1234567891011121314
14 strokes

語 — Từ, Ngôn ngữ, Lời nói

N5
On:
Kun: かた.る、かた.らう
HV: NGỮ

Nghĩa

Kanji 語 (go, kata.ru) chủ yếu có nghĩa là "từ," "lời nói," và "ngôn ngữ." Đây là một kanji cơ bản (NGỮ) để thảo luận về giao tiếp trong tiếng Nhật. Ký tự này đi sâu vào bản chất cốt lõi của sự tương tác giữa con người, bao gồm cả hình thức nói và viết. Về cơ bản, 語 (NGỮ) đại diện cho các âm thanh và ký hiệu có cấu trúc mà chúng ta sử dụng để diễn đạt suy nghĩ, ý tưởng và thông tin.

Từ nguyên của 語 (NGỮ) mang đến một cái nhìn thú vị về nguồn gốc của nó như một hợp chất ngữ âm - ngữ nghĩa. Nó kết hợp hai thành phần riêng biệt: 言 (NGÔN - ことば, koto.ba), có nghĩa là "từ" hoặc "lời nói," và 吾 (NGÔ - われ, ware). Trong ngữ cảnh này, 吾 (NGÔ) chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, định hướng phát âm thành 'go'. Mặc dù 吾 (NGÔ) thường có nghĩa là "tôi" hoặc "ta," cách sử dụng cũ hơn hoặc một yếu tố ngữ âm chung có thể đã góp phần tạo nên âm thanh này. Sự kết hợp này gợi ý mạnh mẽ về một "sự trao đổi từ ngữ" hoặc sự biểu đạt tập thể của "lời nói của tôi." Sự kết hợp trực quan và khái niệm như vậy đã thể hiện đẹp đẽ ngôn ngữ như một hệ thống giao tiếp chung. Bộ thủ 言 (NGÔN) đã đặt nền móng vững chắc cho kanji này trong biểu đạt bằng lời nói.

Với 14 nét, 語 (NGỮ) là một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó được phân loại là Kyōiku Kanji cấp 2, được dạy cho trẻ em Nhật Bản vào năm thứ hai tiểu học. Đối với người mới bắt đầu, việc nó được đưa vào cấp độ N5 JLPT nhấn mạnh tầm quan trọng của nó, vì nó xuất hiện thường xuyên trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi (gốc Hán) chính của 語 (NGỮ) là ゴ (go). Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến ngôn ngữ, ngôn ngữ học và giao tiếp chung. Nó thường chỉ loại ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ.

  • 日本語にほんご (NHẬT BẢN NGỮ - nihongo) — Tiếng Nhật. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến và thiết yếu nhất sử dụng 語 (NGỮ). Nó có nghĩa đen là "ngôn ngữ của Nhật Bản."
  • 英語えいご (ANH NGỮ - eigo) — Tiếng Anh. Tương tự như 日本語 (NHẬT BẢN NGỮ), từ ghép này biểu thị tiếng Anh, kết hợp 英 (ANH - nước Anh/anh hùng) với 語 (NGỮ).
  • 言語学げんごがく (NGÔN NGỮ HỌC - gengogaku) — Ngôn ngữ học. Thuật ngữ này đề cập đến việc nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ, cho thấy 語 (NGỮ) là một phần của từ vựng học thuật và kỹ thuật như thế nào.
  • 単語たんご (ĐƠN NGỮ - tango) — Từ; từ vựng. Từ ghép này đặc biệt chỉ các từ riêng lẻ hoặc bộ sưu tập các từ tạo thành từ vựng của một người, trong đó 単 (ĐƠN - tan) có nghĩa là "đơn lẻ."

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (thuần Nhật) của 語 (NGỮ) là かた.る (kata.ru)かた.らう (kata.rau). Bạn thường sẽ thấy những cách đọc này khi 語 (NGỮ) xuất hiện một mình dưới dạng động từ hoặc là một phần của sự chia động từ. Chúng trực tiếp diễn tả các hành động như nói, kể hoặc trò chuyện.

  • 語るかたる (kataru) — Nói chuyện, kể lại, kể một câu chuyện. Động từ này được dùng khi kể lại các sự kiện, chia sẻ kinh nghiệm hoặc bày tỏ ý kiến theo phong cách tự sự.
  • 物語ものがたり (VẬT NGỮ - monogatari) — Câu chuyện, truyện kể, tự sự. Mặc dù nó chứa 語る (kataru), nó là một danh từ có nghĩa là một câu chuyện, thường là một câu chuyện dài hơn, phức tạp hơn.
  • 語り合うかたりあう (katariau) — Cùng nhau nói chuyện, trò chuyện với nhau. Động từ ghép này nhấn mạnh sự đối thoại và trò chuyện lẫn nhau.
  • 語らうかたらう (katarau) — Nói chuyện, trò chuyện; âm mưu, mưu đồ. Động từ này mang sắc thái thân mật hơn hoặc đôi khi bí mật hơn một chút so với 語る (kataru). Nó ngụ ý một cuộc trò chuyện sâu sắc, một sự hiểu biết chung, hoặc thậm chí là một kế hoạch hợp tác.

