1234567
7 strokes

言 — Lời nói, Nói, Ngôn ngữ

N5
On: ゲン、ゴン
Kun: い.u、koto
HV: NGÔN

Ý nghĩa

Kanji 言 (NGÔN - gen, gon, i.u, koto) có nghĩa là 'lời nói,' 'từ ngữ,' hoặc 'nói.' Đây là một chữ tượng hình, thể hiện một cái miệng (口) với lưỡi hoặc sóng âm phát ra. Điều này minh họa trực quan hành động nói hoặc tạo ra âm thanh để giao tiếp. Phần trên, một đường ngang với hai chấm, có thể được xem là sóng âm hoặc hơi thở thoát ra từ miệng, nhấn mạnh mối liên hệ của nó với ngôn ngữ nói. Các dạng cổ xưa mô tả rõ ràng một cái lưỡi bên trong miệng, làm cho từ nguyên của nó khá đơn giản.

Hiểu được nguồn gốc của nó giúp chúng ta nắm bắt nhiều ý nghĩa của nó. Từ một 'nhận xét' đơn giản đến một 'tuyên bố' trang trọng hoặc khái niệm rộng hơn về 'ngôn ngữ,' tất cả đều bắt nguồn từ ý tưởng cốt lõi này về sự biểu đạt bằng lời nói. 言 là một thành phần cơ bản của nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến giao tiếp. Với 7 nét, nó được dạy ở Lớp 2 của trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một kanji cốt lõi cho người học JLPT N5.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm của tiếng Trung. Bạn thường sẽ sử dụng chúng khi 言 là một phần của từ ghép, thường là với các kanji khác.

  • ゲン (gen): Đây là một cách đọc on'yomi rất phổ biến cho 言, thường xuất hiện trong các từ về ngôn ngữ, tuyên bố hoặc nguồn gốc từ ngữ.

  • 言語げんご (NGÔN NGỮ - gengo) — ngôn ngữ

  • 宣言せんげん (TUYÊN NGÔN - sengen) — tuyên bố, bố cáo

  • 言論げんろん (NGÔN LUẬN - genron) — thảo luận, tranh luận, diễn văn

- **ゴン (gon)**: Đây là cách đọc on'yomi chính khác. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến tin nhắn, tục ngữ hoặc những lời nói trực tiếp.
  • 伝言でんごん (TRUYỀN NGÔN - dengon) — tin nhắn, lời nhắn (ví dụ: để chuyển đi)
  • 無言むごん (VÔ NGÔN - mugon) — im lặng, không lời
  • 一言いちごん (NHẤT NGÔN - ichigon) — một lời, một tuyên bố ngắn gọn

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật. Chúng thường được sử dụng khi 言 xuất hiện một mình hoặc với okurigana (ký tự hiragana đi kèm).

  • い.う (i.u): Đây là cách đọc kun'yomi phổ biến nhất, tạo thành động từ 'nói' hoặc 'phát biểu.'

  • 言ういう (iu) — nói, phát biểu

  • 言われるいわれる (iwareru) — được nói, được bảo (thể bị động)

  • 言いつけるいいつける (iitsukeru) — mách (ai đó), ra lệnh

- **こと (koto)**: Cách đọc này được tìm thấy trong các từ như 'từ' hoặc 'ngôn ngữ.' Nó thường xuất hiện trong các danh từ mà 言 thể hiện ý nghĩa cốt lõi của giao tiếp.
  • 言葉ことば (NGÔN DIỆP - kotoba) — từ, ngôn ngữ, lời nói
  • 言付けことづけ (NGÔN PHÓ - kototsuke) — tin nhắn, lời nhắn miệng
  • 言の葉ことのは (NGÔN CHI DIỆP - kotonoha) — lời nói (văn học), cách diễn đạt

Các từ và từ ghép phổ biến

Giao tiếp & Ngôn ngữ

  • 言葉ことば (NGÔN DIỆP - kotoba) — từ, ngôn ngữ, lời nói
  • 言語げんご (NGÔN NGỮ - gengo) — ngôn ngữ
  • 言論げんろん (NGÔN LUẬN - genron) — thảo luận, tranh luận
  • 方言ほうげん (PHƯƠNG NGÔN - hougen) — phương ngữ
  • 言動げんどう (NGÔN ĐỘNG - gendou) — lời nói và hành động

Tuyên bố & Diễn đạt

  • 宣言せんげん (TUYÊN NGÔN - sengen) — tuyên bố, bố cáo
  • 名言めいげん (DANH NGÔN - meigen) — câu nói nổi tiếng, châm ngôn
  • 言訳いいわけ (NGÔN DỊCH - iiwake) — lời bào chữa, giải thích
  • 発言はつげん (PHÁT NGÔN - hatsugen) — tuyên bố, nhận xét
  • 予言よげん (DỰ NGÔN - yogen) — dự đoán, lời tiên tri

Tin nhắn & Thông tin

  • 伝言でんごん (TRUYỀN NGÔN - dengon) — tin nhắn
  • 言付けことづけ (NGÔN PHÓ - kototsuke) — lời nhắn miệng
  • 言伝えことづたえ (NGÔN TRUYỀN - kotozutae) — truyền thống, truyền thuyết

Im lặng & Không lời nói

  • 無言むごん (VÔ NGÔN - mugon) — im lặng, không lời

Câu ví dụ

Sensei wa “shizuka ni shinasai” to iimashita.

Thầy giáo nói, "Hãy im lặng."

Nihon no kotoba wa totemo utsukushii desu.

Tiếng Nhật rất đẹp.

Kare no gendou ni wa mujun ga aru.

Lời nói và hành động của anh ấy có mâu thuẫn.

Taisetsu na koto wa, iwanakutemo wakaru koto ga arimasu.

Những điều quan trọng đôi khi có thể được hiểu mà không cần nói ra.

Kanojo kara no dengon ga arimasu.

Có một tin nhắn từ cô ấy.

Watashi wa kare ni omotteiru koto o subete iimashita.

Tôi đã nói với anh ấy tất cả những gì tôi đang nghĩ.

Kokoro kara no kotoba wa, hito no kokoro ni hibikimasu.

Những lời từ trái tim sẽ lay động lòng người.

Atarashii gengo o manabu no wa tanoshii desu.

Học một ngôn ngữ mới rất thú vị.

Rekishi ni wa takusan no meigen ga nokosarete imasu.

Nhiều câu nói nổi tiếng đã được lưu truyền trong suốt lịch sử.

Kare wa nani mo iwazu ni heya o dete ikimashita.

Anh ấy rời khỏi phòng mà không nói bất cứ điều gì.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một cái miệng (口) với chiếc lưỡi ve vẩy thè ra, tạo ra âm thanh hoặc hình thành từ ngữ. Hai đường ngang và dấu chấm nhỏ ở phía trên có thể trông giống như 'sóng âm' hoặc 'hơi thở' thoát ra khi bạn nói. Bản thân chữ 言 trông giống một cái đầu người với miệng mở rộng và một cái lưỡi, giúp gợi nhớ ý nghĩa cốt lõi của nó là 'lời nói' hoặc 'nói.' Hãy coi nó là một hình ảnh sống động về giao tiếp bằng lời nói — một cái miệng đang trong hành động nói.

Share:

Bài viết liên quan