi (ngữ âm học). Các âm được tạo ra chủ yếu bằng môi.
Các thuật ngữ y học và bệnh lý
- 唇裂 (shinretsu) (THẦN LIỆT - sứt môi) — Sứt môi. Một dị tật bẩm sinh trong đó môi không phát triển hoàn chỉnh trong quá trình hình thành.
- 口唇炎 (kōshin'en) (KHẨU THẦN VIÊM - viêm môi) — Viêm môi.
- 口唇ヘルペス (kōshin herupesu) (KHẨU THẦN - mụn rộp môi) — Herpes miệng, mụn rộp môi.
- 唇癌 (shingan) (THẦN UNG - ung thư môi) — Ung thư môi.
Các thành ngữ và hành động liên quan đến môi
- 唇を噛む (kuchibiru o kamu) (THẦN - môi, CẮM - cắn) — Cắn môi (do tức giận, thất vọng hoặc để kìm nén lời nói).
- 唇を尖らせる (kuchibiru o toguraseru) (THẦN - môi) — Bĩu môi, chu môi (thường là để thể hiện sự không hài lòng).
- 唇を拭く (kuchibiru o fuku) (THẦN - môi, THỨC - lau) — Lau môi.
- 唇が乾く (kuchibiru ga kawaku) (THẦN - môi, CAN - khô) — Bị khô môi.
- 唇を重ねる (kuchibiru o kasaneru) (THẦN - môi, TRỌNG - chồng lên) — Hôn (nghĩa đen là 'chồng môi lên nhau', thường được sử dụng với ý nghĩa thơ mộng hoặc gián tiếp hơn).
Câu ví dụ
乾燥して唇が荒れてしまった。
Kansō shite kuchibiru ga arete shimatta.
Môi tôi bị nứt nẻ do khô.
彼女は怒りをこらえきれず、唇を固く結んだ。
Kanojo wa ikari o koraekirezu, kuchibiru o kataku musunda.
Không thể kìm nén cơn giận, cô ấy mím chặt môi.
リップクリームを塗って唇を潤わせましょう。
Rippu kurīmu o nutte kuchibiru o uruowasemashō.
Hãy thoa son dưỡng môi để dưỡng ẩm cho môi của chúng ta.
思わず唇を噛んで、涙をこらえた。
Omowazu kuchibiru o kande, namida o koraeta.
Tôi vô thức cắn môi và kìm nước mắt.
彼女は魅力のない赤い口紅を唇に塗っていた。
Kanojo wa miryoku no nai akai kuchibeni o kuchibiru ni nutteita.
Cô ấy đang tô một thỏi son đỏ kém hấp dẫn lên môi.
口唇ヘルペスは時々再発することがあります。
Kōshin herupesu wa tokidoki saihatsu suru koto ga arimasu.
Mụn rộp môi đôi khi có thể tái phát.
その歌手はマイクに唇を近付けて、優しく歌い始めた。
Sono kashu wa maiku ni kuchibiru o chikazukete, yasashiku utai hajimeta.
Nữ ca sĩ đưa môi gần micro và bắt đầu hát nhẹ nhàng.
寒さで彼の唇は紫に変色していた。
Samusa de kare no kuchibiru wa murasaki ni henshoku shite ita.
Môi anh ấy đã chuyển sang màu tím vì lạnh.
真実は誰にも語られず、私の唇の中で眠りにつくだろう。
Shinjitsu wa dare ni mo katararezu, watashi no kuchibiru no naka de nemuri ni tsuku darō.
Sự thật sẽ không được ai nói ra, mà ngủ yên trong môi tôi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 唇 (THẦN - môi), hãy thử phân tích nó thành các thành phần và liên kết chúng với ý nghĩa của nó. Phần trên là 辰 (たつ hoặc シン) (THẦN), là một thành phần ngữ âm, nhưng cũng có thể được liên kết với "rồng" hoặc "bình minh/thời gian". Phần dưới trông giống 止 (とまる, dừng lại) (CHỈ).
Hãy tưởng tượng một con rồng (辰) (THẦN) với đôi môi mạnh mẽ có thể "ngăn chặn" (止) (CHỈ) một tiếng gầm lớn hoặc một luồng lửa. Hoặc, hãy nghĩ về cách môi "ngăn chặn" thức ăn thoát ra khỏi miệng. Mặc dù bộ thủ về mặt kỹ thuật là 止, bạn cũng có thể liên kết khái niệm này với bản chất nhiều thịt của môi. Với thành phần âm thanh 辰 (rồng/shin) (THẦN), hãy hình dung 'thịt' xung quanh 'miệng của một con rồng' tạo ra âm 'shin' và 'ngăn chặn' mọi thứ. Hình ảnh này về đôi môi mạnh mẽ, bao quanh của một con rồng có thể giúp củng cố ý nghĩa.
Các chữ Hán liên quan
- 口 — くち (KHẨU - miệng): Thuật ngữ chung hơn cho miệng, trong đó môi là một phần.
- 舌 — した (THIỆT - lưỡi): Một thành phần quan trọng khác của miệng, thường được sử dụng cùng với môi.
- 歯 — は (XỈ - răng): Răng được môi bảo vệ và che phủ.
- 頬 — ほお (GIÁP - má): Chỉ phần thịt của khuôn mặt xung quanh miệng, bao gồm khu vực gần môi.
- 顎 — あご (NGẠC - hàm, cằm): Cấu trúc hỗ trợ miệng và môi.