123456
6 strokes

休 — Nghỉ ngơi, Kỳ nghỉ, Giải lao

N5
On: キュウ
Kun: やす・む、やす・まる、やす・める
HV: HƯU

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là nghỉ ngơi, tạm dừng, hoặc nghỉ phép. Trong tiếng Nhật hàng ngày, nó bao gồm mọi thứ từ một khoảng dừng ngắn giữa các công việc đến kỳ nghỉ phép dài hay ngày nghỉ học. Chữ này xuất hiện trong tin nhắn thông thường, văn bản nhân sự chính thức, và biển thông báo đóng cửa bảo tàng như nhau.

Về mặt cấu trúc, 休 là một chữ hội ý điển hình (会意文字, kaiji moji). Nó kết hợp (hito, "người") ở bên trái với (ki, "cây") ở bên phải. Hình ảnh gợi lên là một người đang tựa vào gốc cây để nghỉ ngơi trong bóng mát — dễ hiểu ngay, không cần mẹo ghi nhớ.

Nhìn kỹ các nét bút thì thấy hình ảnh hiện ra rõ ràng: bên trái phảng phất hình 人, một bóng người đang nghiêng vào thân cây vững chắc của 木 bên phải. Đó là lý do tại sao 休 là một trong những kanji trẻ em Nhật Bản tiếp xúc đầu tiên. Chữ này được dạy ở lớp 1 tiểu học, có 6 nét, và thuộc bộ thủ 人 (người).

Trong tiếng Việt, 休 tương ứng với âm Hán-Việt là HƯU (như trong "hưu trí" — nghỉ hưu). 休 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đa dạng — lịch học, đơn xin nghỉ phép, ký hiệu âm nhạc, và ngoại giao quốc tế. Dù là giải lao mười phút hay lệnh ngừng bắn của Liên Hợp Quốc, ý nghĩa đều giống nhau: hoạt động dừng lại, và sự phục hồi bắt đầu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi là キュウ (kyuu), hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Các từ ghép này thường mang văn phong trang trọng hoặc văn viết — đơn xin nghỉ phép tại nơi làm việc, ngày nghỉ lễ chính thức, và thông báo đóng cửa của các tổ chức.

  • 休日きゅうじつ (kyuujitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ (ngày nghỉ chính thức)
  • 休憩きゅうけい (kyuukei) — giải lao ngắn (ví dụ: mười phút trong cuộc họp hoặc ca làm việc)
  • 休暇きゅうか (kyuuka) — kỳ nghỉ, nghỉ phép (thuật ngữ chính thức tại nơi làm việc)
  • 休息きゅうそく (kyuusoku) — nghỉ ngơi, thư giãn (văn học; nhẹ nhàng hơn 休憩)
  • 休業きゅうぎょう (kyuugyou) — tạm ngừng kinh doanh, đóng cửa tạm thời
  • 休学きゅうがく (kyuugaku) — bảo lưu kết quả học tập, nghỉ học tạm thời
  • 休戦きゅうせん (kyuusen) — ngừng bắn, đình chiến (nghĩa đen: "nghỉ chiến tranh")
  • 休止きゅうし (kyuushi) — tạm dừng, ngừng hoạt động (dùng trong âm nhạc, bài phát biểu, hoặc vận hành)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các dạng kun'yomi là やす・む (yasumu), やす・まる (yasumaru), và やす・める (yasumeru). Đây là các dạng động từ thuần Nhật được dùng khi 休 đứng một mình hoặc làm gốc trong các từ ghép thuần Nhật. やすむ là một trong những động từ phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày.

  • やすむ (yasumu) — nghỉ ngơi, nghỉ một ngày, vắng mặt (nội động từ)
  • やすまる (yasumaru) — cảm thấy được nghỉ ngơi, bình tâm lại (nội động từ; diễn tả trạng thái bên trong)
  • やすめる (yasumeru) — cho nghỉ ngơi (ngoại động từ; ví dụ: cho mắt hoặc chân nghỉ)
  • 夏休なつやすみ (natsuyasumi) — nghỉ hè
  • 冬休ふゆやすみ (fuyuyasumi) — nghỉ đông
  • 春休はるやすみ (haruyasumi) — nghỉ xuân
  • 昼休ひるやすみ (hiruyasumi) — nghỉ trưa

Từ và Từ ghép Thông dụng

休 xuất hiện trong bốn lĩnh vực chính: kỳ nghỉ theo mùa, nghỉ phép tại nơi làm việc, giải lao ngắn, và đóng cửa tổ chức.

