Ý nghĩa
東 có nghĩa là phía đông (ĐÔNG) — hướng mặt trời mọc, một trong bốn hướng chính của la bàn. Học sinh Nhật gặp chữ này gần như ngay lập tức: nó xuất hiện trong tên địa danh, biển hiệu nhà ga và từ vựng hàng ngày từ những ngày đầu học.
Nguồn gốc của chữ này mang tính tượng hình. Từ nguyên học truyền thống truy nguyên 東 từ hình ảnh mặt trời (日) mọc sau một cái cây (木). Hãy tưởng tượng mặt trời đang nhô lên phía sau cây lúc bình minh — khung cảnh đó được mã hóa trực tiếp vào hình dạng chữ. Nét dọc là thân cây, các nét ngang là cành cây, và phần tròn là mặt trời đang ló ra. Khi bạn đọc kanji theo cách này, logic sẽ khắc sâu trong trí nhớ.
Tám nét, học sinh lớp 2 tiểu học Nhật Bản đã học. Bộ thủ là 木 (cây), rất phù hợp với nguồn gốc hình ảnh mặt trời mọc. Bạn sẽ thấy 東 trên biển hiệu nhà ga và tên thành phố ngay từ tuần học đầu tiên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
トウ là on'yomi, bắt nguồn từ âm đọc Trung Quốc cổ đại (Hán-Việt: ĐÔNG). Âm này xuất hiện khi 東 kết hợp thành từ ghép — đây là trường hợp phổ biến nhất. Bạn sẽ nghe thấy nó trong địa lý, hướng la bàn và lời nói trang trọng.
- 東京 (Tōkyō) — Tokyo, nghĩa đen là "Kinh đô phía Đông" (ĐÔNG KINH); một trong những địa danh được nhận biết nhiều nhất trên thế giới
- 東洋 (Tōyō) — thế giới phương Đông, châu Á (ĐÔNG DƯƠNG); thường đối lập với 西洋 (Seiyō, thế giới phương Tây)
- 東西 (Tōzai) — đông và tây (ĐÔNG TÂY); cũng là lời hô truyền thống mang nghĩa "thưa quý vị!"
- 東部 (Tōbu) — phần phía đông của một vùng hoặc quốc gia (ĐÔNG BỘ)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
ひがし là kun'yomi — từ tiếng Nhật thuần túy chỉ "phía đông". Dùng khi chữ kanji đứng một mình hoặc trong một số tên địa danh ghép, âm này mang cảm giác thân mật, đời thường. Đây là từ bạn dùng khi chỉ đường, nói về hướng mặt trời mọc, hay mô tả mặt nào của tòa nhà đón ánh sáng buổi sáng.
- 東 (higashi) — phía đông; dùng đứng một mình để chỉ hướng
- 東口 (higashiguchi) — cửa ra phía đông; xuất hiện trên hầu hết biển hiệu nhà ga ở Nhật
- 東風 (higashikaze) — gió đông; mang chất thơ trong văn học Nhật Bản
Từ và từ ghép thông dụng
東 kết hợp dễ dàng với các kanji khác, tạo thành hàng chục từ hữu ích. Dưới đây là những từ quan trọng nhất, được nhóm theo chủ đề:
Địa danh & Địa lý
- 東京 (Tōkyō) — Tokyo, thủ đô Nhật Bản (ĐÔNG KINH)
- 東北 (Tōhoku) — vùng Tōhoku (đông bắc Nhật Bản) (ĐÔNG BẮC); cũng có nghĩa là "hướng đông bắc"
- 東南 (Tōnan) — hướng đông nam (ĐÔNG NAM); 東 (đông) + 南 (nam)
- 東海 (Tōkai) — vùng Tōkai ở miền trung Nhật Bản (ĐÔNG HẢI); cũng có nghĩa là "biển phía đông"
- 東口 (higashiguchi) — cửa ra phía đông của nhà ga
Hướng & La bàn
- 東西南北 (tōzainanboku) — bốn hướng la bàn: đông, tây, nam, bắc (ĐÔNG TÂY NAM BẮC)
- 東側 (higashigawa) — phía đông, mặt đông
- 東向き (higashimuki) — quay mặt về phía đông
Văn hóa & Khái niệm
- 東洋 (Tōyō) — phương Đông, châu Á (ĐÔNG DƯƠNG)
- 東洋人 (tōyōjin) — người Đông Á (ĐÔNG DƯƠNG NHÂN)
- 東方 (tōhō) — hướng đông (ĐÔNG PHƯƠNG); thuật ngữ văn học hoặc trang trọng chỉ "phương Đông"
Câu ví dụ
東京は日本の首都です。
Tōkyō wa Nihon no shuto desu.
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
東の空が明るくなってきました。
Higashi no sora ga akarukunatte kimashita.
Bầu trời phía đông đã bắt đầu sáng dần lên.
駅の東口で会いましょう。
Eki no higashiguchi de aimashō.
Hãy gặp nhau ở cửa ra phía đông của nhà ga nhé.
太陽は東から昇ります。
Taiyō wa higashi kara noborimasu.
Mặt trời mọc từ phía đông.
この部屋は東向きなので、朝は明るいです。
Kono heya wa higashimuki nanode, asa wa akarui desu.
Phòng này quay về phía đông nên buổi sáng rất sáng.
東北には美しい自然がたくさんあります。
Tōhoku ni wa utsukushii shizen ga takusan arimasu.
Vùng Tōhoku có rất nhiều cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.
東西の文化を比べるのはおもしろいです。
Tōzai no bunka wo kuraberu no wa omoshiroi desu.
So sánh văn hóa Đông và Tây thật thú vị.
学校は駅の東側にあります。
Gakkō wa eki no higashigawa ni arimasu.
Trường học nằm ở phía đông của nhà ga.
東洋の哲学はとても深いです。
Tōyō no tetsugaku wa totemo fukai desu.
Triết học phương Đông rất sâu sắc.
Kanji liên quan
- 南 — Phương Nam (Kanji N5)
- 会 — Gặp gỡ, Hội họp, Hiệp hội (Kanji N5)
- 川 — Sông (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng cảnh bình minh: bạn đang ở trong rừng, bầu trời vẫn còn tối, mặt trời đang mọc sau một cái cây cao. Ánh sáng ấm áp len lỏi dọc theo thân cây và tỏa qua các cành — và đó chính xác là những gì 東 mô tả. Nét dọc là thân cây, các nét ngang là cành cây, những phần tròn là mặt trời. Khi nhìn thấy 東, hãy nghĩ: "Mặt trời sau cây = Phía Đông = Nơi ngày mới bắt đầu." Đây không phải là mẹo nhớ được bịa ra sau này — đó chính là nguồn gốc thực sự của chữ.