12345678910
10 strokes

唇 — Môi

N1
On: シン
Kun: くちびる
HV: Thần

Ý nghĩa

Chữ Hán 唇 (くちびるkuchibiru, シンshin) (THẦN - môi) có nghĩa là môi. Ký tự này dùng để chỉ các nếp gấp thịt bao quanh miệng, rất cần thiết cho việc nói, ăn uống và biểu cảm khuôn mặt. Là một chữ Hán cấp độ N1, nó thường được gặp trong các ngữ cảnh nâng cao hơn, đặc biệt là trong các mô tả y học, giải phẫu học hoặc văn học tinh tế.

Nguồn gốc của nó thường được hiểu là một hợp chất hình thanh (phono-semantic compound). Thành phần phía trên, 辰 (たつtatsu hoặc シンshin) (THẦN), đóng vai trò là yếu tố âm thanh (phonetic element), cung cấp cho ký tự này cách đọc On'yomi là シンshin. Mặc dù 辰 ban đầu dùng để chỉ con giáp thứ năm trong cung hoàng đạo Trung Quốc (rồng) hoặc một khoảng thời gian như bình minh, nhưng trong ngữ cảnh này, vai trò chính của nó là ngữ âm.

Thành phần phía dưới trông giống 止 (とまるtomaru, dừng lại) (CHỈ). Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa (semantically), chữ Hán này thường được liên kết với 肉 (にくniku, thịt) (NHỤC). Mối liên hệ này đặc biệt rõ ràng khi 肉 xuất hiện dưới dạng bộ thủ ⺼ (niku-zuki) ở phía bên trái của các ký tự liên quan đến bộ phận cơ thể khác. Trong 唇, thành phần phía dưới này đôi khi được hiểu là một biến thể của 卩 (ấn, niêm phong), hoặc đơn giản là một yếu tố hình ảnh đại diện cho 'thịt'. Kết hợp với yếu tố ngữ âm, nó tạo thành khái niệm môi – phần thịt 'dừng lại' hoặc bao quanh lỗ miệng. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về phần thịt mềm, có thể di chuyển tạo thành ranh giới của miệng.

Chữ Hán 唇 (THẦN - môi) có 15 nét. Là một chữ Hán nâng cao, nó không được chỉ định cấp độ lớp học cụ thể nào mà được dành cho những người học JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 唇 (THẦN - môi) là シンshin. Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng, y học hoặc học thuật, nơi các ký tự kết hợp để tạo thành các thuật ngữ phức tạp hơn. Nó duy trì mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc Trung Quốc và ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật nói hàng ngày như một từ độc lập chỉ môi.

  • 口唇こうしん (kōshin) (KHẨU THẦN - môi) — Thuật ngữ này cũng có nghĩa là 'môi', nhưng nó mang sắc thái trang trọng hoặc y học hơn so với cách đọc tiếng Nhật bản địa. Nó thường được thấy trong các mô tả giải phẫu hoặc bệnh lý.

  • 口唇こうしん乾燥かんそうふゆによくある問題もんだいです。Kōshin no kansō wa fuyu ni yoku aru mondai desu. — Khô môi là một vấn đề thường gặp vào mùa đông.

  • 外科医げかい患者かんじゃ口唇こうしん注意深ちゅういぶか調しらべた。Gekai wa kanja no kōshin o chūibukaku shirabeta. — Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận môi của bệnh nhân.

  • 唇裂しんれつ (shinretsu) (THẦN LIỆT - sứt môi) — Sứt môi (hở hàm ếch), một tình trạng bẩm sinh. Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học.

  • 唇裂しんれつまれつきの状態じょうたいです。Shinretsu wa umaretsuki no jōtai desu. — Sứt môi là một tình trạng bẩm sinh.

  • 口唇口蓋裂こうしんこうがいれつ手術しゅじゅつ治療ちりょうできます。Kōshin kōgai retsu wa shujutsu de chiryō dekimasu. — Sứt môi và hở hàm ếch có thể được điều trị bằng phẫu thuật.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 唇 (THẦN - môi) là くちびるkuchibiru. Đây là cách phổ biến và tự nhiên nhất để chỉ 'môi' trong giao tiếp và văn viết tiếng Nhật hàng ngày. Đây là từ trực tiếp chỉ môi, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ mô tả đơn giản đến các thành ngữ.

  • くちびる (kuchibiru) (THẦN - môi) — Đây là từ độc lập chỉ môi và là thuật ngữ phổ biến dùng cho môi người.

  • 彼女かのじょくちびるうつくしい赤色あかいろだった。Kanojo no kuchibiru wa utsukushii akairo datta. — Môi cô ấy có màu đỏ tươi đẹp.

  • さむくてくちびるあおくなった。Samukute kuchibiru ga aoku natta. — Môi tôi tái xanh vì lạnh.

  • くちびるむ (kuchibiru o kamu) (THẦN - môi, CẮM - cắn) — Cắn môi, thường là do thất vọng, tức giận hoặc để kìm nén cảm xúc.

  • かれくやしさでくちびるんだ。Kare wa kuyashisa de kuchibiru o kanda. — Anh ấy cắn môi trong sự thất vọng.

  • いたいことをこらえるため、彼女かのじょくちびるんだ。Iitai koto o koraeru tame, kanojo wa kuchibiru o kanda. — Để kìm nén những gì muốn nói, cô ấy đã cắn môi.

