Ý nghĩa
Kanji 母 có nghĩa là mẹ (MẪU). Ít có chữ nào gợi lên cảm giác gần gũi đến vậy — chữ này đại diện cho người ban sự sống, nuôi dưỡng và là chỗ dựa của cả gia đình. Thuộc JLPT N5, trình độ sơ cấp, được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Chỉ với 5 nét, đây là một trong những kanji đơn giản nhất để viết.
母 là chữ tượng hình. Văn tự cổ đại mô tả một người phụ nữ với hai chấm biểu trưng cho bầu ngực — hình ảnh người mẹ đang cho con bú. Dạng chữ hiện đại đã thay đổi, nhưng hình ảnh gốc vẫn còn hiển hiện. Nhìn theo từng nét bút, bạn vẫn có thể thấy một hình người đang bế đứa trẻ.
Ngoài nghĩa đen, 母 còn mở rộng sang bất cứ thứ gì mang tính nền tảng hay nguồn gốc: tiếng mẹ đẻ, quê hương, nguồn của những điều lớn lao hơn. Đó là lý do chữ này xuất hiện trong nhiều từ ghép thuộc lĩnh vực ngôn ngữ, sinh học và địa lý. Bộ thủ chính là 母, và nó ẩn bên trong các chữ như 毎 (mỗi) và 海 (biển) — đều bắt nguồn từ cùng một gốc cổ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
On'yomi là ボ (bo). Gặp nhiều trong các từ ghép trang trọng, đặc biệt những từ liên quan đến nguồn gốc hay nền tảng. Trong hội thoại thông thường, khi nói về mẹ của mình, cách đọc này hiếm khi xuất hiện.
- 母国 (bokoku) — tổ quốc, quê hương (MẪU QUỐC)
- 母語 (bogo) — tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa (MẪU NGỮ)
- 母音 (boin) — nguyên âm (nghĩa đen: "âm mẹ" — nguyên âm làm nòng cốt cho âm tiết)
- 祖母 (sobo) — bà nội/bà ngoại (TỔ MẪU)
- 父母 (fubo) — cha mẹ (PHỤ MẪU)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)
Có hai kun'yomi: はは (haha) và かあ (kaa). Dùng はは trong ngữ cảnh trung tính khi đề cập đến mẹ mình trước người ngoài gia đình. Dùng かあ trong phạm vi gia đình, hầu như luôn ở dạng おかあさん (okaasan) — từ dùng hàng ngày có nghĩa là "Mẹ ơi."
Sắc thái này tương tự tiếng Việt: haha như nói "mẹ tôi" với người ngoài, còn okaasan như gọi "Mẹ ơi" thân mật.
- 母 (haha) — mẹ (tôi) — dùng khi nói với người ngoài
- お母さん (okaasan) — mẹ (dạng lịch sự/dùng trong gia đình)
- 母親 (hahaoya) — người mẹ (nhấn mạnh vai trò làm cha mẹ)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
母 xuất hiện trong các từ về quan hệ gia đình, ngôn ngữ và sinh học.
Gia đình & Quan hệ:
- 母 (haha) — mẹ (tôi)
- お母さん (okaasan) — mẹ (lịch sự)
- 母親 (hahaoya) — người mẹ (vai trò làm mẹ)
- 祖母 (sobo) — bà nội/bà ngoại (TỔ MẪU)
- 父母 (fubo) — cha mẹ (PHỤ MẪU)
- 継母 (mamahaha) — mẹ kế
Ngôn ngữ & Bản sắc:
- 母語 (bogo) — tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa (MẪU NGỮ)
- 母国 (bokoku) — tổ quốc, quê hương (MẪU QUỐC)
- 母国語 (bokokugo) — ngôn ngữ bản địa của đất nước mình (MẪU QUỐC NGỮ)
Ngữ âm học:
- 母音 (boin) — nguyên âm (MẪU ÂM)
- 子音 (shiin) — phụ âm (nghĩa đen: "âm con," cặp đôi với 母音)
Khác:
- 母港 (bokou) — cảng nhà, cảng mẹ (MẪU CẢNG)
- 母体 (botai) — cơ thể người mẹ; tổ chức mẹ (MẪU THỂ)
Câu ví dụ
わたしの母は料理が上手です。
Watashi no haha wa ryōri ga jōzu desu.
Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
母は毎朝早く起きます。
Haha wa maiasa hayaku okimasu.
Mẹ tôi dậy sớm mỗi buổi sáng.
お母さん、ただいま!
Okaasan, tadaima!
Mẹ ơi, con về rồi!
母から手紙が届きました。
Haha kara tegami ga todokimashita.
Có thư của mẹ gửi đến.
彼女の母語はフランス語です。
Kanojo no bogo wa Furansugo desu.
Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Pháp.
祖母は京都に住んでいます。
Sobo wa Kyōto ni sunde imasu.
Bà tôi sống ở Kyoto.
母と一緒に買い物に行きました。
Haha to issho ni kaimono ni ikimashita.
Tôi đã đi mua sắm cùng mẹ.
日本語の母音は5つです。
Nihongo no boin wa itsutsu desu.
Tiếng Nhật có 5 nguyên âm.
母は私が小さいとき、よく本を読んでくれました。
Haha wa watashi ga chiisai toki, yoku hon wo yonde kuremashita.
Hồi tôi còn nhỏ, mẹ thường đọc sách cho tôi nghe.
Kanji liên quan
- 父 — Cha (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 万 — Mười Nghìn (Vạn) (Kanji N5)
- 男 — Đàn ông, Nam giới (Kanji N5)
- 目 — Mắt (Kanji N5)
- 中 — Giữa, Trong (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Nhìn kỹ chữ 母. Bên trong, bạn có thể nhận ra 女 (phụ nữ) — nhưng được thêm hai chấm. Hai chấm đó tượng trưng cho bầu ngực của người mẹ đang cho con bú. Một người phụ nữ, cộng thêm hai chấm nuôi dưỡng, chính là người mẹ.
Lần sau khi nhìn thấy hai chấm đó bên trong khung chữ, ý nghĩa sẽ tự khắc hiện ra. Hình dáng chữ mang theo cả câu chuyện.