Ý nghĩa
Kanji 入 (にゅう, い-る, い-れる, はいる) thể hiện khái niệm cơ bản về 'vào' hoặc 'đi vào' một cái gì đó. Là một trong những kanji cơ bản và thường gặp nhất trong tiếng Nhật, đây là một khối xây dựng nền tảng cho người mới bắt đầu. Dạng đơn giản của nó minh họa trực tiếp hành động mà nó mô tả.
Nhiều nhà từ nguyên học tin rằng kanji 入 là một chữ tượng hình của một mũi tên hoặc một người bước vào một khu vực bao quanh hoặc một lối đi. Hai nét, cắt nhau một góc, gợi ý chuyển động vào trong, truyền tải cảm giác bị hút vào một không gian. Biểu tượng hình ảnh rõ ràng này giúp hiểu được ý nghĩa cốt lõi của nó trong nhiều tình huống khác nhau.
Mặc dù đơn giản, 入 tạo thành cơ sở cho nhiều từ ghép và thành ngữ liên quan đến sự bao gồm, chèn vào hoặc tham gia. Với chỉ hai nét, nó được dạy cho trẻ em tiểu học lớp một ở Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng nền tảng của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm của tiếng Trung. Bạn thường sẽ tìm thấy chúng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hơn hoặc trừu tượng hơn.
- ニュウ (nyuu)
Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho 入. Nó thường được sử dụng khi 入 kết hợp với các kanji khác để tạo thành các từ liên quan đến việc vào, đặt vào hoặc mang vào.
入学 (NHẬP HỌC - nyuugaku) — vào trường, nhập học. Điều này đề cập đến hành động chính thức tham gia một cơ sở giáo dục, như ghi danh vào một trường đại học.
入力 (NHẬP LỰC - nyuuryoku) — nhập liệu. Thường được sử dụng trong công nghệ, chẳng hạn như "データ入力 (data nyuuryoku - nhập dữ liệu)."
加入 (GIA NHẬP - kanyuu) — tham gia, gia nhập. Ví dụ, 保険に加入する (hoken ni kanyuu suru - tham gia một chương trình bảo hiểm).
ジュ (ju)
Mặc dù ít phổ biến hơn trong từ vựng N5 hàng ngày, cách đọc ジュ có thể xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường trong các ngữ cảnh chuyên biệt hoặc lịch sử hơn. Điều hữu ích là bạn nên biết về nó, nhưng ニュウ phổ biến hơn nhiều.
- 出入 (XUẤT NHẬP - shutsuju) — đi lại, ra vào. Đây là một cách đọc ít phổ biến hơn cho một từ ghép thường sử dụng các cách đọc khác, như 出入り.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm gốc tiếng Nhật. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được kết hợp với okurigana (送り仮名), các hiragana đi kèm để hoàn thành một động từ hoặc tính từ.
- い-る (i-ru)
Cách đọc này tạo thành động từ nội động từ 入る, có nghĩa là 'đặt vào' hoặc 'chèn'. Tuy nhiên, 入れる được sử dụng phổ biến hơn cho ý nghĩa cụ thể này. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ cố định.
気に入る (KHÍ NHẬP - ki ni iru) — hài lòng với, thích. Điều này thể hiện sự tán thành hoặc yêu thích, chẳng hạn như このシャツが気に入った (kono shatsu ga ki ni itta - Tôi thích chiếc áo này).
手に入れる (THỦ NHẬP - te ni ireru) — có được, lấy được. Đề cập đến việc có được một cái gì đó, như 情報を手に入れる (jouhou o te ni ireru - lấy thông tin).
い-れる (i-reru)
Với 入れる, đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'đặt vào', 'chèn', 'bao gồm', hoặc 'cho vào'. Nó luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp.
飲み物を入れる (ẨM VẬT NHẬP - nomimono o ireru) — rót đồ uống. Ví dụ, "コーヒーを入れる" (koohii o ireru - rót cà phê).
お風呂に入れる (NHẬP - ofuro ni ireru) — cho (ai đó) vào bồn tắm. Điều này có thể được sử dụng khi tắm cho một đứa trẻ.
カバンに入れる (NHẬP - kaban ni ireru) — bỏ vào túi. Như 本をカバンに入れる (hon o kaban ni ireru - bỏ sách vào túi).
はいる (hairu)
Với 入る, đây là một nội động từ có nghĩa là 'vào', 'đi vào', hoặc 'đi vào'. Nó mô tả hành động di chuyển vào một không gian hoặc trạng thái mà không có tân ngữ trực tiếp bị tác động.
- 部屋に入る (BỘ ỐC NHẬP - heya ni hairu) — vào phòng. Ví dụ, 私は部屋に入った (watashi wa heya ni haitta - Tôi đã vào phòng).
- お風呂に入る (NHẬP - ofuro ni hairu) — tắm bồn. Một cụm từ phổ biến, ví dụ, 毎日お風呂に入ります (mainichi ofuro ni hairimasu - Tôi tắm bồn mỗi ngày).
- 学校に入る (HỌC HIỆU NHẬP - gakkou ni hairu) — vào trường (nhập học). Tương tự như 入学 nhưng thường không trang trọng bằng.