Các từ và từ ghép thông dụng

Kanji 語 (NGỮ) cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thiết yếu quan trọng đối với giao tiếp tiếng Nhật. Những thuật ngữ này thường liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ, giao tiếp và kể chuyện.

  • Ngôn ngữ & Lời nói:
  • 言語げんご (NGÔN NGỮ - gengo) — Ngôn ngữ. Một thuật ngữ chung hơn cho ngôn ngữ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • 外国語がいこくご (NGOẠI QUỐC NGỮ - gaikokugo) — Ngoại ngữ. Kết hợp 外国 (NGOẠI QUỐC - nước ngoài) với 語 (NGỮ).
  • 母国語ぼこくご (MẪU QUỐC NGỮ - bokokugo) — Tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản xứ.
  • 国語こくご (QUỐC NGỮ - kokugo) — Quốc ngữ (đặc biệt là tiếng Nhật ở Nhật Bản); môn nghệ thuật ngôn ngữ Nhật Bản.
  • Từ ngữ & Từ vựng:
  • 熟語じゅくご (THỤC NGỮ - jukugo) — Thành ngữ; từ ghép kanji (hai hoặc nhiều kanji tạo thành một từ).
  • 語彙ごい (NGỮ VỰNG - goi) — Từ vựng. Chỉ tổng số từ được sử dụng bởi một người hoặc một ngôn ngữ.
  • 術語じゅつご (THUẬT NGỮ - jutsu.go) — Thuật ngữ chuyên ngành.
  • Giao tiếp & Kể chuyện:
  • 語学ごがく (NGỮ HỌC - gogaku) — Nghiên cứu ngôn ngữ. Hành động hoặc lĩnh vực nghiên cứu các ngôn ngữ.
  • 落語らくご (LẠC NGỮ - rakugo) — Kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản (Rakugo). Một hình thức giải trí bằng lời nói độc đáo.

Câu ví dụ

Watashi wa nihongo o benkyō shiteimasu.

Tôi đang học tiếng Nhật.

Kare wa monogatari o totemo omoshiroku katatta.

Anh ấy đã kể câu chuyện rất thú vị.

Kono tango no imi ga wakarimasen.

Tôi không hiểu nghĩa của từ này.

Eigo wa sekaijū de tsukawareteiru gengo desu.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ được sử dụng trên toàn thế giới.

Tomodachi to katariau no wa tanoshii desu.

Trò chuyện với bạn bè thật vui.

Kare wa itsumo utsukushii kotoba o katarimasu.

Anh ấy luôn nói những lời đẹp đẽ.

Kono hon ni wa muzukashii jukugo ga takusan arimasu.

Cuốn sách này có nhiều từ ghép kanji khó.

Watashitachi no bokokugo wa nihongo desu.

Tiếng mẹ đẻ của chúng tôi là tiếng Nhật.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 語 (NGỮ), hãy hình dung các thành phần của nó: 言 (NGÔN - lời nói) và 吾 (NGÔ - tôi/của tôi). Hãy tưởng tượng rằng để tạo thành một "từ" hoặc "ngôn ngữ," nó cần "lời của tôi" hoặc "phát biểu của tôi." Hãy nghĩ về một bong bóng lời nói xuất phát từ "tôi" (吾 - NGÔ) chứa nhiều "từ" (言 - NGÔN). Ngoài ra, hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện nơi "lời của tôi" (吾 - NGÔ) được trao đổi, góp phần tạo nên một "ngôn ngữ" hoặc "lời nói" rộng hơn. Bộ thủ 言 (NGÔN) rõ ràng biểu thị sự giao tiếp. Bạn cũng có thể nhận thấy rằng phần trên của 吾 (NGÔ) giống số năm (五 - NGŨ) được cách điệu; việc kết nối trực quan điều này với ý tưởng về các từ ngữ được diễn đạt có thể là một điểm neo hữu ích. Hãy nhớ rằng 語 (NGỮ) thể hiện sự trao đổi và tạo ra các từ ngữ.

Share:

Bài viết liên quan