Ý nghĩa
Kanji 下 mang ý nghĩa cốt lõi là bên dưới, xuống, dưới, và thấp hơn. Nó xuất hiện trong lời nói hàng ngày, biển hiệu cửa hàng, ga tàu điện ngầm, và các từ ghép ở mọi cấp độ. Bất kỳ người học tiếng Nhật nào cũng sẽ gặp kanji này trong những bài học đầu tiên — và không phải ngẫu nhiên.
Về mặt từ nguyên, 下 là một tượng hình tự — một trong những loại kanji cổ nhất. Hãy tưởng tượng một đường ngang nằm ngang đại diện cho bề mặt phẳng hoặc điểm tham chiếu, với một nét thẳng đứng ngắn buông xuống phía dưới nó. Nét đi xuống đó chính là toàn bộ khái niệm hình ảnh: thứ gì đó nằm bên dưới, hoặc một chuyển động hướng xuống. Trong chữ giáp cốt văn Trung Quốc cổ đại, điều này được biểu diễn bằng một chấm đặt dưới một đường thẳng. Qua nhiều thế kỷ cách điệu hóa, chấm đó trở thành nét thẳng đứng ngắn mà bạn thấy ngày nay.
Logic hình ảnh rất rõ ràng. Nét ngang dài đóng vai trò như một trần nhà; các nét ngắn phía dưới thực sự treo lơ lửng dưới bề mặt đó. Đó là lý do 下 được dạy ở lớp 1 tiểu học Nhật Bản và nằm ở cấp độ N5 — cấp độ nhập môn của JLPT. Với chỉ 3 nét, đây là một trong những kanji đơn giản nhất để viết và nhận diện ngay lập tức.
Ngoài ý nghĩa vị trí không gian, 下 còn biểu thị thứ bậc xã hội — vị trí cấp dưới hoặc địa vị thấp hơn — và xuất hiện trong các động từ chỉ sự đi xuống và một số cách diễn đạt thời gian. Đối lập tự nhiên của nó là 上 (phía trên, lên), và hai kanji này hầu như luôn được học cùng nhau như một cặp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
Các cách đọc on'yomi có nguồn gốc từ phát âm Hán ngữ Cổ điển và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) được tạo thành từ hai kanji trở lên.
カ (ka) — Âm on'yomi phổ biến hơn trong hai âm. Xuất hiện trong các từ trang trọng và học thuật, thường mang nghĩa thứ gì đó ở dưới ngưỡng nào đó hoặc ở vị trí thấp hơn.
- 地下 (chika) — dưới lòng đất, tàu điện ngầm
- 以下 (ika) — dưới đây, ít hơn hoặc bằng, các mục sau đây
- 低下 (teika) — suy giảm, tụt xuống, xuống cấp
ゲ (ge) — Ít phổ biến hơn カ, nhưng vẫn xuất hiện trong các từ thông dụng hàng ngày. Thường diễn tả một chuyển động hoặc hành động đi xuống.
- 下車 (gesha) — xuống xe, rời phương tiện
- 下山 (gezan) — xuống núi
- 下旬 (gejun) — mười ngày cuối của tháng
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo tiếng Nhật thuần)
Các cách đọc kun'yomi là các từ tiếng Nhật thuần được gắn với kanji này. Chúng xuất hiện khi 下 đứng một mình hoặc kết hợp với hiragana (okurigana).
した (shita) — Kun'yomi phổ biến nhất, dùng như danh từ hoặc từ chỉ vị trí, mang nghĩa bên dưới hoặc phía dưới.
- 机の下 (tsukue no shita) — dưới gầm bàn
- 下着 (shitagi) — quần áo lót, đồ lót
- 下町 (shitamachi) — khu phố cổ truyền thống ở vùng thấp của thành phố
しも (shimo) — Chỉ phần phía dưới của thứ gì đó. Dùng trong ngữ cảnh địa lý và các cụm từ cố định.
- 川下 (kawashimo) — hạ lưu sông, phía dưới dòng chảy
- 下半期 (shimo-hanki) — nửa cuối năm (tháng 7–tháng 12)
もと (moto) — Có nghĩa dưới theo nghĩa nằm trong sự chăm sóc, quyền hạn, hoặc điều kiện của ai đó.
