1234567
7 strokes

社 — Công ty, Xã hội, Đền thờ

N5
On: シャ
Kun: やしろ
HV:

Ý nghĩa

社 mang ba nghĩa chính: công ty hoặc tập đoàn, xã hội hoặc cộng đồng, và đền thờ Thần đạo (Shinto). Trong cuộc sống hàng ngày, nghĩa công ty — viết là 会社 (かいしゃ) — là nghĩa bạn sẽ gặp nhiều nhất. Tin tuyển dụng, danh thiếp, biển hiệu văn phòng: chữ kanji này xuất hiện ở khắp nơi.

社 gồm hai phần. Bên trái là bộ thủ (shimesu), liên quan đến nghi lễ và thần linh — bạn sẽ thấy nó trong nhiều kanji liên quan đến tôn giáo. Bên phải là (tsuchi), nghĩa là đất. Kết hợp lại, chữ này xưa kia mô tả một bàn thờ đất thiêng để thờ thần đất. Người dân tụ họp tại các đền thờ như vậy để cầu nguyện được mùa. Ý nghĩa về sự đoàn tụ của cộng đồng dần mở rộng thành xã hội, rồi tổ chức, và cuối cùng là công ty trong tiếng Nhật hiện đại.

社 có 7 nét và được dạy từ lớp 2 tiểu học tại Nhật. Số nét ít, tần suất xuất hiện cao — đây là một trong những kanji N5 đáng học kỹ ngay từ đầu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi là シャ (sha). Âm này xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語, じゅくご), và đó cũng là nơi bạn gặp 社 nhiều nhất trong tiếng Nhật thực tế. Tên công ty, đền thờ, tờ báo — シャ là cách đọc trong tất cả những trường hợp đó.

  • 会社かいしゃ (kaisha) — công ty, tập đoàn (HỘI XÃ)
  • 社会しゃかい (shakai) — xã hội (XÃ HỘI)
  • 神社じんじゃ (jinja) — đền thờ Thần đạo (THẦN XÃ)
  • 社長しゃちょう (shachou) — giám đốc công ty (XÃ TRƯỞNG)
  • 社員しゃいん (shain) — nhân viên công ty (XÃ VIÊN)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi là やしろ (yashiro), chỉ một đền thờ Thần đạo — thường là đền nhỏ, mang tính địa phương. Ít gặp hơn nhiều so với シャ trong tiếng Nhật hiện đại, âm này chủ yếu xuất hiện trong địa danh và văn học. Nhiều đền thờ trên khắp Nhật Bản mang âm đọc này trong tên gọi.

  • やしろ (yashiro) — đền thờ (Thần đạo)
  • お社おやしろ (oyashiro) — cách gọi kính trọng dành cho đền thờ

Từ thông dụng & Từ ghép

社 xuất hiện trong các lĩnh vực công việc, tôn giáo và truyền thông. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Kinh doanh & Doanh nghiệp

  • 会社かいしゃ (kaisha) — công ty, tập đoàn (HỘI XÃ)
  • 社長しゃちょう (shachou) — giám đốc, CEO (XÃ TRƯỞNG)
  • 社員しゃいん (shain) — nhân viên công ty (XÃ VIÊN)
  • 社内しゃない (shanai) — nội bộ công ty (XÃ NỘI)
  • 入社にゅうしゃ (nyuusha) — gia nhập công ty (NHẬP XÃ)
  • 退社たいしゃ (taisha) — nghỉ việc, rời công ty (THOÁI XÃ)
  • 本社ほんしゃ (honsha) — trụ sở chính (BẢN XÃ)
  • 支社ししゃ (shisha) — chi nhánh (CHI XÃ)

Xã hội & Cộng đồng

  • 社会しゃかい (shakai) — xã hội (XÃ HỘI)
  • 社会人しゃかいじん (shakaijin) — người đi làm, thành viên của xã hội (XÃ HỘI NHÂN)

Tôn giáo & Đền thờ

  • 神社じんじゃ (jinja) — đền thờ Thần đạo (THẦN XÃ)
  • 大社たいしゃ (taisha) — đại thần xã (ví dụ: Izumo Taisha) (ĐẠI XÃ)

Truyền thông

  • 新聞社しんぶんしゃ (shinbunsha) — tòa soạn báo (TÂN VĂN XÃ)
  • 出版社しゅっぱんしゃ (shuppansha) — nhà xuất bản (XUẤT BẢN XÃ)

Câu ví dụ

Watashi wa kaisha de hataraite imasu.

Tôi đang làm việc tại một công ty.

Kono kaisha wa Toukyou ni arimasu.

Công ty này nằm ở Tokyo.

Shachou wa kyou kaigi ga arimasu.

Giám đốc hôm nay có họp.

Kanojo wa rainen nyuusha suru yotei desu.

Cô ấy dự định vào làm tại công ty vào năm tới.

Jinja de omairi shimashita.

Tôi đã đến đền thờ để cầu nguyện.

Shakai no ruuru wo mamoru koto ga taisetsu desu.

Tuân theo các quy tắc của xã hội là điều rất quan trọng.

Kare wa daigaku wo sotsugyou shite shakaijin ni narimashita.

Anh ấy tốt nghiệp đại học và bước vào đời sống đi làm.

Kono shinbunsha wa hyakunen no rekishi ga arimasu.

Tòa soạn báo này có lịch sử một trăm năm.

Honsha wa Oosaka de, shisha wa zenkoku ni arimasu.

Trụ sở chính đặt tại Osaka, còn các chi nhánh trải khắp toàn quốc.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một mảnh đất thiêng (土) với một bàn thờ thần (示) đặt trên đó — đó là hình ảnh nguyên thủy của 社. Cộng đồng xung quanh tụ họp tại đó, và sự tụ họp đó trở thành hạt nhân của từ xã hội. Bất kỳ nhóm người nào cùng hướng đến một mục tiêu chung — buôn bán, canh tác, xây dựng — cũng đều là một 社. Vì vậy, hãy tưởng tượng những người lao động cúi đầu trước một ngôi đền nhỏ trước ca làm sáng: cùng một 会社かいしゃ (công ty), cùng một 神社じんじゃ (đền thờ), cùng một 社会しゃかい (xã hội) — tất cả đều bắt nguồn từ mảnh đất thiêng đó.

Share:

Bài viết liên quan