Ý nghĩa
Chữ Hán 唱 (XƯỚNG - shō/tonaeru) bao hàm các nghĩa liên quan đến việc phát âm bằng giọng nói, như 'hát,' 'tụng niệm,' và 'đọc thuộc lòng.' Mở rộng ra, nó còn có nghĩa là 'ủng hộ' hoặc 'đề xuất,' vì những hành động này đều liên quan đến việc thể hiện bằng giọng nói mạnh mẽ. Ý nghĩa cốt lõi của nó tập trung vào việc phát ra từ ngữ hoặc âm thanh bằng giọng nói, thường theo một cách có cấu trúc, lặp đi lặp lại hoặc nhấn mạnh. Điều này có thể bao gồm từ hành động du dương của việc hát một bài ca cho đến sự lặp lại có nhịp điệu của một câu thần chú hoặc việc thúc đẩy một ý tưởng bằng lời nói mạnh mẽ.
Chữ Hán 唱 (XƯỚNG) được tạo thành từ hai yếu tố: bộ 口 (KHẨU - くち - kuchi), có nghĩa là 'miệng,' và thành phần 昌 (XƯƠNG - しょう - shō), chủ yếu đóng vai trò là chỉ dẫn âm đọc cho âm 'shō.' Mặc dù bản thân 昌 (XƯƠNG) có nghĩa là 'sáng sủa' hoặc 'thịnh vượng' (được hình thành từ hai chữ 日 (NHẬT) 'mặt trời'), sự hiện diện của nó ở đây cũng gợi ý một cách tinh tế về sự rõ ràng hoặc vang vọng trong việc phát âm bằng giọng nói. Do đó, chữ Hán này hình ảnh hóa 'một cái miệng tạo ra âm thanh sáng sủa hoặc rõ ràng.' Điều này trực tiếp dẫn đến các nghĩa của nó là hát, tụng niệm, hoặc diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
Trong tiếng Nhật, 唱 (XƯỚNG) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực biểu đạt bằng giọng nói, từ nghệ thuật biểu diễn cho đến các cuộc thảo luận trí tuệ. Với 11 nét, 唱 (XƯỚNG) là một Joyo Kanji. Nó thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở (Lớp 8), phù hợp với việc được xếp vào cấp độ N1 JLPT nâng cao, chứ không phải ở cấp độ tiểu học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
On'yomi của 唱 (XƯỚNG) xuất phát từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Hán. Nó chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép.
ショウ (shō)
ショウ (shō) là cách đọc on'yomi phổ biến nhất của 唱 (XƯỚNG). Bạn sẽ thấy nó được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như biểu diễn thanh nhạc, ủng hộ và đọc thuộc lòng, thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn.
- 合唱 (gasshō) — hợp xướng (HỢP XƯỚNG), hát đồng ca. Điều này mô tả hành động nhiều người cùng nhau hát, thường là hòa âm, ví dụ như một dàn hợp xướng trường học biểu diễn.
- 独唱 (dokushō) — biểu diễn đơn ca (ĐỘC XƯỚNG). Điều này đề cập đến một người hát đơn lẻ, ví dụ như một ca sĩ solo tại một buổi hòa nhạc.
- 提唱 (teishō) — đề xuất (ĐỀ XƯỚNG), ủng hộ. Điều này mô tả việc ủng hộ hoặc đề xuất một ý tưởng hay lý thuyết, như gợi ý một chính sách mới.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi của 唱 (XƯỚNG) là tiếng Nhật bản địa và hoạt động như một động từ độc lập.
となえる (tonaeru)
Cách đọc động từ này có nghĩa là 'tụng niệm,' 'đọc thuộc lòng,' 'ủng hộ,' 'tuyên bố,' hoặc 'gọi ra.' Nó nhấn mạnh việc chủ động truyền đạt từ ngữ hoặc âm thanh.
- 名を唱える (na o tonaeru) — gọi tên. Điều này có nghĩa là phát âm hoặc xướng tên ai đó bằng lời nói, như gọi một người bạn băng qua đường.
- 呪文を唱える (jumon o tonaeru) — niệm chú, đọc thần chú (CHÚ VĂN). Điều này liên quan đến việc phát âm các từ huyền bí bằng lời nói, ví dụ như một phù thủy niệm chú.