Các từ và từ ghép phổ biến

Đối với người học N1, việc hiểu 唇 (THẦN - môi) trong ngữ cảnh là điều cần thiết. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng của chúng:

Thuật ngữ chung và Giải phẫu học

  • 口唇こうしん (kōshin) (KHẨU THẦN - môi) — Môi (thuật ngữ trang trọng, y học). Thuật ngữ này được sử dụng khi cần một thuật ngữ lâm sàng hoặc chính xác hơn.
  • 上唇うわくちびる (uwakuchibiru) (THƯỢNG THẦN - môi trên) — Môi trên.
  • 下唇したくちびる (shitakuchibiru) (HẠ THẦN - môi dưới) — Môi dưới.
  • 唇音しんおん (shin'on) (THẦN ÂM - âm môi) — Âm môi (ngữ âm học). Các âm được tạo ra chủ yếu bằng môi.

Các thuật ngữ y học và bệnh lý

  • 唇裂しんれつ (shinretsu) (THẦN LIỆT - sứt môi) — Sứt môi. Một dị tật bẩm sinh trong đó môi không phát triển hoàn chỉnh trong quá trình hình thành.
  • 口唇炎こうしんえん (kōshin'en) (KHẨU THẦN VIÊM - viêm môi) — Viêm môi.
  • 口唇ヘルペスこうしんヘルペス (kōshin herupesu) (KHẨU THẦN - mụn rộp môi) — Herpes miệng, mụn rộp môi.
  • 唇癌しんがん (shingan) (THẦN UNG - ung thư môi) — Ung thư môi.

Các thành ngữ và hành động liên quan đến môi

  • くちびるむ (kuchibiru o kamu) (THẦN - môi, CẮM - cắn) — Cắn môi (do tức giận, thất vọng hoặc để kìm nén lời nói).
  • くちびるとがらせる (kuchibiru o toguraseru) (THẦN - môi) — Bĩu môi, chu môi (thường là để thể hiện sự không hài lòng).
  • くちびるく (kuchibiru o fuku) (THẦN - môi, THỨC - lau) — Lau môi.
  • くちびるかわく (kuchibiru ga kawaku) (THẦN - môi, CAN - khô) — Bị khô môi.
  • くちびるかさねる (kuchibiru o kasaneru) (THẦN - môi, TRỌNG - chồng lên) — Hôn (nghĩa đen là 'chồng môi lên nhau', thường được sử dụng với ý nghĩa thơ mộng hoặc gián tiếp hơn).

Câu ví dụ

Kansō shite kuchibiru ga arete shimatta.

Môi tôi bị nứt nẻ do khô.

Kanojo wa ikari o koraekirezu, kuchibiru o kataku musunda.

Không thể kìm nén cơn giận, cô ấy mím chặt môi.

Rippu kurīmu o nutte kuchibiru o uruowasemashō.

Hãy thoa son dưỡng môi để dưỡng ẩm cho môi của chúng ta.

Omowazu kuchibiru o kande, namida o koraeta.

Tôi vô thức cắn môi và kìm nước mắt.

Kanojo wa miryoku no nai akai kuchibeni o kuchibiru ni nutteita.

Cô ấy đang tô một thỏi son đỏ kém hấp dẫn lên môi.

Kōshin herupesu wa tokidoki saihatsu suru koto ga arimasu.

Mụn rộp môi đôi khi có thể tái phát.

Sono kashu wa maiku ni kuchibiru o chikazukete, yasashiku utai hajimeta.

Nữ ca sĩ đưa môi gần micro và bắt đầu hát nhẹ nhàng.

Samusa de kare no kuchibiru wa murasaki ni henshoku shite ita.

Môi anh ấy đã chuyển sang màu tím vì lạnh.

Shinjitsu wa dare ni mo katararezu, watashi no kuchibiru no naka de nemuri ni tsuku darō.

Sự thật sẽ không được ai nói ra, mà ngủ yên trong môi tôi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 唇 (THẦN - môi), hãy thử phân tích nó thành các thành phần và liên kết chúng với ý nghĩa của nó. Phần trên là 辰 (たつtatsu hoặc シンshin) (THẦN), là một thành phần ngữ âm, nhưng cũng có thể được liên kết với "rồng" hoặc "bình minh/thời gian". Phần dưới trông giống 止 (とまるtomaru, dừng lại) (CHỈ).

Hãy tưởng tượng một con rồng (辰) (THẦN) với đôi môi mạnh mẽ có thể "ngăn chặn" (止) (CHỈ) một tiếng gầm lớn hoặc một luồng lửa. Hoặc, hãy nghĩ về cách môi "ngăn chặn" thức ăn thoát ra khỏi miệng. Mặc dù bộ thủ về mặt kỹ thuật là 止, bạn cũng có thể liên kết khái niệm này với bản chất nhiều thịt của môi. Với thành phần âm thanh 辰 (rồng/shin) (THẦN), hãy hình dung 'thịt' xung quanh 'miệng của một con rồng' tạo ra âm 'shin' và 'ngăn chặn' mọi thứ. Hình ảnh này về đôi môi mạnh mẽ, bao quanh của một con rồng có thể giúp củng cố ý nghĩa.

Các chữ Hán liên quan

  • くちkuchi (KHẨU - miệng): Thuật ngữ chung hơn cho miệng, trong đó môi là một phần.
  • したshita (THIỆT - lưỡi): Một thành phần quan trọng khác của miệng, thường được sử dụng cùng với môi.
  • ha (XỈ - răng): Răng được môi bảo vệ và che phủ.
  • ほおhoo (GIÁP - má): Chỉ phần thịt của khuôn mặt xung quanh miệng, bao gồm khu vực gần môi.
  • あごago (NGẠC - hàm, cằm): Cấu trúc hỗ trợ miệng và môi.
Share:

Bài viết liên quan