1234567
7 strokes

来 — Đến, Tiếp theo, Tương lai

N5
On: ライ
Kun: く.る、きた.る、きた.す
HV: LAI

Ý nghĩa

来 có nghĩa là "đến" — nhưng định nghĩa đơn giản này chưa nói lên hết. Kanji này xuất hiện trong các cụm từ chỉ thời gian (来年らいねん, 来週らいしゅう), các khái niệm trừu tượng (将来しょうらい, 未来みらい), thậm chí cả từ vựng y tế (外来がいらい = bệnh nhân ngoại trú). Sự chuyển động mà nó gợi lên không phải lúc nào cũng là vật lý. 来 còn mang nghĩa tiếp theo cho một khoảng thời gian và điều gì đó đã kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ.

Vốn là một chữ tượng hình — các học giả cho rằng nó mô tả cây lúa mì hoặc lúa mạch, thân cây nặng trĩu hạt. Hình ảnh nông nghiệp đó sau này được mượn để chỉ nghĩa "đến", có thể vì mùa thu hoạch đến đúng kỳ. Hình dạng ngày nay vẫn mang (cây) ở phần dưới, với các nét phía trên gợi lên cành cây hoặc bông lúa.

Trẻ em Nhật học 来 từ lớp 2 tiểu học — nó phổ biến đến mức không thể tránh. Viết với 7 nét và được phân loại theo bộ thủ . Đối với người học Việt Nam, âm Hán-Việt là LAI, nghe thấy trong tương lai, tương ứng trực tiếp với 将来しょうらい trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi là ライ (RAI), dùng trong các từ ghép (熟語, jukugo). Nó chiếm ưu thế trong từ vựng chỉ thời gian và các từ về nguồn gốc hay sự đến nơi — và rất đáng tin cậy: thấy 来 trong một từ ghép hai kanji thì ライ hầu như luôn là cách đọc đúng.

  • 来年らいねん (rainen) — năm sau
  • 来月らいげつ (raigetsu) — tháng sau
  • 来週らいしゅう (raishuu) — tuần sau
  • 外来がいらい (gairai) — có nguồn gốc nước ngoài; ngoại trú
  • 以来いらい (irai) — từ khi, kể từ đó
  • 将来しょうらい (shōrai) — tương lai, triển vọng

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi chính là く.る (ku.ru), dạng từ điển của động từ "đến". Lưu ý: 来る là một trong chỉ hai động từ bất quy tắc thực sự trong tiếng Nhật (động từ kia là する), nên các dạng chia phải học thuộc lòng chứ không thể suy ra từ quy tắc. Dấu chấm đánh dấu ranh giới — く được bao bởi 来, còn る là okurigana.

  • る (kuru) — đến (thể thông thường)
  • ます (kimasu) — đến (thể lịch sự)
  • ない (konai) — không đến (thể phủ định)

Một kun'yomi thứ hai, きた.る (kita.ru), xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Hãy xem nó như dạng văn viết của くる.

  • きたはる (kitaru haru) — mùa xuân sắp đến

Ngoài ra còn có きた.す (kita.su), mang nghĩa "gây ra" hoặc "dẫn đến". Xuất hiện trong văn phong trang trọng và tin tức.

  • 問題もんだいきたす (mondai wo kitasu) — gây ra vấn đề

Từ & Từ ghép thông dụng

来 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng khác nhau. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề:

Biểu thức thời gian:

  • 来年らいねん (rainen) — năm sau
  • 来月らいげつ (raigetsu) — tháng sau
  • 来週らいしゅう (raishuu) — tuần sau
  • 来日らいにち (rainichi) — đến thăm Nhật Bản
  • 将来しょうらい (shōrai) — tương lai, triển vọng
  • 未来みらい (mirai) — tương lai (xa hoặc trừu tượng)

Đến nơi và thăm viếng:

  • 来場らいじょう (raijō) — đến dự tại một địa điểm
  • 来訪らいほう (raihō) — chuyến thăm, đến gặp ai đó
  • 来客らいきゃく (raikyaku) — khách đến thăm
  • 出来できる (dekiru) — có thể; hoàn thành

Nguồn gốc và lịch sử:

  • 外来がいらい (gairai) — có nguồn gốc nước ngoài; ngoại trú (y tế)
  • 以来いらい (irai) — từ khi, kể từ đó
  • 由来ゆらい (yurai) — nguồn gốc, lịch sử, xuất xứ
  • 本来ほんらい (honrai) — vốn dĩ, về bản chất

Câu ví dụ

Tanaka-san wa ashita kimasu.

Tanaka-san sẽ đến vào ngày mai.

Rainen, Nihon e ikitai desu.

Năm sau tôi muốn đi Nhật Bản.

Tomodachi ga ie ni kimashita.

Bạn tôi đã đến nhà chơi.

Raishuu no getsuyōbi ni kaigi ga arimasu.

Có cuộc họp vào thứ Hai tuần sau.

Basu ga nakanaka konai.

Xe buýt mãi chẳng chịu đến.

Shōrai, isha ni naritai to omotteimasu.

Tôi mong muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.

Kono kotoba wa eigo kara kite imasu.

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh.

Kodomo no koro irai, zutto Nihongo wo benkyō shite imasu.

Tôi đã học tiếng Nhật liên tục từ hồi còn nhỏ.

Gairaigo wa Nihongo ni takusan arimasu.

Tiếng Nhật có rất nhiều từ vay mượn từ nước ngoài.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một người đang đi về phía bạn qua một khu rừng — chú ý phần dưới của 来 trông giống (cây), còn các nét phía trên là hai cánh tay vươn về phía trước. Người đó đang đến qua những tán cây. Người học Việt còn có thêm một móc ghi nhớ: LAI = tương lai, tương ứng trực tiếp với 将来しょうらい. Mối liên hệ Hán-Việt chung này giúp nghĩa của chữ in sâu hơn vào trí nhớ.

Share:

Bài viết liên quan