Ý nghĩa
上 có nghĩa là trên, phía trên, hoặc bên trên. Học sinh lớp một Nhật Bản học chữ này ngay trong năm học đầu tiên — và nó xứng đáng được học sớm như vậy. Từ 机の上 (trên bàn) đến 上手 (giỏi một điều gì đó), chữ này xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày đến mức khi đã quen, bạn sẽ không còn để ý đến nó nữa.
上 là chữ tượng hình. Trong chữ giáp cốt, nó được thể hiện bằng một dấu đặt phía trên một đường nền — một nét lơ lửng trên đường thẳng, biểu trưng cho vật gì đó ở vị trí cao hơn. Chữ viết hiện đại vẫn giữ nguyên logic đó: một nét ngang ngắn nằm phía trên nét dọc và nét nền, vẽ ra chính xác điều nó muốn biểu đạt. Hiếm có kanji nào rõ ràng về nguồn gốc đến vậy.
Chỉ có 3 nét, 上 thuộc hàng những kanji đơn giản nhất bạn sẽ gặp. Tuy vậy, nó bao phủ một phạm vi rộng — phương hướng, vị trí vật lý, cấp bậc, hành động đi lên, và thứ bậc nơi làm việc đều đi qua một chữ duy nhất này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THƯỢNG)
On'yomi chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) được tạo từ hai kanji trở lên.
ジョウ (jou) — On'yomi chính. Dùng trong phần lớn các từ ghép kanji có chứa 上.
- 上手 (jouzu) — khéo léo, giỏi về điều gì đó (THƯỢNG THỦ)
- 上級 (joukyuu) — trình độ nâng cao (THƯỢNG CẤP)
- 上映 (jouei) — chiếu phim (THƯỢNG CHIẾU)
- 上奏 (jousou) — tâu trình lên Thiên hoàng (cách dùng lịch sử/trang trọng)
ショウ (shou) — Cách đọc hiếm, chủ yếu trong từ vựng Phật giáo hoặc văn ngôn.
- 上人 (shounin) — cao tăng Phật giáo (THƯỢNG NHÂN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
上 có nhiều kun'yomi, mỗi cách đọc gắn với một ngữ cảnh ngữ pháp cụ thể.
うえ (ue) — Danh từ độc lập mang nghĩa "phía trên" hoặc "bên trên." Đây là cách đọc bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.
- 上 (ue) — phía trên, bên trên
- 机の上 (tsukue no ue) — trên mặt bàn
**うわ
(uwa-)** — Tiền tố trong các từ ghép thuần Nhật, chỉ thứ gì đó ở mặt ngoài.
上着 (uwagi) — áo khoác, áo mặc ngoài
上向き (uwamuki) — hướng lên trên, xu hướng tăng lên
かみ (kami) — Phần trên của một thứ gì đó. Trong bối cảnh lịch sử, chỉ địa vị xã hội cao hoặc thượng nguồn của một dòng sông.
- 川上 (kawakami) — thượng nguồn
- 上方 (kamigata) — vùng Kyoto-Osaka (xưa được gọi là vùng "thượng" Nhật Bản)
あ.げる (a.geru) — Ngoại động từ: "nâng lên" hoặc "giơ lên." Dấu chấm đánh dấu chỗ phần đọc của kanji kết thúc và okurigana bắt đầu.
- 手を上げる (te wo ageru) — giơ tay lên
- 成績を上げる (seiseki wo ageru) — cải thiện điểm số
のぼ.る (nobo.ru) — Nội động từ: "leo" hoặc "đi lên," dùng khi trèo núi, leo cầu thang, hoặc mặt trời mọc.
- 山に上る (yama ni noboru) — leo núi
- 階段を上る (kaidan wo noboru) — đi lên cầu thang
Từ & Từ ghép thông dụng
上 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Vị trí & Phương hướng
- 上 (ue) — phía trên, bên trên
- 上下 (jouge) — trên dưới, trên và dưới (THƯỢNG HẠ)
- 上空 (joukuu) — bầu trời, vùng không phận phía trên (THƯỢNG KHÔNG)
Kỹ năng & Cấp bậc
- 上手 (jouzu) — khéo léo, giỏi (một kỹ năng) (THƯỢNG THỦ)
- 上級 (joukyuu) — trình độ nâng cao (THƯỢNG CẤP)
- 上位 (joui) — thứ hạng cao, vị trí top (THƯỢNG VỊ)
- 上司 (joushi) — sếp, cấp trên (THƯỢNG TY)
Hành động (nâng lên / đi lên)
- 上がる (agaru) — tăng lên, đi lên (nội động từ)
- 上げる (ageru) — nâng lên, giơ lên (ngoại động từ)
- 上る (noboru) — leo lên, trèo lên
- 値上がり (neagari) — giá tăng
Quần áo & Đồ vật
- 上着 (uwagi) — áo khoác, áo ngoài
- 上履き (uwabaki) — giày đi trong nhà, dép mang trong trường học Nhật Bản
Câu ví dụ
本は机の上にあります。
Hon wa tsukue no ue ni arimasu.
Quyển sách ở trên bàn.
飛行機が上空を飛んでいます。
Hikouki ga joukuu wo tonde imasu.
Máy bay đang bay trên bầu trời.
手を上げてください。
Te wo agete kudasai.
Vui lòng giơ tay lên.
彼女は日本語が上手です。
Kanojo wa nihongo ga jouzu desu.
Cô ấy giỏi tiếng Nhật.
山に上るのはとても楽しいです。
Yama ni noboru no wa totemo tanoshii desu.
Leo núi thật sự rất vui.
気温が上がってきました。
Kion ga agatte kimashita.
Nhiệt độ đã tăng lên.
上司に報告しなければなりません。
Joushi ni houkoku shinakereba narimasen.
Tôi phải báo cáo với cấp trên.
成績を上げるために毎日勉強しています。
Seiseki wo ageru tame ni mainichi benkyou shite imasu.
Tôi học mỗi ngày để cải thiện điểm số.
川の上流はとてもきれいです。
Kawa no jouryuu wa totemo kirei desu.
Thượng nguồn con sông rất đẹp.
Kanji liên quan
- 中 — Giữa, Trong (Kanji N5)
- 前 — Trước, Phía Trước (Kanji N5)
- 下 — Bên dưới, Xuống dưới (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
上 là hình ảnh của thứ gì đó vươn lên trên một đường kẻ. Hãy đọc ba nét từ dưới lên: nét ngang dài phía dưới là mặt đất, nét dọc là một mầm cây đang vươn lên trời, và nét ngắn phía trên đã vượt qua đường nền — nó đang ở phía trên. Bạn cũng có thể hình dung đây là một mũi tên hướng lên đặt trên một nền vững chắc. Dù theo cách nào, hình dạng và ý nghĩa là một. Một khi kết nối đó "click" trong đầu, 上 sẽ không thể quên được.