Ý nghĩa
Kanji 言 (NGÔN - gen, gon, i.u, koto) có nghĩa là 'lời nói,' 'từ ngữ,' hoặc 'nói.' Đây là một chữ tượng hình, thể hiện một cái miệng (口) với lưỡi hoặc sóng âm phát ra. Điều này minh họa trực quan hành động nói hoặc tạo ra âm thanh để giao tiếp. Phần trên, một đường ngang với hai chấm, có thể được xem là sóng âm hoặc hơi thở thoát ra từ miệng, nhấn mạnh mối liên hệ của nó với ngôn ngữ nói. Các dạng cổ xưa mô tả rõ ràng một cái lưỡi bên trong miệng, làm cho từ nguyên của nó khá đơn giản.
Hiểu được nguồn gốc của nó giúp chúng ta nắm bắt nhiều ý nghĩa của nó. Từ một 'nhận xét' đơn giản đến một 'tuyên bố' trang trọng hoặc khái niệm rộng hơn về 'ngôn ngữ,' tất cả đều bắt nguồn từ ý tưởng cốt lõi này về sự biểu đạt bằng lời nói. 言 là một thành phần cơ bản của nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến giao tiếp. Với 7 nét, nó được dạy ở Lớp 2 của trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một kanji cốt lõi cho người học JLPT N5.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm của tiếng Trung. Bạn thường sẽ sử dụng chúng khi 言 là một phần của từ ghép, thường là với các kanji khác.
ゲン (gen): Đây là một cách đọc on'yomi rất phổ biến cho 言, thường xuất hiện trong các từ về ngôn ngữ, tuyên bố hoặc nguồn gốc từ ngữ.
言語 (NGÔN NGỮ - gengo) — ngôn ngữ
宣言 (TUYÊN NGÔN - sengen) — tuyên bố, bố cáo
言論 (NGÔN LUẬN - genron) — thảo luận, tranh luận, diễn văn
- 伝言 (TRUYỀN NGÔN - dengon) — tin nhắn, lời nhắn (ví dụ: để chuyển đi)
- 無言 (VÔ NGÔN - mugon) — im lặng, không lời
- 一言 (NHẤT NGÔN - ichigon) — một lời, một tuyên bố ngắn gọn
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật. Chúng thường được sử dụng khi 言 xuất hiện một mình hoặc với okurigana (ký tự hiragana đi kèm).
い.う (i.u): Đây là cách đọc kun'yomi phổ biến nhất, tạo thành động từ 'nói' hoặc 'phát biểu.'
言う (iu) — nói, phát biểu
言われる (iwareru) — được nói, được bảo (thể bị động)
言いつける (iitsukeru) — mách (ai đó), ra lệnh
- 言葉 (NGÔN DIỆP - kotoba) — từ, ngôn ngữ, lời nói
- 言付け (NGÔN PHÓ - kototsuke) — tin nhắn, lời nhắn miệng
- 言の葉 (NGÔN CHI DIỆP - kotonoha) — lời nói (văn học), cách diễn đạt
Các từ và từ ghép phổ biến
Giao tiếp & Ngôn ngữ
- 言葉 (NGÔN DIỆP - kotoba) — từ, ngôn ngữ, lời nói
- 言語 (NGÔN NGỮ - gengo) — ngôn ngữ
- 言論 (NGÔN LUẬN - genron) — thảo luận, tranh luận
- 方言 (PHƯƠNG NGÔN - hougen) — phương ngữ
- 言動 (NGÔN ĐỘNG - gendou) — lời nói và hành động
Tuyên bố & Diễn đạt
- 宣言 (TUYÊN NGÔN - sengen) — tuyên bố, bố cáo
- 名言 (DANH NGÔN - meigen) — câu nói nổi tiếng, châm ngôn
- 言訳 (NGÔN DỊCH - iiwake) — lời bào chữa, giải thích
- 発言 (PHÁT NGÔN - hatsugen) — tuyên bố, nhận xét
- 予言 (DỰ NGÔN - yogen) — dự đoán, lời tiên tri
Tin nhắn & Thông tin
- 伝言 (TRUYỀN NGÔN - dengon) — tin nhắn
- 言付け (NGÔN PHÓ - kototsuke) — lời nhắn miệng
- 言伝え (NGÔN TRUYỀN - kotozutae) — truyền thống, truyền thuyết
Im lặng & Không lời nói
- 無言 (VÔ NGÔN - mugon) — im lặng, không lời
Câu ví dụ
先生は「静かにしなさい」と言いました。
Sensei wa “shizuka ni shinasai” to iimashita.
Thầy giáo nói, "Hãy im lặng."
日本の言葉はとても美しいです。
Nihon no kotoba wa totemo utsukushii desu.
Tiếng Nhật rất đẹp.
彼の言動には矛盾がある。
Kare no gendou ni wa mujun ga aru.
Lời nói và hành động của anh ấy có mâu thuẫn.
大切なことは、言わなくても分かることがあります。
Taisetsu na koto wa, iwanakutemo wakaru koto ga arimasu.
Những điều quan trọng đôi khi có thể được hiểu mà không cần nói ra.
彼女からの伝言があります。
Kanojo kara no dengon ga arimasu.
Có một tin nhắn từ cô ấy.
私は彼に思っていることをすべて言いました。
Watashi wa kare ni omotteiru koto o subete iimashita.
Tôi đã nói với anh ấy tất cả những gì tôi đang nghĩ.
心からの言葉は、人の心に響きます。
Kokoro kara no kotoba wa, hito no kokoro ni hibikimasu.
Những lời từ trái tim sẽ lay động lòng người.
新しい言語を学ぶのは楽しいです。
Atarashii gengo o manabu no wa tanoshii desu.
Học một ngôn ngữ mới rất thú vị.
歴史にはたくさんの名言が残されています。
Rekishi ni wa takusan no meigen ga nokosarete imasu.
Nhiều câu nói nổi tiếng đã được lưu truyền trong suốt lịch sử.
彼は何も言わずに部屋を出ていきました。
Kare wa nani mo iwazu ni heya o dete ikimashita.
Anh ấy rời khỏi phòng mà không nói bất cứ điều gì.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 店 — Cửa hàng, Tiệm (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một cái miệng (口) với chiếc lưỡi ve vẩy thè ra, tạo ra âm thanh hoặc hình thành từ ngữ. Hai đường ngang và dấu chấm nhỏ ở phía trên có thể trông giống như 'sóng âm' hoặc 'hơi thở' thoát ra khi bạn nói. Bản thân chữ 言 trông giống một cái đầu người với miệng mở rộng và một cái lưỡi, giúp gợi nhớ ý nghĩa cốt lõi của nó là 'lời nói' hoặc 'nói.' Hãy coi nó là một hình ảnh sống động về giao tiếp bằng lời nói — một cái miệng đang trong hành động nói.