Ý nghĩa
Kanji 休 có nghĩa là nghỉ ngơi, tạm dừng, hoặc nghỉ phép. Trong tiếng Nhật hàng ngày, nó bao gồm mọi thứ từ một khoảng dừng ngắn giữa các công việc đến kỳ nghỉ phép dài hay ngày nghỉ học. Chữ này xuất hiện trong tin nhắn thông thường, văn bản nhân sự chính thức, và biển thông báo đóng cửa bảo tàng như nhau.
Về mặt cấu trúc, 休 là một chữ hội ý điển hình (会意文字, kaiji moji). Nó kết hợp 人 (hito, "người") ở bên trái với 木 (ki, "cây") ở bên phải. Hình ảnh gợi lên là một người đang tựa vào gốc cây để nghỉ ngơi trong bóng mát — dễ hiểu ngay, không cần mẹo ghi nhớ.
Nhìn kỹ các nét bút thì thấy hình ảnh hiện ra rõ ràng: bên trái phảng phất hình 人, một bóng người đang nghiêng vào thân cây vững chắc của 木 bên phải. Đó là lý do tại sao 休 là một trong những kanji trẻ em Nhật Bản tiếp xúc đầu tiên. Chữ này được dạy ở lớp 1 tiểu học, có 6 nét, và thuộc bộ thủ 人 (người).
Trong tiếng Việt, 休 tương ứng với âm Hán-Việt là HƯU (như trong "hưu trí" — nghỉ hưu). 休 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đa dạng — lịch học, đơn xin nghỉ phép, ký hiệu âm nhạc, và ngoại giao quốc tế. Dù là giải lao mười phút hay lệnh ngừng bắn của Liên Hợp Quốc, ý nghĩa đều giống nhau: hoạt động dừng lại, và sự phục hồi bắt đầu.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi là キュウ (kyuu), hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Các từ ghép này thường mang văn phong trang trọng hoặc văn viết — đơn xin nghỉ phép tại nơi làm việc, ngày nghỉ lễ chính thức, và thông báo đóng cửa của các tổ chức.
- 休日 (kyuujitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ (ngày nghỉ chính thức)
- 休憩 (kyuukei) — giải lao ngắn (ví dụ: mười phút trong cuộc họp hoặc ca làm việc)
- 休暇 (kyuuka) — kỳ nghỉ, nghỉ phép (thuật ngữ chính thức tại nơi làm việc)
- 休息 (kyuusoku) — nghỉ ngơi, thư giãn (văn học; nhẹ nhàng hơn 休憩)
- 休業 (kyuugyou) — tạm ngừng kinh doanh, đóng cửa tạm thời
- 休学 (kyuugaku) — bảo lưu kết quả học tập, nghỉ học tạm thời
- 休戦 (kyuusen) — ngừng bắn, đình chiến (nghĩa đen: "nghỉ chiến tranh")
- 休止 (kyuushi) — tạm dừng, ngừng hoạt động (dùng trong âm nhạc, bài phát biểu, hoặc vận hành)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các dạng kun'yomi là やす・む (yasumu), やす・まる (yasumaru), và やす・める (yasumeru). Đây là các dạng động từ thuần Nhật được dùng khi 休 đứng một mình hoặc làm gốc trong các từ ghép thuần Nhật. やすむ là một trong những động từ phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày.
- 休む (yasumu) — nghỉ ngơi, nghỉ một ngày, vắng mặt (nội động từ)
- 休まる (yasumaru) — cảm thấy được nghỉ ngơi, bình tâm lại (nội động từ; diễn tả trạng thái bên trong)
- 休める (yasumeru) — cho nghỉ ngơi (ngoại động từ; ví dụ: cho mắt hoặc chân nghỉ)
- 夏休み (natsuyasumi) — nghỉ hè
- 冬休み (fuyuyasumi) — nghỉ đông
- 春休み (haruyasumi) — nghỉ xuân
- 昼休み (hiruyasumi) — nghỉ trưa
Từ và Từ ghép Thông dụng
休 xuất hiện trong bốn lĩnh vực chính: kỳ nghỉ theo mùa, nghỉ phép tại nơi làm việc, giải lao ngắn, và đóng cửa tổ chức.