Kỳ nghỉ Theo Mùa & Nghỉ học

  • 夏休なつやすみ (natsuyasumi) — nghỉ hè (thường từ cuối tháng 7 đến hết tháng 8 đối với học sinh)
  • 冬休ふゆやすみ (fuyuyasumi) — nghỉ đông (khoảng dịp Tết Dương lịch)
  • 春休はるやすみ (haruyasumi) — nghỉ xuân (cuối tháng 3, giữa hai năm học)

Công việc & Nghỉ ngơi Hàng ngày

  • 昼休ひるやすみ (hiruyasumi) — nghỉ trưa, nghỉ giữa buổi
  • 休日きゅうじつ (kyuujitsu) — ngày lễ, ngày nghỉ làm việc
  • 休憩きゅうけい (kyuukei) — giải lao ngắn trong giờ làm hoặc học
  • 休暇きゅうか (kyuuka) — nghỉ phép có lương, phép năm
  • 休養きゅうよう (kyuuyou) — dưỡng sức, nghỉ ngơi vì lý do sức khỏe

Tổ chức & Chính thức

  • 休業きゅうぎょう (kyuugyou) — tạm ngừng hoạt động kinh doanh hoặc nhà trường
  • 休学きゅうがく (kyuugaku) — bảo lưu kết quả học tập
  • 休館きゅうかん (kyuukan) — đóng cửa bảo tàng, thư viện, hoặc hội trường
  • 休診きゅうしん (kyuushin) — phòng khám không tiếp bệnh nhân; biển thông báo khi bác sĩ vắng

Các Cách Dùng Khác

  • 休息きゅうそく (kyuusoku) — nghỉ ngơi, thư giãn (mang tính văn học hơn)
  • 休止きゅうし (kyuushi) — tạm dừng, ngừng tạm thời
  • 休戦きゅうせん (kyuusen) — ngừng bắn, đình chiến
  • 定休日ていきゅうび (teikyuubi) — ngày nghỉ cố định thường xuyên (ví dụ: ngày nghỉ hàng tuần cố định của một cửa hàng)

Câu ví dụ

きょうは学校がっこうやすみます。

Kyou wa gakkou wo yasumimasu.

Hôm nay tôi sẽ nghỉ học.

すこやすみましょう。

Sukoshi yasumimashoo.

Hãy nghỉ ngơi một chút nào.

夏休なつやすみに沖縄おきなわきました。

Natsuyasumi ni Okinawa e ikimashita.

Tôi đã đến Okinawa trong kỳ nghỉ hè.

昼休ひるやすみは何時なんじからですか。

Hiruyasumi wa nanji kara desu ka.

Giờ nghỉ trưa bắt đầu từ mấy giờ?

この美術館びじゅつかん月曜日げつようび休館きゅうかんです。

Kono bijutsukan wa getsuyoubi ga kyuukan desu.

Bảo tàng mỹ thuật này đóng cửa vào thứ Hai.

やすめるために、パソコンからはなれてください。

Me wo yasumeru tame ni, pasokon kara hanarete kudasai.

Hãy rời khỏi máy tính để cho mắt được nghỉ ngơi.

彼女かのじょ病気びょうき一週間いっしゅうかん会社かいしゃやすみました。

Kanojo wa byouki de isshuukan kaisha wo yasumimashita.

Cô ấy đã nghỉ làm một tuần vì ốm.

休憩きゅうけいのあとで、またはじめましょう。

Kyuukei no ato de, mata hajimemashou.

Hãy bắt đầu lại sau khi giải lao.

ゆっくりやすんで、元気げんきになってください。

Yukkuri yasunde, genki ni natte kudasai.

Hãy nghỉ ngơi thật tốt và mau khỏe nhé.

こころやすまる場所ばしょつけたい。

Kokoro ga yasumaru basho wo mitsuketai.

Tôi muốn tìm một nơi mà tâm hồn có thể thư thái.

Kanji liên quan

Mẹo Ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một lữ khách mệt mỏi đang tựa vào gốc cây giữa hành trình. Bên trái của 休 là 人 (một người) — hai nét như một bóng người đang dừng lại giữa chuyển động. Bên phải木 (một cái cây) — thân cây bên dưới, cành lá bên trên. Chữ này gần như là một sơ đồ: một người đang tựa vào thân gỗ vững chắc, nhắm mắt, hít thở lại. Nghỉ ngơi không phải là trống rỗng. Đó là lúc một người tìm thấy chỗ dựa.

Kanji Liên quan

  • — người, con người (thành phần bên trái của 休; nhận ra 人 giúp bạn hiểu hàng chục kanji khác)
  • — cây, gỗ (thành phần bên phải của 休; cũng xuất hiện trong 森, 林, 本, 末)
  • — ngủ (nghỉ ngơi sâu hơn 休; đặc chỉ việc ngủ)
  • — ngủ, nằm xuống (kun'yomi: ねる; thường dùng cùng với 休む trong hội thoại)
  • — làm việc (kun'yomi: はたらく; nghĩa đối lập trực tiếp của 休む)
  • — thời gian rảnh, nhàn rỗi (kun'yomi: ひま; thường đi cùng với 休 khi nói về thời gian nghỉ)
Share:

Bài viết liên quan