- 異議を唱える (igi o tonaeru) — phản đối, bất đồng (DỊ NGHỊ). Điều này ngụ ý việc thể hiện sự phản đối bằng lời nói đối với điều gì đó, như bất đồng trong một cuộc tranh luận chính thức.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ vựng và từ ghép phổ biến sử dụng 唱 (XƯỚNG), được nhóm theo chủ đề để giúp dễ hiểu và ghi nhớ.
Âm nhạc và Biểu diễn
- 合唱 (gasshō) — hợp xướng (HỢP XƯỚNG), đồng ca. Hành động nhiều giọng hát cùng nhau, như một dàn đồng ca trường học.
- 独唱 (dokushō) — biểu diễn đơn ca (ĐỘC XƯỚNG). Một người hát đơn lẻ, như trong một buổi hòa nhạc solo.
- 斉唱 (seishō) — hát đồng thanh (TỀ XƯỚNG), hát đồng ca. Mọi người cùng hát một phần nhạc đồng thời, thường nghe thấy trong các quốc ca hoặc hành khúc.
- 二重唱 (nijūshō) — song ca (NHỊ TRỌNG XƯỚNG) (thanh nhạc). Hai ca sĩ biểu diễn cùng nhau.
Ủng hộ và Biểu đạt
- 提唱 (teishō) — đề xuất (ĐỀ XƯỚNG), ủng hộ, tán thành. Đưa ra một ý tưởng hoặc nguyên tắc để xem xét, chẳng hạn như đề xuất một chính sách môi trường mới.
- 唱道 (shōdō) — ủng hộ, thúc đẩy (XƯỚNG ĐẠO). Chủ động thúc đẩy hoặc bảo vệ một lý tưởng hoặc niềm tin, như ủng hộ nhân quyền.
- 唱和 (shōwa) — đồng thanh (XƯỚNG HÒA), hát đồng ca, cùng tụng niệm. Điều này có thể đề cập đến việc mọi người cùng lặp lại từ ngữ hoặc tình cảm, ví dụ như hô vang khẩu hiệu trong một cuộc biểu tình.
- 高唱 (kōshō) — hát lớn (CAO XƯỚNG), khẳng định mạnh mẽ. Hát lớn hoặc khẳng định một ý kiến một cách mạnh mẽ, như hùng hồn khẳng định niềm tin của mình trong một diễn đàn công cộng.
Đọc thuộc lòng và Tụng niệm
- 暗唱 (anshō) — đọc thuộc lòng (ÁM XƯỚNG) (từ trí nhớ). Đọc thuộc một điều gì đó đã ghi nhớ, như một bài thơ hoặc một bài diễn văn ở trường.
- 詠唱 (eishō) — tụng niệm, hát (thơ) (VỊNH XƯỚNG). Thường được sử dụng khi đọc thơ hoặc các văn bản cổ với chất lượng du dương hoặc có nhịp điệu, như màn trình diễn của một thi sĩ.
- 唱題 (shōdai) — tụng niệm danh hiệu kinh (XƯỚNG ĐỀ) (Phật giáo). Một nghi thức Phật giáo cụ thể liên quan đến việc phát âm các danh hiệu linh thiêng, chẳng hạn như 'Nam-myoho-renge-kyo'.
Câu ví dụ
子供たちは歌を楽しく合唱した。
Kodomo-tachi wa uta o tanoshiku gasshō shita.
Những đứa trẻ vui vẻ hát bài hát cùng nhau trong dàn đồng ca (HỢP XƯỚNG).
彼は新しい環境保護の方針を提唱した。
Kare wa atarashii kankyō hogo no hōshin o teishō shita.
Anh ấy đã đề xuất (ĐỀ XƯỚNG) một chính sách bảo vệ môi trường mới.
仏教徒は毎日経典を唱える。
Bukkyōto wa mainichi kyōten o tonaeru.
Các Phật tử tụng kinh (KINH ĐIỂN) mỗi ngày.
彼女の独唱は会場に感動を呼んだ。
Kanojo no dokushō wa kaijō ni kandō o yonda.
Màn biểu diễn đơn ca (ĐỘC XƯỚNG) của cô ấy đã lay động sâu sắc khán giả.
生徒たちは先生の後に続いて詩を暗唱した。
Seito-tachi wa sensei no ato ni tsuzuite shi o anshō shita.
Các học sinh đã đọc thuộc lòng (ÁM XƯỚNG) bài thơ sau thầy/cô giáo.
選手たちは勝利を目指してスローガンを高唱した。
Senshu-tachi wa shōri o mezashite surōgan o kōshō shita.
Các vận động viên đã hô vang khẩu hiệu (CAO XƯỚNG) của họ nhằm giành chiến thắng.