Từ và Từ ghép phổ biến
Kanji 入 xuất hiện trong rất nhiều từ, tất cả đều phản ánh ý nghĩa cơ bản của nó là sự vào hoặc bao gồm. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Lối vào & Nhập học:
入口 (NHẬP KHẨU - iriguchi) — lối vào, cổng, cửa (ví dụ, 駅の入口 - eki no iriguchi - lối vào nhà ga)
入場料 (NHẬP TRƯỜNG LIỆU - nyuujouryou) — phí vào cửa (ví dụ, 美術館の入場料 - bijutsukan no nyuujouryou - phí vào cửa bảo tàng)
入館 (NHẬP QUÁN - nyuukan) — vào một sảnh/tòa nhà (ví dụ, 入館時間 - nyuukan jikan - thời gian vào cửa)
入社 (NHẬP XÃ - nyuusha) — vào công ty (ví dụ, 新入社員 - shinnyuushain - nhân viên mới vào công ty)
入国 (NHẬP QUỐC - nyuukoku) — nhập cảnh vào một quốc gia (ví dụ, 入国審査 - nyuukoku shinsa - kiểm tra nhập cảnh)
Chèn & Bao gồm:
記入 (KÝ NHẬP - kinyuu) — ghi vào, điền vào (một mẫu đơn) (ví dụ, 申込書に記入する - moushikomisho ni kinyuu suru - điền vào đơn đăng ký)
挿入 (SÁP NHẬP - sounyuu) — chèn (ví dụ, USBを挿入する - USB o sounyuu suru - cắm USB)
導入 (ĐẠO NHẬP - dounyuu) — giới thiệu, đưa vào (ví dụ, 新しいシステムを導入する - atarashii shisutemu o dounyuu suru - giới thiệu một hệ thống mới)
輸入 (THÂU NHẬP - yunyuu) — nhập khẩu (mang vào một quốc gia) (ví dụ, 車を輸入する - kuruma o yunyuu suru - nhập khẩu ô tô)
Thu nhập & Chi tiêu:
収入 (THU NHẬP - shuunyuu) — thu nhập, tiền kiếm được (ví dụ, 月の収入 - tsuki no shuunyuu - thu nhập hàng tháng)
出費 (XUẤT PHÍ - shuppi) — chi phí (nghĩa đen là 'tiền ra'). Điều này thường được đối lập với 収入 (shuunyuu).
Khác:
気に入り (KHÍ NHẬP - kiniiri) — yêu thích, hợp ý (danh từ của 気に入る). Ví dụ, 私の気に入りの店 (watashi no kiniiri no mise - cửa hàng yêu thích của tôi).
入り混じる (NHẬP HỖN - irimajiru) — lẫn lộn, hòa lẫn vào nhau (ví dụ, 色々な意見が入り混じっている - iroirona iken ga irimajitte iru - nhiều ý kiến khác nhau lẫn lộn).
入り込む (NHẬP - hairikomu) — đi sâu vào, xâm nhập sâu (ví dụ, 森の奥に入り込む - mori no oku ni hairikomu - đi sâu vào rừng).
Câu ví dụ
部屋に入ります。
Heya ni hairimasu.
Tôi sẽ vào phòng.
ドアを開けて、中に入ってください。
Doa o akete, naka ni haitte kudasai.
Hãy mở cửa và đi vào.
名前をフォームに記入してください。
Namae o foomu ni kinyuu shite kudasai.
Vui lòng điền tên của bạn vào biểu mẫu.
この大学に入学したいです。
Kono daigaku ni nyuugaku shitai desu.
Tôi muốn vào trường đại học này.
冷たい水をコップに入れてください。
Tsumetai mizu o koppu ni irete kudasai.
Vui lòng đổ nước lạnh vào cốc.
その映画は私の気に入りました。
Sono eiga wa watashi no ki ni irimashita.
Tôi thích bộ phim đó.
部屋が暗かったので、電気を入れました。
Heya ga kurakatta node, denki o iremashita.
Vì phòng tối nên tôi đã bật đèn.
会場に入るにはチケットが必要です。
Kaijou ni hairu ni wa chiketto ga hitsuyou desu.
Cần có vé để vào địa điểm.
日本に入国する際に、ビザが要ります。
Nihon ni nyuukoku suru sai ni, biza ga irimasu.
Khi nhập cảnh Nhật Bản, cần có thị thực.
このお店の入口はあちらです。
Kono omise no iriguchi wa achira desu.
Lối vào cửa hàng này ở đằng kia.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 入, hãy thử hình dung hai nét của nó. Chúng có thể trông giống như một đôi chân đang bước vào một ô cửa hoặc một cái lều, với nét bên trái là bước đầu tiên và nét bên phải hoàn thành hành động đi vào. Một cách khác để nhìn nó là một mũi tên chỉ xuống và vào trong, rõ ràng chỉ 'lối vào'.
Dạng đơn giản của kanji phản ánh trực tiếp chức năng cơ bản của nó: di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu để đi vào một cánh cửa thấp, hoặc một mũi tên đang bay vào mục tiêu. Kết nối hình dạng của nó với hành động cơ bản của việc đi vào giúp kanji này khá trực quan để ghi nhớ.