- 先生の下 (sensei no moto) — dưới sự hướng dẫn của thầy/cô giáo
さ.げる (sageru) — Động từ ngoại động từ có nghĩa hạ xuống hoặc treo xuống thứ gì đó.
- 頭を下げる (atama wo sageru) — cúi đầu
- 値段を下げる (nedan wo sageru) — hạ giá
くだ.る (kudaru) — Động từ nội động từ có nghĩa đi xuống hoặc xuống dưới.
- 山を下る (yama wo kudaru) — xuống núi
お.りる (oriru) — Có nghĩa xuống xe hoặc bước xuống, đặc biệt từ phương tiện giao thông hoặc nơi cao.
- 電車を下りる (densha wo oriru) — xuống tàu điện
Từ & Hợp Từ Thông Dụng
下 xuất hiện trong hàng chục từ thông dụng hàng ngày. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Vị trí & Phương hướng
- 地下 (chika) — dưới lòng đất, tầng hầm
- 地下鉄 (chikatetsu) — tàu điện ngầm
- 階下 (kaika) — tầng dưới, tầng thấp hơn
- 下町 (shitamachi) — khu phố cổ truyền thống ở vùng thấp của thành phố
Thời gian & Trình tự
- 下旬 (gejun) — một phần ba cuối của tháng (ngày 21–31)
- 以下 (ika) — các mục sau đây; nhỏ hơn hoặc bằng
Hành động & Chuyển động
- 下車 (gesha) — xuống xe, rời phương tiện
- 下山 (gezan) — xuống núi
- 下降 (kakō) — đi xuống, tụt giảm
- 低下 (teika) — xuống cấp, suy giảm
Thứ bậc & Quan hệ
- 部下 (buka) — cấp dưới, người dưới quyền
- 目下 (meshita) — người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp bậc thấp hơn
- 天下 (tenka) — thiên hạ, đất nước rộng lớn dưới bầu trời
Trang phục & Cơ thể
- 下着 (shitagi) — đồ lót, quần áo lót
- 下半身 (kahanshin) — phần thân dưới, nửa dưới cơ thể
Câu Ví Dụ
机の下に猫がいます。
Tsukue no shita ni neko ga imasu.
Có một con mèo ở dưới gầm bàn.
木の下で休みましょう。
Ki no shita de yasumimashō.
Hãy nghỉ ngơi dưới bóng cây nào.
地下鉄で学校に行きます。
Chikatetsu de gakkō ni ikimasu.
Tôi đi học bằng tàu điện ngầm.
次の駅で下車してください。
Tsugi no eki de gesha shite kudasai.
Vui lòng xuống xe ở ga tiếp theo.
気温が零度以下に下がった。
Kion ga reido ika ni sagatta.
Nhiệt độ đã xuống dưới 0 độ.
彼は頭を下げて謝った。
Kare wa atama wo sagete ayamatta.
Anh ấy cúi đầu xin lỗi.
山を下るのは登るより難しい。
Yama wo kudaru no wa noboru yori muzukashii.
Xuống núi khó hơn leo núi.
部下たちが一生懸命働いている。
Buka-tachi ga isshōkenmei hataraite iru.
Các cấp dưới đang làm việc hết sức mình.
この商品は千円以下で買えます。
Kono shōhin wa sen-en ika de kaemasu.
Bạn có thể mua sản phẩm này với giá một nghìn yên hoặc ít hơn.
Kanji liên quan
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
- 目 — Mắt (Kanji N5)
- 中 — Giữa, Trong (Kanji N5)
- 手 — Tay (Kanji N5)
- 白 — Trắng, Trống, Thuần khiết (Kanji N5)
- 生 — Sống, Sinh, Tươi (Kanji N5)
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một đường chân trời — nét ngang dài ở phía trên của 下. Bên dưới nó là một nét thẳng đứng ngắn buông xuống: thứ gì đó nằm bên dưới bề mặt. So sánh với 上 (lên/phía trên), nơi nét tương tự lại hướng lên trên. Học hai kanji này thành một cặp sẽ giúp ghi nhớ cả hai nhanh hơn. Lần tới khi bạn nhìn thấy 地下 ở lối vào tàu điện ngầm, hãy hình dung những bậc thang đổ xuống dưới đường chân trời đó.