Ý nghĩa
Hán tự 行 (gyō hoặc kō) là một ký tự cơ bản với nhiều ý nghĩa đa dạng, thường khơi gợi sự tò mò trong số những người học. Về bản chất, 行 (HÀNH) diễn đạt các khái niệm về sự di chuyển, hành động và tiến triển. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó, cho dù là nói về việc đi đến đâu đó, thực hiện một hành động, hay đề cập đến một dòng văn bản.
Về mặt lịch sử, 行 (HÀNH) là một chữ tượng hình mô tả một ngã tư hoặc một con đường nơi hai con đường giao nhau. Hãy tưởng tượng việc quan sát một con đường, nhìn thấy xe cộ hoặc người di chuyển dọc theo đó. Nguồn gốc hình ảnh này thể hiện rõ ràng ý nghĩa chính của nó: 'đi' hoặc 'di chuyển'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng bao gồm 'thực hiện' hoặc 'tiến hành' một hành động, gợi ý ý tưởng tiến lên với một nhiệm vụ. Nó cũng kết nối với 'một hàng' hoặc 'một dãy', phản ánh một sự tiến triển có trật tự, giống như một hàng ký tự trên trang giấy hoặc một hàng cây.
Với cấu trúc sáu nét tương đối đơn giản, 行 (HÀNH) dễ học và dễ nhớ. Nó được dạy ở lớp hai trường tiểu học Nhật Bản và là Hán tự cấp độ N5, làm cho nó trở thành một trong những ký tự đầu tiên mà người học tiếng Nhật thường gặp. Bản thân bộ thủ này là 行 (HÀNH), biểu thị 'đi' hoặc 'làm', điều này củng cố mối liên hệ khái niệm cốt lõi của nó. Hiểu nguồn gốc hình ảnh của nó như một con đường giúp nắm bắt ý nghĩa rộng lớn của nó rất nhiều. Nó bao gồm không chỉ chuyển động vật lý mà còn cả sự tiến triển của các sự kiện hoặc hành động.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 行 (HÀNH) bắt nguồn từ các cách phát âm tiếng Trung cổ và thường được sử dụng khi 行 là một phần của từ ghép cùng với các Hán tự khác. Các cách đọc On'yomi phổ biến nhất là コウ (kō) và ギョウ (gyō).
コウ (kō): Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ liên quan đến du lịch, hành động hoặc đôi khi là ngân hàng.
旅行 (LỮ HÀNH - ryokō) — du lịch, chuyến đi
銀行 (NGÂN HÀNG - ginkō) — ngân hàng
行動 (HÀNH ĐỘNG - kōdō) — hành động, cách cư xử
ギョウ (gyō): Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến hàng, dãy hoặc hiệu suất. Nó cũng có thể biểu thị một "dòng" trong văn bản hoặc một "hàng" trong một chuỗi.
行列 (HÀNH LIỆT - gyōretsu) — hàng đợi, đoàn diễu hành, hàng
行事 (HÀNH SỰ - gyōji) — sự kiện, chức năng
修行 (TU HÀNH - shugyō) — rèn luyện, thực hành khổ hạnh
アン (an): Cách đọc này ít phổ biến hơn nhưng xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc Phật giáo cụ thể.
行脚 (HÀNH CƯỚC - angya) — cuộc hành hương (đặc biệt của các nhà sư)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi đại diện cho các từ tiếng Nhật bản địa được gán cho Hán tự 行 (HÀNH). Bạn sẽ thường thấy chúng khi 行 đứng một mình hoặc theo sau là okurigana (送り仮名), các ký tự kana hoàn thành từ.
い.く (i-ku): Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất, có nghĩa là "đi" hoặc "tiến hành".
行く (iku) — đi
行って (itte) — đang đi (thể te)
行きます (ikimasu) — sẽ đi (thể lịch sự)
ゆ.く (yu-ku): Một cách đọc khác cho "đi", cách đọc này thường có thể thay thế cho い.く, nhưng đôi khi nó xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc thơ mộng hơn, hoặc với các động từ ghép cụ thể.
行く年 (yukutoshi) — năm sắp qua
行き先 (yukisaki) — điểm đến
行き来 (yukiki) — đi lại, giao thông
おこな.う (okona-u): Cách đọc này truyền tải ý nghĩa 'thực hiện', 'tiến hành' hoặc 'thực thi'.
行う (okonau) — thực hiện, tiến hành
行われる (okonawareru) — được tổ chức, diễn ra
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Phần này trình bày các từ và từ ghép thông dụng có Hán tự 行 (HÀNH). Chúng được nhóm theo chủ đề để minh họa cách các ý nghĩa cơ bản của 'đi', 'hành động' và 'hàng' xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau.
