1234567891011121314
14 strokes

読 — Đọc, Đọc sách

N5
On: ドク、トク
Kun: よ.む、-よ.み
HV: ĐỌC

Ý nghĩa

Hán tự む (ĐỘC) biểu thị hành động 'đọc.' Đây là một ký tự cơ bản mà bạn sẽ thường xuyên gặp khi học tiếng Nhật, có nghĩa là hiểu văn bản viết. Cốt lõi, m bao hàm sự hiểu, diễn giải và thậm chí là phát âm các ký hiệu viết. Hãy xem xét sự phong phú của những câu chuyện, tin tức và kiến thức trở nên dễ tiếp cận thông qua hành động đơn giản nhưng sâu sắc này.

Hãy cùng phân tích các thành phần hình ảnh của nó để hiểu nguồn gốc của nó. Phía bên trái của là bộ thủ ことば (NGÔN - lời nói) hoặc 'từ ngữ.' Mối liên hệ này với ngôn ngữ là trực quan cho việc đọc. Phía bên phải, (MẠI) có nghĩa là 'bán' hoặc 'lưu hành.' Thành phần này cung cấp yếu tố ngữ âm và cũng có thể ám chỉ sự phổ biến hoặc lan truyền của các từ ngữ viết. Do đó, Hán tự kết hợp khái niệm 'từ ngữ' với ý tưởng 'lưu hành' hoặc 'xử lý' chúng để truyền tải ý nghĩa 'đọc.'

Với 14 nét, Hán tự này khá phức tạp để viết, nhưng mỗi nét đều góp phần tạo nên hình dáng cân đối của nó. Nó được giới thiệu trong năm thứ 2 của các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một trong những Hán tự sớm nhất và quan trọng nhất đối với học sinh nhỏ tuổi. Là một Hán tự JLPT N5, việc nắm vững là một bước quan trọng đối với bất kỳ ai bắt đầu hành trình học tiếng Nhật của mình.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc được tiếp nhận từ tiếng Trung. Đối với , phổ biến nhất là ドク (doku) và トク (toku). Những cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép mà được kết hợp với các Hán tự khác.

  • ドク (doku): Đây là cách đọc on'yomi chính cho (ĐỘC) và phổ biến trong các thuật ngữ liên quan đến việc đọc. Ví dụ, hành động đọc sách được diễn đạt là どくしょ (đọc THƯ - dokusho). Để chỉ một 'độc giả' (người), bạn sẽ sử dụng どくしゃ (độc GIẢ - dokusha). Cách đọc đa năng này bao gồm nhiều khía cạnh của thế giới đọc sách.

  • どくしょ (dokusho) — đọc sách (ĐỘC THƯ)

  • どくしゃ (dokusha) — độc giả (ĐỘC GIẢ)

  • とくほん (tokuhon) — sách đọc, sách giáo khoa (cũng đôi khi được phát âm là 'dokuhon') (ĐỘC BỔN)

  • トク (toku): Mặc dù ít phổ biến hơn ドク, cách đọc トク xuất hiện trong một số từ ghép cụ thể. Một ví dụ đáng chú ý là とうてん (CÚ ĐỘC ĐIỂM - kutouten), có nghĩa là 'dấu câu.' Ở đây, âm thanh thay đổi từ ドク sang トク (hoặc cụ thể là とう trong từ ghép này), minh họa tính chất sắc thái của cách đọc on'yomi trong các kết hợp. Nhận biết những trường hợp ngoại lệ như vậy giúp bạn nắm vững ngữ âm tiếng Nhật sâu sắc hơn.

  • とうてん (kutouten) — dấu câu (CÚ ĐỘC ĐIỂM)

  • さいどく (saidoku) — đọc lại (TÁI ĐỘC) (trong khi 'saitoku' có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh, 'saidoku' phổ biến hơn cho việc đọc lại nói chung)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi một Hán tự đứng một mình hoặc là một phần của cách chia động từ tiếng Nhật. Đối với , kun'yomi chính là よ.む (yo.mu), tạo thành động từ cơ bản 'đọc.' Cách đọc khác, -よ.み (-yo.mi), hoạt động như một hậu tố.

  • よ.む (yo.mu): Đây là động từ cơ bản 'đọc.' Bạn sẽ sử dụng dạng này khi đơn giản nói 'Tôi đọc' hoặc 'Anh ấy đọc.' Ví dụ, ほんむ (hon wo yomu) có nghĩa là 'đọc sách.' Đây có lẽ là cách đọc quan trọng nhất để nắm vững cho giao tiếp hàng ngày.

  • む (yomu) — đọc

  • めます (yomemasu) — có thể đọc (thể khả năng)

  • んで (yonde) — đang đọc (thể te)

  • -よ.み (-yo.mi): Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép hoặc như một hậu tố danh từ. Nó biểu thị 'hành động đọc' hoặc 'cách đọc.' Ví dụ, かた (ĐỘC PHƯƠNG - yomikata) có nghĩa là 'cách đọc' hoặc 'làm thế nào để đọc,' thường được sử dụng khi thảo luận về cách phát âm hoặc diễn giải văn bản.

  • かた (yomikata) — cách đọc, làm thế nào để đọc (ĐỘC PHƯƠNG)

  • かえす (yomikaesu) — đọc lại (ĐỘC PHẢN)

  • かせ (yomikikase) — đọc to (cho ai đó) (ĐỘC VĂN)

Các từ và từ ghép thông dụng

Hãy khám phá những từ và từ ghép thông dụng này có chứa Hán tự (ĐỘC), được phân loại để làm nổi bật các mối liên hệ của chúng và làm phong phú vốn từ vựng của bạn.

