12345678910111213
13 strokes

電 — Điện, Sét, Điện tử

N5
On: デン
HV: ĐIỆN

Ý nghĩa

Chữ kanji 電 (ĐIỆN - den) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải ý nghĩa "điện", "điện tử" hoặc "chớp". Ý nghĩa của nó bắt nguồn từ việc quan sát các hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là sự tương tác mạnh mẽ giữa mưa và sấm chớp. Ký tự này là một ví dụ tuyệt vời về từ ghép hình thanh, kết hợp khéo léo các yếu tố gợi ý cả ý nghĩa và cách phát âm của nó.

Theo dõi nguồn gốc từ các hình vẽ cổ xưa, thành phần phía trên, 雨 (VŨ - ame), rõ ràng mô tả "mưa". Bên dưới nó, thành phần 申 (THÂN - shin/mōsu) ban đầu đại diện cho một tia sét hoặc một tia sáng chói loá đột ngột. Trong các dạng ban đầu, 申 cũng được liên kết với sự mở rộng hoặc kéo dài, giống như cách sét xẹt ngang bầu trời. Sự kết hợp của hai yếu tố này — mưa và tia sét — hoàn toàn gói gọn các hiện tượng điện như đã được hiểu trong thời cổ đại. Hình dạng trực quan trực tiếp minh họa sét đánh trong cơn mưa bão, vốn là biểu hiện phổ biến và mạnh mẽ nhất của điện mà các nền văn minh sơ khai biết đến. Khi bạn nhìn thấy 電, bạn gần như có thể hình dung một bầu trời bão tố với mưa xối xả và sét chiếu sáng cảnh vật.

Kanji này có 13 nét và được dạy trong chương trình lớp hai tiểu học ở Nhật Bản. Sự xuất hiện thường xuyên của nó trong từ vựng tiếng Nhật hiện đại làm cho nó trở thành một phần thiết yếu của chương trình JLPT N5.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc chính và phổ biến nhất cho 電 là デン (den). Cách đọc on'yomi này gần như độc quyền được sử dụng khi 電 tạo thành một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm hiện đại về điện, điện tử và viễn thông. Rất hiếm khi thấy 電 được sử dụng như một từ độc lập với cách đọc này.

  • 電車でんしゃ (densha) — Từ ghép này kết hợp 電 (ĐIỆN - điện) với 車 (XA - xe) để có nghĩa là "tàu điện". Đây là một trong những thuật ngữ phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp hàng ngày ở Nhật Bản, dùng để chỉ phương tiện giao thông công cộng chính.
  • 電話でんわ (denwa) — Kết hợp 電 (ĐIỆN - điện) với 話 (THOẠI - nói chuyện), từ này có nghĩa là "điện thoại". Nó làm nổi bật cách điện cho phép giao tiếp đường dài, một khái niệm mang tính cách mạng khi thuật ngữ này được đặt ra.
  • 電気でんき (denki) — Từ đa năng này sử dụng 電 (ĐIỆN - điện) và 気 (KHÍ - tinh thần/năng lượng) và có thể có nghĩa là "điện", "đèn điện" hoặc "điện lực". Đây là một thuật ngữ rộng lớn bao gồm khái niệm chung về năng lượng điện và các ứng dụng của nó.
  • 電池でんち (denchi) — Có nghĩa là "pin", từ này ghép 電 (ĐIỆN - điện) với 池 (TRÌ - ao/hồ), có lẽ ám chỉ một vật chứa hoặc 'hồ' năng lượng điện theo nghĩa bóng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kanji 電 (ĐIỆN - den) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi nào thường được sử dụng như một ký tự độc lập. Ý nghĩa của nó gần như chỉ được thể hiện thông qua cách đọc on'yomi trong các từ ghép. Điều này thường xảy ra với các kanji được du nhập vào Nhật Bản đặc biệt để đại diện cho các khái niệm kỹ thuật mới mà không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Nhật bản địa, hoặc đối với các ký tự mà cách đọc bản địa của chúng đơn giản là đã không còn được sử dụng phổ biến.

Các từ & từ ghép thông dụng

Kanji 電 xuất hiện trong rất nhiều từ ghép, làm nổi bật sự tích hợp rộng rãi của điện và công nghệ điện tử vào cuộc sống hiện đại. Các từ ghép này có thể được phân loại theo chủ đề của chúng, thể hiện các ứng dụng đa dạng của một ký tự duy nhất này.

