12345
5 strokes

母 — Mẹ (Người Mẹ)

N5
On:
Kun: はは、かあ
HV: MẪU

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là mẹ (MẪU). Ít có chữ nào gợi lên cảm giác gần gũi đến vậy — chữ này đại diện cho người ban sự sống, nuôi dưỡng và là chỗ dựa của cả gia đình. Thuộc JLPT N5, trình độ sơ cấp, được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Chỉ với 5 nét, đây là một trong những kanji đơn giản nhất để viết.

là chữ tượng hình. Văn tự cổ đại mô tả một người phụ nữ với hai chấm biểu trưng cho bầu ngực — hình ảnh người mẹ đang cho con bú. Dạng chữ hiện đại đã thay đổi, nhưng hình ảnh gốc vẫn còn hiển hiện. Nhìn theo từng nét bút, bạn vẫn có thể thấy một hình người đang bế đứa trẻ.

Ngoài nghĩa đen, còn mở rộng sang bất cứ thứ gì mang tính nền tảng hay nguồn gốc: tiếng mẹ đẻ, quê hương, nguồn của những điều lớn lao hơn. Đó là lý do chữ này xuất hiện trong nhiều từ ghép thuộc lĩnh vực ngôn ngữ, sinh học và địa lý. Bộ thủ chính là , và nó ẩn bên trong các chữ như (mỗi) và (biển) — đều bắt nguồn từ cùng một gốc cổ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

On'yomi là ボ (bo). Gặp nhiều trong các từ ghép trang trọng, đặc biệt những từ liên quan đến nguồn gốc hay nền tảng. Trong hội thoại thông thường, khi nói về mẹ của mình, cách đọc này hiếm khi xuất hiện.

  • 母国ぼこく (bokoku) — tổ quốc, quê hương (MẪU QUỐC)
  • 母語ぼご (bogo) — tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa (MẪU NGỮ)
  • 母音ぼいん (boin) — nguyên âm (nghĩa đen: "âm mẹ" — nguyên âm làm nòng cốt cho âm tiết)
  • 祖母そぼ (sobo) — bà nội/bà ngoại (TỔ MẪU)
  • 父母ふぼ (fubo) — cha mẹ (PHỤ MẪU)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)

Có hai kun'yomi: はは (haha)かあ (kaa). Dùng はは trong ngữ cảnh trung tính khi đề cập đến mẹ mình trước người ngoài gia đình. Dùng かあ trong phạm vi gia đình, hầu như luôn ở dạng おかあさん (okaasan) — từ dùng hàng ngày có nghĩa là "Mẹ ơi."

Sắc thái này tương tự tiếng Việt: haha như nói "mẹ tôi" với người ngoài, còn okaasan như gọi "Mẹ ơi" thân mật.

  • はは (haha) — mẹ (tôi) — dùng khi nói với người ngoài
  • お母さんおかあさん (okaasan) — mẹ (dạng lịch sự/dùng trong gia đình)
  • 母親ははおや (hahaoya) — người mẹ (nhấn mạnh vai trò làm cha mẹ)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

xuất hiện trong các từ về quan hệ gia đình, ngôn ngữ và sinh học.

Gia đình & Quan hệ:

  • はは (haha) — mẹ (tôi)
  • お母さんおかあさん (okaasan) — mẹ (lịch sự)
  • 母親ははおや (hahaoya) — người mẹ (vai trò làm mẹ)
  • 祖母そぼ (sobo) — bà nội/bà ngoại (TỔ MẪU)
  • 父母ふぼ (fubo) — cha mẹ (PHỤ MẪU)
  • 継母ままはは (mamahaha) — mẹ kế

Ngôn ngữ & Bản sắc:

  • 母語ぼご (bogo) — tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa (MẪU NGỮ)
  • 母国ぼこく (bokoku) — tổ quốc, quê hương (MẪU QUỐC)
  • 母国語ぼこくご (bokokugo) — ngôn ngữ bản địa của đất nước mình (MẪU QUỐC NGỮ)

Ngữ âm học:

  • 母音ぼいん (boin) — nguyên âm (MẪU ÂM)
  • 子音しいん (shiin) — phụ âm (nghĩa đen: "âm con," cặp đôi với 母音)

Khác:

  • 母港ぼこう (bokou) — cảng nhà, cảng mẹ (MẪU CẢNG)
  • 母体ぼたい (botai) — cơ thể người mẹ; tổ chức mẹ (MẪU THỂ)

Câu ví dụ

Watashi no haha wa ryōri ga jōzu desu.

Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.

Haha wa maiasa hayaku okimasu.

Mẹ tôi dậy sớm mỗi buổi sáng.

Okaasan, tadaima!

Mẹ ơi, con về rồi!

Haha kara tegami ga todokimashita.

Có thư của mẹ gửi đến.

Kanojo no bogo wa Furansugo desu.

Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Pháp.

Sobo wa Kyōto ni sunde imasu.

Bà tôi sống ở Kyoto.

Haha to issho ni kaimono ni ikimashita.

Tôi đã đi mua sắm cùng mẹ.

Nihongo no boin wa itsutsu desu.

Tiếng Nhật có 5 nguyên âm.

Haha wa watashi ga chiisai toki, yoku hon wo yonde kuremashita.

Hồi tôi còn nhỏ, mẹ thường đọc sách cho tôi nghe.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Nhìn kỹ chữ . Bên trong, bạn có thể nhận ra (phụ nữ) — nhưng được thêm hai chấm. Hai chấm đó tượng trưng cho bầu ngực của người mẹ đang cho con bú. Một người phụ nữ, cộng thêm hai chấm nuôi dưỡng, chính là người mẹ.

Lần sau khi nhìn thấy hai chấm đó bên trong khung chữ, ý nghĩa sẽ tự khắc hiện ra. Hình dáng chữ mang theo cả câu chuyện.

Share:

Bài viết liên quan