Các hoạt động và thói quen đọc sách

  • どくしょ (ĐỘC THƯ - dokusho) — đọc sách. Một thuật ngữ quan trọng đối với bất kỳ độc giả nhiệt thành nào!
  • どくしょ (ĐỘC THƯ GIA - dokusoka) — người đọc sách chuyên sâu, người yêu sách.
  • かせ (ĐỘC VĂN - yomikikase) — đọc to (cho trẻ em, v.v.). Một hoạt động được trân trọng đối với cha mẹ và nhà giáo dục.

Con người và tài liệu

  • どくしゃ (ĐỘC GIẢ - dokusha) — độc giả (ví dụ, của một tờ báo hoặc sách).
  • とくほん (ĐỘC BỔN - tokuhon) — sách đọc, sách giáo khoa.
  • もの (ĐỘC VẬT - yomimono) — tài liệu đọc. Điều này có thể đề cập đến bất cứ thứ gì từ một tạp chí đến một cuốn tiểu thuyết.

Các hành động và khái niệm cụ thể liên quan đến việc đọc

  • かえす (ĐỘC PHẢN - yomikaesu) — đọc lại. Đôi khi đọc lần thứ hai là cần thiết để hiểu đầy đủ!
  • く (ĐỘC GIẢI - yomitoku) — giải mã, diễn giải, đọc và hiểu.
  • む (ĐỘC NHẬP - yomikomu) — đọc kỹ lưỡng, ghi nhớ.
  • わせる (ĐỘC HỢP - yomiawaseru) — kiểm tra bằng cách đọc đối chiếu với một văn bản khác.
  • え (ĐỘC THẾ - yomikae) — cách đọc thay thế (của một Hán tự).

Các công cụ và hiểu biết liên quan đến việc đọc

  • とうてん (CÚ ĐỘC ĐIỂM - kutouten) — dấu câu. Rất quan trọng để đọc rõ ràng và hiệu quả!
  • どっかい (ĐỘC GIẢI - dokkai) — khả năng đọc hiểu. Mục tiêu cuối cùng của việc tương tác với văn bản!

Câu ví dụ

Kono hon wa totemo omoshiroi node, mou ichido yomitai desu.

Cuốn sách này rất thú vị, nên tôi muốn đọc lại một lần nữa.

Mainichi shinbun wo yomu no ga watashi no shuukan desu.

Đọc báo hàng ngày là thói quen của tôi.

Kare wa ima, hon wo yonde imasu.

Anh ấy đang đọc sách.

Dokusho wa chishiki wo fuyasu no ni yakudachimasu.

Đọc sách giúp tăng cường kiến thức.

Kono bun no yomikata ga wakarimasen.

Tôi không biết cách đọc câu này.

Kodomotachi ni ehon wo yomikikasemashita.

Tôi đã đọc sách tranh cho bọn trẻ nghe.

Muzukashii hon desu ga, kare wa nesshin ni yomitokou to shite imasu.

Đây là một cuốn sách khó, nhưng anh ấy đang cố gắng giải mã nó một cách hăng hái.

Kono manga wa totemo omoshiroi node, dokusha ga takusan imasu.

Bộ truyện tranh này rất thú vị, nên có rất nhiều độc giả.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự (ĐỘC), hãy xem xét các thành phần của nó: bên trái, chúng ta có ことば (NGÔN - lời nói), bộ thủ cho 'lời nói' hoặc 'từ ngữ.' Điều này liên kết rõ ràng Hán tự với ngôn ngữ. Bên phải là (MẠI), có nghĩa là 'bán.' Hãy hình dung một kịch bản mà các từ ngữ được 'bán' hoặc 'lưu hành' rộng rãi—không phải theo nghĩa đen, mà giống như tin tức, câu chuyện hoặc tài liệu quan trọng được lan truyền đến nhiều người. Sự phân phối rộng rãi 'từ ngữ' này gợi ý hành động 'đọc' chúng. Vì vậy, khi bạn thấy 'từ ngữ' (ことば) đang được 'lưu hành/bán' (), nó sẽ ngay lập tức gợi cho bạn 'việc đọc'; bạn đang tiếp nhận những từ ngữ được truyền bá đó.

Các Hán tự liên quan

  • ことば (NGÔN) — Đây là bộ thủ được tìm thấy trong , có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'từ ngữ.' Nhiều Hán tự liên quan đến giao tiếp hoặc kể chuyện kết hợp bộ thủ này.
  • く (THƯ) — Có nghĩa là 'viết,' Hán tự này bổ sung hoàn hảo cho む ('đọc'). Chúng đại diện cho hai khía cạnh cơ bản của việc đọc viết.
  • く (VĂN) — Trong khi む tập trung vào việc đọc, く có nghĩa là 'nghe' hoặc 'lắng nghe.' Cùng với nhau, những Hán tự này bao gồm các cách chính chúng ta xử lý thông tin.
  • る (KIẾN) — Có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'xem,' る là một động từ giác quan khác liên quan đến đầu vào thị giác, nhưng không tập trung cụ thể vào việc diễn giải văn bản, như với む.
Share:

Bài viết liên quan