12
2 strokes

七 — Số bảy

N5
On: シチ
Kun: なな、なな.つ、なの
HV: THẤT

Ý nghĩa

七 có nghĩa là bảy — một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học ở lớp 1, và cũng là một trong những kanji đầu tiên bạn sẽ gặp ở JLPT N5. Với chỉ 2 nét, đây là một trong những kanji đơn giản nhất tồn tại.

Bắt nguồn từ chữ giáp cốt văn Trung Quốc cổ đại, 七 ban đầu là một nét ngang giao với một nét dọc, tượng trưng cho sự cắt đứt hay phân chia — cách diễn đạt số bảy như một lượng riêng biệt, hoàn chỉnh. Theo thời gian, nét giao nhau đó biến thành nét cong, đổ xuống và hơi lệch trái như trong hình thức hiện đại.

Số bảy mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Nhật Bản. Nó xuất hiện trong tôn giáo, lễ hội và truyền thuyết dân gian — nổi tiếng nhất là Thất Phúc Thần (七福神, Shichifukujin), nhóm thần linh được yêu mến, gắn liền với may mắn và hạnh phúc. Số bảy cũng cấu trúc nên tuần lễ và xuất hiện xuyên suốt lịch lễ hội hàng năm.

Đối với người học tiếng Nhật, 七 đáng được ghi nhớ sớm. Con số xuất hiện liên tục — trong giá cả, lịch trình, ngày tháng và số lượng — và chữ này chỉ mất vài giây để viết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi của 七 là シチ (shichi). Âm này bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ và được dùng trong văn phong trang trọng, từ ghép, và ngữ cảnh chính thức. Bạn sẽ nghe nhiều nhất trong các biểu đạt thời gian — giờ thứ bảy, tháng bảy, hoặc năm thứ bảy.

Ví dụ dùng シチ:

  • 七月しちがつ (shichigatsu) — tháng Bảy (tháng thứ bảy)
  • 七時しちじ (shichiji) — bảy giờ
  • 七難しちなん (shichi-nan) — bảy tai họa; hoạn nạn lớn
  • 七五三しちごさん (Shichi-Go-San) — lễ hội truyền thống mừng trẻ em 3, 5 và 7 tuổi

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (đọc theo gốc Nhật)

Các âm kun'yomi là なな (nana), ななつ (nanatsu) và なの (nano). Đây là những âm đọc thuần Nhật. Nana là dạng thông dụng, dùng khi đếm và trong nhiều cụm từ ghép. Nanatsu là danh số truyền thống cho bảy đồ vật trong hệ thống đếm cổ điển của tiếng Nhật (hitotsu, futatsu, mittsu... nanatsu). Nano chỉ dùng riêng cho ngày thứ bảy trong tháng.

Ví dụ dùng なな (nana):

  • 七つななつ (nanatsu) — bảy vật (danh số thuần Nhật)
  • 七人ななにん (nananin) — bảy người

Ví dụ dùng なの (nano):

  • 七日なのか (nanoka) — ngày mùng bảy trong tháng; cũng có nghĩa là bảy ngày

Từ và Hợp Từ Thông Dụng

七 xuất hiện trong các biểu đạt thời gian, tên lễ hội, tục ngữ và cách đếm cơ bản. Dưới đây là những hợp từ hữu ích nhất trong tiếng Nhật hàng ngày:

Thời gian và Lịch:

  • 七月しちがつ (shichigatsu) — tháng Bảy
  • 七日なのか (nanoka) — ngày mùng bảy; bảy ngày
  • 七時しちじ (shichiji) — bảy giờ
  • 七年しちねん (shichinen) — bảy năm

Văn hóa và Truyền thống:

  • 七福神しちふくじん (Shichifukujin) — Thất Phúc Thần trong thần thoại Nhật Bản
  • 七五三しちごさん (Shichi-Go-San) — lễ hội truyền thống mừng trẻ em 3, 5 và 7 tuổi
  • 七夕たなばた (Tanabata) — lễ hội Ngân Hà vào ngày 7 tháng 7; lưu ý cách đọc đặc biệt
  • 七草ななくさ (nanakusa) — bảy loại rau mùa xuân, ăn vào ngày 7 tháng 1 để cầu sức khỏe

Thiên nhiên và Miêu tả:

  • 七色なないろ (nanairo) — bảy màu; màu cầu vồng
  • 七転び八起きななころびやおき (nana-korobi ya-oki) — ngã bảy lần, đứng dậy tám lần; tục ngữ về sự kiên trì

Số và Cách đếm:

  • 七十しちじゅう (shichijuu) — bảy mươi
  • 七百ななひゃく (nanahyaku) — bảy trăm
  • 七千ななせん (nanasen) — bảy nghìn

Câu ví dụ

わたしはななつのりんごをかいました。

Watashi wa nanatsu no ringo wo kaimashita.

Tôi đã mua bảy quả táo.

七月しちがつなつです。

Shichigatsu wa natsu desu.

Tháng Bảy là mùa hè.

いま七時しちじです。

Ima, shichiji desu.

Bây giờ là bảy giờ.

七日なのか七夕たなばたまつりがあります。

Nanoka ni Tanabata matsuri ga arimasu.

Vào ngày mùng bảy có lễ hội Tanabata.

彼女かのじょなな国語こくごはなせます。

Kanojo wa nana-ka-kokugo wo hanasemasu.

Cô ấy có thể nói được bảy thứ tiếng.

七福神しちふくじん日本にほん伝統でんとうです。

Shichifukujin wa Nihon no dentou desu.

Thất Phúc Thần là một truyền thống của Nhật Bản.

ななつのほしそらにあります。

Nanatsu no hoshi ga sora ni arimasu.

Có bảy ngôi sao trên bầu trời.

七転び八起きななころびやおきということわざをしっていますか。

Nana-korobi ya-oki to iu kotowaza wo shitte imasu ka.

Bạn có biết câu tục ngữ "ngã bảy lần, đứng dậy tám lần" không?

このまちにはななつの神社じんじゃがあります。

Kono machi ni wa nanatsu no jinja ga arimasu.

Thị trấn này có bảy đền thờ Thần đạo.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một lưỡi kiếm chém qua một tấm ván ngang. Nét trên là tấm ván; nét dưới là lưỡi kiếm xuyên qua và cong ra. Hình thức cổ xưa của 七 là một chữ thập — đánh dấu sự phân chia rõ ràng, tách một tập hợp ra khỏi tập hợp khác.

Hãy gắn nó với câu tục ngữ nana-korobi ya-oki (七転び八起き — "ngã bảy lần, đứng dậy tám lần"). Mỗi khi thấy 七, hãy nhớ đến tinh thần ấy. Bảy lần ngã, tám lần đứng dậy. Với chỉ hai nét, 七 là một trong những kanji dễ viết nhất — vì vậy không có lý do gì để không đứng dậy và thử lại.

Share:

Bài viết liên quan