123
3 strokes

上 — Trên, Phía Trên

N5
On: ジョウ、ショウ
Kun: うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、のぼ.る
HV: THƯỢNG

Ý nghĩa

上 có nghĩa là trên, phía trên, hoặc bên trên. Học sinh lớp một Nhật Bản học chữ này ngay trong năm học đầu tiên — và nó xứng đáng được học sớm như vậy. Từ 机の上 (trên bàn) đến 上手 (giỏi một điều gì đó), chữ này xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày đến mức khi đã quen, bạn sẽ không còn để ý đến nó nữa.

上 là chữ tượng hình. Trong chữ giáp cốt, nó được thể hiện bằng một dấu đặt phía trên một đường nền — một nét lơ lửng trên đường thẳng, biểu trưng cho vật gì đó ở vị trí cao hơn. Chữ viết hiện đại vẫn giữ nguyên logic đó: một nét ngang ngắn nằm phía trên nét dọc và nét nền, vẽ ra chính xác điều nó muốn biểu đạt. Hiếm có kanji nào rõ ràng về nguồn gốc đến vậy.

Chỉ có 3 nét, 上 thuộc hàng những kanji đơn giản nhất bạn sẽ gặp. Tuy vậy, nó bao phủ một phạm vi rộng — phương hướng, vị trí vật lý, cấp bậc, hành động đi lên, và thứ bậc nơi làm việc đều đi qua một chữ duy nhất này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THƯỢNG)

On'yomi chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) được tạo từ hai kanji trở lên.

ジョウ (jou) — On'yomi chính. Dùng trong phần lớn các từ ghép kanji có chứa 上.

  • 上手じょうず (jouzu) — khéo léo, giỏi về điều gì đó (THƯỢNG THỦ)
  • 上級じょうきゅう (joukyuu) — trình độ nâng cao (THƯỢNG CẤP)
  • 上映じょうえい (jouei) — chiếu phim (THƯỢNG CHIẾU)
  • 上奏じょうそう (jousou) — tâu trình lên Thiên hoàng (cách dùng lịch sử/trang trọng)

ショウ (shou) — Cách đọc hiếm, chủ yếu trong từ vựng Phật giáo hoặc văn ngôn.

  • 上人しょうにん (shounin) — cao tăng Phật giáo (THƯỢNG NHÂN)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

上 có nhiều kun'yomi, mỗi cách đọc gắn với một ngữ cảnh ngữ pháp cụ thể.

うえ (ue) — Danh từ độc lập mang nghĩa "phía trên" hoặc "bên trên." Đây là cách đọc bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.

  • うえ (ue) — phía trên, bên trên
  • 机の上つくえのうえ (tsukue no ue) — trên mặt bàn

**うわ

  • (uwa-)** — Tiền tố trong các từ ghép thuần Nhật, chỉ thứ gì đó ở mặt ngoài.

  • 上着うわぎ (uwagi) — áo khoác, áo mặc ngoài

  • 上向きうわむき (uwamuki) — hướng lên trên, xu hướng tăng lên

かみ (kami) — Phần trên của một thứ gì đó. Trong bối cảnh lịch sử, chỉ địa vị xã hội cao hoặc thượng nguồn của một dòng sông.

  • 川上かわかみ (kawakami) — thượng nguồn
  • 上方かみがた (kamigata) — vùng Kyoto-Osaka (xưa được gọi là vùng "thượng" Nhật Bản)

あ.げる (a.geru) — Ngoại động từ: "nâng lên" hoặc "giơ lên." Dấu chấm đánh dấu chỗ phần đọc của kanji kết thúc và okurigana bắt đầu.

  • 上げるあげる (te wo ageru) — giơ tay lên
  • 成績せいせき上げるあげる (seiseki wo ageru) — cải thiện điểm số

のぼ.る (nobo.ru) — Nội động từ: "leo" hoặc "đi lên," dùng khi trèo núi, leo cầu thang, hoặc mặt trời mọc.

  • やま上るのぼる (yama ni noboru) — leo núi
  • 階段かいだん上るのぼる (kaidan wo noboru) — đi lên cầu thang

Từ & Từ ghép thông dụng

上 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Vị trí & Phương hướng

  • うえ (ue) — phía trên, bên trên
  • 上下じょうげ (jouge) — trên dưới, trên và dưới (THƯỢNG HẠ)
  • 上空じょうくう (joukuu) — bầu trời, vùng không phận phía trên (THƯỢNG KHÔNG)

Kỹ năng & Cấp bậc

  • 上手じょうず (jouzu) — khéo léo, giỏi (một kỹ năng) (THƯỢNG THỦ)
  • 上級じょうきゅう (joukyuu) — trình độ nâng cao (THƯỢNG CẤP)
  • 上位じょうい (joui) — thứ hạng cao, vị trí top (THƯỢNG VỊ)
  • 上司じょうし (joushi) — sếp, cấp trên (THƯỢNG TY)

Hành động (nâng lên / đi lên)

  • 上がるあがる (agaru) — tăng lên, đi lên (nội động từ)
  • 上げるあげる (ageru) — nâng lên, giơ lên (ngoại động từ)
  • 上るのぼる (noboru) — leo lên, trèo lên
  • 値上がりねあがり (neagari) — giá tăng

Quần áo & Đồ vật

  • 上着うわぎ (uwagi) — áo khoác, áo ngoài
  • 上履きうわばき (uwabaki) — giày đi trong nhà, dép mang trong trường học Nhật Bản

Câu ví dụ

ほんつくえうえにあります。

Hon wa tsukue no ue ni arimasu.

Quyển sách ở trên bàn.

飛行機ひこうき上空じょうくうんでいます。

Hikouki ga joukuu wo tonde imasu.

Máy bay đang bay trên bầu trời.

上げてあげてください。

Te wo agete kudasai.

Vui lòng giơ tay lên.

彼女は日本語にほんご上手じょうずです。

Kanojo wa nihongo ga jouzu desu.

Cô ấy giỏi tiếng Nhật.

やま上るのぼるのはとてもたのしいです。

Yama ni noboru no wa totemo tanoshii desu.

Leo núi thật sự rất vui.

気温きおん上がってあがってきました。

Kion ga agatte kimashita.

Nhiệt độ đã tăng lên.

上司じょうし報告ほうこくしなければなりません。

Joushi ni houkoku shinakereba narimasen.

Tôi phải báo cáo với cấp trên.

成績せいせき上げるあげるために毎日まいにち勉強べんきょうしています。

Seiseki wo ageru tame ni mainichi benkyou shite imasu.

Tôi học mỗi ngày để cải thiện điểm số.

かわ上流じょうりゅうはとてもきれいです。

Kawa no jouryuu wa totemo kirei desu.

Thượng nguồn con sông rất đẹp.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

上 là hình ảnh của thứ gì đó vươn lên trên một đường kẻ. Hãy đọc ba nét từ dưới lên: nét ngang dài phía dưới là mặt đất, nét dọc là một mầm cây đang vươn lên trời, và nét ngắn phía trên đã vượt qua đường nền — nó đang ở phía trên. Bạn cũng có thể hình dung đây là một mũi tên hướng lên đặt trên một nền vững chắc. Dù theo cách nào, hình dạng và ý nghĩa là một. Một khi kết nối đó "click" trong đầu, 上 sẽ không thể quên được.

Share:

Bài viết liên quan