Ý nghĩa
来 có nghĩa là "đến" — nhưng định nghĩa đơn giản này chưa nói lên hết. Kanji này xuất hiện trong các cụm từ chỉ thời gian (来年, 来週), các khái niệm trừu tượng (将来, 未来), thậm chí cả từ vựng y tế (外来 = bệnh nhân ngoại trú). Sự chuyển động mà nó gợi lên không phải lúc nào cũng là vật lý. 来 còn mang nghĩa tiếp theo cho một khoảng thời gian và điều gì đó đã kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ.
Vốn là một chữ tượng hình — các học giả cho rằng nó mô tả cây lúa mì hoặc lúa mạch, thân cây nặng trĩu hạt. Hình ảnh nông nghiệp đó sau này được mượn để chỉ nghĩa "đến", có thể vì mùa thu hoạch đến đúng kỳ. Hình dạng ngày nay vẫn mang 木 (cây) ở phần dưới, với các nét phía trên gợi lên cành cây hoặc bông lúa.
Trẻ em Nhật học 来 từ lớp 2 tiểu học — nó phổ biến đến mức không thể tránh. Viết với 7 nét và được phân loại theo bộ thủ 木. Đối với người học Việt Nam, âm Hán-Việt là LAI, nghe thấy trong tương lai, tương ứng trực tiếp với 将来 trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi là ライ (RAI), dùng trong các từ ghép (熟語, jukugo). Nó chiếm ưu thế trong từ vựng chỉ thời gian và các từ về nguồn gốc hay sự đến nơi — và rất đáng tin cậy: thấy 来 trong một từ ghép hai kanji thì ライ hầu như luôn là cách đọc đúng.
- 来年 (rainen) — năm sau
- 来月 (raigetsu) — tháng sau
- 来週 (raishuu) — tuần sau
- 外来 (gairai) — có nguồn gốc nước ngoài; ngoại trú
- 以来 (irai) — từ khi, kể từ đó
- 将来 (shōrai) — tương lai, triển vọng
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính là く.る (ku.ru), dạng từ điển của động từ "đến". Lưu ý: 来る là một trong chỉ hai động từ bất quy tắc thực sự trong tiếng Nhật (động từ kia là する), nên các dạng chia phải học thuộc lòng chứ không thể suy ra từ quy tắc. Dấu chấm đánh dấu ranh giới — く được bao bởi 来, còn る là okurigana.
- 来る (kuru) — đến (thể thông thường)
- 来ます (kimasu) — đến (thể lịch sự)
- 来ない (konai) — không đến (thể phủ định)
Một kun'yomi thứ hai, きた.る (kita.ru), xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Hãy xem nó như dạng văn viết của くる.
- 来る春 (kitaru haru) — mùa xuân sắp đến
Ngoài ra còn có きた.す (kita.su), mang nghĩa "gây ra" hoặc "dẫn đến". Xuất hiện trong văn phong trang trọng và tin tức.
- 問題を来す (mondai wo kitasu) — gây ra vấn đề
Từ & Từ ghép thông dụng
来 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng khác nhau. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề:
Biểu thức thời gian:
- 来年 (rainen) — năm sau
- 来月 (raigetsu) — tháng sau
- 来週 (raishuu) — tuần sau
- 来日 (rainichi) — đến thăm Nhật Bản
- 将来 (shōrai) — tương lai, triển vọng
- 未来 (mirai) — tương lai (xa hoặc trừu tượng)
Đến nơi và thăm viếng:
- 来場 (raijō) — đến dự tại một địa điểm
- 来訪 (raihō) — chuyến thăm, đến gặp ai đó
- 来客 (raikyaku) — khách đến thăm
- 出来る (dekiru) — có thể; hoàn thành
Nguồn gốc và lịch sử:
- 外来 (gairai) — có nguồn gốc nước ngoài; ngoại trú (y tế)
- 以来 (irai) — từ khi, kể từ đó
- 由来 (yurai) — nguồn gốc, lịch sử, xuất xứ
- 本来 (honrai) — vốn dĩ, về bản chất
Câu ví dụ
田中さんは明日来ます。
Tanaka-san wa ashita kimasu.
Tanaka-san sẽ đến vào ngày mai.
来年、日本へ行きたいです。
Rainen, Nihon e ikitai desu.
Năm sau tôi muốn đi Nhật Bản.
友達が家に来ました。
Tomodachi ga ie ni kimashita.
Bạn tôi đã đến nhà chơi.
来週の月曜日に会議があります。
Raishuu no getsuyōbi ni kaigi ga arimasu.
Có cuộc họp vào thứ Hai tuần sau.
バスがなかなか来ない。
Basu ga nakanaka konai.
Xe buýt mãi chẳng chịu đến.
将来、医者になりたいと思っています。
Shōrai, isha ni naritai to omotteimasu.
Tôi mong muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
この言葉は英語から来ています。
Kono kotoba wa eigo kara kite imasu.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh.
子供の頃以来、ずっと日本語を勉強しています。
Kodomo no koro irai, zutto Nihongo wo benkyō shite imasu.
Tôi đã học tiếng Nhật liên tục từ hồi còn nhỏ.
外来語は日本語にたくさんあります。
Gairaigo wa Nihongo ni takusan arimasu.
Tiếng Nhật có rất nhiều từ vay mượn từ nước ngoài.
Kanji liên quan
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 行 — Đi, Hành động, Hàng (Kanji N5)
- 古 — Cũ, Cổ xưa (Kanji N5)
- 毎 — Mỗi, Từng (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người đang đi về phía bạn qua một khu rừng — chú ý phần dưới của 来 trông giống 木 (cây), còn các nét phía trên là hai cánh tay vươn về phía trước. Người đó đang đến qua những tán cây. Người học Việt còn có thêm một móc ghi nhớ: LAI = tương lai, tương ứng trực tiếp với 将来. Mối liên hệ Hán-Việt chung này giúp nghĩa của chữ in sâu hơn vào trí nhớ.