Di chuyển và Du lịch
旅行 (LỮ HÀNH - ryokō) — du lịch, chuyến đi
飛行機 (PHI HÀNH CƠ - hikōki) — máy bay (nghĩa đen là "cỗ máy bay đi")
通行人 (THÔNG HÀNH NHÂN - tsūkōnin) — người đi bộ, người qua đường (nghĩa đen là "người đi qua")
出発する (XUẤT PHÁT - shuppatsu suru) — khởi hành (mặc dù 出 là Hán tự chính ở đây, nhưng "việc đi" được ngụ ý)
Hành động và Cách cư xử
行動 (HÀNH ĐỘNG - kōdō) — hành động, cách cư xử, thái độ
実行 (THỰC HÀNH - jikkō) — thực hiện, triển khai (nghĩa đen là "thực hiện việc đi")
流行 (LƯU HÀNH - ryūkō) — thời trang, xu hướng, sự phổ biến (nghĩa đen là "dòng chảy đi")
実行可能 (THỰC HÀNH KHẢ NĂNG - jikkō kanō) — khả thi, có thể thực hiện được
Hàng và Trật tự
銀行 (NGÂN HÀNG - ginkō) — ngân hàng (thường được hiểu là nơi tiền "chảy" hoặc "đi")
行列 (HÀNH LIỆT - gyōretsu) — hàng đợi, đoàn diễu hành, hàng (nghĩa đen là "hàng dãy")
一行 (NHẤT HÀNH - ichigyō) — một dòng (văn bản)
行事 (HÀNH SỰ - gyōji) — sự kiện, chức năng, nghi lễ
Ngữ cảnh Tôn giáo và Trang trọng
修行 (TU HÀNH - shugyō) — thực hành khổ hạnh, rèn luyện, kỷ luật
仏行 (PHẬT HÀNH - butsugyō) — thực hành Phật giáo
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 行 (HÀNH) trong hành động với những câu ví dụ này, từ đơn giản đến phức tạp hơn một chút. Hãy chú ý cách đọc của 行 thay đổi theo ngữ cảnh!
毎日学校に行きます。
Mainichi gakkō ni ikimasu.
Tôi đi học mỗi ngày.
来年日本へ旅行に行きたいです。
Rainen Nihon e ryokō ni ikitai desu.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.
銀行はどこですか。
Ginkō wa doko desu ka.
Ngân hàng ở đâu?
電車が行き過ぎるのを待ちました。
Densha ga ikisugiru no o machimashita.
Tôi đã đợi tàu đi qua.
先生がイベントを行います。
Sensei ga ibento o okonaimasu.
Giáo viên sẽ tổ chức một sự kiện.
次の行に進んでください。
Tsugi no gyō ni susunde kudasai.
Xin hãy chuyển sang dòng tiếp theo.
彼の行動はいつも私を驚かせます。
Kare no kōdō wa itsumo watashi o odorokasemasu.
Hành động của anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên.
今日は早く家に帰って、家族と一緒に夕食を食べます。
Kyō wa hayaku ie ni kaette, kazoku to issho ni yūshoku o tabemasu.
Hôm nay tôi về nhà sớm để ăn tối với gia đình.
Kanji liên quan
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
- 立 — Đứng, Thành lập, Thiết lập (Kanji N5)
- 出 — Đi ra, ra ngoài, đưa ra (Kanji N5)
- 来 — Đến, Tiếp theo, Tương lai (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ Hán tự 行 (HÀNH), hãy hình dung nó như một ngã tư hoặc một con đường. Hai đường thẳng đứng ngắn ở trên và dưới có thể đại diện cho đôi chân hoặc những người đi bộ dọc theo con đường, với đường ngang nối chúng tạo thành chính con đường. Khi bạn thấy 行, hãy nghĩ về việc 'đi' đến đâu đó, có lẽ dọc theo 'một hàng' trong 'một dãy' người, hoặc 'thực hiện' một hành động trên con đường đó. Bạn thậm chí có thể tưởng tượng hai người đứng trên một con đường, đối mặt với các hướng ngược nhau, tượng trưng cho 'đi' hoặc 'đi lại' dọc theo con đường.
Hán tự liên quan
来 (LAI) — đến, tiếp theo
出 (XUẤT) — thoát ra, đi ra
入 (NHẬP) — vào, đi vào
道 (ĐẠO) — đường, lối đi, cách
歩 (BỘ) — đi bộ