Kỳ nghỉ Theo Mùa & Nghỉ học
- 夏休み (natsuyasumi) — nghỉ hè (thường từ cuối tháng 7 đến hết tháng 8 đối với học sinh)
- 冬休み (fuyuyasumi) — nghỉ đông (khoảng dịp Tết Dương lịch)
- 春休み (haruyasumi) — nghỉ xuân (cuối tháng 3, giữa hai năm học)
Công việc & Nghỉ ngơi Hàng ngày
- 昼休み (hiruyasumi) — nghỉ trưa, nghỉ giữa buổi
- 休日 (kyuujitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ làm việc
- 休憩 (kyuukei) — giải lao ngắn trong giờ làm hoặc học
- 休暇 (kyuuka) — nghỉ phép có lương, phép năm
- 休養 (kyuuyou) — dưỡng sức, nghỉ ngơi vì lý do sức khỏe
Tổ chức & Chính thức
- 休業 (kyuugyou) — tạm ngừng hoạt động kinh doanh hoặc nhà trường
- 休学 (kyuugaku) — bảo lưu kết quả học tập
- 休館 (kyuukan) — đóng cửa bảo tàng, thư viện, hoặc hội trường
- 休診 (kyuushin) — phòng khám không tiếp bệnh nhân; biển thông báo khi bác sĩ vắng
Các Cách Dùng Khác
- 休息 (kyuusoku) — nghỉ ngơi, thư giãn (mang tính văn học hơn)
- 休止 (kyuushi) — tạm dừng, ngừng tạm thời
- 休戦 (kyuusen) — ngừng bắn, đình chiến
- 定休日 (teikyuubi) — ngày nghỉ cố định thường xuyên (ví dụ: ngày nghỉ hàng tuần cố định của một cửa hàng)
Câu ví dụ
きょうは学校を休みます。
Kyou wa gakkou wo yasumimasu.
Hôm nay tôi sẽ nghỉ học.
少し休みましょう。
Sukoshi yasumimashoo.
Hãy nghỉ ngơi một chút nào.
夏休みに沖縄へ行きました。
Natsuyasumi ni Okinawa e ikimashita.
Tôi đã đến Okinawa trong kỳ nghỉ hè.
昼休みは何時からですか。
Hiruyasumi wa nanji kara desu ka.
Giờ nghỉ trưa bắt đầu từ mấy giờ?
この美術館は月曜日が休館です。
Kono bijutsukan wa getsuyoubi ga kyuukan desu.
Bảo tàng mỹ thuật này đóng cửa vào thứ Hai.
目を休めるために、パソコンから離れてください。
Me wo yasumeru tame ni, pasokon kara hanarete kudasai.
Hãy rời khỏi máy tính để cho mắt được nghỉ ngơi.
彼女は病気で一週間会社を休みました。
Kanojo wa byouki de isshuukan kaisha wo yasumimashita.
Cô ấy đã nghỉ làm một tuần vì ốm.
休憩のあとで、また始めましょう。
Kyuukei no ato de, mata hajimemashou.
Hãy bắt đầu lại sau khi giải lao.
ゆっくり休んで、元気になってください。
Yukkuri yasunde, genki ni natte kudasai.
Hãy nghỉ ngơi thật tốt và mau khỏe nhé.
心が休まる場所を見つけたい。
Kokoro ga yasumaru basho wo mitsuketai.
Tôi muốn tìm một nơi mà tâm hồn có thể thư thái.
Kanji liên quan
- 校 — Trường học, Cơ sở giáo dục (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 本 — Sách, Gốc, Nguồn gốc (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
Mẹo Ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một lữ khách mệt mỏi đang tựa vào gốc cây giữa hành trình. Bên trái của 休 là 人 (một người) — hai nét như một bóng người đang dừng lại giữa chuyển động. Bên phải là 木 (một cái cây) — thân cây bên dưới, cành lá bên trên. Chữ này gần như là một sơ đồ: một người đang tựa vào thân gỗ vững chắc, nhắm mắt, hít thở lại. Nghỉ ngơi không phải là trống rỗng. Đó là lúc một người tìm thấy chỗ dựa.
Kanji Liên quan
- 人 — người, con người (thành phần bên trái của 休; nhận ra 人 giúp bạn hiểu hàng chục kanji khác)
- 木 — cây, gỗ (thành phần bên phải của 休; cũng xuất hiện trong 森, 林, 本, 末)
- 眠 — ngủ (nghỉ ngơi sâu hơn 休; đặc chỉ việc ngủ)
- 寝 — ngủ, nằm xuống (kun'yomi: ねる; thường dùng cùng với 休む trong hội thoại)
- 働 — làm việc (kun'yomi: はたらく; nghĩa đối lập trực tiếp của 休む)
- 暇 — thời gian rảnh, nhàn rỗi (kun'yomi: ひま; thường đi cùng với 休 khi nói về thời gian nghỉ)