Thiết bị và dụng cụ điện

  • 電子でんし (ĐIỆN TỬ - denshi) — điện tử. Đây là gốc của nhiều thuật ngữ điện tử, như 電子レンジでんしレンジ (denshi renji - lò vi sóng).
  • 電球でんきゅう (ĐIỆN CẦU - denkyū) — bóng đèn.
  • 電化製品でんかせいひん (ĐIỆN HÓA CHẾ PHẨM - denka seihin) — thiết bị điện gia dụng. Một thuật ngữ phổ biến cho đồ điện tử gia đình.
  • 電動でんどう (ĐIỆN ĐỘNG - dendō) — chạy bằng điện (ví dụ: 電動歯ブラシでんどうハブラシ - bàn chải đánh răng điện).
  • 家電かでん (GIA ĐIỆN - kaden) — đồ điện tử/thiết bị gia dụng (viết tắt của 家庭用電気製品かていようでんきせいひん).

Các khái niệm về điện và năng lượng

  • 電力でんりょく (ĐIỆN LỰC - denryoku) — điện lực.
  • 電圧でんあつ (ĐIỆN ÁP - den'atsu) — điện áp.
  • 電流でんりゅう (ĐIỆN LƯU - denryū) — dòng điện.
  • 発電所はつでんしょ (PHÁT ĐIỆN SỞ - hatsudensho) — nhà máy điện.
  • 停電ていでん (ĐÌNH ĐIỆN - teiden) — mất điện, cúp điện.
  • 送電そうでん (TỐNG ĐIỆN - sōden) — truyền tải điện.

Viễn thông và thông tin

  • 電報でんぽう (ĐIỆN BÁO - denpō) — điện tín. Mặc dù hiện nay ít phổ biến hơn, đây là một ví dụ kinh điển.
  • 電波でんぱ (ĐIỆN BA - denpa) — sóng vô tuyến, sóng điện từ.
  • 充電じゅうでん (SUNG ĐIỆN - jūden) — sạc (pin).
  • 電卓でんたく (ĐIỆN TRÁC - dentaku) — máy tính điện tử.

Khác

  • 電光でんこう (ĐIỆN QUANG - denkō) — tia chớp, ánh sáng điện. Thường được sử dụng trong các cụm từ như 電光石火でんこうせっか (denkōsekka - tốc độ ánh sáng).
  • 電撃でんげき (ĐIỆN KÍCH - dengeki) — sốc điện; (nghĩa bóng) một cuộc tấn công bất ngờ.

Câu ví dụ

densha de eki made ikimasu.

Tôi sẽ đi đến nhà ga bằng tàu điện.

denki o keshite kudasai.

Làm ơn tắt đèn.

keitaidenwa de hanashimasu.

Tôi sẽ nói chuyện bằng điện thoại di động.

kono heya ni wa mada denki ga kiteimasen.

Điện vẫn chưa đến căn phòng này.

kaminari ga natte, denki ga tomarimashita.

Sấm vang lên, và điện bị cắt.

denchi ga kiresō nano de, jūden shinakereba narimasen.

Pin sắp hết nên tôi phải sạc.

ano denshi renji wa totemo benri desu.

Lò vi sóng đó rất tiện lợi.

denpa ga warukute, denwa ga kirete shimaimashita.

Sóng yếu nên cuộc gọi bị ngắt.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 電 (ĐIỆN), hãy hình dung một cảnh bão tố: Phần trên, 雨 (VŨ - mưa), rõ ràng cho thấy mưa rơi từ bầu trời. Bên dưới nó, hãy tưởng tượng một tia sét ngoằn ngoèo, đại diện cho 申 (THÂN), đánh xuống đất. Tia sáng mạnh mẽ này trong cơn mưa bão hoàn toàn nắm bắt được bản chất của "điện" hoặc "sấm chớp". Vì vậy, hãy nghĩ đến "mưa (雨) + sét (申) = điện (電)". Người Trung Quốc cổ đại coi sét là một sự mở rộng (申) mạnh mẽ, gần như thần thánh, từ trời trong cơn mưa (雨), điều này cuối cùng đã dẫn đến ký tự này đại diện cho một lực lượng tự nhiên hùng mạnh như vậy.

Share:

Bài viết liên quan