123456
6 strokes

会 — Gặp gỡ, Hội họp, Hiệp hội

N5
On: カイ、エ
Kun: あ.う、あ.わせる
HV: HỘI

Ý nghĩa

Chữ kanji mang ý nghĩa gặp gỡ, tụ họp, hội tụ — và từ đó mở rộng ra bất kỳ nhóm nào hình thành từ sự gắn kết ấy: một hiệp hội, một xã hội, một công ty. Mở lịch Nhật hay email công việc ra, bạn sẽ gặp chữ này ngay trong những dòng đầu tiên.

Về mặt từ nguyên, là dạng giản lược của chữ cổ — một hình vẽ chiếc nồi cùng chiếc nắp. Ý tưởng: cũng như nắp nồi khớp với nồi, con người tụ hội lại trong một cuộc gặp. Chữ viết hiện đại vẫn lưu giữ hình ảnh đó — bộ phận trên (亼) trông như một mái nhà hoặc tấm che đặt trên chữ người (人), gợi lên cảnh người người hội tụ dưới một mái.

Chỉ với 6 nét, 会 được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản — hầu hết trẻ em đã biết chữ này trước 7 tuổi. Trong JLPT, nó thuộc cấp N5. Âm Hán-Việt của chữ này là HỘI. Mối liên hệ rất sâu sắc: hội nghị, xã hội, cơ hội — tất cả đều mang cùng gốc ý tưởng về sự tụ họp của con người.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)

có hai on'yomi: カイ. Cả hai đều xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo), đặc biệt trong văn phong trang trọng, thương mại hay học thuật.

カイ là âm đọc chủ đạo, chi phối phần lớn từ vựng cốt lõi trong nhóm chữ này:

  • 会社かいしゃ (kaisha) — công ty, doanh nghiệp
  • 会議かいぎ (kaigi) — cuộc họp, hội nghị
  • 会員かいいん (kaiin) — thành viên (của một tổ chức)
  • 会場かいじょう (kaijō) — địa điểm tổ chức, nơi hội họp

là âm đọc cổ hơn, ngày nay chủ yếu còn sống sót trong một số cụm từ cố định. Trường hợp phổ biến nhất là 会釈えしゃく (eshaku) — cái cúi đầu nhẹ, lịch sự mà người Nhật thường làm khi đi ngang qua ai đó trong hành lang. Bạn cũng có thể gặp 法会ほうえ (hōe), một nghi lễ tưởng niệm Phật giáo.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Hai kun'yomi — あ.う (au) và あ.わせる (awaseru) — là cách đọc động từ thuần Nhật. Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa phần kanji và okurigana (phần kana đi kèm phía sau).

あう (会う) là động từ thông dụng hàng ngày chỉ việc gặp ai đó trực tiếp — bạn bè, đồng nghiệp, bất kỳ ai. Một số từ ghép tự nhiên:

  • う (au) — gặp (ai đó)
  • 出会であい (deai) — cuộc gặp gỡ tình cờ, thường mang sắc thái lãng mạn
  • 出会であう (deau) — tình cờ gặp, chạm mặt

あわせる (会わせる) có nghĩa là dẫn mọi người gặp nhau hoặc giới thiệu ai đó. Dùng khi chính bạn là người sắp xếp cuộc gặp — chứ không phải tham dự.

Từ & Từ ghép thông dụng

会 xuất hiện trong vốn từ vựng liên quan đến công việc, xã hội và đời sống cá nhân. Đây là những từ ghép nên học trước:

Công việc & Kinh doanh:

  • 会社かいしゃ (kaisha) — công ty, doanh nghiệp; có lẽ là từ ghép với 会 xuất hiện nhiều nhất
  • 会議かいぎ (kaigi) — cuộc họp, hội nghị; từ bạn sẽ nghe hàng ngày ở bất kỳ văn phòng nào
  • 会計かいけい (kaikei) — kế toán; cũng là từ dùng khi gọi thanh toán tại nhà hàng
  • 商会しょうかい (shōkai) — thương hội, công ty thương mại

Xã hội & Tổ chức:

  • 会員かいいん (kaiin) — hội viên, thành viên của câu lạc bộ hay tổ chức
  • 社会しゃかい (shakai) — xã hội (XÃ HỘI)
  • 委員会いいんかい (iinkai) — ủy ban
  • 同窓会どうそうかい (dōsōkai) — buổi hội ngộ cựu học sinh, họp lớp

Sự kiện & Tụ họp:

  • 会場かいじょう (kaijō) — địa điểm, hội trường
  • 歓迎会かんげいかい (kangei-kai) — tiệc chào mừng
  • 忘年会ぼうねんかい (bōnenkai) — tiệc cuối năm (nghĩa đen: "tiệc quên năm cũ")
  • お茶会おちゃかい (ochakai) — buổi trà đạo

Gặp gỡ cá nhân:

  • 再会さいかい (saikai) — tái ngộ, gặp lại sau thời gian dài xa cách
  • 面会めんかい (menkai) — cuộc thăm hỏi chính thức hoặc trang trọng
  • 出会であい (deai) — cuộc gặp gỡ tình cờ, thường mang sắc thái lãng mạn

Câu ví dụ

明日、友達ともだちいます。

Ashita, tomodachi ni aimasu.

Ngày mai tôi sẽ gặp một người bạn.

彼女かのじょ大きいおおきい会社かいしゃはたらいています。

Kanojo wa ōkii kaisha de hataraite imasu.

Cô ấy làm việc tại một công ty lớn.

今日きょう会議かいぎみっつあります。

Kyō wa kaigi ga mittsu arimasu.

Hôm nay tôi có ba cuộc họp.

社会しゃかいのルールをまもることが大切たいせつです。

Shakai no rūru wo mamoru koto ga taisetsu desu.

Tuân thủ các quy tắc xã hội là điều quan trọng.

えきまえいましょう。

Eki no mae de aimashō.

Hẹn gặp nhau trước ga tàu nhé.

忘年会ぼうねんかいはいつですか?

Bōnenkai wa itsu desu ka?

Tiệc cuối năm là khi nào vậy?

会員かいいんになると、割引わりびきけられます。

Kaiin ni naru to, waribiki ga ukeraremasu.

Hội viên sẽ được hưởng ưu đãi giảm giá.

10ねんぶりに旧友きゅうゆう再会さいかいした。

Jūnen buri ni kyūyū to saikai shita.

Tôi đã tái ngộ với người bạn cũ sau mười năm không gặp.

会計かいけいをおねがいします。

Kaikei wo onegai shimasu.

Cho tôi thanh toán.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Nhìn vào hình dạng của 会: phần trên (亼) là một mái nhà nhỏ, bên dưới là 人 (người). Hãy tưởng tượng những người chen chúc dưới một mái nhà — đó chính là cảnh mà 会 luôn miêu tả, dù là cuộc họp, bữa tiệc hay công ty. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt HỘI là cây cầu trực tiếp: hội nghị, xã hội, cơ hội — cùng một mái nhà, cùng một ý tưởng về sự tụ họp của con người.

Share:

Bài viết liên quan