Ý nghĩa
社 mang ba nghĩa chính: công ty hoặc tập đoàn, xã hội hoặc cộng đồng, và đền thờ Thần đạo (Shinto). Trong cuộc sống hàng ngày, nghĩa công ty — viết là 会社 (かいしゃ) — là nghĩa bạn sẽ gặp nhiều nhất. Tin tuyển dụng, danh thiếp, biển hiệu văn phòng: chữ kanji này xuất hiện ở khắp nơi.
社 gồm hai phần. Bên trái là bộ thủ 示 (shimesu), liên quan đến nghi lễ và thần linh — bạn sẽ thấy nó trong nhiều kanji liên quan đến tôn giáo. Bên phải là 土 (tsuchi), nghĩa là đất. Kết hợp lại, chữ này xưa kia mô tả một bàn thờ đất thiêng để thờ thần đất. Người dân tụ họp tại các đền thờ như vậy để cầu nguyện được mùa. Ý nghĩa về sự đoàn tụ của cộng đồng dần mở rộng thành xã hội, rồi tổ chức, và cuối cùng là công ty trong tiếng Nhật hiện đại.
社 có 7 nét và được dạy từ lớp 2 tiểu học tại Nhật. Số nét ít, tần suất xuất hiện cao — đây là một trong những kanji N5 đáng học kỹ ngay từ đầu.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là シャ (sha). Âm này xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語, じゅくご), và đó cũng là nơi bạn gặp 社 nhiều nhất trong tiếng Nhật thực tế. Tên công ty, đền thờ, tờ báo — シャ là cách đọc trong tất cả những trường hợp đó.
- 会社 (kaisha) — công ty, tập đoàn (HỘI XÃ)
- 社会 (shakai) — xã hội (XÃ HỘI)
- 神社 (jinja) — đền thờ Thần đạo (THẦN XÃ)
- 社長 (shachou) — giám đốc công ty (XÃ TRƯỞNG)
- 社員 (shain) — nhân viên công ty (XÃ VIÊN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là やしろ (yashiro), chỉ một đền thờ Thần đạo — thường là đền nhỏ, mang tính địa phương. Ít gặp hơn nhiều so với シャ trong tiếng Nhật hiện đại, âm này chủ yếu xuất hiện trong địa danh và văn học. Nhiều đền thờ trên khắp Nhật Bản mang âm đọc này trong tên gọi.
- 社 (yashiro) — đền thờ (Thần đạo)
- お社 (oyashiro) — cách gọi kính trọng dành cho đền thờ
Từ thông dụng & Từ ghép
社 xuất hiện trong các lĩnh vực công việc, tôn giáo và truyền thông. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.
Kinh doanh & Doanh nghiệp
- 会社 (kaisha) — công ty, tập đoàn (HỘI XÃ)
- 社長 (shachou) — giám đốc, CEO (XÃ TRƯỞNG)
- 社員 (shain) — nhân viên công ty (XÃ VIÊN)
- 社内 (shanai) — nội bộ công ty (XÃ NỘI)
- 入社 (nyuusha) — gia nhập công ty (NHẬP XÃ)
- 退社 (taisha) — nghỉ việc, rời công ty (THOÁI XÃ)
- 本社 (honsha) — trụ sở chính (BẢN XÃ)
- 支社 (shisha) — chi nhánh (CHI XÃ)
Xã hội & Cộng đồng
- 社会 (shakai) — xã hội (XÃ HỘI)
- 社会人 (shakaijin) — người đi làm, thành viên của xã hội (XÃ HỘI NHÂN)
Tôn giáo & Đền thờ
- 神社 (jinja) — đền thờ Thần đạo (THẦN XÃ)
- 大社 (taisha) — đại thần xã (ví dụ: Izumo Taisha) (ĐẠI XÃ)
Truyền thông
- 新聞社 (shinbunsha) — tòa soạn báo (TÂN VĂN XÃ)
- 出版社 (shuppansha) — nhà xuất bản (XUẤT BẢN XÃ)
Câu ví dụ
私は会社で働いています。
Watashi wa kaisha de hataraite imasu.
Tôi đang làm việc tại một công ty.
この会社は東京にあります。
Kono kaisha wa Toukyou ni arimasu.
Công ty này nằm ở Tokyo.
社長は今日会議があります。
Shachou wa kyou kaigi ga arimasu.
Giám đốc hôm nay có họp.
彼女は来年入社する予定です。
Kanojo wa rainen nyuusha suru yotei desu.
Cô ấy dự định vào làm tại công ty vào năm tới.
神社でお参りしました。
Jinja de omairi shimashita.
Tôi đã đến đền thờ để cầu nguyện.
社会のルールを守ることが大切です。
Shakai no ruuru wo mamoru koto ga taisetsu desu.
Tuân theo các quy tắc của xã hội là điều rất quan trọng.
彼は大学を卒業して社会人になりました。
Kare wa daigaku wo sotsugyou shite shakaijin ni narimashita.
Anh ấy tốt nghiệp đại học và bước vào đời sống đi làm.
この新聞社は百年の歴史があります。
Kono shinbunsha wa hyakunen no rekishi ga arimasu.
Tòa soạn báo này có lịch sử một trăm năm.
本社は大阪で、支社は全国にあります。
Honsha wa Oosaka de, shisha wa zenkoku ni arimasu.
Trụ sở chính đặt tại Osaka, còn các chi nhánh trải khắp toàn quốc.
Kanji liên quan
- 会 — Gặp gỡ, Hội họp, Hiệp hội (Kanji N5)
- 店 — Cửa hàng, Tiệm (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 万 — Mười Nghìn (Vạn) (Kanji N5)
- 上 — Trên, Phía Trên (Kanji N5)
- 南 — Phương Nam (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một mảnh đất thiêng (土) với một bàn thờ thần (示) đặt trên đó — đó là hình ảnh nguyên thủy của 社. Cộng đồng xung quanh tụ họp tại đó, và sự tụ họp đó trở thành hạt nhân của từ xã hội. Bất kỳ nhóm người nào cùng hướng đến một mục tiêu chung — buôn bán, canh tác, xây dựng — cũng đều là một 社. Vì vậy, hãy tưởng tượng những người lao động cúi đầu trước một ngôi đền nhỏ trước ca làm sáng: cùng một 会社 (công ty), cùng một 神社 (đền thờ), cùng một 社会 (xã hội) — tất cả đều bắt nguồn từ mảnh đất thiêng đó.