皆が同じ意見を唱和することは珍しい。
Mina ga onaji iken o shōwa suru koto wa mezurashii.
Thật hiếm khi mọi người đồng thanh (XƯỚNG HÒA) đưa ra cùng một ý kiến.
魔法使いは古い言語で神秘的な呪文を唱える。
Mahōtsukai wa furui gengo de shinpiteki na jumon o tonaeru.
Phù thủy niệm chú (CHÚ VĂN) bí ẩn bằng một ngôn ngữ cổ xưa.
詩人は情感を込めて自作の歌を詠唱した。
Shijin wa jōkan o komete jisaku no uta o eishō shita.
Nhà thơ đã ngâm (VỊNH XƯỚNG) bài hát do chính mình sáng tác với cảm xúc sâu lắng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 唱 (XƯỚNG), hãy tập trung vào các thành phần của nó: bộ 口 (KHẨU - くち - kuchi) ở bên trái, có nghĩa là 'miệng,' và 昌 (XƯƠNG - しょう - shō) ở bên phải. Mặc dù bản thân 昌 (XƯƠNG) có nghĩa là 'sáng sủa' hoặc 'thịnh vượng,' nhưng ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm 'shō.' Tuy nhiên, bạn vẫn có thể liên kết ý nghĩa của nó một cách sáng tạo với hành động hát hoặc tụng niệm. Hãy tưởng tượng một 'miệng' (口) tạo ra âm thanh 'sáng sủa' và 'rõ ràng.' Thành phần 昌 (XƯƠNG), được tạo thành từ hai chữ 日 (NHẬT) 'mặt trời,' gợi lên một cách sống động sự tươi sáng này. Hãy hình dung một cái miệng mở rộng, rạng rỡ và rõ ràng, như thể đang phát sáng với ánh mặt trời, tạo ra một bài hát tuyệt đẹp hoặc một câu tụng niệm mạnh mẽ. Vì vậy, hãy hình dung một 'miệng' 'tỏa sáng rực rỡ' với bài hát hoặc giọng nói trong trẻo. Mối liên hệ thị giác sống động này với một hành động phát âm rõ ràng, có tính chất tươi sáng có thể giúp bạn củng cố ý nghĩa của 'hát, tụng niệm, đọc thuộc lòng, ủng hộ'.
Các chữ Hán liên quan
- 歌 (CA - うた/ka) — Chữ Hán này trực tiếp có nghĩa là 'bài hát' hoặc 'hát.' Trong khi 唱 (XƯỚNG) đề cập đến hành động tụng niệm hoặc phát âm rộng hơn, 歌 (CA) cụ thể chỉ việc hát một bản nhạc hoặc chính bài hát đó. Các thành phần của nó bao gồm 欠 (KHIẾM - ケツ - ketsu), có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'ngáp,' kết hợp với 哥 (CA - カ - ka), cung cấp âm thanh và mô tả nhiều cái miệng.
- 呼 (HÔ - よぶ/ko) — Có nghĩa là 'gọi' hoặc 'triệu tập,' 呼 (HÔ) cũng có bộ 口 (KHẨU - miệng). Điều này nhấn mạnh việc sử dụng trực tiếp giọng nói để gọi ai đó hoặc thu hút sự chú ý.
- 鳴 (MINH - なく/めい) — Có nghĩa là 'hót,' 'khóc,' 'sủa,' hoặc 'reo,' 鳴 (MINH) dùng để chỉ chung các âm thanh do động vật hoặc vật vô tri tạo ra. Nó cũng sử dụng 口 (KHẨU) làm thành phần (thường được nhúng hoặc sửa đổi), nhấn mạnh việc tạo ra âm thanh từ một lỗ hổng.
- 言 (NGÔN - いう/ごん/げん) — Có nghĩa là 'từ' hoặc 'nói,' 言 (NGÔN) bao gồm giao tiếp bằng lời nói và lời nói nói chung, đại diện cho một phạm trù biểu đạt bằng giọng nói rộng hơn.
- 詠 (VỊNH - よむ/えい) — Có nghĩa là 'sáng tác (thơ),' 'đọc thuộc lòng,' hoặc 'tụng niệm,' 詠 (VỊNH) rất giống về ý nghĩa với 唱 (XƯỚNG), đặc biệt là đối với việc đọc thơ hoặc các văn bản trang trọng. Nó cũng có bộ 口 (KHẨU), làm nổi bật hành động phát âm từ ngữ.